Trắc địa học

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoa học nghiên cứu hình dáng, kích thước Trái Đất và cách vẽ hình thế mặt đất lên bản đồ.
Ví dụ: Trắc địa học là nền tảng để đo đạc bề mặt Trái Đất và lập bản đồ chính xác.
Nghĩa: Khoa học nghiên cứu hình dáng, kích thước Trái Đất và cách vẽ hình thế mặt đất lên bản đồ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan thích trắc địa học vì nó giúp vẽ bản đồ đúng như ngoài đời.
  • Nhờ trắc địa học, thầy cô biết ngọn núi cao bao nhiêu để đưa lên bản đồ lớp.
  • Trắc địa học chỉ cho chúng mình cách đo đất và vẽ sân trường lên giấy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trắc địa học giúp người ta biến những con dốc, con suối thành đường nét chính xác trên bản đồ.
  • Nhờ trắc địa học, bản đồ không chỉ là hình vẽ đẹp mắt mà còn nói đúng độ cao, độ thấp của mặt đất.
  • Khi tìm hiểu trắc địa học, tụi mình hiểu vì sao quả địa cầu không tròn hoàn hảo mà hơi dẹt ở hai cực.
3
Người trưởng thành
  • Trắc địa học là nền tảng để đo đạc bề mặt Trái Đất và lập bản đồ chính xác.
  • Người làm trắc địa học nhìn thế giới qua những mốc đo, góc ngắm và sai số nhỏ như sợi tóc.
  • Không có trắc địa học, các đường biên trên bản đồ chỉ là phỏng đoán, còn công trình lớn sẽ đứng trên nền tảng mơ hồ.
  • Đi dọc cánh rừng, họ rải máy toàn đạc và vệ tinh như gieo những dấu chấm, rồi nối chúng thành hình dáng thật của đất đai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, báo cáo khoa học và bài viết chuyên ngành.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành liên quan đến địa lý, xây dựng và quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến địa lý, bản đồ và quy hoạch.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác như "bản đồ học", "địa lý học".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ gần nghĩa như "địa lý học"; cần chú ý đến phạm vi nghiên cứu cụ thể của từng ngành.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trắc địa học hiện đại", "trắc địa học ứng dụng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (hiện đại, ứng dụng) hoặc động từ (nghiên cứu, phát triển).