Viết bài văn bàn luận về nhận định: “Nghệ thuật là sự vươn tới, sự hướng về, sự níu giữ mãi mãi tính người cho con người.”(Nguyên Ngọc) và phân tích nhân vật “tôi” (Minh) trong văn bản “Bà tôi” của Xuân Quỳnh để làm sáng tỏ ý kiến đóA. Mở bài Dẫn dắt từ chức năng cao quý của văn học: Nghệ thuật sinh ra không phải để phản ánh đời sống một cách vô hồn, mà để thắp lên ngọn lửa vị nhân sinh, cứu rỗi và nuôi dưỡng tâm hồn con người. Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn
Dàn ý A. Mở bài Dẫn dắt từ chức năng cao quý của văn học: Nghệ thuật sinh ra không phải để phản ánh đời sống một cách vô hồn, mà để thắp lên ngọn lửa vị nhân sinh, cứu rỗi và nuôi dưỡng tâm hồn con người. Nêu nhận định của Nguyên Ngọc: Trích dẫn trọn vẹn ý kiến: “Nghệ thuật là sự vươn tới, sự hướng về, sự níu giữ mãi mãi tính người cho con người.” (Báo Văn nghệ, 21/10/1987). Giới thiệu tác giả, tác phẩm và nhân vật: Truyện ngắn Bà tôi của nhà văn Xuân Quỳnh là một minh chứng tiêu biểu cho tư tưởng ấy. Qua nhân vật "tôi" (cậu bé Minh), tác phẩm đã thể hiện hành trình thức tỉnh nhân tính, giữ trọn tình yêu thương và lòng hiếu thảo giữa muôn vàn va đập của đời sống thường nhật. B. Thân bài 1. Giải thích ý kiến của nhà văn Nguyên Ngọc "Sự vươn tới, sự hướng về": Nghệ thuật luôn mang khát vọng nâng bổng con người lên khỏi những tầm thường, ích kỷ, dung tục của đời sống thường nhật để hướng tới các giá trị Chân - Thiện - Mỹ. "Níu giữ mãi mãi tính người cho con người": Chức năng thức tỉnh, bảo vệ và nâng niu bản chất nhân văn tốt đẹp (lòng vị tha, sự thấu cảm, tình yêu thương) trước nguy cơ bị xói mòn bởi vèo trôi vật chất, sự lãng quên hay thái độ vô cảm. Tổng hợp khái quát: Ý kiến khẳng định sứ mệnh nhân đạo sâu sắc của văn học: Nghệ thuật không chỉ phản ánh hiện thực mà còn nuôi dưỡng, gạn đục khơi trong nhân tính, giúp con người sống người hơn. 2. Phân tích nhân vật "tôi" (Minh) trong truyện ngắn "Bà tôi" để làm sáng tỏ ý kiến Tình cảm hồn nhiên, trong trẻo dành cho bà ở chặng đầu: Sự gắn bó thơ dại: Minh lớn lên trong tình thương thầm lặng của bà. Bà xới cơm, nhường miếng ngon, nằm sát lề phản hẹp cho cháu duỗi chân. Minh xâu kim, nhặt rau, thuộc lòng những câu chuyện Kiều, chuyện Nhị độ mai mà bà kể. Sự thấu cảm ngây thơ: Khi bà bị bố mẹ gắt gỏng, bị tổn thương vì chiếc phiếu thực phẩm mất cắp dẫn đến vỡ òa xung đột, Minh khóc vì sợ hãi, tổn thương. Dưới ngòi bút của Xuân Quỳnh, thế giới tuổi thơ ấy ấm áp nhưng cũng bắt đầu chao ướt những va đập của xã hội thời bao cấp. Sự vô tình phai nhạt theo thời gian – Nguy cơ xói mòn "tính người": Khi bà rời nhà xuống Vĩnh Tuy, nỗi đau ban đầu gục mặt xuống bàn khóc nức nở dần bị thay thế bởi sự bận rộn của con trẻ: những ván bi, con quay, quả bóng. Minh đón nhận quà của bà một cách vội vàng ("vâng dạ cho qua rồi lại mải đi chơi"). Đây là diễn biến tâm lý rất thực: sự vô tình của đứa trẻ lặp lại đúng bản sao sự vô tình của con tàu vô hình trôi đi trong xã hội. Khoảnh khắc thức tỉnh nhân tính – Sự "vươn tới" và "níu giữ tính người": Tác nhân thức tỉnh: Câu chuyện bến tàu điện từ bác Thái – hình ảnh người bà gần tám mươi tuổi, lưng còng, tóc bạc, gầy gò phải bán bỏng rao mời từng khách. Biến chuyển tâm lý mãnh liệt: Sự chấn động trong tâm hồn Minh. Hình ảnh con tàu vô hình mang khách đi để lại bà đứng chơ vơ giữa hai vệt đường ray trở thành ẩn dụ sâu sắc cho sự vô tâm của chính cậu. Hành động quả cảm và tiếng nói trưởng thành: Minh chạy ào xuống nhà, đòi nói chuyện nghiêm chỉnh với bố mẹ. Cậu không còn là đứa trẻ sợ hãi khóc thầm mà dám cất tiếng hỏi: "Bố mẹ có thương bà không?", dám chất vấn sự thờ ơ của người lớn. Sức mạnh lan tỏa của nhân tính: Nước mắt và lòng hiếu thảo của Minh đã lay động bố mẹ, khiến bố run run vai, mẹ nghẹn ngào hối hận. Lòng tốt của đứa trẻ đã cứu rỗi cả một gia đình khỏi sự nguội lạnh. 3. Đánh giá nâng cao (Làm sáng tỏ ý kiến Nguyên Ngọc qua nghệ thuật thể hiện) Nghệ thuật khắc họa nhân vật: Nghệ thuật miêu tả tâm lý trẻ thơ tinh tế, diễn biến tự nhiên, chân thực từ ngây thơ đến vô tình, rồi thức tỉnh và trưởng thành. Ngôn ngữ và giọng điệu: Ngôn từ giản dị nhưng giàu sức gợi, đậm chất trữ tình đằm thắm của Xuân Quỳnh. Chiều sâu tư tưởng: Văn bản cho thấy nghệ thuật không cần dùng những điều đao to búa lớn. Chỉ bằng một câu chuyện sinh hoạt gia đình, tác phẩm đã "níu giữ" lòng hiếu thảo, sự trân trọng gia đình – những hạt mầm "tính người" thiêng liêng nhất. C. Kết bài Khẳng định lại giá trị của ý kiến và tác phẩm: Ý kiến của Nguyên Ngọc là một chân lý nghệ thuật muôn đời. Bà tôi của Xuân Quỳnh đã hoàn thành xuất sắc sứ mệnh "níu giữ tính người" bằng cách nhắc nhở mỗi chúng ta về tình yêu thương gia đình. Bài học cho bản thân/Lời nhắn gửi: Giữa nhịp sống hối hả, nghệ thuật giúp ta dừng lại, nhìn thấu những vết xước trong tâm hồn để sống sâu sắc, nhân văn hơn. Bài siêu ngắn Mẫu “Nghệ thuật là sự vươn tới, sự hướng về, sự níu giữ mãi mãi tính người cho con người.” Ý kiến của Nguyên Ngọc đã khẳng định sứ mệnh cao đẹp của văn chương: không chỉ phản ánh cuộc sống mà còn nuôi dưỡng lòng nhân ái, đánh thức những giá trị tốt đẹp trong tâm hồn. Văn bản Bà tôi của Xuân Quỳnh đã làm sáng tỏ điều ấy qua nhân vật “tôi” – cậu bé Minh giàu tình yêu thương và biết trưởng thành từ những rung động của trái tim. Ngay từ nhỏ, Minh đã gắn bó với bà bằng những kỉ niệm bình dị. Em cảm nhận được sự tần tảo qua từng bữa cơm bà nhường phần ngon, từng đêm bà nằm nép bên mép phản để cháu được ngủ rộng. Khi bà bị bố mẹ trách móc rồi bỏ nhà đi, Minh đau đớn, sợ hãi và bật khóc nức nở. Tình yêu thương ấy càng trở nên sâu sắc khi em biết bà phải lặng lẽ đi bán bỏng ngoài bến tàu để kiếm sống. Hình ảnh người bà tóc bạc, lưng còng giữa những toa tàu khiến Minh day dứt, tự trách mình đã có lúc vô tâm, chỉ mải mê với những trò chơi của tuổi nhỏ. Từ sự thức tỉnh ấy, em dũng cảm nói với bố mẹ: “Ước gì bây giờ con đã lớn để con nuôi được bà!”