Viết bài văn bàn luận về nhận định: “Một cuộc thám hiểm thực sự không phải ở chỗ cần một vùng đất mới mà cần một đôi mắt mới” và chứng minh qua truyện ngắn Lão Hạc của Nam Cao, đoạn trích Tức nước vỡ bờ trích tiểu thuyết Tắt đèn của Ngô Tất TốI. Mở bài Dẫn dắt: Đặt vấn đề về tư duy sáng tạo nghệ thuật. Nghệ thuật không chấp nhận sự lặp lại lối mòn hay những mô phỏng xơ cứng; giá trị của nhà văn nằm ở chiều sâu khám phá. Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn
Dàn ý I. Mở bài Dẫn dắt: Đặt vấn đề về tư duy sáng tạo nghệ thuật. Nghệ thuật không chấp nhận sự lặp lại lối mòn hay những mô phỏng xơ cứng; giá trị của nhà văn nằm ở chiều sâu khám phá. Nêu nhận định: Trích dẫn ý kiến của Marcel Proust: “Một cuộc thám hiểm thực sự không phải ở chỗ cần một vùng đất mới mà cần một đôi mắt mới”. Giới thiệu tác phẩm và tác giả: Hiện thực nông thôn Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám vốn là "vùng đất" quen thuộc của văn học đương thời. Thế nhưng, bằng "đôi mắt mới", Nam Cao qua Lão Hạc và Ngô Tất Tố qua đoạn trích Tức nước vỡ bờ (truyện Tắt đèn) đã khám phá ra những vẻ đẹp tâm hồn kiên cường, cao quý ẩn đằng sau cái nghèo khổ, cùng thuẫn của người nông dân. II. Thân bài 1. Giải thích nhận định của Marcel Proust “Vùng đất mới”: Đề tài, hiện thực khách quan, những bối cảnh lịch sử hoặc sự kiện chưa từng được khai phá. “Đôi mắt mới”: Trái tim nhạy cảm, góc nhìn nghệ thuật độc đáo, cách tiếp cận nhân văn và chiều sâu tư tưởng của người nghệ sĩ. Bản chất câu nói: Quá trình sáng tạo nghệ thuật không phụ thuộc vào việc tìm kiếm những đề tài xa lạ, mới mẻ về mặt địa lý hay sự kiện, mà cốt lõi nằm ở khả năng phát hiện, cảm nhận và đào sâu những giá trị tiềm ẩn ngay trên những đề tài cũ kỹ, quen thuộc. 2. "Vùng đất" nông thôn Việt Nam trước 1945 và những "đôi mắt" cũ Đề tài nông thôn vốn là mảnh đất màu mỡ nhưng cũng lắm lối mòn. Nhiều cây bút chỉ nhìn nông dân qua cái nhìn thương hại xơ cứng, coi họ là những nạn nhân thụ động, tha hóa hoặc đáng thương hại. Ngô Tất Tố và Nam Cao cùng đứng trên "vùng đất" nghèo khổ, ngột ngạt của xóm làng Việt Nam dưới gánh nặng sưu thuế và nghèo đói, nhưng họ đã soi chiếu bằng một prism (lăng kính) hoàn toàn mới. 3. Chứng minh qua đoạn trích "Tức nước vỡ bờ" (Tắt đèn - Ngô Tất Tố) Góc nhìn hiện thực khốc liệt nhưng đậm tính phát hiện: Ngô Tất Tố không chỉ dừng lại ở việc miêu tả cái nghèo cái khổ (chị Dậu phải bán con, bán chó, gánh nặng sưu thuế chồng chất cả suất sưu của người đã chết). "Đôi mắt mới" của ông phát hiện ra sức sống quật cường và tinh thần phản kháng tiềm tàng ở người phụ nữ nông dân vốn hiền lành, nhẫn nại. Phân tích diễn biến tâm lý và hành động của chị Dậu: Giai đoạn nhẫn nhịn: Ngôn ngữ xưng hô "cháu - ông", thái độ "van xin", nhún nhường tột cùng vì tình yêu thương chồng đang đau ốm. Giai đoạn chuyển biến: Khi cai lệ bịch vào ngực chị, sấn đến trói anh Dậu, sức chịu đựng chạm giới hạn. Ngôn ngữ thay đổi từ "tôi - ông" sang "mày - bà" ("Mày trói ngay chồng bà đi, bà cho mày xem!"). Hành động phản kháng bộc phát: Quật ngã tên cai lệ xái cũ và đánh ngã tên người nhà lý trưởng. Đó là đốm lửa phản kháng tự phát, thể hiện quy luật tự nhiên và xã hội: "Tức nước thì vỡ bờ". Đóng góp nghệ thuật: Khắc họa nhân vật qua hành động, đối thoại giàu tính kịch; ánh mắt của Ngô Tất Tố là ánh mắt tin tưởng vào sức mạnh phản kháng bất khuất của quần chúng. 4. Chứng minh qua truyện ngắn "Lão Hạc" (Nam Cao) Đôi mắt thấu thị vào chiều sâu tâm kịch của con người: Ngược lại với sự bùng nổ bên ngoài ở Tắt đèn, Nam Cao dùng "đôi mắt mới" để soi vào thế giới nội tâm phức tạp, giằng xé và lòng tự trọng thiêng liêng của người nông dân nghèo. Phân tích nhân vật Lão Hạc: Sự kết hợp của cái nghèo và tình phụ tử: Lão Hạc đối mặt với bi kịch mất con (con đi đồn điền cao su), cô đơn bên cậu Vàng. Nỗi dằn xé khi bán chó: Lão Hạc khóc vì trót "đánh lừa một con chó". Đằng sau hành động bán chó là cả một thảm cảnh kinh tế và tâm lý, thể hiện nhân cách trong sạch, nhạy cảm tột cùng. Lựa chọn cái chết bảo toàn nhân cách: Lão gửi vườn cho ông giáo, gửi tiền làm ma để không phiền hàng xóm. Cái chết bằng bả chó vô cùng đau đớn là lời khẳng định chí khí: thà chết trong còn hơn sống đục, thà chết chứ không gặm nhấm vào phần tài sản của con. Đôi mắt của nhân vật Ông Giáo - Lăng kính tự vấn của Nam Cao: Sự nhìn nhận ban đầu của ông giáo (coi việc lão Hạc tha thiết con chó là gàn dở, vô lý) dần thay đổi thành sự thấu hiểu, kính trọng. Tư tưởng triết lý nhân văn: "Đối với những người ở quanh ta, nếu ta không cố tìm mà hiểu họ, thì ta chỉ thấy họ gàn dở, ngu ngốc, bần tiện...". Nhìn con người bằng tình thương và sự trân trọng. 5. So sánh, mở rộng và nâng cao Điểm chung: Cả hai tác giả đều đứng trên mảnh đất nông thôn nghèo khổ để cất lên tiếng nói nhân đạo sâu sắc; phát hiện ra bản chất nhân văn, cao đẹp của người nông dân dưới đáy xã hội. Sự khác biệt trong "đôi mắt" của mỗi nhà văn: Ngô Tất Tố: Đôi mắt của nhà báo, nhà văn hiện thực hướng ngoại, khám phá ra sức mạnh phản kháng xã hội (xung đột giai cấp, hành động bộc phát). Nam Cao: Đôi mắt của nhà văn tâm lý học hướng nội, xoáy sâu vào sự thức tỉnh nhân tính, lòng tự trọng và bi kịch tinh thần bên trong con người. III. Kết bài Khẳng định lại giá trị nhận định: Lời của Marcel Proust là chân lý muôn đời cho sáng tạo nghệ thuật. Giá trị của tác phẩm nằm ở tầm vóc tư tưởng và góc nhìn nghệ thuật của người viết. Đánh giá tổng quát: Ngô Tất Tố và Nam Cao đã dùng "đôi mắt mới" chứa đựng tình thương và sự thấu suốt để thắp sáng bản chất cao quý của người nông dân Việt Nam trước Cách mạng, đưa Lão Hạc và Tắt đèn trở thành những kiệt tác vượt thời gian. Bài siêu ngắn Mẫu Khi bàn về lao động nghệ thuật của nhà văn, Mác-xen Pruxt từng khẳng định: “Một cuộc thám hiểm thực sự không phải ở chỗ cần một vùng đất mới mà cần một đôi mắt mới.” Đó là lời nhắc nhở về bản chất của sáng tạo nghệ thuật: giá trị của văn chương không nằm ở việc tìm kiếm những đề tài xa lạ mà ở khả năng phát hiện vẻ đẹp, chiều sâu và ý nghĩa của những điều quen thuộc bằng một cái nhìn giàu nhân văn. Cùng viết về cuộc sống tối tăm của người nông dân trước Cách mạng tháng Tám, Nam Cao trong Lão Hạc và Ngô Tất Tố trong đoạn trích Tức nước vỡ bờ đã chứng minh cho nhận định ấy bằng hai “đôi mắt mới”, hai cách khám phá hiện thực đầy sáng tạo. Ở Lão Hạc, Nam Cao không chỉ kể về cái nghèo mà còn đi sâu khám phá bi kịch tinh thần của con người. Trong đôi mắt của ông, lão Hạc hiện lên không phải là một lão nông khốn khổ đơn thuần mà là một con người giàu lòng tự trọng, hết mực yêu thương con và sống trọn vẹn với nhân phẩm. Chi tiết lão đau đớn khi bán cậu Vàng, khóc vì “đánh lừa một con chó”, rồi chấp nhận cái chết dữ dội để giữ lại mảnh vườn cho con đã khắc họa vẻ đẹp của một tâm hồn lương thiện giữa đói nghèo. Đặc biệt, triết lí của ông giáo: “Đối với những người ở quanh ta, nếu ta không cố tìm mà hiểu họ...” chính là tuyên ngôn nghệ thuật của Nam Cao. Nhà văn dạy người đọc phải nhìn con người bằng sự cảm thông thay vì định kiến, phải phát hiện ánh sáng nhân phẩm ngay giữa bóng tối của cuộc đời. Nếu Nam Cao khám phá chiều sâu nội tâm thì Ngô Tất Tố lại hướng ngòi bút vào sức phản kháng mãnh liệt của người phụ nữ nông dân. Trong Tức nước vỡ bờ, chị Dậu ban đầu hiện lên với dáng vẻ nhẫn nhịn, van xin tha thiết để cứu chồng. Đến khi bọn cai lệ ngang ngược chà đạp lên tình người, sự cam chịu đã biến thành sức mạnh bùng nổ: “Mày trói ngay chồng bà đi, bà cho mày xem!”