Chất hữu cơ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi chung các hợp chất của carbon tạo nên cơ thể của động vật và thực vật; phân biệt với chất vô cơ.
Ví dụ:
Chất hữu cơ là nền tảng của sự sống trên Trái Đất.
Nghĩa: Tên gọi chung các hợp chất của carbon tạo nên cơ thể của động vật và thực vật; phân biệt với chất vô cơ.
1
Học sinh tiểu học
- Lá cây mục nát tạo ra nhiều chất hữu cơ cho đất.
- Trong cơ thể người có nhiều chất hữu cơ như đường và mỡ.
- Phân trâu bò có nhiều chất hữu cơ giúp cây lớn nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đất rừng giàu chất hữu cơ nên giữ nước tốt và nuôi được nhiều loài cây.
- Trong giờ Sinh, cô dặn phân biệt chất hữu cơ với chất vô cơ qua thành phần carbon.
- Khi ủ lá khô, vi sinh vật phân hủy tạo thành chất hữu cơ màu nâu sẫm.
3
Người trưởng thành
- Chất hữu cơ là nền tảng của sự sống trên Trái Đất.
- Độ phì của đất phụ thuộc rất lớn vào hàm lượng chất hữu cơ và khả năng phân hủy của chúng.
- Trong xử lý nước thải, tải lượng chất hữu cơ cao sẽ làm giảm oxy hòa tan nếu không được xử lý kịp thời.
- Chế độ ăn cân bằng cần đa dạng nguồn chất hữu cơ như protein, lipid và carbohydrate.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, giáo trình sinh học và hóa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu sinh học, hóa học và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, mang tính học thuật và chuyên ngành.
- Thường không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu dùng để mô tả và phân loại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hợp chất hóa học trong sinh học và hóa học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi nói về các chất không liên quan đến carbon.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chất vô cơ"; cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- Người học cần hiểu rõ khái niệm cơ bản về hóa học để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chất hữu cơ trong đất", "chất hữu cơ này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "quan trọng"), động từ (như "tạo ra"), và lượng từ (như "nhiều").