. Chính những lời nói chân thành cùng giọt nước mắt của Minh đã đánh thức lương tâm của bố mẹ, đưa gia đình trở về với tình yêu thương và sự đoàn tụ. Nhân vật Minh vì thế không chỉ là một cậu bé hiếu thảo mà còn là biểu tượng của sự thức tỉnh nhân tính. Qua hình tượng ấy, Xuân Quỳnh gửi gắm thông điệp rằng nghệ thuật chân chính luôn gieo vào lòng người hạt giống của yêu thương, biết ơn và trách nhiệm. Đó cũng là cách văn chương gìn giữ mãi mãi “tính người” giữa cuộc đời nhiều biến động. Bài tham khảo Mẫu 1 Tagore từng viết trong những dòng thơ khắc khoải về sứ mệnh của sáng tạo của văn chương: “ Có thể vượt qua giới hạn lớn lao của loài người không phải bằng cách tự xóa mình đi mà bằng cách mở rộng bản sắc của chính mình”. Bản chất của văn chương chưa bao giờ dừng lại ở việc gieo rắc những con chữ vô hồn lên mặt giấy, mà nó là nhịp cầu nối liền những bờ cõi tâm hồn, là đốm lửa sưởi ấm nhân tính giữa thế giới đôi khi quá đỗi lạnh lùng. Bàn về thiên chức cao quý ấy, nhà văn Nguyên Ngọc từng khẳng định trên Báo Văn nghệ số ra ngày 21/10/1987: “Nghệ thuật là sự vươn tới, sự hướng về, sự níu giữ mãi mãi tính người cho con người.” Lời đúc kết mang sức nặng của một định mệnh nghệ thuật ấy đã tìm thấy sự soi chiếu trọn vẹn, xúc động qua nhân vật “tôi” – cậu bé Minh trong truyện ngắn Bà tôi của nữ sĩ Xuân Quỳnh. Ý kiến của Nguyên Ngọc ngắn gọn nhưng chứa đựng một triết lý nhân sinh và mỹ học sâu sắc. "Vươn tới" và "hướng về" là những động từ chỉ hành trình vận động không ngừng của nghệ thuật. Nghệ thuật không chấp nhận sự dừng lại ở những cái tầm thường, dung tục, lặp lại, mà luôn khao khát nâng bổng tâm hồn con người hướng đến các giá trị Chân - Thiện - Mỹ, đến những không gian tinh thần cao cả hơn. Quan trọng hơn, nghệ thuật còn là "sự níu giữ mãi mãi tính người cho con người". "Tính người" ấy là bản chất nhân văn cao quý: lòng vị tha, sự thấu cảm, tình yêu thương, sự trung thực và lòng hiếu thảo. Giữa muôn vàn dâu bể của đời sống, trước những cuồng quay của cơm áo gạo tiền hay những va đập ích kỷ làm xói mòn tâm hồn, tính người rất dễ bị tổn thương, dễ bị đẩy lùi vào quên lãng. Lúc ấy, nghệ thuật xuất hiện như một cứu rỗi, một neo đậu tâm linh để giữ cho con người không bị tha hóa, không biến thành những cỗ máy vô cảm. Nhận định của Nguyên Ngọc vì thế đã khẳng định thiên chức cốt lõi của văn chương: sáng tạo vì con người, gạn đục khơi trong để bảo vệ phần "người" thiêng liêng nhất. Thắt chặt trọn vẹn tinh thần ấy, truyện ngắn Bà tôi của Xuân Quỳnh không dựng lên những biến cố lịch sử hoành tráng hay những triết lý đao to búa lớn. Tác phẩm đi vào nếp sống thời bao cấp chật hẹp, nơi những va chạm gia đình nhỏ nhặt thường ngày đang âm thầm gọt dũa và thử thách tính người. Ở trung tâm của bức tranh ấy, nhân vật Minh – xưng "tôi" – xuất hiện như một tấm gương phản chiếu hành trình thức tỉnh và níu giữ những mầm xanh nhân ái. Ở những trang văn đầu tiên, Minh hiện lên là một đứa trẻ lớn lên trong chiếc nôi tình thương ấm áp của người bà. Bằng thứ ngôn từ giản dị mà đong đầy hoài niệm, Xuân Quỳnh đã khắc họa hình ảnh người bà Việt Nam điển hình: nhẫn nại, hy sinh, hiền hậu. Bà ngồi đầu nồi xới cơm tơi, nhường bát cơm trên, ăn sau cùng; mùa hè bảo quạt cho mát, mùa rét bảo nghỉ cho đỡ mệt; bà nhường từng miếng ăn ngon cho cháu, nằm co quắp ở lề phản hẹp để cháu được thỏa sức vùng vẫy. Trong không gian tuổi thơ ấy, Minh đón nhận tình yêu của bà bằng sự hồn nhiên, gắn bó vô tư. Cậu nhặt rau, xâu kim giúp bà, thuộc lòng những câu chuyện Kiều, chuyện Nhị độ mai mà bà kể đi kể lại. Tình bà cháu lúc ấy tự nhiên như hơi thở, như dòng nước mát lành tắm mát tâm hồn đứa trẻ. Thế nhưng, thế giới người lớn với những lo toan cơm áo gạo tiền thời bao cấp đã sớm dội những gợn sóng đục ngầu vào tâm hồn trong trẻo ấy. Những va chạm giữa bố mẹ và bà bùng nổ từ những tiếng gắt "bà chỉ lẩm cẩm" cho đến đỉnh điểm là chiếc phiếu thực phẩm bị mất cắp. Lời day nghiến của người con trai – "Bà có làm ra tiền đâu mà bà biết xót" – đã giáng một đòn nặng nề vào lòng tự trọng của người mẹ già. Đứng trước trận bão thanh âm dữ dội ấy, Minh chưa đủ lớn để hiểu hết bi kịch của sự nghèo khó làm hẹp hòi lòng người. Cậu chỉ biết khóc òa lên vì sợ hãi, vì thương bà. Giọt nước mắt của Minh lúc này là phản ứng tự nhiên của một tâm hồn chưa bị vẩn đục, biết đau trước tổn thương của người thân yêu. Sự tinh tế của Xuân Quỳnh trong việc thể hiện hành trình tâm lý nhân vật chính là việc không thần thánh hóa đứa trẻ. Nhà văn dũng cảm nhìn thẳng vào một thực tế cay đắng: tính người có thể bị phai nhạt bởi sự vô tình của thời gian. Khi bà rời nhà xuống Vĩnh Tuy, nỗi đau nghẹn ngào ngày đầu trôi qua, Minh bắt đầu quen dần với nếp sống thiếu vắng bà. Cậu bị cuốn vào những trò chơi con quay, quả bóng của tuổi thơ. Khi bà ghé thăm, mang cho nắm táo, chùm dâu gia hay túi bánh bỏng, Minh chỉ "vâng dạ cho qua rồi lại mải đi chơi". Sự vô tình ấy diễn ra thật khẽ khà, thật tự nhiên nhưng lại gióng lên một hồi chuông cảnh báo. Con người ta, dù là một đứa trẻ trong sáng, nếu không tự thức tỉnh thì rất dễ bị sự vô tâm xâm chiếm, dễ dàng coi những hy sinh của người khác là điều hiển nhiên. Chính trong khoảnh khắc tính người có nguy cơ bị lãng quên ấy, nghệ thuật của Xuân Quỳnh đã thực hiện sứ mệnh "vươn tới" và "níu giữ". Sự thức tỉnh của Minh đến từ một biến cố ngầm ẩn: câu chuyện trên sân thượng giữa bác Thái và cô Nghĩa. Qua lời kể của người hàng xóm, sự thật trần trụi và đau đớn hiện ra: người bà gần tám mươi tuổi, lưng còng, tóc bạc, gầy gò tiều tụy đang phải đi bán bỏng dạo trên các chuyến tàu điện để kiếm sống và giữ chút tự trọng cuối cùng. Lời kể ấy như một luồng điện xói thẳng vào tâm khảm Minh. Lương tâm cậu bừng tỉnh. Hình ảnh người bà giơ gói bỏng nài nỉ hành khách và hình ảnh "con