. Hành động quật ngã cai lệ không chỉ là phản ứng tự vệ mà còn là tiếng nói của lòng căm phẫn trước áp bức. Nhà văn đã nhìn thấy trong người phụ nữ tưởng như yếu đuối một sức sống tiềm tàng, khẳng định quy luật tất yếu: ở đâu có áp bức, ở đó có đấu tranh. Hai tác phẩm cùng viết về người nông dân nghèo, cùng phản ánh xã hội thực dân phong kiến đầy bất công, song mỗi nhà văn lại mang đến một cách nhìn riêng. Nam Cao phát hiện vẻ đẹp của nhân cách và lòng tự trọng; Ngô Tất Tố phát hiện sức mạnh phản kháng và khát vọng sống. Chính “đôi mắt mới” ấy đã biến những con người bình dị thành những hình tượng văn học bất tử, giúp người đọc hiểu sâu hơn về số phận con người và thêm tin yêu những phẩm chất cao quý vẫn luôn tỏa sáng giữa cuộc đời nhiều khắc nghiệt. Bài tham khảo Mẫu 1 Nghệ thuật nguyên bản vốn từ chối những lối mòn êm ái, khước từ những bản sao nhạt nhòa của thực tại. Một tác phẩm văn học chân chính chưa bao giờ là sự ghi chép trần trụi hay việc gặt hái những đề tài xa lạ để làm kinh ngạc người đọc. Bàn về bản chất sâu xa của lao động nghệ thuật, nhà văn Pháp Marcel Proust từng đưa ra một chiêm nghiệm sắc sảo: “Một cuộc thám hiểm thực sự không phải ở chỗ cần một vùng đất mới mà cần một đôi mắt mới”. Quan niệm ấy đã khẳng định rằng, sức sống của tác phẩm không nằm ở sự độc lạ của đề tài, mà kết tinh ở chiều sâu khám phá, ở cách nhìn mang tính phát hiện của người nghệ sĩ. Đặt trong bối cảnh văn học Việt Nam giai đoạn 1930 - 1945, đề tài nông thôn và hình ảnh người nông dân tưởng chừng đã trở thành “vùng đất” quen thuộc đến cằn cỗi. Vậy mà, bằng “đôi mắt mới” tràn đầy tình yêu thương và sự thấu suốt, Nam Cao qua truyện ngắn Lão Hạc cùng Ngô Tất Tố qua đoạn trích Tức nước vỡ bờ (tiểu thuyết Tắt đèn) đã thực hiện những cuộc thám hiểm nghệ thuật vô cùng giá trị, khai quật lên những viên ngọc quý về nhân phẩm ẩn giấu dưới lớp cát bụi của nghèo khổ và gian truân. "Vùng đất mới" trong câu nói của Marcel Proust gợi liên tưởng đến những khoảng trời đề tài chưa ai khai phá, những bối cảnh lịch sử hoang sơ hay những sự kiện giật gân, ly kỳ. Trái lại, "đôi mắt mới" chính là tấm lòng, là lăng kính thẩm mỹ, là tư tưởng nhân văn sâu sắc và góc nhìn độc đáo của nhà văn trước những điều tưởng như đã quá quen thuộc. Ý kiến của nhà văn người Pháp đã chạm vào quy luật cốt lõi của sáng tạo nghệ thuật: giá trị của một nhà văn không đo bằng việc ông ta đi xa đến đâu trên bản đồ địa lý hay tìm được bao nhiêu đề tài lạ lẫm, mà đo bằng việc ông ta đào sâu đến mức nào vào lòng hiện thực, thấu thị được những vẻ đẹp ẩn giấu đằng sau cái bình thường, nhặt gom được những hạt ngọc tâm hồn ngay trên mảnh đất đời sống cằn cỗi nhất. Trở lại với văn học Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám, bức tranh làng quê hiện lên với ngập tràn tăm tối, ngột ngạt dưới cùm kẹp của chế độ phong kiến nửa phong kiến. Nếu những cây bút cùng thời nhìn người nông dân bằng ánh mắt thương hại xơ cứng, coi họ chỉ là những sinh thể tội nghiệp, bị tha hóa bởi cái đói, hoặc là những nạn nhân bất lực trước số phận, thì Ngô Tất Tố và Nam Cao lại mang đến những “đôi mắt” hoàn toàn khác biệt. Họ cùng đứng trên một “vùng đất” – xóm làng Việt Nam xơ xác vì sưu thuế và nghèo đói – nhưng cách họ nhìn chiếu vào hiện thực ấy lại mở ra những chân trời tư tưởng hoàn toàn mới. Với Ngô Tất Tố, "đôi mắt mới" của ông là sự phát hiện đầy bất ngờ về sức sống quật cường và tinh thần phản kháng tiềm tàng ở người nông dân nghèo. Trong đoạn trích Tức nước vỡ bờ, Ngô Tất Tố đưa người đọc vào một không gian ngột ngạt đến nghẹt thở của ngày sưu thuế: tiếng trống, tiếng tù và inh ỏi, tiếng la thét, đòn bẩy và tiếng khóc than vang lên như trong một chiến trường săn đuổi con người. Gia đình chị Dậu rơi vào tận cùng của bi kịch: nghèo rớt mồng mồng, chị phải rứt ruột bán con, bán chó, vậy mà vẫn không đủ tiền nộp nốt suất sưu của người em chồng đã chết từ năm ngoái. Anh Dậu đang ốm nặng bị lôi ra đình cùm kẹp, khi được khiêng về nhà chỉ còn là một xác chết rũ rượi. Ở cõi tăm tối ấy, nếu một đôi mắt thông thường chỉ nhìn thấy sự đè nén và bất lực, thì Ngô Tất Tố lại nhìn ra đốm lửa bùng cháy của bản năng tự vệ và phẩm giá con người. Sự phản kháng của chị Dậu không phải là một hành động bốc đồng ngẫu nhiên, mà là một quá trình nén dãn tâm lý được miêu tả hết sức tinh tế. Bắt đầu bằng thái độ nhún nhường, tha thiết van xin: “Cháu van ông, nhà cháu vừa mới tỉnh được một lúc, ông tha cho!”. Xưng "cháu", gọi "ông", chị Dậu đã hạ mình đến mức thấp nhất để bảo vệ người chồng ốm yếu. Nhưng khi tên cai lệ – đại diện cho cỗ máy áp bức vô tình – đáp lại bằng sự tàn nhẫn, bịch liên tiếp vào ngực chị rồi sấn đến trói anh Dậu, sức chịu đựng của người phụ nữ ấy đã chạm đến giới hạn cực điểm. Sự thay đổi trong ngôn ngữ và thái độ của chị Dậu đánh dấu một bước ngoặt mãnh liệt trong tư tưởng tác giả: từ "cháu - ông" nhẫn nại chuyển sang "chồng tôi - ông" đầy lý lẽ ("Chồng tôi đau ốm, ông không được phép hành hạ!"), và cuối cùng bùng nổ thành "bà - mày" đanh thép: "Mày trói ngay chồng bà đi, bà cho mày xem!". Ngô Tất Tố đã bằng một đôi mắt đầy tin yêu để miêu tả hành động quật ngã tên cai lệ và tên người nhà lý trưởng của chị Dậu. Một người đàn bà lực điền, con mọn, bằng sức mạnh của tình yêu thương và sự uất hận đã hạ gục những kẻ quyền thế nhưng tàn ốm, dâm dật. Chị Dậu ngẩng cao đầu với lời khẳng định kiêu hãnh: "Thà ngồi tù. Để cho chúng nó làm tình làm tội mãi thế, tôi không chịu được…". Bằng góc nhìn sắc sảo, Ngô Tất Tố đã đập tan cái nhìn phiến diện về sự nhẫn nại vô bờ của người nông dân, cất lên một quy luật xã hội mang tính chất dự báo: ở đâu có áp bức, ở đó có đấu tranh; khi bị đẩy đến chân tường, người nông dân hiền lành nhất cũng sẽ đứng lên "tức nước vỡ bờ". Nếu Ngô Tất Tố dùng "đôi mắt" của một nhà văn hiện thực hướng ngoại để ghi lại cuộc bùng nổ xã hội, thì Nam Cao lại sở hữu một "đôi mắt" thấu thị hướng nội, xoáy sâu vào bi kịch tinh thần và lòng tự trọng thiêng liêng của con người. "Vùng đất" của Nam Cao trong Lão Hạc vẫn là cái nghèo, cái đói xơ xác của làng quê, nhưng hiện thực ấy được khúc xạ qua tấn bi kịch âm thầm của một ông lão nông dân độc thân. Nam Cao không chỉ nhìn thấy nỗi khổ vật chất của Lão Hạc – sự túng quẫn khiến lão phải bán đi con chó Vàng, đứa con tinh thần duy nhất mà đứa con trai đi đồn điền cao su để lại. "Đôi mắt mới" của Nam Cao đi sâu khám phá cõi lòng xót xa, dằn xé của lão. Hành động bán chó không đơn thuần là một giao dịch sinh tồn, mà là một sự phản bội dằn dằn tâm khảm. Lão Hạc khóc hu hu như một đứa trẻ, những vết nhăn co xúm lại, ép nước mắt chảy ra, cái miệng móm mém mếu xao xuyến. Lão dằn dằn vì trót "đánh lừa một con chó", vì cảm thấy mình tệ bạc với một sinh linh trung thành. Đằng sau giọt nước