Phát thanh viên
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đọc tin, bài trên đài phát thanh.
Ví dụ:
Anh ấy làm phát thanh viên cho đài tỉnh.
Nghĩa: Người đọc tin, bài trên đài phát thanh.
1
Học sinh tiểu học
- Chị ấy là phát thanh viên, đọc tin buổi sáng trên radio của thành phố.
- Em nghe giọng phát thanh viên giới thiệu chương trình thiếu nhi rất rõ ràng.
- Bố bảo phát thanh viên đọc bản tin thời tiết để mọi người chuẩn bị áo mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giọng phát thanh viên vang lên trên sóng FM, thông báo tình hình giao thông giờ cao điểm.
- Phát thanh viên mở đầu bản tin bằng lời chào ấm áp, rồi lần lượt đọc các tin chính.
- Khi mất điện, cả nhà vẫn ngồi quanh chiếc radio nghe phát thanh viên cập nhật bão.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy làm phát thanh viên cho đài tỉnh.
- Giữa đêm, giọng phát thanh viên trở thành bạn đồng hành của những người chạy xe đường dài.
- Phát thanh viên đọc tin thời sự dứt khoát, không để cảm xúc lấn át thông tin.
- Trong tiếng rè nhẹ của sóng, phát thanh viên vẫn giữ nhịp bình tĩnh, dẫn dắt người nghe qua từng bản tin.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về truyền thông, báo chí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả nghề nghiệp hoặc bối cảnh truyền thông.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành truyền thông, báo chí và phát thanh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên nghiệp và trang trọng.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi nói về nghề nghiệp hoặc vai trò trong ngành phát thanh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến truyền thông.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phát thanh" (hành động phát sóng).
- Khác biệt với "biên tập viên" (người chỉnh sửa nội dung).
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về nghề nghiệp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phát thanh viên nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, chuyên nghiệp), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).