tàu vô hình" vun vút lao đi, bỏ lại người bà chơ vơ giữa hai vệt đường ray đã trở thành một biểu tượng nghệ thuật ám ảnh. Minh bàng hoàng nhận ra, chính cậu cũng vô tình như con tàu ấy! Cậu đã mải mê với những trò chơi vô bổ mà quên mất người bà đang âm thầm chịu đựng gian khổ ngoài kia. Sự giằng xé, ân hận tột cùng đã đẩy Minh đến một hành động mang tính bước ngoặt. Cậu chạy ào xuống nhà, đòi nói chuyện nghiêm chỉnh với bố mẹ. Đó không còn là tiếng khóc sợ hãi của một đứa trẻ mười hai tuổi phụ thuộc, mà là tiếng nói của một nhân cách đang trưởng thành, một tâm hồn đang kiên quyết "níu giữ" tình người. Minh dũng cảm đứng ra làm chiếc cầu nối nhân ái. Cậu cất lời chất vấn bố mẹ: "Bố mẹ có thương bà không?", cậu xé tan cái vạch phân chia "phe này, phe kia" lạnh lùng trong gia đình bằng tình yêu thương chân thành và sự lo lắng chín chắn: "Con chắc là bà chẳng thích đâu... Ước gì bây giờ con đã lớn để con nuôi được bà!". Sức mạnh của tình yêu thương thuần khiết từ người cháu đã có sức lay động mãnh liệt. Giọt nước mắt và sự thức tỉnh của Minh đã đánh thức phần thiện lương đang bị che lấp bởi những lo toan ích kỷ trong lòng người lớn. Bàn tay run run của người bố đặt lên vai con, lời nghẹn ngào nhận lỗi của người mẹ chính là khoảnh khắc tính người được phục hồi, tình thân được cứu rỗi. Gia đình đã được hàn gắn không phải bằng những lời đạo đức khô khổ, mà bằng sự lây lan kỳ diệu của lòng hiếu thảo từ tâm hồn một đứa trẻ. Qua nhân vật Minh, nhà văn Xuân Quỳnh đã chứng minh một cách thuyết phục quan điểm của Nguyên Ngọc. Tác phẩm đã "vươn tới" cái Đẹp của tình người, "hướng về" những giá trị gia đình bền vững và "níu giữ" lòng hiếu thảo trước nguy cơ bị xói mòn bởi nhịp sống mưu sinh. Bằng nghệ thuật miêu tả tâm lý nhân vật vô cùng tinh tế, chân thực, kết hợp với giọng văn đằm thắm, sâu lắng, tác giả đã biến một câu chuyện sinh hoạt nhỏ thành một bài học nhân văn sâu sắc. Văn học chân chính bao giờ cũng mang trong mình mầm sống của sự thức tỉnh. Đọc Bà tôi của Xuân Quỳnh, người đọc không chỉ cảm động trước tấm lòng của cậu bé Minh dành cho bà, mà còn tự nhìn lại chính mình trong những ứng xử thường ngày với người thân. Nhận định của nhà văn Nguyên Ngọc vì thế không chỉ là một chiếc chìa khóa mở vào thế giới tác phẩm, mà còn là một tấm gương soi cho muôn đời: Nghệ thuật sẽ mãi mãi là ngọn đăng sơn soi sáng, giữ cho đốm lửa "tính người" trong mỗi chúng ta luôn cháy sáng giữa những dâu bể của nhân gian. Bài tham khảo Mẫu 2 Văn học nghệ thuật từ ngàn đời nay chưa bao giờ chỉ dừng lại ở những nét vẽ tô điểm cho cuộc đời thêm rực rỡ, mà cốt lõi của nó là tiếng gọi thấu thị tìm về bản thể con người. Nhà văn Nguyên Ngọc từng đúc kết một nhận định sâu sắc trên Báo Văn nghệ: “Nghệ thuật là sự vươn tới, sự hướng về, sự níu giữ mãi mãi tính người cho con người.” Ý kiến ấy đã chạm vào sứ mệnh thiêng liêng nhất của văn chương: cứu rỗi và gìn giữ phần nhân tính cao quý trước những giông bão hay sự bào mòn của cuộc sống. Trong dòng chảy hướng thiện ấy, truyện ngắn “Bà tôi” của Xuân Quỳnh đã trở thành một minh chứng đầy thuyết phục. Qua hình tượng nhân vật “tôi” (cậu bé Minh), tác phẩm không chỉ khắc họa một tâm hồn trẻ thơ nhạy cảm, giàu tình thương mà còn thức tỉnh trong mỗi chúng ta bài học muôn đời về việc níu giữ tình thân, nâng niu “tính người” giữa những xô xát, vô tình của đời sống thường nhật. Bàn về nhận định của Nguyên Ngọc, ta nhận ra một chân lý văn học mang tầm vóc nhân bản. hai chữ “vươn tới” và “hướng về” chính là khát vọng vĩnh hằng của nghệ thuật trong hành trình đi tìm những giá trị Chân - Thiện - Mỹ. Nghệ thuật không chấp nhận sự tầm thường, thô giáp mà luôn nâng tâm hồn con người lên những tầm cao mới của cảm xúc và trí tuệ. Đặc biệt, cụm từ “níu giữ mãi mãi tính người cho con người” chính là tâm điểm của mệnh đề. “Tính người” là sự thấu cảm, lòng vị tha, tình yêu thương, sự trắc ẩn và đạo lý làm người. Trong cuộc sống muôn màu với biết bao lo toan, va đập, con người rất dễ bị lôi kéo bởi cơm áo gạo tiền, bởi sự ích kỷ hay thái độ dửng dưng lạnh ngắt. Khi ấy, nghệ thuật xuất hiện như một điểm tựa tinh thần, một hồi chuông cảnh tỉnh để con người không bị tha hóa, không quên mất thiên tính tốt đẹp của chính mình. Văn chương níu giữ tính người bằng cách chạm vào những rung cảm sâu kín nhất, làm tan chảy những thỏi băng vô cảm trong lòng người đọc. Thắp sáng triết lý nhân sinh ấy, Xuân Quỳnh đã dựng nên nhân vật “tôi” - cậu bé Minh 12 tuổi trong không gian một gia đình tập thể thời bao cấp chật hẹp, nơi những lo toan sinh kế bắt đầu làm sứt mẻ những mối quan hệ ruột thịt. Minh hiện lên trước hết là một đứa trẻ có tâm hồn trong trẻo, gắn bó máu thịt với người bà hiền từ. Nhớ về những năm tháng thơ ấu, Minh lưu giữ trọn vẹn hình ảnh người bà tảo tần, luôn nhường nhịn từng bát cơm, chỗ nằm, dành trọn tình thương cho cháu. Những buổi chiều nhặt rau, xâu kim, nghe bà kể Truyện Kiều hay chuyện ngày xưa đã gieo vào lòng Minh hạt mầm của tình yêu thương thuần khiết. Cậu quan sát bà bằng đôi mắt ngập tràn trìu mến, dẫu khi ấy chưa thể hiểu hết sự hy sinh thầm lặng của người già, chỉ biết đáp lại bằng sự ngoan ngoãn và quấn quít bên bà. Sự thử thách đối với “tính người” chỉ thật sự xuất hiện khi những va chạm thế hệ bùng nổ trong căn nhà nhỏ. Bố mẹ Minh, đại diện cho những con người bị cuốn vào vòng xoáy cơm áo gạo tiền, trở nên cằn cỗi và nghiệt ngã. Những lời gắt gỏng “bà chỉ lẩm cẩm”, sự chì chiết cay đắng khi bà đánh mất phiếu thực phẩm đã làm tổn thương sâu sắc người mẹ già cả đời hy sinh. Đứng trước cơn giông bão ấy, trong khi bố mẹ buông ra những lời cãi cọ cạn tình, cậu bé Minh lại là người duy nhất phản ứng bằng thiên tính người trần trụi và thuần khiết nhất: “Tôi khóc òa lên”. Tiếng khóc ấy không chỉ là sự sợ hãi của một đứa trẻ, mà là tiếng khóc xót xa của tình thương, là sự xé lòng