Chất vô cơ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi chung các nguyên tố và hợp chất của chúng, trừ các hợp chất của carbon (gọi là chất hữu cơ).
Ví dụ:
Xi măng chứa nhiều chất vô cơ từ đá vôi và đất sét.
Nghĩa: Tên gọi chung các nguyên tố và hợp chất của chúng, trừ các hợp chất của carbon (gọi là chất hữu cơ).
1
Học sinh tiểu học
- Muối ăn là một chất vô cơ quen thuộc trong bếp.
- Nước là chất vô cơ giúp cây và người sống khỏe.
- Bạn nhỏ đừng nhầm: đường là hữu cơ, còn muối là chất vô cơ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong thí nghiệm, cô giáo cho chúng em nhận biết chất vô cơ bằng phản ứng tạo kết tủa.
- Những khoáng vật như thạch anh, mica đều thuộc nhóm chất vô cơ trong địa chất.
- Khi ôn bài, mình ghi chú: hợp chất không chứa khung carbon hữu cơ thường được xếp vào chất vô cơ.
3
Người trưởng thành
- Xi măng chứa nhiều chất vô cơ từ đá vôi và đất sét.
- Trong xử lý nước thải, việc tách chất vô cơ khỏi chất hữu cơ giúp tối ưu quy trình và giảm mùi.
- Dinh dưỡng cây trồng cần cân bằng: chất vô cơ cung cấp khoáng, chất hữu cơ cải tạo đất.
- Khi đọc nhãn mỹ phẩm, tôi để ý tách biệt khoáng chất vô cơ với các hợp chất hữu cơ có hoạt tính sinh học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, giáo trình hóa học và các bài báo chuyên ngành.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong hóa học, đặc biệt là trong các nghiên cứu và báo cáo liên quan đến hóa học vô cơ.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, mang tính học thuật và chuyên ngành.
- Không mang sắc thái cảm xúc, thường dùng để mô tả hoặc phân loại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân biệt giữa các loại hợp chất trong hóa học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hóa học hoặc khoa học.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ hóa học khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chất hữu cơ" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến định nghĩa chính xác để tránh nhầm lẫn trong các bài tập hoặc bài kiểm tra hóa học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chất vô cơ này", "các chất vô cơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("chất vô cơ quan trọng"), động từ ("nghiên cứu chất vô cơ"), và lượng từ ("một số chất vô cơ").





