Cú pháp học

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ môn của ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu về câu và cách kết hợp các từ trong câu.
Ví dụ: Cú pháp học nghiên cứu cấu trúc câu và cách các từ kết hợp với nhau.
Nghĩa: Bộ môn của ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu về câu và cách kết hợp các từ trong câu.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo giới thiệu môn cú pháp học là môn tìm hiểu cách sắp xếp từ trong câu.
  • Nhờ cú pháp học, em biết vì sao phải đặt chủ ngữ trước vị ngữ.
  • Trong tiết tiếng Việt, thầy nói cú pháp học giúp câu viết đúng và rõ ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong ngôn ngữ học, cú pháp học giải thích vì sao một câu nghe trôi chảy còn câu khác thì vấp.
  • Học cú pháp học giúp mình thấy cấu trúc câu giống như khung xương nâng đỡ ý nghĩa.
  • Khi làm văn, áp dụng kiến thức cú pháp học khiến câu chữ mạch lạc hơn.
3
Người trưởng thành
  • Cú pháp học nghiên cứu cấu trúc câu và cách các từ kết hợp với nhau.
  • Khi biên tập, tôi dựa vào cú pháp học để chỉnh câu cho gọn và đúng chuẩn.
  • Nhìn qua lối đặt thành phần câu, ta thấy dấu vết của cú pháp học trong tư duy viết.
  • Không có nền tảng cú pháp học, lập luận dễ rối, ý tưởng khó bật sáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, sách giáo khoa ngôn ngữ học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngôn ngữ học và giáo dục ngôn ngữ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.
  • Phong cách trang trọng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khía cạnh ngữ pháp và cấu trúc câu trong ngôn ngữ học.
  • Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ ngữ pháp khác như "ngữ pháp" hay "ngữ nghĩa".
  • Để sử dụng chính xác, cần có kiến thức cơ bản về ngôn ngữ học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cú pháp học hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (hiện đại, cơ bản), động từ (nghiên cứu, giảng dạy) và các danh từ khác (bộ môn, lĩnh vực).