khi chứng kiến tình thân bị rạn nứt. Đêm trước ngày bà đi, khi nhìn thấy đồ đạc ít ỏi, tầm thường của bà trong chiếc túi cũ, Minh “tấm tức khóc thầm”, nghẹn ngào níu giữ bà. Dẫu sự níu giữ ấy chưa thể ngăn được bước chân bà ra đi, nó đã gieo vào lòng người đọc những nhói đau về sự bất lực của một tâm hồn trong sáng trước sự lạnh lùng của người lớn. Điểm gãy chấn động trong diễn biến tâm lý của Minh - cũng là nơi bài học về sự níu giữ tính người tỏa sáng rõ nhất - chính là sự thức tỉnh sau một khoảng thời gian vô tình. Đời sống thường nhật với những trò chơi tuổi thơ, những quả bóng, con quay đã làm niềm nhớ thương bà trong Minh dần nhạt phai. Xuân Quỳnh vô cùng tinh tế khi không thần thánh hóa nhân vật, mà mô tả Minh cũng có lúc vô tâm như bao đứa trẻ khác. Bức tranh chỉ thực sự rung chuyển khi Minh vô tình nghe được chuyện bà phải đi bán bỏng ở bến tàu điện. Hình ảnh người bà gần tám mươi tuổi, lưng còng, tóc bạc, gầy guộc tiều tụy đi dọc các toa tàu dâng gói bỏng cất tiếng rao tha thiết đã giáng một đòn mạnh mẽ vào tâm thức cậu bé. Sự tự thức tỉnh ấy bùng nổ thành một nỗi ăn ăn sâu sắc: “Chính tôi, tôi cũng vô tình như con tàu, tôi chẳng để ý gì đến bà tôi...”. Hình ảnh so sánh “vô tình như con tàu” mang giá trị nghệ thuật đặc sắc, biểu tượng cho sự lãng quên lạnh lùng của con người trước nỗi đau của đấng sinh thành. Minh không đổ lỗi cho ai, cậu tự nhận trách nhiệm về sự vô tâm của chính mình. Sự dằn vằn, lòng thương bà xót xa đã tiếp thêm cho cậu bé mười hai tuổi một dũng khí phi thường. Cậu chạy ào xuống nhà, chủ động gọi bố mẹ vào để “bàn chuyện nghiêm chỉnh”. Trong cuộc đối thoại ấy, Minh không còn là một đứa trẻ thụ động mà đã trở thành một tư cách đạo đức độc lập, một "vị giám khảo tâm hồn" thức tỉnh người lớn. Cậu cất lên những câu hỏi chạm thẳng vào khoảng trống vô cảm của bố mẹ: “Bố mẹ có thương bà không?”, “Bà già rồi. Sao bố lại để bà như thế?”. Những lời nghẹn ngào, giọt nước mắt nóng hổi và ước mơ khao khát “nguyện ước gì bây giờ con đã lớn để con nuôi được bà” của Minh như một dòng nước mát lành tưới tắm vào tâm hồn khô cạn của cha mẹ. Sức mạnh tính người ở nhân vật Minh đã tạo nên một sự chuyển hóa kỳ diệu. Tiếng khóc và lời khẩn cầu của cậu đã đánh thức phần lương tri, tình mẫu tử ruột thịt bị giấu kín sau những toan tính đời thường của người cha, người mẹ. Bàn tay nóng ran của người bố truyền sang vai Minh cùng lời thú nhận nghẹn ngào của người mẹ: “Con nói đúng, bố mẹ có lỗi với bà” chính là chiến thắng rực rỡ của tình yêu thương. Minh đã dùng chính sự chân thành, trong trẻo của mình để níu giữ phần “tính người” đang trên đà nguội lạnh của cha mẹ, hàn gắn lại vết thương gia đình, chuẩn bị cho một ngày sum họp đoàn tụ. Nhìn từ góc độ nghệ thuật, Xuân Quỳnh đã thể hiện một ngòi bút tự sự vô cùng tinh tế, ấm áp và giàu chất trữ tình. Cách dựng truyện tự nhiên, ngôn ngữ giản dị mà tràn đầy dư ba, khả năng đi sâu vào miêu tả tâm lý nhân vật qua những chi tiết nhỏ nhặt nhưng đắt giá như quả bưởi, quả trứng bà để lại, hay bàn tay bố run run đã giúp hình tượng nhân vật Minh trở nên vô cùng sống động. Qua Minh, Xuân Quỳnh không chỉ kể một câu chuyện gia đình đơn thuần mà còn thực hiện triệt để sứ mệnh nghệ thuật như Nguyên Ngọc đã khẳng định: níu giữ tính người. Nhìn lại toàn bộ tác phẩm, ý kiến của Nguyên Ngọc như một ngọn hải đăng soi sáng cho chiều sâu tư tưởng của câu chuyện “Bà tôi”. Nghệ thuật không ở đâu xa xôi, nghệ thuật nằm ngay trong những trang viết ấm áp biết khơi gợi lòng trắc ẩn, biết đánh thức lòng vị tha trong mỗi con người. Qua nhân vật Minh, nhà văn Xuân Quỳnh đã nhẹ nhàng gửi gắm một thông điệp vĩnh cửu: giữa vòng xoáy vội vã và khắc nghiệt của cuộc đời, xin đừng để sự vô cảm kéo ta đi như những con tàu vô hồn; hãy luôn mở rộng trái tim để yêu thương, để gìn giữ những giá trị nhân văn cao quý nhất. Đúng như câu nói ấy, văn học đã và sẽ luôn là sợi dây bền chặt nhất níu giữ mãi mãi tính người cho con người qua mọi thăng trầm của thời gian. Bài tham khảo Mẫu 3 Có nhà văn từng khẳng định: “Nghệ thuật là sự vươn tới, sự hướng về, sự níu giữ mãi mãi tính người cho con người.” Nhận định của Nguyên Ngọc không chỉ xác lập thiên chức cao đẹp của nghệ thuật mà còn chỉ ra giá trị bền vững của văn chương đối với đời sống tinh thần. Một tác phẩm chân chính không dừng lại ở việc kể một câu chuyện hay tái hiện một lát cắt hiện thực, mà còn khơi dậy những rung động nhân ái, đánh thức lòng trắc ẩn, hướng con người trở về với cội nguồn của yêu thương và trách nhiệm. Văn bản Bà tôi của Xuân Quỳnh đã thực hiện trọn vẹn sứ mệnh ấy qua hành trình trưởng thành trong nhận thức và tình cảm của nhân vật “tôi” – cậu bé Minh. Từ những rung động hồn nhiên đến nỗi day dứt sâu xa và tiếng nói dũng cảm bảo vệ bà, Minh đã trở thành điểm tựa để tác phẩm gìn giữ vẻ đẹp của tính người giữa những va đập khắc nghiệt của cuộc sống. “Tính người” là toàn bộ những phẩm chất tốt đẹp làm nên giá trị con người: yêu thương, biết ơn, sẻ chia, bao dung và sống có trách nhiệm. Nghệ thuật “vươn tới” bởi luôn khát vọng chạm đến những giá trị nhân văn cao đẹp; “hướng về” bởi luôn lấy con người làm trung tâm của mọi khám phá; “níu giữ mãi mãi tính người” bởi giữa sự đổi thay của thời gian và những biến động của cuộc sống, văn chương vẫn bền bỉ gìn giữ những điều tưởng chừng mong manh nhất: lòng hiếu thảo, tình thân và sự cảm thông. Đọc một tác phẩm, con người không chỉ hiểu nhân vật mà còn soi lại chính mình, nhận ra những điều đã vô tình lãng quên trong nhịp sống bộn bề. Nhân vật Minh trước hết hiện lên với tâm hồn trong trẻo, giàu tình yêu thương dành cho bà. Tuổi thơ của em gắn liền với hình ảnh người bà tần tảo, cả đời chỉ biết hy sinh. Minh nhìn thấy từng bữa cơm bà ăn dè sẻn, từng miếng cháy bà nhường cháu, từng đêm bà co mình nơi mép phản để cháu được ngủ ngon. Những chi tiết ấy được ghi nhớ bằng