Quảng cáo
  • Viết bài văn bàn luận về nhận định: “Một trong những sứ mệnh của người nghệ sĩ là phát hiện cho được cái âm thanh kì diệu của cuộc sống vốn rất đỗi bình thường”

    Trước nhịp sống tất bật của đời thường, không phải ai cũng đủ tinh tế để nhận ra vẻ đẹp đang lặng lẽ nảy nở quanh mình. Người nghệ sĩ bằng trái tim nhạy cảm và con mắt biết yêu thương đã phát hiện, nâng niu rồi gửi vào trang viết những điều bình dị mà cao quý. Bởi thế, ý kiến: “Một trong những sứ mệnh của người nghệ sĩ là phát hiện cho được cái âm thanh kì diệu của cuộc sống vốn rất đỗi bình thường” đã khẳng định thiên chức của người cầm bút. Truyện ngắn “Lặng lẽ Sa Pa” của Nguyễn Thành Long chính là minh chứng đẹp đẽ cho điều ấy khi cất lên bản hòa ca về những con người bình dị đang lặng thầm cống hiến cho đất nước.

    “Cái âm thanh kì diệu của cuộc sống” không phải những điều lớn lao, phi thường mà là vẻ đẹp ẩn sâu trong lao động, trong trách nhiệm và trong tình người. Nhiệm vụ của người nghệ sĩ là phát hiện những vẻ đẹp ấy, để từ cái bình thường làm bừng sáng những giá trị nhân văn, giúp con người thêm yêu cuộc sống và tin vào con người.

    Ở “Lặng lẽ Sa Pa”, Nguyễn Thành Long không xây dựng những nhân vật lập nên chiến công vang dội mà hướng ngòi bút đến một anh thanh niên làm công tác khí tượng trên đỉnh Yên Sơn cao hai nghìn sáu trăm mét. Công việc của anh chỉ là “đo gió, đo mưa, đo nắng, tính mây”, lặp đi lặp lại mỗi ngày, kể cả lúc một giờ sáng giữa giá rét. Công việc ấy tưởng như nhỏ bé, đơn điệu, song lại góp phần phục vụ sản xuất và chiến đấu. Điều làm người đọc xúc động không chỉ là sự gian khổ mà còn là tình yêu nghề sâu sắc của anh. Anh quan niệm: “Khi ta làm việc, ta với công việc là đôi.” Chính suy nghĩ giản dị ấy đã biến sự cô đơn thành niềm vui cống hiến, biến những đêm lạnh buốt thành những khoảnh khắc có ý nghĩa.

    Bản nhạc đẹp của cuộc sống còn ngân lên từ tấm lòng chân thành và khiêm nhường của anh thanh niên. Anh yêu hoa, yêu sách, quý từng cuộc gặp gỡ, hái những bông hoa đẹp tặng cô kĩ sư, gửi củ tam thất cho vợ bác lái xe, chuẩn bị trứng cho khách mang đi đường. Khi được họa sĩ ngỏ ý vẽ chân dung, anh lại giới thiệu những con người khác đáng được vẽ hơn: người kĩ sư vườn rau, nhà nghiên cứu sét... Chi tiết ấy cho thấy vẻ đẹp của một lớp người âm thầm cống hiến mà không đòi hỏi sự tôn vinh.

    Điều đáng quý hơn cả là Nguyễn Thành Long đã phát hiện chất thơ trong cuộc sống đời thường. Giữa mây núi Sa Pa, thiên nhiên hiện lên trong trẻo, rực rỡ; giữa không gian tĩnh lặng ấy là những con người lặng lẽ làm việc với tất cả trách nhiệm và tình yêu đất nước. Chính họ đã tạo nên “cái âm thanh kì diệu” mà chỉ một tâm hồn nghệ sĩ tinh tế mới có thể lắng nghe và truyền lại cho người đọc.

    Khép lại truyện ngắn, dư âm còn đọng lại không phải sự kịch tính của cốt truyện mà là niềm cảm phục trước những con người bình dị đang ngày đêm cống hiến. “Lặng lẽ Sa Pa” chứng minh rằng cuộc sống luôn ẩn chứa những điều đẹp đẽ, và người nghệ sĩ chính là người phát hiện, đánh thức vẻ đẹp ấy bằng ngòi bút của mình. Nhờ đó, những âm thanh lặng lẽ của cuộc đời đã trở thành bản nhạc trong trẻo, bền bỉ, gieo vào lòng người đọc niềm tin, sự trân trọng và khát vọng sống có ích.

