Vô thừa nhận
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không có ai nhận là của mình.
Ví dụ:
Đứa trẻ vô thừa nhận được đưa vào trung tâm bảo trợ.
Nghĩa: Không có ai nhận là của mình.
1
Học sinh tiểu học
- Chú mèo con vô thừa nhận nằm run dưới gầm cầu.
- Chiếc ba lô cũ bị bỏ lại trong lớp, nhìn như đồ vô thừa nhận.
- Trong sân, cây xe đạp không khóa trông vô thừa nhận, chẳng ai nhận là của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong sân trường, một chiếc điện thoại rơi nằm im, rõ là đồ vô thừa nhận nên ai cũng ngại nhặt.
- Con hẻm tối có con chó con vô thừa nhận, mắt nó cứ nhìn người qua lại như chờ một bàn tay.
- Giữa ngã ba, chiếc xe đẩy hàng rỉ sét đứng chơ vơ, vô thừa nhận từ lâu.
3
Người trưởng thành
- Đứa trẻ vô thừa nhận được đưa vào trung tâm bảo trợ.
- Trên bờ kè, con thuyền mục nát trôi dạt như một phận đời vô thừa nhận.
- Những hồ sơ vô thừa nhận chất đầy một góc phòng, im lìm mà nặng nghĩa người.
- Giữa đêm mưa, tiếng mèo kêu lạc lõng gợi nhớ những số phận vô thừa nhận ngoài rìa phố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, hành chính để chỉ những đối tượng không có người nhận trách nhiệm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng cảm xúc về sự cô đơn, bị bỏ rơi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong luật pháp, đặc biệt liên quan đến tài sản hoặc trẻ em không có người giám hộ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong văn viết.
- Gợi cảm giác về sự bỏ rơi, không được quan tâm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa về sự không có người nhận trách nhiệm hoặc quyền sở hữu.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự cô đơn khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng để chỉ người trong các tình huống không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tình trạng vô thừa nhận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, ví dụ: "tài sản vô thừa nhận".