đôi mắt của một đứa trẻ, không bình luận nhiều, chỉ lặng lẽ lưu giữ, khiến tình yêu bà trở nên chân thực và cảm động. Bà còn là người kể chuyện, người nuôi dưỡng tâm hồn Minh bằng những câu chuyện cổ, những vần thơ dân gian và cả những ký ức về gia đình. Trong thế giới tuổi thơ ấy, bà chính là nơi bình yên nhất. Chính tình yêu hồn nhiên ấy đã đặt nền móng cho sự thức tỉnh của Minh sau này, đồng thời khẳng định rằng tình thân luôn là mảnh đất đầu tiên nuôi dưỡng tính người. Đỉnh điểm của vẻ đẹp nhân vật được bộc lộ khi Minh chứng kiến bi kịch gia đình. Em bất lực nhìn bà bị chính con trai trách móc, nhìn người mẹ già đau đớn vì cảm giác trở thành gánh nặng. Tiếng khóc òa lên của Minh không chỉ là phản ứng của một đứa trẻ sợ hãi mà còn là tiếng nói của trái tim không chấp nhận sự tổn thương dành cho người mình yêu quý. Khi bà lặng lẽ xếp vài món đồ nghèo nàn để rời khỏi nhà, Minh nghẹn ngào níu bà ở lại. Hình ảnh cậu bé đứng trước căn phòng vắng, gục xuống bàn học khi đọc mẩu giấy bà để lại đã trở thành khoảnh khắc kết tinh của nỗi cô đơn, mất mát và tình yêu thương sâu sắc. Đứa trẻ ấy chưa đủ sức thay đổi hiện thực, chỉ có thể khóc, bởi nước mắt lúc này chính là biểu hiện đẹp nhất của lòng nhân hậu. Giá trị lớn lao nhất của nhân vật Minh nằm ở hành trình trưởng thành trong nhận thức. Ban đầu, sau những ngày bà đi, em cũng dần mải mê với trò chơi và quen với cuộc sống thiếu vắng bà. Sự vô tâm ấy rất đúng với tâm lý trẻ nhỏ. Chính vì thế, khoảnh khắc Minh nghe được câu chuyện bà phải đi bán bỏng trên tàu điện đã trở thành bước ngoặt đầy ám ảnh. Hình ảnh người bà tóc bạc, lưng còng, len lỏi giữa những toa tàu để nài nỉ từng gói bỏng như một nhát cắt vào trái tim đứa cháu. Em không chỉ thương bà mà còn biết tự trách mình: “Chính tôi, tôi cũng vô tình như con tàu...”. Lời tự thú ấy chứa đựng ý nghĩa nhân văn sâu sắc. Con người chỉ thật sự trưởng thành khi biết nhìn lại chính mình, biết nhận lỗi với những điều từng vô tâm bỏ quên. Nghệ thuật đã giúp một đứa trẻ lớn lên trong tâm hồn, đồng thời khiến người đọc cũng phải giật mình trước những phút giây thờ ơ với người thân yêu nhất. Từ sự thức tỉnh ấy, Minh đã có hành động đầy dũng cảm. Em chủ động gọi bố mẹ lại để nói chuyện, cất lên những câu hỏi tưởng như ngây thơ mà lại lay động tận đáy lòng người lớn: “Bố mẹ có thương bà không?”. Không phải những lời trách móc gay gắt, cũng chẳng phải sự lên án nặng nề, chính những giọt nước mắt cùng khát vọng “Ước gì bây giờ con đã lớn để con nuôi được bà!” đã đánh thức lương tri của bố mẹ. Tiếng nói của một đứa trẻ trở thành tiếng gọi của lương tâm, khiến những người lớn vốn bị gánh nặng cơm áo làm cho khô cứng nhận ra lỗi lầm của mình. Sức mạnh ấy không đến từ lý lẽ mà đến từ tình yêu thương chân thành. Chính tình thương đã cảm hóa con người, đưa họ trở về với những giá trị gia đình thiêng liêng. Xuân Quỳnh đã xây dựng nhân vật Minh bằng nghệ thuật kể chuyện ở ngôi thứ nhất, giúp dòng cảm xúc trở nên tự nhiên, chân thật và giàu sức lay động. Diễn biến tâm lý được miêu tả tinh tế, từ hồn nhiên đến xót xa, từ vô tư đến thức tỉnh rồi trưởng thành. Những chi tiết đời thường như bát cơm, miếng cháy, quả trứng, hai múi bưởi, chiếc túi cũ hay gói bỏng trên chuyến tàu đều mang sức gợi lớn, biến những điều bình dị thành biểu tượng của tình yêu thương và sự hy sinh. Chính vẻ đẹp dung dị ấy đã làm nên sức sống lâu bền của tác phẩm. Đọc Bà tôi, người đọc không chỉ thương người bà cả đời lặng lẽ hiến dâng mà còn cảm phục sự lớn lên trong tâm hồn của Minh. Hình ảnh cậu bé đã chứng minh rằng nghệ thuật chân chính luôn biết khơi dậy phần đẹp đẽ nhất trong con người, giữ cho trái tim biết yêu thương, biết biết ơn và biết sống vì người khác. Bởi thế, lời của Nguyên Ngọc vẫn ngân vang như một chân lý: khi văn chương còn làm con người biết rơi nước mắt trước nỗi đau của người thân, biết thức tỉnh trước sự vô tâm của chính mình và biết lựa chọn yêu thương thay cho thờ ơ, nghệ thuật vẫn đang bền bỉ níu giữ mãi mãi tính người cho con người. Bài tham khảo Mẫu 4 “Nghệ thuật là sự vươn tới, sự hướng về, sự níu giữ mãi mãi tính người cho con người.” Lời khẳng định của Nguyên Ngọc không chỉ là một quan niệm về chức năng của nghệ thuật mà còn là sự chiêm nghiệm sâu sắc về giá trị bền vững của văn chương. Nghệ thuật chân chính không dừng lại ở việc phản ánh hiện thực hay khơi gợi cảm xúc, mà còn gìn giữ trong con người những điều đẹp đẽ nhất: tình yêu thương, lòng biết ơn, sự trắc ẩn, đức hi sinh và khát vọng hướng thiện. Mỗi tác phẩm lớn đều âm thầm đánh thức phần người đang ngủ quên trong tâm hồn, để con người biết sống nhân ái hơn, biết yêu thương hơn và biết nhìn lại chính mình. Đọc truyện ngắn Bà tôi của Xuân Quỳnh, người đọc không chỉ xúc động trước tình bà cháu thiêng liêng mà còn cảm nhận rõ hành trình trưởng thành trong tâm hồn của nhân vật “tôi” – cậu bé Minh. Từ những rung động hồn nhiên của tuổi thơ đến sự thức tỉnh đầy đau đớn trước nỗi cô đơn và hi sinh của bà, Minh đã trở thành minh chứng đẹp đẽ cho sức mạnh cảm hóa của tình yêu thương, góp phần làm sáng tỏ nhận định giàu ý nghĩa của Nguyên Ngọc. Nói nghệ thuật là “sự vươn tới” nghĩa là nghệ thuật luôn hướng con người vượt lên trên cái tầm thường, ích kỉ của đời sống để tìm đến những giá trị cao đẹp. Nghệ thuật là “sự hướng về” bởi mọi sáng tạo chân chính đều lấy con người làm trung tâm, lấy hạnh phúc, phẩm giá và khát vọng nhân văn làm đích đến. Đặc biệt, nghệ thuật là “sự níu giữ mãi mãi tính người cho con người”, bởi giữa cuộc sống nhiều bon chen, vô cảm, văn chương vẫn lặng lẽ lưu giữ những tình cảm nguyên sơ nhất, nhắc con người không đánh mất lòng nhân ái và sự biết ơn. Giá trị của một tác phẩm vì thế không chỉ nằm ở vẻ đẹp ngôn từ hay nghệ thuật biểu đạt mà còn ở khả năng lay động tâm hồn, làm cho con người sống đẹp hơn sau khi khép trang sách. Bà tôi là