Bình luận viên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người bình luận (chuyên về một vấn đề).
Ví dụ: Bình luận viên mô tả diễn biến và đưa ra nhận định.
Nghĩa: Người bình luận (chuyên về một vấn đề).
1
Học sinh tiểu học
  • Bình luận viên kể lại trận bóng rất hào hứng.
  • Bình luận viên giải thích vì sao đội bạn ghi bàn.
  • Bình luận viên trên tivi nói rõ từng pha bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bình luận viên phân tích chiến thuật khiến trận đấu dễ hiểu hơn.
  • Khi trận căng thẳng, giọng bình luận viên lên cao, kéo khán giả vào nhịp thi đấu.
  • Bình luận viên mảng công nghệ trình bày ưu và nhược điểm của chiếc điện thoại mới.
3
Người trưởng thành
  • Bình luận viên mô tả diễn biến và đưa ra nhận định.
  • Có những đêm, tiếng bình luận viên trở thành nhịp nền cho cảm xúc người xem.
  • Một bình luận viên giỏi biết giữ khoảng cách, không để cảm xúc lấn át lập luận.
  • Trong talkshow, bình luận viên đặt câu hỏi sắc và mở ra góc nhìn khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về nghề nghiệp hoặc vai trò cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo hoặc tài liệu liên quan đến truyền thông và thể thao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh liên quan đến truyền thông.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành truyền thông, thể thao và các lĩnh vực cần phân tích chuyên sâu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các bối cảnh chuyên nghiệp.
  • Không mang tính nghệ thuật, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thực tế và chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ vai trò của người phân tích hoặc đánh giá trong một lĩnh vực cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến phân tích hoặc bình luận chuyên môn.
  • Thường đi kèm với lĩnh vực cụ thể, ví dụ: bình luận viên thể thao, bình luận viên chính trị.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhà phê bình"; bình luận viên thường có tính chất phân tích trực tiếp và thường xuyên hơn.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ người chỉ trích hoặc đánh giá một cách tiêu cực.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với ngữ cảnh cụ thể và lĩnh vực chuyên môn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "bình luận" và "viên".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "bình luận viên thể thao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (giỏi, nổi tiếng), động từ (là, trở thành), hoặc danh từ chỉ lĩnh vực (thể thao, chính trị).