mắt ấy là một nhân cách vô cùng trong sạch, một tâm hồn nhạy cảm và giàu tình thương biết bao! Đặc biệt, "đôi mắt mới" của Nam Cao thể hiện rõ nhất ở cách ông giải mã cái chết của Lão Hạc. Lão Hạc từ chối mọi sự giúp đỡ của ông giáo, ăn củ chuối, sung luộc, rồi cuối cùng chọn cái chết bằng bả chó vô cùng dữ dội, đau đớn. Tại sao một người hiền lành như thế lại chọn cái chết thảm khốc đến vậy? Nam Cao đã soi chiếu và cho ta thấy: Lão Hạc chết để bảo toàn tài sản cho con trai (ba sào vườn), chết để không ăn phạm vào tiền làm ma mà lão đã gửi ông giáo, chết để không trở thành gánh nặng cho làng xóm. Cái chết của Lão Hạc là một sự tự lựa chọn đầy kiêu hãnh, một sự hy sinh thầm lặng của tình phụ tử và là minh chứng hùng hình nhất cho lòng tự trọng cao cả. Lão thà chết trong còn hơn sống đục, thà kết thúc cuộc đời bằng nỗi đau thể xác còn hơn để nhân cách bị tha hóa bởi cái đói. Chưa dừng lại ở đó, cái nhìn của Nam Cao còn được gài gắm qua nhân vật Ông Giáo – một tri thức nghèo. Ban đầu, chính ông giáo cũng nhìn Lão Hạc bằng đôi mắt có phần thờ ơ, coi việc lão quý con chó là gàn dở, xót năm quyển sách quý của mình hơn nỗi lòng của lão. Nhưng dần dần, qua sự thấu hiểu, ông giáo đã nhận ra bản chất cao quý của lão Hạc. Lời triết lý của ông giáo cũng chính là tuyên ngôn nghệ thuật về "đôi mắt" của Nam Cao: "Chao ôi! Đối với những người ở quanh ta, nếu ta không cố tìm mà hiểu họ, thì ta chỉ thấy họ gàn dở, ngu ngốc, bần tiện, xấu xa, bỉ ổi… toàn những cớ để cho ta tàn nhẫn; không bao giờ ta thấy họ là những người đáng thương; không bao giờ ta thương…”. Đôi mắt của Nam Cao là đôi mắt của tình thương, của sự chủ động "tìm mà hiểu", bóc tách lớp vỏ xù xì, gàn dở bên ngoài để nhìn thấu phần nhân tính sáng ngời bên trong mỗi con người. Đặt hai tác phẩm song hành, ta càng thấy rõ sự phong phú và vi diệu của "đôi mắt" nghệ thuật. Cùng viết về người nông dân trước Cách mạng, cùng khai thác "vùng đất" nghèo khổ, tăm tối, nhưng Ngô Tất Tố và Nam Cao đã gặt hái được những mùa bắp nghệ thuật hoàn toàn khác biệt. Ngô Tất Tố mang đến một "đôi mắt" giàu tính chiến đấu, nhìn thấy ở người nông dân sức mạnh phản kháng quật cường, tinh thần "thà chết chứ không chịu làm nô lệ" trước áp bức bạo tàn. Trong khi đó, Nam Cao lại mang đến một "đôi mắt" giàu tính triết luận tâm lý, nhìn thấy ở họ vẻ đẹp của lòng tự trọng, sự hy sinh thầm lặng và bi kịch giữ gìn thiên lương trước cái đói bủa văng. Hai nhà văn, hai góc nhìn, nhưng đều gặp nhau ở điểm tựa của lòng nhân đạo bao la, đưa người đọc vượt qua lớp vỏ hiện thực trần trụi để chạm vào phần sâu thẳm nhất của nhân bản. Ý kiến của Marcel Proust quả là một chân lý muôn đời cho nghệ thuật sáng tạo. Bằng việc chứng minh qua Tức nước vỡ bờ và Lão Hạc, ta hiểu rằng giá trị của một tác phẩm văn học không bao giờ đo đếm bằng sự mới lạ bề nổi của đề tài, mà được quyết định bởi tầm vóc tư tưởng và cái nhìn phát hiện của nhà văn. Ngô Tất Tố và Nam Cao đã không cần tìm đến những "vùng đất mới", họ chỉ cần mang đến một "đôi mắt mới" – đôi mắt của sự thấu hiểu, trân trọng và tình yêu thương tha thiết đối với con người. Chính "đôi mắt" ấy đã nâng tầm Tắt đèn và Lão Hạc vượt qua sự băng hoại của thời gian, trở thành những kiệt tác bất tử trong dòng chảy văn học dân tộc, mãi mãi thức tỉnh trong lòng người đọc khả năng biết nhìn, biết thương và biết trân trọng những giá trị nhân văn ẩn giấu ở đời. Bài tham khảo Mẫu 2 Nhà văn Nga Sê-khốp từng khẳng định: “Nếu tác giả không có lối đi riêng thì người đó không bao giờ là nhà văn cả… Nếu anh không có giọng riêng, anh ta khó trở thành nhà văn thực thụ”. Còn Mác-xen Pruxt lại gửi gắm một triết lí đầy sâu sắc về lao động nghệ thuật: "Một cuộc thám hiểm thực sự không phải ở chỗ cần một vùng đất mới mà cần một đôi mắt mới." Hai ý kiến gặp nhau ở một điểm chung: giá trị của văn chương không nằm ở việc nhà văn tìm được một đề tài chưa ai từng viết, mà nằm ở khả năng khám phá, phát hiện và diễn giải hiện thực bằng một cách nhìn độc đáo, giàu chiều sâu nhân bản. Cuộc sống vốn là một cánh đồng rộng lớn, bao thế hệ nghệ sĩ đều bước đi trên đó. Điều làm nên tên tuổi của họ không phải bởi vùng đất họ đặt chân đến khác người, mà bởi cách họ nhìn thấy trong mảnh đất quen thuộc những điều người khác chưa từng nhận ra. Chính "đôi mắt mới" ấy đã giúp Nam Cao viết nên Lão Hạc, giúp Ngô Tất Tố xây dựng Tức nước vỡ bờ, hai tác phẩm cùng phản ánh cuộc sống người nông dân trước Cách mạng tháng Tám, cùng viết về đói nghèo, áp bức, bất công, song mỗi tác phẩm lại mở ra một chân trời nghệ thuật riêng, khẳng định cá tính sáng tạo không thể trộn lẫn của mỗi nhà văn. Nhận định của Mác-xen Pruxt được xây dựng từ hình ảnh giàu ý nghĩa biểu tượng. "Vùng đất mới" là những đề tài, chất liệu, hiện thực cuộc sống mà người nghệ sĩ hướng tới. "Đôi mắt mới" không chỉ là con mắt quan sát, mà còn là cái nhìn nghệ thuật, là tư tưởng, cảm xúc, nhân sinh quan, là năng lực phát hiện những vẻ đẹp, những quy luật, những chiều sâu khuất lấp của đời sống. Hiện thực vốn không bao giờ cạn kiệt, chỉ có cách khám phá hiện thực là luôn cần được đổi mới. Bởi vậy, một nhà văn lớn không nhất thiết phải tìm kiếm những miền đất chưa ai từng đến, mà phải biết nhìn cuộc đời quen thuộc bằng một cái nhìn khác biệt, phát hiện trong cái bình thường những giá trị chưa từng được gọi tên. Đó cũng chính là bản chất của sáng tạo nghệ thuật. Nếu chỉ lặp lại những gì người khác đã viết, văn chương sẽ trở thành bản sao nhợt nhạt của hiện thực. Chỉ khi mang đến một cách nhìn mới, tác phẩm mới thực sự có đời sống lâu bền trong lòng người đọc. Văn học Việt Nam giai đoạn 1930 – 1945 có rất nhiều cây bút viết về người nông dân. Họ đều cùng đứng trước một hiện thực: nông thôn Việt Nam chìm trong đói nghèo, sưu cao thuế nặng, cường hào ác bá, sự áp bức của thực dân phong kiến. Đó không phải là "vùng đất mới". Điều làm nên sự bất tử của từng tác phẩm chính là "đôi mắt mới" của mỗi nhà văn. Nam Cao nhìn người nông dân từ chiều sâu đời sống tinh thần, còn Ngô Tất Tố hướng cái nhìn vào sức phản kháng mãnh liệt của họ trước cường quyền. Hai con đường khác nhau cùng gặp nhau ở tình yêu thương con người tha thiết. Ở Lão Hạc, Nam Cao không kể câu chuyện về một người nông dân nghèo đơn thuần. Điều ông hướng đến là khám phá vẻ đẹp nhân cách ẩn sâu sau lớp áo rách của nghèo đói. Ngòi bút của Nam Cao không dừng ở việc phản ánh cái đói, cái khổ, mà kiên trì đi vào những giằng xé tinh thần vô cùng tinh tế của con người. Chính điều ấy tạo nên "đôi mắt mới" của ông. Chi tiết mở đầu bằng câu nói: "Có lẽ tôi bán con chó đấy, ông giáo ạ!" tưởng như rất bình thường. Nếu nhìn bằng con mắt thông thường, bán một con chó chỉ là chuyện mưu sinh. Ngay cả ông giáo ban đầu cũng nghĩ như vậy. Song càng lắng nghe câu chuyện của lão Hạc, người đọc càng nhận ra con chó ấy không chỉ là một con vật. Nó là kỉ vật của người con trai, là chỗ dựa tinh thần cuối cùng của một người cha cô độc, là nơi gửi gắm tình yêu thương, nỗi nhớ con và cả niềm hi vọng mong manh vào ngày đoàn tụ. Bởi thế, bán cậu Vàng đồng nghĩa với việc lão Hạc tự cắt đi phần hạnh phúc cuối cùng còn sót lại của mình. Nam