Ngữ nghĩa học
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ môn ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu về ngữ nghĩa.
Ví dụ:
Ngữ nghĩa học là ngành nghiên cứu nghĩa của ngôn ngữ.
Nghĩa: Bộ môn ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu về ngữ nghĩa.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo nói hôm nay cô tìm hiểu về ngữ nghĩa học.
- Em nghe anh trai kể ở trường đại học có môn ngữ nghĩa học.
- Sách thư viện có mục nói đơn giản về ngữ nghĩa học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy bảo ngữ nghĩa học giúp chúng mình hiểu từ ngữ mang nghĩa gì trong từng ngữ cảnh.
- Bạn Lan chọn đề tài ngữ nghĩa học để thuyết trình vì muốn giải thích vì sao một câu có thể hiểu theo nhiều cách.
- Nhờ đọc về ngữ nghĩa học, mình nhận ra emoji cũng làm đổi nghĩa câu chat.
3
Người trưởng thành
- Ngữ nghĩa học là ngành nghiên cứu nghĩa của ngôn ngữ.
- Khi tranh luận, tôi dựa vào ngữ nghĩa học để phân tích cách từ ngữ dẫn dắt suy nghĩ.
- Trong công việc biên tập, kiến thức ngữ nghĩa học giúp tôi tránh hiểu lầm giữa các câu chữ.
- Đọc những công trình ngữ nghĩa học, tôi thấy ngôn ngữ vừa chặt chẽ vừa đầy khoảng mờ, như đời sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, nghiên cứu về ngôn ngữ học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu, sách giáo khoa về ngôn ngữ học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.
- Phong cách trang trọng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khía cạnh lý thuyết của ngôn ngữ học.
- Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường, không liên quan đến học thuật.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ khác trong ngôn ngữ học như "ngữ pháp học", "ngữ âm học".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngữ nghĩa" - chỉ ý nghĩa của từ hoặc câu.
- Người học cần phân biệt rõ giữa "ngữ nghĩa học" và các bộ môn khác trong ngôn ngữ học.
- Chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghiên cứu ngữ nghĩa học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (nghiên cứu, học), tính từ (chuyên sâu), hoặc các danh từ khác (lĩnh vực, bộ môn).





