Đình huỳnh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Đàng hoàng.
Ví dụ: Anh ấy sống đình huỳnh, không làm điều khuất tất.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Đàng hoàng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy ăn mặc đình huỳnh khi đến dự lễ chào cờ.
  • Nhà mới của Lan trông rất đình huỳnh và sạch sẽ.
  • Thầy cô khen Minh nói năng đình huỳnh với mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng luôn cư xử đình huỳnh, nên cả lớp tin tưởng.
  • Bài thuyết trình được chuẩn bị đình huỳnh, slide gọn gàng và mạch lạc.
  • Ngày khai giảng, cậu ấy xuất hiện thật đình huỳnh: áo quần chỉnh tề, tác phong nghiêm túc.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy sống đình huỳnh, không làm điều khuất tất.
  • Buổi lễ ra mắt diễn ra đình huỳnh, từ nghi thức đến lời cảm ơn đều chuẩn chỉ.
  • Cô chọn cách rời công ty một cách đình huỳnh: báo trước, bàn giao đủ, không ồn ào.
  • Giữa chốn bon chen, giữ thái độ đình huỳnh đôi khi là sự tự trọng cuối cùng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Đàng hoàng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đình huỳnh Khẩu ngữ, chỉ sự đúng mực, chỉnh tề, có phong thái nghiêm túc và đáng tôn trọng. Ví dụ: Anh ấy sống đình huỳnh, không làm điều khuất tất.
đàng hoàng Trung tính, phổ biến, chỉ sự đúng mực, chỉnh tề trong hành vi, lời nói hoặc diện mạo. Ví dụ: Anh ấy luôn ăn nói đàng hoàng trước mặt mọi người.
đứng đắn Trung tính, nhấn mạnh sự nghiêm túc, đúng mực, không cợt nhả hay thiếu tôn trọng. Ví dụ: Cô ấy có thái độ làm việc rất đứng đắn.
lố lăng Tiêu cực, chỉ sự không đứng đắn, kệch cỡm, gây cười hoặc khó chịu trong cách ăn mặc, hành xử. Ví dụ: Cách ăn mặc lố lăng của anh ta khiến mọi người chú ý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca để tạo cảm giác trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, lịch sự.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn chương, mang sắc thái cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tác phẩm văn học hoặc khi muốn tạo không khí cổ điển, trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại vì có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa hiện đại hơn như "đàng hoàng".
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đình huỳnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...