Cao đã phát hiện một điều rất mới: bi kịch lớn nhất của người nghèo không phải lúc nào cũng là cái đói, mà là nỗi đau tinh thần khi buộc phải phản bội chính điều mình yêu quý nhất. Cái nhìn ấy khiến hành động bán chó vượt lên ý nghĩa vật chất để trở thành bi kịch nhân phẩm. Khi lão Hạc kể lại việc bán chó với gương mặt "co dúm lại", "miệng móm mém mếu như con nít", tiếng khóc ấy không chỉ dành cho con chó mà còn là tiếng khóc của lương tâm. Lão tự kết án mình: "Tôi già bằng này tuổi đầu rồi còn đánh lừa một con chó". Một con chó vốn không biết nói, không biết trách móc, lại được Nam Cao đặt vào vị trí của một sinh thể biết yêu thương, biết tin cậy, để từ đó làm nổi bật sự trung thực tuyệt đối trong nhân cách của lão Hạc. Đó là phát hiện vô cùng độc đáo. Người đọc không thương con chó trước, mà thương chính con người đã đau đớn vì nghĩ mình có lỗi với một con vật. Không dừng lại ở đó, Nam Cao còn mang đến một "đôi mắt mới" khi khám phá phẩm giá của người nông dân trong tận cùng khốn khó. Nghèo đói không làm lão Hạc đánh mất lòng tự trọng. Lão gửi ông giáo mảnh vườn, gửi tiền làm ma, từ chối mọi sự giúp đỡ để không trở thành gánh nặng cho ai. Lão chấp nhận ăn khoai, ăn củ chuối, ăn rau má, ăn sung luộc, rồi cuối cùng chọn cái chết dữ dội bằng bả chó để giữ trọn mảnh vườn cho con. Cái chết ấy không đơn thuần là kết thúc của một số phận mà trở thành sự khẳng định phẩm giá. Lão chết để con được sống, chết để giữ trọn lời hứa với người vợ đã khuất, chết để bảo vệ phần người cuối cùng của mình. Chính ở đây, Nam Cao không nhìn thấy một người nông dân đáng thương, ông nhìn thấy một con người đáng kính. Điểm đặc sắc nhất trong "đôi mắt mới" của Nam Cao còn thể hiện ở triết lí nhân sinh được gửi gắm qua nhân vật ông giáo. Đứng trước lời nhận xét đầy lạnh lùng của người vợ, ông giáo đã rút ra một chân lí nổi tiếng: "Chao ôi! Đối với những người ở quanh ta, nếu ta không cố tìm mà hiểu họ..." Đó là lời nhắc nhở về cách nhìn con người. Muốn hiểu một con người phải bước vào hoàn cảnh của họ, phải nhìn bằng sự cảm thông chứ không bằng định kiến. Có lẽ chưa nhiều nhà văn trước Nam Cao đặt vấn đề nhận thức con người sâu sắc đến như vậy. Văn chương từ chỗ kể chuyện đã trở thành hành trình thức tỉnh lòng nhân ái. Nếu Nam Cao hướng ngòi bút vào chiều sâu tâm hồn con người thì Ngô Tất Tố lại lựa chọn một điểm nhìn khác. Ông không chỉ dừng lại ở việc kể nỗi khổ của người nông dân mà còn phát hiện sức sống mãnh liệt tiềm ẩn sau vẻ ngoài cam chịu. Cũng là người nông dân nghèo dưới ách thống trị của thực dân phong kiến, cũng là những kiếp người bị dồn ép đến đường cùng, song "đôi mắt" của Ngô Tất Tố đã nhận ra quy luật tất yếu của đời sống: ở đâu có áp bức, ở đó có đấu tranh. Chính cách khám phá ấy đã làm nên sức sống của đoạn trích Tức nước vỡ bờ. Ngay từ những dòng đầu, nhà văn đã dựng lên một bầu không khí ngột ngạt đến nghẹt thở. Tiếng trống, tiếng tù và, tiếng chó sủa, tiếng người chạy ngược xuôi, tiếng khóc, tiếng quát tháo... tất cả hòa trộn thành một bản hợp âm dữ dội của làng quê mùa sưu thuế. Không cần miêu tả nhiều về bộ máy cai trị, chỉ bằng những âm thanh dồn dập, Ngô Tất Tố đã khiến người đọc cảm nhận được cả một xã hội đang trở thành chiếc cối xay nghiền nát số phận con người. Cái tài của ông nằm ở chỗ không chỉ nhìn thấy cảnh nghèo mà còn nhìn thấy cội nguồn tạo nên cái nghèo. Đằng sau bát cháo loãng của anh Dậu là cả một chế độ bất công; đằng sau giọt nước mắt của chị Dậu là bộ máy phong kiến mục ruỗng đang bóp nghẹt quyền sống của người dân lương thiện. Giữa khung cảnh ấy, chị Dậu hiện lên trước hết bằng vẻ đẹp của một người vợ, người mẹ giàu đức hi sinh. Sau bao ngày chạy vạy khắp nơi, bán con, bán chó, bán cả những tài sản cuối cùng trong nhà để đóng sưu, chị vẫn chỉ mong chồng được ăn vài húp cháo nóng cho lại sức. Những cử chỉ "rón rén", "đỡ chồng ngồi dậy", "quạt cho cháo chóng nguội", "ngồi chờ xem chồng ăn có ngon miệng hay không" đều được nhà văn miêu tả bằng một giọng điệu chậm rãi, dịu dàng. Chính sự bình yên ngắn ngủi ấy lại càng làm nổi bật cơn bão dữ đang kéo đến. Ngô Tất Tố không xây dựng xung đột bằng những biến cố bất ngờ mà để mâu thuẫn phát triển theo từng nấc thang tâm lí rất tự nhiên. Cai lệ và người nhà lí trưởng xuất hiện như những con thú săn mồi. Hắn không hề coi người dân là con người mà chỉ coi họ như đối tượng để đàn áp. Giọng quát "Thằng kia!", tiếng gõ đầu roi xuống đất, thái độ hống hách, những cú bịch vào ngực chị Dậu, cái tát như trời giáng... tất cả đã khắc họa bộ mặt tàn bạo đến vô nhân tính của bộ máy thống trị. Điều đáng nói là Ngô Tất Tố không chỉ lên án một cá nhân. Cai lệ chỉ là cánh tay nối dài của một chế độ mục ruỗng, nơi quyền lực được thực thi bằng roi vọt thay vì công lí. Đặc sắc nhất của đoạn trích chính là quá trình chuyển biến trong tâm lí nhân vật chị Dậu. Ban đầu, chị hiện lên với tất cả sự nhẫn nhịn của người phụ nữ nông dân. Chị gọi cai lệ bằng "ông", xưng "cháu", lời lẽ mềm mỏng, tha thiết: "Cháu van ông...", "Xin ông trông lại...", "Hai ông làm phúc...". Đó không phải là sự hèn yếu mà là cách ứng xử của một người phụ nữ luôn mong giữ lấy bình yên cho gia đình. Chị hiểu rằng chỉ cần nhịn thêm một chút, biết đâu chồng mình sẽ được yên thân. Sự nhẫn nhịn ấy lại bị đáp trả bằng bạo lực. Cai lệ không hề biết đến lòng thương người. Hắn đánh, hắn chửi, hắn xông vào định trói người đàn ông đang thập tử nhất sinh. Đến đây, giới hạn chịu đựng của một người vợ đã bị vượt qua. Sự thay đổi trong lời nói của chị Dậu diễn ra rất tinh tế. Từ "cháu" chuyển thành "tôi", từ "ông" chuyển thành "ông không được phép", rồi cuối cùng là "mày" và "bà". Chỉ vài đại từ xưng hô đã cho thấy cả một quá trình chuyển biến dữ dội trong ý thức. Người phụ nữ vốn cúi đầu trước quyền lực nay đã đứng thẳng để bảo vệ chồng. Không phải chị Dậu bỗng nhiên trở thành người khác. Chính sự áp bức đã đánh thức sức mạnh vốn tiềm tàng trong người phụ nữ ấy. Cao trào của đoạn trích là cảnh chị Dậu đánh ngã cai lệ và người nhà lí trưởng. Những động từ mạnh được sử dụng liên tiếp: "túm", "ấn dúi", "nắm", "giằng co", "vật nhau", "túm tóc", "lẳng"... tạo nên nhịp điệu dồn dập, quyết liệt. Một người đàn bà tay bế con, nhiều ngày đói khát lại có thể quật ngã hai tên tay sai lực lưỡng. Điều chiến thắng ở đây không chỉ là sức khỏe mà còn là sức mạnh của lòng yêu thương. Chính tình yêu dành cho chồng đã biến người phụ nữ hiền lành thành một chiến sĩ bất khuất. Đó là phát hiện đầy mới mẻ của Ngô Tất Tố. Ông không nhìn người nông dân như những nạn nhân chỉ biết cam chịu mà nhìn thấy trong họ sức phản kháng mãnh liệt khi quyền sống bị chà đạp. Câu nói cuối cùng của chị Dậu: "Thà ngồi tù. Để cho chúng nó làm tình làm tội mãi thế, tôi không chịu được..." vang lên như một lời tuyên ngôn. Đó không chỉ là tiếng nói của một cá nhân mà còn là tiếng nói của hàng triệu người nông dân Việt Nam trước Cách mạng. Chỉ một câu nói ngắn gọn, Ngô Tất Tố đã khái quát quy luật muôn đời của lịch sử: nước bị dồn sẽ vỡ bờ, con người bị dồn đến bước đường cùng sẽ vùng dậy đấu tranh để bảo vệ quyền được sống. Nhan đề Tức nước vỡ bờ vì thế không chỉ phản ánh một tình huống mà còn chứa đựng ý nghĩa dự báo về sức mạnh của quần chúng nhân dân. Đặt Lão Hạc bên cạnh Tức nước vỡ bờ, người đọc càng cảm nhận rõ hơn giá trị của nhận định mà Mác-xen Pruxt gửi gắm. Hai nhà văn đều bước vào cùng một "vùng đất" là nông thôn Việt Nam trước Cách mạng, đều viết về người nông dân nghèo, về đói khổ và bất công. Thế giới nghệ thuật của họ lại hoàn toàn khác biệt. Nam Cao đi vào những bi kịch âm thầm trong tâm hồn, phát hiện vẻ đẹp của lòng tự trọng, tình phụ tử và nhân phẩm. Ngô Tất Tố hướng ánh nhìn vào xung đột xã hội gay gắt, phát hiện sức phản kháng tiềm tàng của người lao động. Một bên khiến người đọc rơi nước mắt trước sự hi sinh lặng lẽ, một bên khơi dậy niềm căm phẫn trước bạo quyền và sự cảm phục trước tinh thần đấu tranh. Hai cách nhìn ấy không đối lập mà bổ sung cho nhau, giúp bức tranh hiện thực về người nông dân Việt Nam trở nên đầy đủ và sâu sắc hơn. Chính sự khác biệt ấy đã khẳng định bản lĩnh sáng tạo của mỗi nhà văn. Nam Cao không chỉ kể chuyện về cái chết của một lão nông mà còn đặt ra câu hỏi về cách con người nhìn nhận con người. Ngô Tất Tố không chỉ tái hiện một cuộc xô xát giữa chị Dậu và cai lệ mà còn chỉ ra quy luật vận động tất yếu của xã hội. Hai nhà văn đã chứng minh rằng hiện thực chỉ thực sự trở thành văn học khi được soi chiếu bằng một tư tưởng mới, một trái tim biết rung động và một đôi mắt biết khám phá những giá trị ẩn sâu sau bề mặt cuộc sống. Giá trị của một tác phẩm văn chương không chỉ được quyết định bởi nội dung phản ánh mà còn được khẳng định bởi dấu ấn sáng tạo của người nghệ sĩ. Hiện thực vốn là chất liệu chung của cuộc sống, người nghệ sĩ nào cũng có thể bắt gặp những cảnh đời giống nhau, số phận giống nhau, nỗi đau giống nhau. Điều khiến tác phẩm vượt lên giới hạn của thời gian chính là cách người nghệ sĩ nhìn vào hiện thực ấy. Có người nhìn thấy nước mắt, có người nhìn thấy ngọn lửa, có người nhìn thấy sự tuyệt vọng, cũng có người phát hiện ánh sáng của niềm tin trong tận cùng bóng tối. Bởi thế, cùng viết về người nông dân Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám, Nam Cao và Ngô Tất Tố không hề lặp lại nhau. Một người đi sâu vào những biến động tinh vi của đời sống nội tâm để phát hiện vẻ đẹp nhân phẩm, một người tập trung khắc họa sức mạnh phản kháng của người lao động khi bị dồn ép đến bước đường cùng. Hai "đôi mắt" khác nhau đã làm nên hai kiệt tác mang giá trị hiện thực và nhân đạo đặc sắc. Điều đáng quý hơn cả là cả hai nhà văn đều nhìn người nông dân bằng tình yêu thương sâu nặng. Trước Nam Cao, người nông dân nhiều khi chỉ được nhìn như những con người nghèo khổ, lam lũ. Nam Cao còn nhìn thấy trong họ một thế giới tinh thần phong phú, những phẩm chất đạo đức cao đẹp và một lòng tự trọng đáng trân quý. Lão Hạc nghèo đến mức phải ăn củ chuối, rau má, sung luộc, phải nhịn đói từng bữa, vẫn không chấp nhận tiêu vào mảnh vườn của con, không chịu sống nhờ lòng thương hại của người khác. Đằng sau dáng người già nua, gầy guộc ấy là một nhân cách sáng ngời. Chính vì thế, cái chết của lão không chỉ khơi dậy lòng thương cảm mà còn đánh thức sự kính trọng. Người đọc đau đớn trước số phận của lão, đồng thời nhận ra rằng trong xã hội tàn nhẫn ấy vẫn có những con người giữ được sự trong sạch của tâm hồn đến phút cuối cùng. Ngô Tất Tố cũng dành cho người nông dân niềm tin yêu tha thiết. Nếu chỉ nhìn chị Dậu như một người đàn bà đánh lại cai lệ thì giá trị của đoạn trích sẽ thu hẹp rất nhiều. Nhà văn đã phát hiện đằng sau hành động ấy là sức mạnh của bản năng bảo vệ hạnh phúc gia đình, là khát vọng được sống như một con người. Chị Dậu không đánh người vì hiếu thắng, cũng không chống đối vì muốn thể hiện mình. Chị đứng lên vì người chồng đang cận kề cái chết, vì những đứa con thơ đang nheo nhóc, vì danh dự và quyền sống của một con người bị chà đạp. Chính động cơ nhân bản ấy đã khiến hành động phản kháng của chị mang vẻ đẹp chính nghĩa. Người đọc không chỉ hả hê trước cảnh cai lệ bị đánh ngã mà còn cảm nhận được sức sống mãnh liệt đang âm thầm chảy trong người phụ nữ nông dân Việt Nam. Nhìn từ phương diện nghệ thuật, "đôi mắt mới" của hai nhà văn còn thể hiện ở bút pháp xây dựng nhân vật đầy tài hoa. Nam Cao thường để nhân vật bộc lộ mình qua những dòng độc thoại nội tâm, những cử chỉ rất nhỏ, những biến chuyển rất tinh vi của cảm xúc. Tiếng khóc của lão Hạc sau khi bán cậu Vàng, gương mặt "co dúm lại", cái miệng "móm mém như con nít", lời tự trách mình đã "đánh lừa một con chó"... đều là những chi tiết nhỏ bé, song lại chứa đựng sức lay động vô cùng lớn. Nhà văn gần như không cần lên tiếng bình luận, nhân vật tự kể câu chuyện của mình bằng chính nỗi đau thầm lặng. Cách viết ấy tạo nên chiều sâu tâm lí rất hiện đại, khiến người đọc không chỉ quan sát nhân vật mà còn được sống cùng những rung động của nhân vật. Ngược lại, Ngô Tất Tố xây dựng tính cách chủ yếu bằng hành động và đối thoại. Mâu thuẫn được đẩy lên từng cấp độ, nhịp kể nhanh, câu văn dồn dập, ngôn ngữ giàu tính khẩu ngữ đã tạo nên không khí căng thẳng như một vở kịch đang diễn ra trước mắt người đọc. Mỗi câu nói của cai lệ đều đẩy chị Dậu đến gần hơn giới hạn chịu đựng; mỗi thay đổi trong cách xưng hô của chị lại báo hiệu một bước chuyển biến trong ý thức phản kháng. Nghệ thuật ấy làm cho đoạn trích vừa giàu sức tố cáo hiện thực, vừa chứa đựng nguồn năng lượng mãnh liệt của sự sống. Nhận định của Mác-xen Pruxt vì thế không chỉ đúng với Nam Cao, Ngô Tất Tố mà còn trở thành quy luật của mọi nền văn học chân chính. Nguyễn Du viết về thân phận người phụ nữ bằng tiếng khóc nhân đạo chưa từng có trong Truyện Kiều. Kim Lân cũng viết về người nông dân, song lại phát hiện vẻ đẹp của tình người trong nạn đói ở Vợ nhặt. Nguyễn Minh Châu nhìn chiến tranh từ những suy tư về số phận con người sau chiến tranh. Mỗi nhà văn đều bước trên con đường hiện thực quen thuộc, điều làm nên tầm vóc của họ chính là khả năng phát hiện những giá trị mới, những tầng nghĩa mới của cuộc đời. Đúng như Nam Cao từng khẳng định: "Văn chương không cần những người thợ khéo tay làm theo một vài kiểu mẫu đưa cho. Văn chương chỉ dung nạp những người biết đào sâu, biết tìm tòi, khơi những nguồn chưa ai khơi và sáng tạo những gì chưa có." Đó cũng chính là sự gặp gỡ sâu sắc với quan niệm của Mác-xen Pruxt về lao động nghệ thuật. Đối với người tiếp nhận văn học, nhận định ấy cũng mang một ý nghĩa sâu xa. Đọc văn chương không chỉ để biết câu chuyện được kể mà còn để nhận ra cách nhà văn nhìn cuộc sống. Mỗi tác phẩm lớn đều trao cho người đọc một "đôi mắt mới", giúp con người biết yêu thương nhiều hơn, biết cảm thông nhiều hơn và biết khám phá vẻ đẹp ẩn giấu sau những điều bình dị nhất của cuộc đời. Sau khi khép lại trang văn của Nam Cao, người đọc học được cách không vội vàng phán xét người khác khi chưa hiểu hết hoàn cảnh của họ. Sau khi đọc Ngô Tất Tố, người đọc thêm tin tưởng vào sức mạnh của công lí và khát vọng sống không bao giờ bị khuất phục trước cường quyền. Chính những "đôi mắt mới" ấy đã làm cho văn học trở thành hành trình khám phá con người, đồng thời góp phần hoàn thiện tâm hồn con người. Lời bàn của