một truyện ngắn giản dị, không có những biến cố dữ dội, cũng chẳng xây dựng những nhân vật phi thường. Xuân Quỳnh chỉ kể câu chuyện của một gia đình bình thường với những va chạm đời thường, để từ đó soi chiếu vẻ đẹp của tình bà cháu và thức tỉnh lương tri con người. Nổi bật giữa mạch truyện là nhân vật Minh – người kể chuyện ở ngôi thứ nhất. Chính điểm nhìn của cậu bé đã khiến câu chuyện trở nên chân thực, trong trẻo mà cũng vô cùng xúc động. Nhân vật Minh không chỉ là người chứng kiến bi kịch gia đình mà còn là người trải qua hành trình nhận thức, trưởng thành về tâm hồn. Từ một cậu bé vô tư, hồn nhiên, Minh dần biết yêu thương sâu sắc, biết day dứt, biết tự trách mình và đủ dũng cảm để đánh thức lương tri của những người lớn. Ngay từ những trang đầu, Minh hiện lên là một đứa cháu gắn bó với bà bằng tình cảm hồn nhiên, tự nhiên như hơi thở. Tuổi thơ của em lớn lên trong vòng tay chăm sóc âm thầm của bà. Bà luôn dành phần cơm ngon cho cháu, chỉ ăn chút cơm với miếng cháy, vài quả cà pháo hay chút nước dưa cho qua bữa. Đêm xuống, bà co mình bên mép phản để nhường gần hết chỗ nằm cho cháu. Ban ngày, bà kể chuyện Kiều, chuyện Nhị độ mai, kể về tuổi thơ của bố, dạy cháu những bài học đầu tiên bằng giọng kể hiền từ và nhẫn nại. Trong cảm nhận của Minh, tất cả đều diễn ra tự nhiên đến mức em chưa từng nghĩ đó là sự hi sinh. Cậu bé chỉ thấy bà luôn ở bên mình, như một điều vốn có của cuộc sống. Chính sự hồn nhiên ấy khiến hình tượng Minh rất chân thật, bởi trẻ thơ thường đón nhận tình yêu thương một cách vô tư mà chưa đủ trưởng thành để hiểu hết giá trị của nó. Đằng sau cái nhìn ngây thơ ấy vẫn thấp thoáng một tâm hồn giàu yêu thương. Mỗi lần bà bị bố mẹ trách móc, Minh đều cảm thấy “sợ hãi khổ sở”. Cậu không đủ lớn để phân xử đúng sai, cũng chẳng biết làm gì ngoài việc òa khóc. Tiếng khóc ấy không phải sự yếu đuối mà là phản ứng tự nhiên của một trái tim không chấp nhận cảnh người mình yêu thương bị tổn thương. Giữa cuộc cãi vã gay gắt của người lớn, chỉ có Minh và bà cùng khóc. Nước mắt của hai bà cháu như một sợi dây nối liền hai tâm hồn, đối lập hoàn toàn với sự lạnh lùng, vô tâm của những người trưởng thành đang bị gánh nặng cơm áo che lấp tình thân. Khoảnh khắc bà lặng lẽ thu xếp đồ đạc để rời khỏi ngôi nhà là bước ngoặt lớn trong nhận thức của Minh. Nhìn chiếc túi cũ với vài bộ quần áo bạc màu, chiếc khăn len cũ, hộp kim chỉ và hai chiếc lược giản đơn, cậu bé nghẹn ngào nhận ra cả cuộc đời bà chỉ gói gọn trong những vật dụng ít ỏi ấy. Hình ảnh ấy không chỉ gợi sự nghèo khó mà còn gợi một kiếp người dành trọn cuộc đời cho con cháu, đến cuối đời vẫn chẳng có gì thuộc về riêng mình. Minh cuống quýt níu cánh tay bà, van xin bà đừng đi. Tiếng gọi “Bà ơi, bà đừng đi đâu” cất lên từ đáy lòng của một đứa trẻ sợ mất đi người thân yêu nhất. Đó là tiếng gọi của tình yêu thương nguyên sơ, trong trẻo, chưa hề bị tính toán hay vụ lợi chi phối. Sự ra đi của bà để lại khoảng trống lớn trong cuộc sống của Minh. Khi trở về căn nhà vắng lặng, nhìn quả trứng gà, hai múi bưởi cùng mảnh giấy bà để lại: “Bưởi và trứng gà bà phần con. Cơm bà ủ ở trong chăn và canh ở ngoài chạn”, Minh đã gục xuống bàn khóc nức nở. Chi tiết nhỏ bé ấy mang sức lay động lớn lao. Dù bị tổn thương, dù phải rời khỏi ngôi nhà mình từng gắn bó, điều cuối cùng bà nghĩ đến vẫn là bữa cơm của đứa cháu. Tình yêu thương của bà không hề đổi thay trước sự lạnh nhạt của con cái. Chính sự hi sinh vô điều kiện ấy khiến trái tim non nớt của Minh rung động mãnh liệt. Thời gian trôi qua, Minh cũng dần quen với cuộc sống thiếu vắng bà. Đây là một chi tiết rất thật. Xuân Quỳnh không xây dựng nhân vật theo kiểu lí tưởng hóa. Trẻ con vốn dễ thích nghi với hoàn cảnh, dễ bị cuốn vào trò chơi và quên đi những nỗi buồn. Minh cũng từng mải mê với những con quay, quả bóng mà ít nghĩ đến bà. Chính sự chân thực ấy lại làm cho sự thức tỉnh sau này càng có sức thuyết phục. Khi biết bà phải đi bán bỏng ở bến tàu, hình ảnh người bà già lưng còng, tóc bạc, len lỏi giữa các toa tàu cất tiếng mời mua bỏng đã trở thành cú sốc tinh thần đối với cậu bé. Lần đầu tiên, Minh hiểu hết nỗi nhọc nhằn của bà và cũng hiểu sự vô tâm của chính mình. Đoạn độc thoại nội tâm của Minh là điểm sáng đặc sắc nhất của tác phẩm. Cậu tự trách: “Chính tôi, tôi cũng vô tình như con tàu.” Hình ảnh so sánh ấy mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Con tàu lao đi, bỏ lại người bà già cô độc giữa hai đường ray cũng giống như sự vô tâm của những người thân vô tình bỏ lại bà trong tuổi xế chiều. Minh không đổ lỗi cho người khác mà dũng cảm nhận lỗi về mình. Một đứa trẻ mười hai tuổi biết tự nhìn lại bản thân, biết xấu hổ vì sự thờ ơ của mình chính là dấu hiệu của sự trưởng thành. Tính người trong Minh không chỉ được đánh thức mà còn lớn lên bằng sự ăn năn và lòng yêu thương chân thành. Đỉnh cao vẻ đẹp của nhân vật được thể hiện ở cuộc trò chuyện với bố mẹ. Lần đầu tiên, Minh chủ động yêu cầu cả bố và mẹ ngồi lại để nghe mình nói. Những lời chất vấn tưởng như ngây thơ: “Bố mẹ có thương bà không?” lại có sức nặng hơn mọi lời kết tội. Đó là tiếng nói của lương tri. Khi cậu nghẹn ngào: “Ước gì bây giờ con đã lớn để con nuôi được bà”, người đọc cảm nhận rõ sự chuyển biến từ tình yêu thương bản năng sang ý thức trách nhiệm. Đứa trẻ ấy không chỉ biết thương bà mà còn mong muốn được che chở, được hi sinh vì bà. Chính những lời nói xuất phát từ trái tim trong trẻo ấy đã khiến bố mẹ bừng tỉnh. Người bố đặt tay lên vai con với giọng nói run run, người mẹ nghẹn ngào nhận lỗi và quyết định đón bà về. Không phải những lời giáo huấn đạo đức làm thay đổi con người mà chính sự chân thành của tình yêu thương đã thức tỉnh những trái tim từng lầm lỡ. Xây dựng nhân vật Minh, Xuân Quỳnh đã lựa chọn nghệ thuật kể chuyện từ ngôi thứ nhất, để mọi diễn biến tâm lí được bộc lộ tự nhiên, chân thực. Ngôn