A. Vocabulary Unit 5 SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức)

Tổng hợp lời giải bài tập A. Vocabulary Unit 5 SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức)

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1

1. Choose the word different from the other words in each line.

(Chọn ra ở mỗi dòng 1 từ khác so với những từ còn lại.)

1.

A. island                               

B. mountain                      

C. bay                   

D. building

2.

A. long                          

B. deep                        

C. wonderful  

D. high

3.

A. rock  

B. waterfall  

C. river  

D. lake

4.

A. watch  

B. see  

C. enjoy  

D. look

5.

A. must  

B. have  

C. should  

D. can

Lời giải chi tiết:

1. D

2. C

3. A

4.

5. B

1.

A. island (n): đảo                            

B. mountain (n): núi   

C. bay  (n): vịnh

D. building (n): toà nhà

D là từ khác vì đây là công trình nhân tạo, 3 phương án còn lại đều là những dạng địa hình tự nhiên.

2.

A. long (adj): dài

B. deep (adj): sâu

C. wonderful (adj): tuyệt vời

D. high (adj): cao

C là từ khác vì đây là tính từ miêu tả cảm nhận, chất lượng; 3 phương án còn lại đều là tính từ miêu tả kích thước hoặc đặc điểm vật lí.

3.

A. rock (n): tảng đá

B. waterfall (n): thác nước

C. river (n): sông

D. lake (n): hồ

A là từ khác vì đây là một vật thể tự nhiên, 3 phương án còn lại đều là các dạng địa hình hoặc nguồn nước tự nhiên.

4.

A. watch (v): xem, quan sát

B. see (v): nhìn thấy

C. enjoy (v): thích, tận hưởng

D. look (v): nhìn

C là từ khác vì đây là động từ chỉ cảm xúc, sự yêu thích; 3 phương án còn lại đều là các động từ liên quan đến hành động nhìn.

5.

A. must (modal v): phải

B. have (v): có

C. should (modal v): nên

D. can (modal v): có thể

B là từ khác vì đây là động từ thường; 3 phương án còn lại đều là động từ khiếm khuyết (modal verbs).

Bài 2

2. Fill each gap with a word / phrase from the box to complete the sentences.

(Hãy điền vào chỗ trống với một từ hoặc cụm từ trong hộp để hoàn thành câu.)

remember                   backpack                 suncream                   plasters                         compass

1. When you go out in this weather, you must use ______________ to protect your skin from the sun.

2. Take some ______________ with you. You may need it if you get hurt.

3. We’ll have a long walk, so don’t put so many things in your ______________.

4. I don’t think you need to bring a ______________. The town is small, and you can’t get lost.

5. When you climb the Fansipan,______________to bring an umbrella. It’s sunny there.

Phương pháp giải:

- remember (n): nhớ

- backpack (n): ba lô

- suncream (n): kem chống nắng

- plaster (n): băng dính

- compass (n): la bàn

Lời giải chi tiết:

1. suncream

2. plasters

3. backpack

4. compass

5. remember

1. When you go out in this weather, you must use suncream to protect your skin from the sun.

(Khi bạn ra ngoài vào mùa hè, bạn phải dùng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi nắng.)

2. Take some plasters with you. You may need it if you get hurt.

(Hãy mang theo băng dán. Bạn có thể cần nó nếu bạn bị đau.)

3. We’ll have a long walk, so don’t put so many things in your backpack.

(Chúng ta sẽ đi bộ xa đấy, đừng mang nhiều đồ trong balo.)

4. I don’t think you need to bring a compass. The town is small, and you can’t get lost.

(Tôi không nghĩ bạn cần mang la bàn.Thị trấn nhỏ, và bạn không thể bị lạc.)

5. When you climb the Fansipan, remember to bring an umbrella. It’s sunny there.

(Khi bạn leo Phan-xi-păng, hãy nhớ mang ô. Ở đó nhiều nắng.)

Bài 3

3. Fill the crossword with words describing natural wonders

(Điền vào ô chữ với các từ miêu tả các kỳ quan thiên nhiên.)

DOWN

1. very good: ______________

5. hard as a ______________

6. ______________ Everest is the highest mountain in the world

9. Ha Long ______________

10. Hoang Sa ______________

ACROSS

2. a large area of land that has very little water and very few plants (or Sahara ______________)

3. wonderful or excellent 

4. not deep

7. the land beside or near the sea

8. tourists prefer swimming at Nha Trang ______________

Lời giải chi tiết:

DOWN (Hàng dọc)

1. very good: wonderful

(rất tốt: tuyệt vời)

5. hard as a rock 

(cứng như đá)

6. Mount Everest is the highest mountain in the world.

(Núi Everest là núi cao nhất thế giới.)

9. Ha Long bay 

(vịnh Hạ Long)

10. Hoang Sa islands

(quần đảo Hoàng Sa)

ACROSS (Hàng ngang)

2. a large area of land that has very little water and very few plants (or Sahara desert)

(một vùng đất rộng lớn có rất ít nước và rất ít thực vật (hoặc sa mạc Sahara)

3. wonderful or excellent: marvellous 

(tuyệt vời hoặc xuất sắc: diệu kì)

4. not deep: shallow 

(không sâu: nông/ cạn)

7. the land beside or near the sea: coast 

(đất bên cạnh hoặc gần biển: bờ biển/ vùng duyên hải)

8. tourists prefer swimming at Nha Trang beach 

(du khách thích bơi ở bãi biển Nha Trang hơn)

Tham Gia Group Dành Cho Lớp 6 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
close