Mác-xen Pruxt vẫn luôn giữ nguyên giá trị trong mọi thời đại bởi sáng tạo là linh hồn của nghệ thuật. Không phải những miền đất xa lạ làm nên sự vĩ đại của một nhà văn mà chính là khả năng nhìn thấy điều phi thường trong những gì tưởng chừng quen thuộc nhất. Lão Hạc và Tức nước vỡ bờ đã minh chứng đầy sức thuyết phục cho chân lí ấy. Một tác phẩm để lại trong lòng người đọc niềm xót thương và sự kính phục trước nhân cách cao đẹp của người nông dân; một tác phẩm thắp lên niềm tin vào sức mạnh phản kháng của những con người tưởng như nhỏ bé nhất. Hai nhà văn, hai cách nhìn, hai phong cách nghệ thuật khác nhau đã cùng làm giàu thêm diện mạo văn học hiện thực Việt Nam, đồng thời khẳng định rằng chỉ những tác phẩm được viết bằng một trái tim biết yêu thương và một "đôi mắt mới" mới có thể sống lâu bền cùng năm tháng, tiếp tục soi sáng nhận thức và bồi đắp nhân tính cho nhiều thế hệ bạn đọc. Bài tham khảo Mẫu 3 Hành trình nghệ thuật của người nghệ sĩ chưa bao giờ là một cuộc dạo chơi thong dong trên những lối mòn êm ái, mà đó là một chặng đường nhọc nhằn, dấn thân vào những thung lũng bí ẩn của tâm hồn con người để chắt lọc nên những hạt ngọc quý giá cho đời. Bàn về bản chất khắt khe và quy luật tồn tại của sáng tạo nghệ thuật, nhà văn Pháp Mác-xen Pruxt (Marcel Proust) từng đưa ra một đúc kết đầy chiều sâu triết lý: “Một cuộc thám hiểm thực sự không phải ở chỗ cần một vùng đất mới mà cần một đôi mắt mới”. Lời nhận định ấy chạm đến phần bản thể cốt lõi của văn chương, khẳng định rằng sức mạnh của người cầm bút không nằm ở sự viễn du đến những cõi bờ xa lạ, mà nằm ở lăng kính cảm thụ sắc sảo, độc đáo trước cuộc đời. Trở lại với dòng chảy văn học xao động của nông thôn Việt Nam giai đoạn 1930 - 1945 — một khoảng không gian tưởng chừng đã hằn sâu những lối mòn qua bao ngòi bút hiện thực — ta mới thấu hiểu trọn vẹn giá trị từ câu nói ấy. Bằng một góc nhìn thấu thị, chứa đựng tình thương bao la cùng khả năng phát hiện nhân tính diệu kỳ, Ngô Tất Tố trong đoạn trích Tức nước vỡ bờ (trích tiểu thuyết Tắt đèn) và Nam Cao trong truyện ngắn Lão Hạc đã làm nên những cuộc khám phá nghệ thuật vô cùng giá trị, làm bừng sáng phẩm giá kiêu hãnh của người nông dân đằng sau lớp vỏ kiệt cùng của số phận. Lần theo từng mạch chữ trong câu nói của Mác-xen Pruxt, ta nhận ra một tư tưởng mỹ học sâu sắc về hành trình sáng tạo nghệ thuật. Khái niệm “cuộc thám hiểm thực sự” chính là hình ảnh ẩn dụ cho quá trình lao động nghệ thuật nghiêm túc, gian khổ và đầy bản lĩnh của nhà văn để tạo nên một tác phẩm có giá trị đích thực. “Vùng đất mới” đại diện cho những khoảng hiện thực đời sống chưa được ai khai phá, tức là những đề tài hoàn toàn mới mẻ. Trong khi đó, “đôi mắt mới” lại là biểu tượng cho cái nhìn, cách cảm thụ đời sống và con người đầy tính phát hiện, riêng biệt của người nghệ sĩ. Qua cách đối lập tinh tế ấy, hàm ý mà Mác-xen Pruxt gửi gắm thật rõ ràng: trong quy luật sinh tử của nghệ thuật, điều cốt yếu nhất là nhà văn phải sở hữu một cái nhìn và cách cảm thụ độc đáo, giàu tính khám phá về đời sống. Sáng tạo văn học không phải là công việc sao chép hiện thực một cách máy móc, mà là sự chiếu soi đời sống qua lăng kính tư tưởng và tâm hồn người cầm bút. Để khai sinh một kiệt tác, người nghệ sĩ phải dấn thân vào một quá trình lao động gian lao, đòi hỏi tài năng, tâm huyết cùng bản lĩnh vững vàng. Trường hợp mải mê săn tìm một “vùng đất mới” song lại thiếu đi “đôi mắt mới” với những rung cảm sâu sắc và góc nhìn riêng biệt, nhà văn cũng chẳng thể nhào nặn nên một tác phẩm có giá trị nghệ thuật đích thực. Trái lại, dẫu phải đối mặt với những đề tài đã quá đỗi quen thuộc, một ngòi bút sở hữu cái nhìn sắc sảo, độc đáo vẫn có thể xuyên qua lớp vỏ bề ngoài để thấu suốt bản chất đời sống, mang đến cho tác phẩm chiều sâu tư tưởng cùng sức lay động bền lâu. Dẫu tôn vinh vai trò quyết định của “đôi mắt mới”, chúng ta cũng không nên tuyệt đối hóa mà phủ nhận đi ý nghĩa của “vùng đất mới” trong thực tiễn sáng tác. Khi một nhà văn có cái nhìn mẫn cảm, giàu tính phát hiện lại có cơ duyên tiếp cận với một “vùng đất mới” chưa ai đặt chân tới, sức sáng tạo của người nghệ sĩ sẽ càng bùng nổ, giúp tác phẩm đạt đến giá trị độc đáo và tầm vóc cao hơn. Bởi thế, “đôi mắt mới” không tự nhiên sinh ra từ những khoảng không vô định. Để nuôi dưỡng một lăng kính nghệ thuật tinh tế và sắc sảo, nhà văn phải bám sát vào hiện thực đời sống phong phú, không ngừng trau dồi tài năng, bản lĩnh, bồi đắp cho tâm hồn một tình yêu thương con người sâu nặng, đồng thời xây dựng một lập trường tư tưởng tiến bộ, đúng đắn. Soi chiếu lý luận ấy vào mảng đề tài nông thôn Việt Nam trước năm 1945, ta thấy đây vốn là một “vùng đất” ngập tràn bóng tối và nước mắt. Biết bao ngòi bút thời bấy giờ khi viết về người nông dân chỉ nhìn thấy ở họ sự cam chịu, nhẫn nhịn tội nghiệp cùng số phận bế tắc không lối thoát. Thế nhưng, Ngô Tất Tố đã bước vào mảnh đất quen thuộc ấy bằng một “đôi mắt mới” — đôi mắt của một nhà báo bám sát nhịp đập xã hội và một nhà văn tràn đầy tinh thần nhân đạo. Ở thế giới nghệ thuật của Tắt đèn, đặc biệt là đoạn trích Tức nước vỡ bờ, ông đã nhìn thấy đằng sau vẻ quẫn bách, nhẫn nại của người phụ nữ nông dân nghèo khổ là một sức mạnh phản kháng mãnh liệt, một tinh thần quật khởi tiềm tàng. Tình huống trong đoạn trích đẩy gia đình chị Dậu vào tận cùng của bi kịch. Giữa không khí sưu thuế ngột ngạt như một cuộc săn người, chị Dậu phải chạy vạy ngược xuôi, đành dứt ruột bán đứa con gái đầu lòng và đàn chó nhỏ mà vẫn không đủ tiền nộp suất sưu cho người em chồng đã chết từ năm ngoái. Anh Dậu ốm nặng bị cùm kẹp ở đình làng vừa được cõng về như một xác chết, bát cháo kề đến miệng chưa kịp húp thì bọn tay sai - cai lệ và người nhà lý trưởng đã sầm sập xông vào với roi song, tay thước và dây thừng. Trong mắt bọn tay sai bạo ngược, gia đình chị Dậu chỉ là những sinh thể kiệt quệ, dễ dàng bị đè bẹp. Dưới lăng kính của Ngô Tất Tố, hành trình tâm lý và thái độ của chị Dậu lại là một cuộc thức tỉnh nhân phẩm diệu kỳ. Mở đầu cuộc đối đầu, chị Dậu chọn giải pháp nhẫn nhịn. Lòng thương chồng vô bờ khiến chị nhún nhường, hạ mình xưng “cháu”, gọi bọn tay sai bằng “ông” và van xin khẩn thiết: “Cháu van ông, nhà cháu vừa mới tỉnh được một lúc, ông tha cho!”. Đó không phải là sự hèn mưu mà là sự kiên nhẫn của tình mẫu tử, tình vợ chồng đang cố bảo vệ chút hơi ấm mong manh cho gia đình. Tên cai lệ đáp lại bằng sự tàn bạo, trợn ngược mắt quát tháo, bịch đòn vào ngực chị và lao tới trói anh Dậu. Khi sự chịu đựng chạm đến ngưỡng giới hạn của lòng tự trọng và quyền sống, chị Dậu đã chuyển sang đấu lý bằng thế đứng ngang hàng: “Chồng tôi đau ốm, ông không được phép hành hạ!”