    Xem thêm >>
  • Viết bài văn bàn luận về nhận định: “Nghệ thuật là sự vươn tới, sự hướng về, sự níu giữ mãi mãi tính người cho con người.”(Nguyên Ngọc) và phân tích nhân vật “tôi” (Minh) trong văn bản “Bà tôi” của Xuân Quỳnh để làm sáng tỏ ý kiến đó

    “Nghệ thuật là sự vươn tới, sự hướng về, sự níu giữ mãi mãi tính người cho con người.” Ý kiến của Nguyên Ngọc đã khẳng định sứ mệnh cao đẹp của văn chương: không chỉ phản ánh cuộc sống mà còn nuôi dưỡng lòng nhân ái, đánh thức những giá trị tốt đẹp trong tâm hồn. Văn bản Bà tôi của Xuân Quỳnh đã làm sáng tỏ điều ấy qua nhân vật “tôi” – cậu bé Minh giàu tình yêu thương và biết trưởng thành từ những rung động của trái tim.

    Ngay từ nhỏ, Minh đã gắn bó với bà bằng những kỉ niệm bình dị. Em cảm nhận được sự tần tảo qua từng bữa cơm bà nhường phần ngon, từng đêm bà nằm nép bên mép phản để cháu được ngủ rộng. Khi bà bị bố mẹ trách móc rồi bỏ nhà đi, Minh đau đớn, sợ hãi và bật khóc nức nở. Tình yêu thương ấy càng trở nên sâu sắc khi em biết bà phải lặng lẽ đi bán bỏng ngoài bến tàu để kiếm sống. Hình ảnh người bà tóc bạc, lưng còng giữa những toa tàu khiến Minh day dứt, tự trách mình đã có lúc vô tâm, chỉ mải mê với những trò chơi của tuổi nhỏ. Từ sự thức tỉnh ấy, em dũng cảm nói với bố mẹ: “Ước gì bây giờ con đã lớn để con nuôi được bà!”. Chính những lời nói chân thành cùng giọt nước mắt của Minh đã đánh thức lương tâm của bố mẹ, đưa gia đình trở về với tình yêu thương và sự đoàn tụ.

    Nhân vật Minh vì thế không chỉ là một cậu bé hiếu thảo mà còn là biểu tượng của sự thức tỉnh nhân tính. Qua hình tượng ấy, Xuân Quỳnh gửi gắm thông điệp rằng nghệ thuật chân chính luôn gieo vào lòng người hạt giống của yêu thương, biết ơn và trách nhiệm. Đó cũng là cách văn chương gìn giữ mãi mãi “tính người” giữa cuộc đời nhiều biến động.

    Xem thêm >>
  • Quảng cáo
  • Viết bài văn bàn luận về nhận định: “Công việc của nhà văn là phát hiện cái đẹp ở chính chỗ mà không ai ngờ tới, tìm cái đẹp kín đáo và che lấp của sự vật, cho người khác một bài học trông nhìn và thưởng thức.”(Thạch Lam) ...

    Trong hành trình sáng tạo nghệ thuật, nhà văn không chỉ là người phản ánh hiện thực mà còn là người khám phá những vẻ đẹp ẩn sâu trong cuộc đời. Bởi vậy, Thạch Lam từng khẳng định: “Công việc của nhà văn là phát hiện cái đẹp ở chính chỗ mà không ai ngờ tới, tìm cái đẹp kín đáo và che lấp của sự vật, cho người khác một bài học trông nhìn và thưởng thức”. Nhận định ấy đã chỉ ra sứ mệnh cao quý của văn chương: giúp con người nhận ra những giá trị tưởng như bình thường mà vô cùng ý nghĩa. Truyện ngắn “Giá trị của hòn đá” là minh chứng tiêu biểu cho quan niệm đó.

    Theo Thạch Lam, “cái đẹp” không chỉ là vẻ đẹp bề ngoài mà còn là những giá trị tinh thần, những ý nghĩa sâu xa tiềm ẩn trong sự vật và cuộc sống. Nhà văn chân chính phải có con mắt tinh tường để phát hiện vẻ đẹp đang bị che lấp, đồng thời giúp người đọc thay đổi cách nhìn, biết cảm nhận và trân trọng những điều đáng quý quanh mình. Văn chương vì thế trở thành một “bài học trông nhìn và thưởng thức”, mở rộng nhận thức và làm giàu tâm hồn con người.

    Tinh thần ấy được thể hiện sâu sắc trong truyện ngắn Giá trị của hòn đá. Câu chuyện xoay quanh một hòn đá tưởng chừng xấu xí, vô giá trị. Khi được đem ra chợ, nó chỉ được trả giá một đồng. Đến tiệm vàng, giá trị của nó tăng lên năm trăm đồng. Và khi xuất hiện trước người am hiểu đồ cổ, hòn đá được nhận ra là một khối ngọc quý đáng giá cả gia sản. Sự thay đổi về giá cả không xuất phát từ bản thân hòn đá mà từ nhận thức của người định giá. Hòn đá vẫn nguyên vẹn như thế, chỉ có cách nhìn của con người là khác nhau.

