Thời khoá biểu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bàn kê ngày giờ học các môn khác nhau trên lớp, trong tuần lễ. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về lịch học của học sinh, sinh viên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu giáo dục, thông báo của trường học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngành giáo dục và quản lý đào tạo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và tổ chức, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu giáo dục.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần trình bày lịch học một cách rõ ràng và có hệ thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục hoặc lịch trình học tập.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được điều chỉnh theo từng trường học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lịch trình" nếu không chú ý đến ngữ cảnh giáo dục.
- Khác biệt với "lịch học" ở chỗ "thời khoá biểu" thường chi tiết và cố định hơn.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh giáo dục để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thời khoá biểu mới", "thời khoá biểu của lớp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, cũ), động từ (xem, lập), và các cụm danh từ khác (lịch học, môn học).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