. Ngôn xưng chuyển từ “cháu - ông” sang “chồng tôi - ông” chính là bước tiến trong sự thức tỉnh phản kháng. Sự bùng nổ diễn ra khi tên cai lệ tát vào mặt chị một tát đánh bốp rồi tiếp tục sấn đến. Cơn giận tích tụ thành ngọn lửa quật khởi. Câu nói nghiến hai hàm răng: “Mày trói ngay chồng bà đi, bà cho mày xem!” cùng hành động túm cổ cai lệ ấn dúi ra cửa, quật ngã tên người nhà lý trưởng ngã nhào ra thềm đã thể hiện một sức mạnh phi thường. Đó là sức mạnh của tình yêu thương, của lòng uất hận dồn nén bấy lâu. Chị Dậu đón nhận hậu quả bằng một lời khẳng định đầy tư thế: “Thà ngồi tù. Để cho chúng nó làm tình làm tội mãi thế, tôi không chịu được…”. Bằng “đôi mắt mới” mang tính phát hiện, Ngô Tất Tố không chỉ đúc kết nên quy luật xã hội sâu sắc “Tức nước vỡ bờ” mà còn trả lại cho người phụ nữ nông dân tư thế kiêu hãnh của một chủ thể biết đứng lên bảo vệ nhân phẩm và tình yêu thương. Nếu Ngô Tất Tố phát hiện ra sức mạnh phản kháng mang tính xã hội của người nông dân, thì Nam Cao lại gieo “đôi mắt mới” của mình vào cõi tâm linh sâu thẳm để khám phá hạt nhân nhân tính và lòng tự trọng cao sạch của con người trong nghèo khổ. Bước vào mảng đề tài nông dân, Nam Cao luôn khắc khoải một tư tưởng nghệ thuật tiến bộ, được gửi gắm qua lời nhân vật ông Giáo: “Chao ôi! Đối với những người ở quanh ta, nếu ta không cố tìm mà hiểu họ, thì ta chỉ thấy họ gàn dở, ngu ngốc, bần tiện, xấu xa, bỉ ổi... toàn những cớ để cho ta tàn nhẫn; không bao giờ ta thấy họ là những người đáng thương; không bao giờ ta thương...”. Đó chính là bản tuyên ngôn về “đôi mắt mới” - đôi mắt của tình thương, của sự chủ động “cố tìm mà hiểu” để bóc tách lớp vỏ xù xì, gàn dở bên ngoài và phát lộ quặng vàng tâm hồn ẩn giấu bên trong. Dưới cái nhìn hời hợt của những người xung quanh, Lão Hạc hiện lên như một lão già gàn dở. Vợ ông Giáo trách lão có tiền mà chịu khổ, nhịn ăn để lại cho con. Binh Tư, một kẻ lưu manh lại hoài nghi lão “cũng ra phết chứ chả vừa đâu” khi thấy lão xin bả chó. Ngay cả ông Giáo, có lúc cũng từng dửng dưng trước câu chuyện bán chó hay thoáng nghi ngờ khi nghe tin lão xin bả chó. Mặc cho những định kiến ấy bao phủ, Nam Cao đã dùng đôi mắt thấu thị để rọi chiếu vào một thế giới nội tâm đầy kiêu hãnh và đau đớn của Lão Hạc. Tình yêu thương con của Lão Hạc được gửi gắm vào con chó Vàng, kỉ vật duy nhất đứa con trai đi cao su để lại. Lão gọi nó là “Cậu Vàng”, bắt rận, tắm cho nó, cho nó ăn trong bát như nhà giàu, trò chuyện và cưng nựng nó như đứa cháu nhỏ. Sau trận ốm kéo dài hai tháng mười tám ngày cùng bão tàn phá hoa màu, lão rơi vào cảnh kiệt cùng. Lựa chọn bán chó là một bi kịch xé lòng. Khoảnh khắc lão sang báo tin cho ông Giáo với gương mặt “đột nhiên co dúm lại”, “những vết nhăn xô lại với nhau, ép cho nước mắt chảy ra”, cái đầu ngoẹo về một bên và tiếng khóc “hu hu như con nít” đã phơi bày một tâm hồn vô cùng nhạy cảm. Lão khóc không chỉ vì tiếc của, mà khóc vì sự xót xa, dằn dặt bản thân đã “đánh lừa một con chó”. Một người già khóc vì trót lừa một con vật chính là biểu hiện cao nhất của sự trung thực và một lòng tự trọng kiêu hãnh. Đỉnh cao trong sự thám hiểm của Nam Cao chính là quyết định chọn cái chết của Lão Hạc. Lão gửi lại ba sào vườn cho ông Giáo giữ cho con, gửi tiền làm ma cho hàng xóm để không làm phiền lụy đến ai, rồi tìm đến cái chết bằng bả chó. Cái chết dữ dội, vật vã suốt hai giờ đồng hồ, bọt mép sùi ra, mắt long sòng sọc là hình ảnh một sự tự giải thoát trẫm mình đầy bi thảm nhưng vô cùng cao quý. Lão thà chết chứ nhất quyết không đụng đến một xu tiền vườn của con, nhất quyết không bước vào con đường lưu manh hóa. Ở câu chuyện đầy ám ảnh này, Lão Hạc không chỉ là một nạn nhân tội nghiệp mà đã trở thành một tượng đài về lòng tự trọng và tình phụ tử thiêng liêng. Đặt hai góc nhìn ấy song hành, ta nhận ra sự tương giao kỳ diệu giữa hai tâm hồn nghệ sĩ lớn. Cả Ngô Tất Tố và Nam Cao đều chọn con đường dấn thân vào “vùng đất” nông thôn Việt Nam trước Cách mạng — nơi ngập tràn bóng tối đói nghèo. Mặc dù vậy, bằng “đôi mắt mới” chan chứa tinh thần nhân đạo, họ không biến trang viết thành nơi gieo rắc sự tuyệt vọng hay khinh bạc. Ngô Tất Tố dùng đôi mắt sắc sảo của một nhà báo để phát hiện ra sức mạnh đấu tranh và tư thế quật khởi mang tính xã hội ở chị Dậu. Mặt khác, Nam Cao lại dùng đôi mắt lắng đọng của một nhà triết học nhân văn để thấu suốt lòng tự trọng và vẻ đẹp nhân bản sâu thẳm ở Lão Hạc. Chính những góc nhìn mang tính khám phá ấy đã thổi luồng sinh khí mới vào một đề tài vốn tưởng như đã cạn kiệt, tạo nên những giá trị nghệ thuật trường tồn. Đúng như Mác-xen Pruxt từng đúc kết, một cuộc thám hiểm nghệ thuật đích thực bao giờ cũng đòi hỏi người nghệ sĩ phải trang bị cho mình một “đôi mắt mới”. Đoạn trích Tức nước vỡ bờ và truyện ngắn Lão Hạc chính là những minh chứng rực rỡ cho quy luật sáng tạo ấy. Bằng lăng kính nghệ thuật độc đáo, chứa đựng tình thương yêu con người sâu sắc, Ngô Tất Tố và Nam Cao đã mở ra những chân trời khám phá mới mẻ ngay trên mảnh đất quê hương quen thuộc. Các tác phẩm ấy không chỉ lưu giữ bức tranh lịch sử một thời đã qua mà còn để lại cho muôn đời sau bài học nhân sinh giá trị: hãy luôn nhìn đời, nhìn người bằng một đôi mắt thấu hiểu, bao dung và tin tưởng vào những phẩm giá cao đẹp đằng sau lớp vỏ xù xì của kiếp sống nhân sinh. Bài tham khảo Mẫu 4 Có người từng nói rằng: văn chương không sinh ra để lặp lại cuộc sống, mà để con người nhận ra cuộc sống bằng một ánh sáng khác. Cuộc đời vẫn thế, con người vẫn thế, những vui buồn, mất mát, yêu thương vẫn luân chuyển qua từng thời đại. Điều làm nên sức sống của một tác phẩm nghệ thuật chưa bao giờ nằm ở việc nhà văn tìm được một câu chuyện chưa từng có, mà ở khả năng nhìn thấy trong câu chuyện quen thuộc những tầng ý nghĩa chưa từng được khám phá. Bởi vậy, khi bàn về lao động sáng tạo của người nghệ sĩ, Mác-xen Pruxt đã khẳng định: "Một cuộc thám hiểm thực sự không phải ở chỗ cần một vùng đất mới mà cần một đôi mắt mới." Đó không chỉ là quan niệm về sáng tạo nghệ thuật mà còn là lời khẳng định bản chất của văn chương chân chính: giá trị của tác phẩm được quyết định bởi cách nhìn hiện thực độc đáo của người cầm bút. Đọc Lão Hạc của Nam Cao và đoạn trích Tức nước vỡ bờ trong Tắt đèn của Ngô Tất Tố, người đọc càng thấm thía ý nghĩa của nhận định ấy. Cùng viết về người nông dân trước Cách mạng tháng Tám, hai nhà văn đã gặp nhau ở tình yêu thương con người, lại tỏa sáng bằng hai cách khám phá hiện thực hoàn toàn khác biệt. Nhận định của Mác-xen Pruxt được diễn đạt bằng một hình ảnh giàu sức gợi. "Cuộc thám hiểm" là hành trình đi tìm những giá trị mới của người nghệ sĩ trong quá trình sáng tạo. Đó là hành trình không bằng đôi chân mà bằng trí tuệ, cảm xúc và tài năng. "Vùng đất mới" tượng trưng cho những đề tài, những miền hiện thực chưa được khai phá hoặc ít được phản ánh trong văn học. "Đôi mắt mới" lại mang ý nghĩa sâu xa hơn. Đó không phải là đôi mắt sinh học, mà là cách nhìn, cách cảm nhận, khả năng phát hiện bản chất của đời sống cùng tư tưởng và nhân sinh quan của người nghệ sĩ. Nhà văn có thể viết về một đề tài đã quen thuộc, một con người rất đỗi bình thường, một câu chuyện tưởng như ai cũng biết, song bằng một cách nhìn mới mẻ, họ vẫn có thể đem đến cho người đọc những phát hiện chưa từng có. Ngược lại, nếu chỉ sở hữu một đề tài mới mà thiếu khả năng khám phá thì tác phẩm cũng khó vượt qua giới hạn của sự ghi chép hiện thực. Nhận định ấy chạm đến quy luật cốt lõi của sáng tạo văn học. Cuộc sống vốn vô tận và không bao giờ lặp lại hoàn toàn. Trong cùng một hiện thực, mỗi người