Đàng hoàng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có đời sống vật chất đầy đủ, theo mức yêu cầu chung của xã hội.
Ví dụ: Căn hộ không rộng nhưng tiện nghi đàng hoàng, ở thấy yên ổn.
2.
tính từ
Có đầy đủ những biểu hiện về tư cách, tính chất, v.v., để được coi trọng
Ví dụ: Anh ấy cư xử đàng hoàng, ai gặp cũng nể.
3.
tính từ
Không có gì phải giấu giếm, phải sợ sệt.
Ví dụ: Chúng tôi ký hợp đồng đàng hoàng, không có điều khoản mập mờ.
Nghĩa 1: Có đời sống vật chất đầy đủ, theo mức yêu cầu chung của xã hội.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà bạn Lan nay đã đàng hoàng, mái ngói đỏ tươi.
  • Bữa cơm tối có canh, có cá, trông rất đàng hoàng.
  • Ba mẹ mua cho em bộ đồng phục mới, nhìn đàng hoàng lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quán nhỏ nhưng bày biện đàng hoàng, sạch sẽ khiến ai vào cũng yên tâm.
  • Sau mấy năm làm việc, anh dọn được căn phòng trọ đàng hoàng, có bàn học và kệ sách.
  • Lễ khai giảng ở trường tổ chức đàng hoàng, có cờ hoa và bài hát quốc ca vang lên.
3
Người trưởng thành
  • Căn hộ không rộng nhưng tiện nghi đàng hoàng, ở thấy yên ổn.
  • Tích cóp đủ, họ dựng được mái ấm đàng hoàng, không còn lo mưa dột.
  • Quán ăn ven đường mà bếp núc đàng hoàng, nhìn vào là muốn gọi món.
  • Đi làm về muộn, mở cửa thấy nhà cửa đàng hoàng gọn ghẽ, lòng bỗng nhẹ đi.
Nghĩa 2: Có đầy đủ những biểu hiện về tư cách, tính chất, v.v., để được coi trọng
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cô khen Tuấn là học sinh đàng hoàng, biết lễ phép.
  • Chú bảo vệ nói chuyện rất đàng hoàng, ai cũng quý.
  • Bạn Minh chơi thua nhưng nhận lỗi đàng hoàng, không đổ lỗi cho ai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng làm việc đàng hoàng, rõ ràng nên cả lớp tin tưởng.
  • Cô ấy tranh luận đàng hoàng, không nói quá lời để thắng.
  • Thua trận, đội trưởng cúi chào khán giả đàng hoàng, giữ đúng tinh thần thể thao.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy cư xử đàng hoàng, ai gặp cũng nể.
  • Làm ăn phải đàng hoàng, lời hứa đã nói thì giữ cho trọn.
  • Trong cuộc phỏng vấn, cô trả lời đàng hoàng, không né tránh trách nhiệm.
  • Người đàng hoàng không cần khoe mình thẳng thắn.
Nghĩa 3: Không có gì phải giấu giếm, phải sợ sệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Em nộp bài đàng hoàng, không chép bạn.
  • Bạn đi xin lỗi đàng hoàng, nói rõ mình sai.
  • Cậu trả lại đồ nhặt được đàng hoàng, có thầy cô chứng kiến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn công bố nguồn tài liệu đàng hoàng trong bài thuyết trình.
  • Cậu đăng ảnh dự án làm được một cách đàng hoàng, không mượn danh ai.
  • Hai bạn hẹn gặp nhau đàng hoàng ở cổng trường để giải thích mọi hiểu lầm.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi ký hợp đồng đàng hoàng, không có điều khoản mập mờ.
  • Muốn yên ổn thì cứ làm giấy tờ đàng hoàng, khỏi phải thấp thỏm.
  • Cô công khai thu nhập đàng hoàng, không ngại bị soi xét.
