Thời gian biểu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bản kê thời gian và trình tự làm các công việc khác nhau theo quy định (thường là trong ngày, trong tuần lễ).
Ví dụ:
Tôi lập thời gian biểu rõ ràng cho một ngày làm việc.
Nghĩa: Bản kê thời gian và trình tự làm các công việc khác nhau theo quy định (thường là trong ngày, trong tuần lễ).
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ dán thời gian biểu lên bàn học để em biết giờ nào làm bài, giờ nào nghỉ.
- Cô giáo phát thời gian biểu cho cả lớp vào đầu tuần.
- Em nhìn thời gian biểu để nhớ chiều nay có tiết thể dục.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan chỉnh lại thời gian biểu để kịp luyện đàn sau giờ học.
- Nhờ bám theo thời gian biểu, mình không còn quên nộp bài tập nữa.
- Thời gian biểu chật kín khiến cậu phải bỏ bớt một câu lạc bộ buổi tối.
3
Người trưởng thành
- Tôi lập thời gian biểu rõ ràng cho một ngày làm việc.
- Khi bồng bềnh giữa trăm việc, một thời gian biểu ngắn gọn kéo tôi về trật tự.
- Thời gian biểu của nhóm dự án thay đổi sau cuộc họp, nên mọi mốc phải dời lại.
- Có những ngày thời gian biểu chỉ là khung, còn thực tại luôn chen vào bằng những việc khẩn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về kế hoạch cá nhân hoặc gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu quản lý thời gian, lịch trình công việc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong quản lý dự án, giáo dục để lập kế hoạch chi tiết.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính tổ chức, kỷ luật và sự sắp xếp hợp lý.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần lập kế hoạch chi tiết cho các hoạt động trong ngày hoặc tuần.
- Tránh dùng khi không có ý định thực hiện theo kế hoạch đã lập.
- Thường đi kèm với các từ như "lập", "tuân thủ", "thay đổi".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lịch trình" nhưng "thời gian biểu" thường chi tiết hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ giữa "thời gian biểu" và "kế hoạch".
- Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với các động từ phù hợp như "xây dựng", "thực hiện".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thời gian biểu hàng ngày".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "chi tiết"), động từ (như "lập"), hoặc cụm từ chỉ thời gian (như "trong tuần").