ngữ giản dị, giàu sức gợi, những chi tiết đời thường như bát cơm, miếng cháy, quả trứng gà, hai múi bưởi, chiếc túi cũ hay gói bỏng đều trở thành những biểu tượng của tình yêu thương và sự hi sinh. Đặc biệt, nghệ thuật miêu tả tâm lí trẻ em rất tinh tế đã giúp Minh hiện lên vừa hồn nhiên, vừa giàu chiều sâu cảm xúc. Nhân vật không được xây dựng bằng những hành động lớn lao mà bằng những chuyển biến âm thầm trong nội tâm, khiến người đọc nhận ra vẻ đẹp của lòng hiếu thảo và sự trưởng thành của nhân cách. Giữa nhịp sống hiện đại, khi nhiều giá trị truyền thống đứng trước nguy cơ phai nhạt, Bà tôi vẫn lặng lẽ nhắc mỗi người nhớ về cội nguồn của yêu thương. Đọc câu chuyện, người đọc không chỉ thương người bà già suốt đời hi sinh mà còn thấy thấp thoáng hình ảnh những người bà, người mẹ ngoài đời vẫn âm thầm sống vì con cháu. Quan trọng hơn, ta nhận ra trong chính mình đôi lúc cũng từng vô tâm như Minh, từng vô tình như con tàu lao vội giữa cuộc đời. Văn chương vì thế trở thành chiếc gương soi để mỗi người biết dừng lại, biết yêu thương khi còn có thể và biết gìn giữ những tình cảm gia đình thiêng liêng trước khi quá muộn. Ý kiến của Nguyên Ngọc càng trở nên thấm thía khi đặt bên hành trình trưởng thành của nhân vật Minh. Nghệ thuật đã vươn tới những giá trị nhân bản cao đẹp, hướng con người về tình yêu thương và giữ gìn mãi trong tâm hồn con người phần người đẹp đẽ nhất. Từ câu chuyện của một cậu bé và người bà, Xuân Quỳnh đã viết nên khúc ca cảm động về lòng hiếu thảo, về sự thức tỉnh của lương tri và về sức mạnh bất diệt của tình thân. Chính những tác phẩm như Bà tôi đã giúp văn chương vượt khỏi giới hạn của một câu chuyện đời thường để trở thành ngọn lửa âm thầm sưởi ấm trái tim, nuôi dưỡng tính người qua nhiều thế hệ bạn đọc. Bài tham khảo Mẫu 5 Có những trang văn không cất lên bằng những biến cố lớn lao, không dựng lên những số phận chìm nổi giữa bão táp cuộc đời, mà chỉ lặng lẽ ghi lại hơi thở của một mái nhà, tiếng đũa cả xới cơm của bà, ánh mắt ngây thơ của một đứa trẻ mười hai tuổi. Ấy vậy mà chính những trang văn giản dị đến nao lòng ấy lại có sức mạnh đánh thức trong ta phần người đẹp đẽ nhất, phần vẫn ngủ quên dưới những bộn bề toan tính của đời sống thường nhật. Nguyên Ngọc, trên Báo Văn nghệ số ra ngày 21/10/1987, từng gửi gắm một quan niệm sâu sắc về thiên chức của văn chương nghệ thuật: "Nghệ thuật là sự vươn tới, sự hướng về, sự níu giữ mãi mãi tính người cho con người." Đọc truyện ngắn "Bà tôi" của Xuân Quỳnh, đặc biệt dừng lại thật lâu trước hình ảnh nhân vật "tôi" - cậu bé Minh, ta mới thấm thía hết chiều sâu của nhận định ấy, mới hiểu vì sao một tác phẩm tưởng như bình dị lại có thể trở thành nơi lương tri con người được gọi dậy, được gìn giữ và tỏa sáng. Trước khi đi vào thế giới nhân vật, cần dừng lại để cắt nghĩa thấu đáo ý kiến của Nguyên Ngọc, bởi đó chính là chiếc chìa khóa mở vào toàn bộ giá trị nhân văn của thiên truyện. "Vươn tới" là động thái không ngừng nghỉ, là khát vọng đưa con người tiến gần hơn đến những giá trị cao đẹp, đến cái Chân, cái Thiện, cái Mỹ mà đời sống thô ráp thường ngày dễ làm khuất lấp. "Hướng về" lại gợi lên một điểm tựa, một cội nguồn để tâm hồn con người không bị trôi dạt, luôn có một phương để quay đầu nhìn lại, để soi chiếu và tự vấn chính mình. Còn "níu giữ mãi mãi tính người" chính là sứ mệnh bền bỉ, dai dẳng và thiêng liêng nhất: giữa một thế giới mà lòng người có thể bị bào mòn bởi cơm áo, bởi vô tâm, bởi guồng quay hối hả của cuộc sống hiện đại, nghệ thuật đứng đó như một bàn tay lặng lẽ kéo con người trở về với phần lương thiện nguyên sơ, với tình thương, với sự thấu cảm - những gì làm nên chính danh nghĩa "con người" của mỗi chúng ta. Nói cách khác, văn chương chân chính không tồn tại để phản ánh đơn thuần hiện thực khách quan, mà tồn tại để thức tỉnh, để bồi đắp, để bảo vệ cái phần người quý giá đang chực chờ bị lãng quên. Và "Bà tôi" của Xuân Quỳnh, với nhân vật trung tâm là cậu bé Minh, chính là một minh chứng cảm động cho sứ mệnh ấy. Mở đầu thiên truyện, Minh hiện lên trước mắt người đọc như bao đứa trẻ hồn nhiên khác, sống trong vòng tay yêu thương của bà mà chưa ý thức hết được sự hy sinh thầm lặng ấy. Cậu bé lớn lên trong một mái nhà mà bà là người gần gũi nhất, là người xới cho cậu bát cơm dẻo, là người kể cho cậu nghe Truyện Kiều, truyện Nhị độ mai trong những buổi chiều khâu vá. Tình yêu thương của bà dành cho Minh là thứ tình yêu âm thầm mà bao la: bà nhường phần ăn ngon, bà nằm nép mình bên lề phản hẹp để nhường chỗ cho cháu vùng vẫy giấc ngủ trẻ thơ, bà thuộc lòng từng câu chuyện chỉ để có cái kể cho cháu nghe mỗi ngày. Ấy thế mà Minh, với sự vô tư đặc trưng của tuổi thơ, vẫn còn mải mê với "những con quay, những quả bóng", vẫn "vội bỏ đi với những trò chơi" mỗi khi bà lên thăm. Xuân Quỳnh đã không tô vẽ nhân vật của mình thành một đứa trẻ thánh thiện tuyệt đối ngay từ đầu, mà để cho Minh mang trong mình cái vô tâm rất thật, rất đời của con trẻ - và chính sự chân thực ấy lại là nền móng vững chắc để những chuyển biến tâm hồn sau này trở nên thuyết phục, trở nên có sức nặng. Bước ngoặt của câu chuyện, đồng thời cũng là bước ngoặt trong hành trình trưởng thành về tâm hồn của Minh, bắt đầu từ những va chạm gia đình tưởng như rất đỗi bình thường mà lại chất chứa bao đắng cay. Khi bố mẹ Minh, trong cơn bức bối của đời sống khó khăn thời bao cấp, buông ra những lời nặng nề với bà - "Bà thì cần giữ gìn gì cho gia đình. Bà có làm ra tiền đâu mà bà biết xót" - cậu bé đã không thể lý giải trọn vẹn nỗi đau đang diễn ra trước mắt mình. Cậu chỉ biết "sợ hãi khổ sở" rồi "khóc oà lên", một phản ứng bản năng của trái tim thơ dại trước sự rạn vỡ của mái ấm. Đêm hôm ấy, khi lặng lẽ quan sát bà thu xếp những món đồ đạc ít ỏi và tầm thường vào chiếc túi du lịch cũ kỹ, Minh đã "tấm tức khóc thầm" mà chưa đủ sức níu giữ bà ở