  • Yêu nhau đàng hoàng, đi bên nhau giữa phố, chẳng việc gì phải cúi đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có đời sống vật chất đầy đủ, theo mức yêu cầu chung của xã hội.
Từ đồng nghĩa:
đề huề đường hoàng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đàng hoàng Diễn tả sự đầy đủ, tươm tất về vật chất, mang sắc thái tích cực, trung tính. Ví dụ: Căn hộ không rộng nhưng tiện nghi đàng hoàng, ở thấy yên ổn.
đề huề Gợi lên sự viên mãn, thịnh vượng và hạnh phúc trọn vẹn. Ví dụ: Nhìn cảnh nhà cửa đề huề, ấm cúng của họ, ai nấy trong xóm cũng đều ngưỡng mộ.
đường hoàng Mang tính khẳng định, tích cực. Ví dụ: Sau nhiều năm nỗ lực, họ đã xây dựng được một cơ ngơi đường hoàng, to đẹp giữa làng.
nghèo nàn Trung tính, diễn tả sự thiếu thốn, không đủ về vật chất. Ví dụ: Cuộc sống nghèo nàn khiến họ phải vất vả.
thiếu thốn Trung tính, diễn tả sự không có đủ những thứ cần thiết. Ví dụ: Gia đình còn thiếu thốn nhiều thứ.
Nghĩa 2: Có đầy đủ những biểu hiện về tư cách, tính chất, v.v., để được coi trọng
Từ đồng nghĩa:
đình huỳnh đường hoàng
Từ Cách sử dụng
đàng hoàng Ví dụ: Anh ấy cư xử đàng hoàng, ai gặp cũng nể.
đình huỳnh Gợi lên sự minh bạch, uy tín cao. Ví dụ: Dù ở trong bất kỳ hoàn cảnh nào, ông ấy vẫn giữ được phong thái đình huỳnh.
đường hoàng Mang tính khẳng định, trang trọng. Ví dụ: Anh ta đã xin lỗi một cách đường hoàng trước mặt mọi người vì những sai sót của mình.
Nghĩa 3: Không có gì phải giấu giếm, phải sợ sệt.
Từ đồng nghĩa:
minh bạch đường hoàng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đàng hoàng Diễn tả sự minh bạch, công khai, không có lỗi lầm, mang sắc thái tích cực, khẳng định. Ví dụ: Chúng tôi ký hợp đồng đàng hoàng, không có điều khoản mập mờ.
minh bạch Trang trọng, trung tính, diễn tả sự rõ ràng, công khai, không che giấu. Ví dụ: Mọi giao dịch tài chính đều phải minh bạch.
đường hoàng Thể hiện sự tự tin, tư cách cao đẹp. Ví dụ: Anh ấy luôn đối đãi với mọi người một cách đường hoàng và chính trực.
lén lút Tiêu cực, diễn tả hành động bí mật, không muốn người khác biết, thường mang ý xấu. Ví dụ: Họ lén lút gặp nhau trong đêm.
mờ ám Tiêu cực, diễn tả sự không rõ ràng, có điều khuất tất, đáng ngờ. Ví dụ: Vụ việc có nhiều điểm mờ ám cần được điều tra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc nhấn mạnh sự tôn trọng, trung thực của một người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả tính chất của một sự việc hoặc con người một cách trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả nhân vật có phẩm chất tốt đẹp, đáng kính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng, đánh giá cao về phẩm chất hoặc điều kiện sống.
  • Thường mang sắc thái tích cực, trang trọng.
  • Phù hợp trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trung thực, đáng tin cậy của một người hoặc sự việc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khiêm tốn hoặc tự phê bình.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tử tế" nhưng "đàng hoàng" nhấn mạnh hơn về sự đầy đủ và đáng kính.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp về mức độ trang trọng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng từ này một cách mỉa mai hoặc châm biếm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đàng hoàng", "không đàng hoàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" hoặc các từ phủ định như "không".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...