    Ẩn sau hình ảnh hòn đá là triết lí sâu sắc về giá trị cuộc sống và giá trị con người. Mỗi cá nhân đều mang trong mình những phẩm chất tốt đẹp, những khả năng riêng biệt. Nếu đặt họ vào môi trường không phù hợp hoặc gặp những người không thấu hiểu, giá trị ấy có thể bị xem nhẹ. Ngược lại, khi được nhìn nhận bằng sự hiểu biết và trân trọng, những giá trị tiềm ẩn sẽ tỏa sáng. Bằng một câu chuyện ngắn gọn, giàu ý nghĩa biểu tượng, tác giả đã phát hiện vẻ đẹp khuất lấp sau một vật vô tri và gửi đến người đọc bài học về cách đánh giá con người, cách trân trọng bản thân cũng như cuộc sống.

    Lời của Thạch Lam như ánh đèn soi vào bản chất của văn chương đích thực. Từ một hòn đá bình thường, câu chuyện đã khơi mở những suy ngẫm rộng lớn về giá trị sống. Đó cũng là sức mạnh của nghệ thuật: giúp con người nhìn sâu hơn vào cuộc đời để nhận ra rằng giữa những điều tưởng chừng bình dị vẫn luôn ẩn chứa những viên ngọc quý đang chờ được khám phá và nâng niu.

    Xem thêm >>
  • Viết bài văn bàn luận về nhận định: “Một cuộc thám hiểm thực sự không phải ở chỗ cần một vùng đất mới mà cần một đôi mắt mới” và chứng minh qua truyện ngắn Lão Hạc của Nam Cao, đoạn trích Tức nước vỡ bờ trích tiểu thuyết Tắt đèn của Ngô Tất Tố

    Khi bàn về lao động nghệ thuật của nhà văn, Mác-xen Pruxt từng khẳng định: “Một cuộc thám hiểm thực sự không phải ở chỗ cần một vùng đất mới mà cần một đôi mắt mới.” Đó là lời nhắc nhở về bản chất của sáng tạo nghệ thuật: giá trị của văn chương không nằm ở việc tìm kiếm những đề tài xa lạ mà ở khả năng phát hiện vẻ đẹp, chiều sâu và ý nghĩa của những điều quen thuộc bằng một cái nhìn giàu nhân văn. Cùng viết về cuộc sống tối tăm của người nông dân trước Cách mạng tháng Tám, Nam Cao trong Lão Hạc và Ngô Tất Tố trong đoạn trích Tức nước vỡ bờ đã chứng minh cho nhận định ấy bằng hai “đôi mắt mới”, hai cách khám phá hiện thực đầy sáng tạo.

    Ở Lão Hạc, Nam Cao không chỉ kể về cái nghèo mà còn đi sâu khám phá bi kịch tinh thần của con người. Trong đôi mắt của ông, lão Hạc hiện lên không phải là một lão nông khốn khổ đơn thuần mà là một con người giàu lòng tự trọng, hết mực yêu thương con và sống trọn vẹn với nhân phẩm. Chi tiết lão đau đớn khi bán cậu Vàng, khóc vì “đánh lừa một con chó”, rồi chấp nhận cái chết dữ dội để giữ lại mảnh vườn cho con đã khắc họa vẻ đẹp của một tâm hồn lương thiện giữa đói nghèo. Đặc biệt, triết lí của ông giáo: “Đối với những người ở quanh ta, nếu ta không cố tìm mà hiểu họ...” chính là tuyên ngôn nghệ thuật của Nam Cao. Nhà văn dạy người đọc phải nhìn con người bằng sự cảm thông thay vì định kiến, phải phát hiện ánh sáng nhân phẩm ngay giữa bóng tối của cuộc đời.

    Nếu Nam Cao khám phá chiều sâu nội tâm thì Ngô Tất Tố lại hướng ngòi bút vào sức phản kháng mãnh liệt của người phụ nữ nông dân. Trong Tức nước vỡ bờ, chị Dậu ban đầu hiện lên với dáng vẻ nhẫn nhịn, van xin tha thiết để cứu chồng. Đến khi bọn cai lệ ngang ngược chà đạp lên tình người, sự cam chịu đã biến thành sức mạnh bùng nổ: “Mày trói ngay chồng bà đi, bà cho mày xem!”. Hành động quật ngã cai lệ không chỉ là phản ứng tự vệ mà còn là tiếng nói của lòng căm phẫn trước áp bức. Nhà văn đã nhìn thấy trong người phụ nữ tưởng như yếu đuối một sức sống tiềm tàng, khẳng định quy luật tất yếu: ở đâu có áp bức, ở đó có đấu tranh.

    Hai tác phẩm cùng viết về người nông dân nghèo, cùng phản ánh xã hội thực dân phong kiến đầy bất công, song mỗi nhà văn lại mang đến một cách nhìn riêng. Nam Cao phát hiện vẻ đẹp của nhân cách và lòng tự trọng; Ngô Tất Tố phát hiện sức mạnh phản kháng và khát vọng sống. Chính “đôi mắt mới” ấy đã biến những con người bình dị thành những hình tượng văn học bất tử, giúp người đọc hiểu sâu hơn về số phận con người và thêm tin yêu những phẩm chất cao quý vẫn luôn tỏa sáng giữa cuộc đời nhiều khắc nghiệt.

    Xem thêm >>

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...