lại. Cái khoảnh khắc cậu bé đọc dòng chữ nắn nót bà để lại trên bàn học - "Bưởi và trứng gà bà phần con. Cơm bà ủ ở trong chăn và canh ở ngoài chạn" - là một trong những chi tiết đắt giá bậc nhất của thiên truyện, bởi nó cho thấy dù đã quyết định rời đi trong tủi hờn, bà vẫn không quên chăm lo cho đứa cháu nhỏ đến từng miếng ăn giấc ngủ. Trước tình thương bao la ấy, Minh chỉ biết "gục mặt xuống bàn khóc nức nở" - giọt nước mắt đầu tiên của sự thấu hiểu, dù còn mơ hồ, còn non nớt. Thế nhưng cái đáng quý nhất ở nhân vật Minh không nằm ở những giọt nước mắt bộc phát nhất thời, mà nằm ở quá trình âm thầm lớn lên trong nhận thức, để rồi bùng nổ thành một hành động quyết liệt, dũng cảm ở cuối truyện. Sau khi bà rời đi, cuộc sống gia đình dần trở lại guồng quay cũ, và chính Minh cũng "dần dần quen biết nếp sống trong gia đình không có bà", cũng "không còn cảm thấy khổ sở như ngày bà mới đi nữa". Xuân Quỳnh đã rất tinh tế khi để cho nhân vật của mình trải qua một giai đoạn lắng xuống, một sự lãng quên tạm thời rất con người, để rồi cú hích quyết định ập đến vào một đêm hè trên sân thượng, khi Minh tình cờ nghe được câu chuyện của bác Thái kể về việc nhìn thấy bà đi bán bỏng dạo ở bến tàu, với hình dáng "tiều tuỵ", "lưng còng thêm nhiều, tóc bạc trắng xoá". Đây chính là khoảnh khắc mà lương tri trong cậu bé mười hai tuổi bừng tỉnh một cách trọn vẹn và mãnh liệt nhất. Ngòi bút Xuân Quỳnh ở đoạn này đạt đến độ thăng hoa cảm xúc, khi để cho dòng độc thoại nội tâm của Minh cất lên tha thiết: "Bà ơi, cháu thương bà lắm. Bà có nghe thấy tiếng cháu gọi thầm bà không?" Hình ảnh người bà "len lỏi đi dọc các toa tàu, giơ gói bỏng lên trước mặt hành khách nài nỉ" trong tưởng tượng của Minh, đối lập với hình ảnh "con tàu vô hình cứ mang các hành khách chạy đi, để lại bà tôi tóc bạc, lưng còng, đứng chơ vơ giữa hai vệt đường ray", đã trở thành một biểu tượng ám ảnh về sự cô đơn của tuổi già, về sự bạc bẽo có thể len lỏi vào ngay cả những mái ấm tưởng như êm đềm nhất. Và ngay trong phút giây ấy, Minh đã tự vấn chính mình một cách nghiêm khắc, đã nhận ra sự vô tâm của bản thân: "Chính tôi, tôi cũng vô tình như con tàu, tôi chẳng để ý gì đến bà tôi". Đây chính là lúc nghệ thuật, thông qua ngòi bút Xuân Quỳnh, thực hiện trọn vẹn sứ mệnh "vươn tới" và "hướng về" mà Nguyên Ngọc đã nói đến - một sự thức tỉnh không đến từ lời rao giảng đạo đức khô khan, mà đến từ chính sự rung động chân thành của một trái tim trẻ thơ trước nỗi đau của người mình yêu thương. Từ nhận thức đau đớn ấy, Minh đã không chọn cách im lặng chịu đựng như bao lần trước, mà đã có một hành động vượt xa tuổi tác của mình: cậu chạy xuống nhà, gọi cả bố lẫn mẹ lại và dõng dạc đặt câu hỏi khiến người lớn phải giật mình - "Bố mẹ ơi, bố mẹ có thương bà không?" Trong khoảnh khắc ấy, đứa trẻ hồn nhiên ngày nào đã hóa thân thành một tiếng nói của lương tâm, một tiếng chuông cảnh tỉnh dội vào chính những người đã sinh thành ra mình. Lời trách móc chân thành mà tha thiết của Minh - "Đời nào bà lại thích đi bán bỏng hơn ở nhà với con, với bố mẹ. Bà yêu thương bố mẹ và con lắm kia mà" - và đặc biệt là ước nguyện cháy bỏng "Ước gì bây giờ con đã lớn để con nuôi được bà!" đã chạm đến tận đáy sâu tâm hồn của bố mẹ cậu, khiến người bố phải "run" giọng, người mẹ phải "nghẹn ngào" thừa nhận lỗi lầm. Chính đứa trẻ bé nhỏ ấy, bằng trái tim trong trẻo chưa bị vấy bẩn bởi những toan tính cơm áo, đã làm được điều mà lý trí người lớn nhiều khi không làm nổi: đánh thức tình thương, khơi dậy trách nhiệm, hàn gắn lại những rạn nứt trong một mái nhà. Đây chính là lúc văn học hoàn thành trọn vẹn chức năng "níu giữ mãi mãi tính người cho con người" mà Nguyên Ngọc đã khẳng định - tính người ấy không mất đi vĩnh viễn ngay cả khi con người ta có những phút giây vô tâm, ích kỷ, mà nó vẫn luôn tiềm tàng, chỉ chờ một khoảnh khắc chân thành để bừng tỉnh và tỏa sáng. Xây dựng thành công nhân vật Minh, Xuân Quỳnh đã cho thấy một bút lực điêu luyện trong nghệ thuật khắc họa tâm lý trẻ thơ. Nhà văn không miêu tả nhân vật bằng những lời bình phẩm trực tiếp, mà để cho Minh tự bộc lộ mình qua dòng ý nghĩ, qua ngôn ngữ đối thoại giản dị mà chân thực, qua những hành động rất tự nhiên của một đứa trẻ đang lớn. Điểm nhìn trần thuật ngôi thứ nhất, để chính Minh là người kể chuyện, đã tạo nên một hiệu ứng nghệ thuật đặc biệt: người đọc được sống trọn vẹn trong thế giới cảm xúc của cậu bé, được cùng cậu trải qua từng cung bậc từ vô tư đến day dứt, từ ăn năn đến quyết liệt hành động. Chính sự chân thực không tô hồng, không lý tưởng hóa ấy đã khiến nhân vật Minh trở nên gần gũi, khiến cho hành trình thức tỉnh lương tri của cậu có sức thuyết phục và lay động lòng người sâu sắc hơn bất kỳ một bài học đạo đức nào được rao giảng trực tiếp. Gấp lại những trang cuối của "Bà tôi", điều đọng lại trong lòng người đọc không chỉ là hình ảnh người bà tần tảo, giàu đức hy sinh, mà còn là ánh sáng ấm áp tỏa ra từ tâm hồn cậu bé Minh - một tâm hồn đã biết đau trước nỗi đau của người thân, đã biết tự vấn trước sự vô tâm của chính mình, đã dám cất lên tiếng nói để bảo vệ tình thương trong gia đình. Nhân vật ấy chính là hiện thân sống động nhất cho nhận định của Nguyên Ngọc: nghệ thuật, qua hình tượng Minh, đã vươn tới cái đẹp của lòng hiếu thảo, đã hướng con người về với cội nguồn yêu thương gia đình, và trên hết, đã níu giữ lại trong tâm hồn người đọc niềm tin rằng dù cuộc sống có bộn bề đến đâu, dù con người có những phút giây lãng quên, thì tính người - với tất cả sự ấm áp, thấu cảm và biết ơn của nó - vẫn luôn có cách để tìm đường trở về. Và đó chính là lý do vì sao, hơn ba mươi năm sau khi ra đời, "Bà tôi" của Xuân Quỳnh vẫn còn khiến bao thế hệ độc giả phải rưng rưng, phải soi lại chính mình trong mối quan hệ với những người thân yêu đang dần già đi bên cạnh cuộc đời mỗi chúng ta.
|






Danh sách bình luận