Hồng quân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trời, tạo hoá.
Ví dụ:
Người ta bảo, hồng quân đã an bài.
Nghĩa: Trời, tạo hoá.
1
Học sinh tiểu học
- Ông đồ nói: hồng quân se duyên cho đôi bạn nhỏ.
- Bà kể rằng mọi chuyện đều do hồng quân sắp đặt.
- Cụ bảo: hãy tin hồng quân phù hộ khi con làm điều tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người xưa tin hồng quân xoay vần may rủi của kiếp người.
- Cô thơ ngâm rằng hồng quân mở lối cho kẻ biết nhẫn nại.
- Có lúc ta cố gắng hết sức, phần còn lại đành nhờ hồng quân định đoạt.
3
Người trưởng thành
- Người ta bảo, hồng quân đã an bài.
- Có những cuộc gặp tưởng do ta chọn, rồi mới biết dấu tay hồng quân nằm ở chỗ rẽ.
- Khi mỏi mệt, anh gửi lời thầm thì lên hồng quân, mong một chút bình yên rơi xuống.
- Ta sống hết lòng, còn việc đời xin để hồng quân cân đo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trời, tạo hoá.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hồng quân | Trang trọng, cổ/văn chương; sắc thái tôn xưng, xa xưa; mức độ mạnh, bao trùm. Ví dụ: Người ta bảo, hồng quân đã an bài. |
| tạo hoá | Trang trọng, cổ; mức độ mạnh, khái quát ngang hàng. Ví dụ: Mọi sự đều do tạo hoá an bài. |
| ông trời | Khẩu ngữ, dân gian; mức độ mạnh, thân mật hơn. Ví dụ: Ông trời run rủi cho ta gặp nhau. |
| Thượng Đế | Trang trọng, tôn giáo; mức độ mạnh, tôn xưng. Ví dụ: Mọi việc đều theo ý thượng đế. |
| hoá công | Văn chương, cổ; mức độ mạnh, mỹ lệ. Ví dụ: Sự kỳ diệu của hoá công khiến người đời cảm thán. |
| phàm trần | Văn chương; đối lập thiêng liêng–trần tục; mức độ vừa. Ví dụ: Trước quyền năng trời, kiếp phàm trần nhỏ bé. |
| nhân gian | Trung tính, văn chương; đối lập cõi trời–cõi người; mức độ vừa. Ví dụ: Việc ở nhân gian nào sánh nổi ý trời. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn chương cổ điển để chỉ sức mạnh của tự nhiên hoặc tạo hóa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển.
- Thích hợp trong ngữ cảnh văn chương, nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tác phẩm văn học, thơ ca để tạo cảm giác uy nghiêm, hùng vĩ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lực lượng quân sự, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hồng quân mạnh mẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh mẽ, vĩ đại) hoặc động từ (xuất hiện, chiến đấu).






Danh sách bình luận