lại phát hiện những vẻ đẹp khác nhau, những nỗi đau khác nhau và những chân lí khác nhau. Chính vì thế, văn chương không đòi hỏi người nghệ sĩ phải tìm kiếm những đề tài thật lạ mà đòi hỏi họ phải biết nhìn cuộc sống bằng cái nhìn của riêng mình. Một nhà văn lớn luôn nhìn thấy điều mà người khác vô tình bỏ qua, lắng nghe được những tiếng nói chìm khuất trong tâm hồn con người và phát hiện những giá trị bền vững ẩn sau những điều tưởng chừng bình thường nhất. Đó là lí do cùng viết về người nông dân Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám, Nam Cao, Ngô Tất Tố, Kim Lân hay Nguyễn Công Hoan đều để lại những dấu ấn riêng không thể hòa lẫn. Văn học hiện thực giai đoạn 1930 – 1945 đã lựa chọn người nông dân làm đối tượng phản ánh trung tâm. Họ là những con người sống dưới hai tầng áp bức của thực dân và phong kiến, bị bần cùng hóa cả về vật chất lẫn tinh thần. Đó là một "vùng đất" không còn xa lạ với văn học đương thời. Điều tạo nên sự khác biệt giữa các nhà văn chính là "đôi mắt". Nếu Ngô Tất Tố hướng ngòi bút vào sự xung đột dữ dội giữa người dân và cường quyền để khẳng định sức phản kháng của quần chúng, thì Nam Cao lại lặng lẽ đi sâu vào thế giới nội tâm, khám phá vẻ đẹp nhân phẩm của những con người tưởng như đã bị cái đói và sự nghèo khổ vùi lấp. Hai cách nhìn ấy đã làm giàu thêm bức tranh hiện thực về người nông dân Việt Nam. Đến với Lão Hạc, điều đầu tiên khiến người đọc xúc động không phải là câu chuyện về cái đói mà là câu chuyện về lòng người. Nam Cao không miêu tả người nông dân như một nạn nhân đơn thuần của nghèo đói. Ông tìm đến những chuyển động sâu kín nhất trong tâm hồn để phát hiện vẻ đẹp của nhân cách. Chính đó là "đôi mắt mới" của Nam Cao. Mở đầu thiên truyện là lời tâm sự rất giản dị của lão Hạc: "Có lẽ tôi bán con chó đấy, ông giáo ạ!". Một câu nói tưởng như chỉ báo hiệu một quyết định mưu sinh bình thường. Ngay cả ông giáo cũng thờ ơ, bởi với ông, bán một con chó chẳng có gì đáng bận tâm. Thế nhưng, Nam Cao đã dẫn dắt người đọc từng bước đi vào chiều sâu của sự việc để nhận ra rằng, con chó ấy không đơn thuần là một con vật nuôi. Cậu Vàng là kỉ vật cuối cùng người con trai để lại trước khi đi làm đồn điền cao su; là nơi người cha gửi gắm nỗi nhớ con, niềm hi vọng đoàn viên và cả sự cô đơn của tuổi già. Lão chăm sóc cậu Vàng như chăm sóc chính đứa con của mình, gọi nó bằng "cậu", trò chuyện với nó, chia từng bữa ăn cho nó. Những chi tiết ấy không chỉ thể hiện tình yêu thương của lão Hạc đối với con vật mà còn cho thấy khát vọng được yêu thương, được sẻ chia của một con người đang sống trong cảnh hiu quạnh đến tận cùng. Khi buộc phải bán cậu Vàng, Nam Cao không miêu tả một cuộc mua bán mà khắc họa một bi kịch tinh thần. Gương mặt "co dúm lại", cái miệng "móm mém như con nít", tiếng khóc bật ra trong sự ân hận, lời tự trách "Tôi già bằng này tuổi đầu rồi còn đánh lừa một con chó"... tất cả đều trở thành những chi tiết nghệ thuật có sức lay động mãnh liệt. Một người nông dân nghèo đến mức không còn gì để ăn lại day dứt vì đã phụ lòng tin của một con vật. Chỉ một phát hiện ấy cũng đủ cho thấy cái nhìn đầy nhân bản của Nam Cao. Nhà văn không chỉ nhìn thấy cái đói mà còn nhìn thấy sự cao quý của lương tâm. Trong đôi mắt của ông, phẩm giá con người không bị nghèo đói xóa nhòa mà trái lại, càng sáng lên giữa nghịch cảnh. Không dừng lại ở nỗi đau khi phải bán cậu Vàng, Nam Cao còn đưa người đọc đi sâu hơn vào tầng sâu của bi kịch đời người. Cái đáng sợ nhất đối với lão Hạc không phải là đói, cũng chẳng phải cô độc, mà là nỗi lo sẽ làm tổn hại đến tương lai của con trai. Sau khi người con phẫn chí bỏ đi đồn điền cao su, lão tự nhủ mảnh vườn ấy là tài sản duy nhất người mẹ quá cố để lại cho con. Bởi vậy, dù cuộc sống bị dồn đến kiệt quệ, lão vẫn quyết không động đến một sào đất. Từng đồng tiền bán hoa lợi, lão đều chắt chiu dành dụm với niềm mong mỏi ngày con trở về có vốn làm ăn, dựng vợ gả chồng. Tình phụ tử trong thiên truyện không được thể hiện bằng những lời nói lớn lao mà lặng lẽ chảy trong từng suy nghĩ, từng quyết định của nhân vật. Chính sự lặng lẽ ấy khiến tình yêu thương trở nên sâu nặng hơn biết bao. Nam Cao đã phát hiện một nghịch lí đầy xót xa của xã hội cũ: người nghèo nhiều khi không chết vì thiếu miếng ăn, mà chết vì muốn giữ gìn nhân cách. Sau trận ốm kéo dài, lão Hạc không còn đủ sức làm thuê. Thiên tai liên tiếp ập đến, hoa màu mất trắng, công việc cũng không còn. Con đường sống trước mắt lão dần khép lại. Lão có thể bán vườn, có thể tiêu vào số tiền dành cho con, có thể nhận sự giúp đỡ của ông giáo để tiếp tục tồn tại. Song lão đều từ chối. Đó không phải là sự cố chấp mà là lựa chọn của một con người đặt danh dự lên trên sự sống. Lão chấp nhận ăn khoai, ăn củ chuối, ăn rau má, ăn sung luộc, rồi đến những củ ráy vốn có thể gây ngứa rát, miễn sao không phải động đến phần tài sản của con. Mỗi bữa ăn kham khổ đều giống như một lần lão âm thầm đánh đổi sự sống để giữ lại lời hứa với người vợ đã khuất và tình thương dành cho đứa con nơi phương xa. Đỉnh cao của bi kịch là cái chết bằng bả chó. Nam Cao không lựa chọn một cái chết nhẹ nhàng mà để nhân vật giãy giụa dữ dội trong đau đớn. Cảnh tượng ấy khiến tất cả những người chứng kiến đều bàng hoàng. Nhà văn dường như cố ý để cái chết trở nên khốc liệt nhằm tố cáo một xã hội đã đẩy một con người lương thiện đến mức chỉ còn cách tự kết thúc cuộc đời để bảo toàn nhân phẩm. Lão Hạc chết, song cái chết ấy không phải sự đầu hàng. Đó là sự phản kháng thầm lặng nhưng quyết liệt đối với hoàn cảnh. Lão thà chết còn hơn sống mà phải phản bội những giá trị mình gìn giữ suốt đời. Cái chết ấy khiến nhân vật từ một người nông dân nghèo trở thành biểu tượng cho vẻ đẹp bất khuất của phẩm giá con người. Điều làm nên chiều sâu tư tưởng của thiên truyện còn nằm ở nhân vật ông giáo. Nam Cao không để câu chuyện dừng lại ở số phận của lão Hạc mà gửi gắm qua ông giáo một triết lí nhân sinh giàu tính nhân văn. Khi nghe vợ nhận xét lão Hạc là người gàn dở, ích kỉ, ông giáo chợt nghiệm ra: "Chao ôi! Đối với những người ở quanh ta, nếu ta không cố tìm mà hiểu họ thì ta chỉ thấy họ gàn dở, ngu ngốc, bần tiện, xấu xa... toàn những cớ để cho ta tàn nhẫn." Đó là một trong những tư tưởng đẹp nhất của văn xuôi Việt Nam hiện đại. Nam Cao không chỉ kể câu chuyện về một con người mà còn dạy con người cách nhìn con người. Ông nhắc nhở rằng mọi phán xét đều trở nên phiến diện nếu thiếu sự thấu hiểu. Đằng sau mỗi số phận luôn tồn tại những nguyên do sâu kín mà chỉ có lòng yêu thương mới giúp con người nhận ra. Có lẽ đây chính là "đôi mắt mới" mà Nam Cao muốn trao gửi cho bạn đọc: đôi mắt biết nhìn vượt qua bề ngoài để chạm đến bản chất của con người. Nếu Nam Cao phát hiện vẻ đẹp của nhân phẩm trong sự lặng im thì Ngô Tất Tố lại phát hiện sức mạnh của sự phản kháng trong những con người tưởng như cam chịu nhất. Đến với đoạn trích Tức nước vỡ bờ, người đọc bắt gặp một không gian hoàn toàn khác. Không còn sự tĩnh lặng của một mái nhà nghèo, không còn tiếng tâm sự nhỏ nhẹ giữa lão Hạc và ông giáo, thay vào đó là bầu không khí căng như dây đàn của những ngày sưu thuế. Tiếng trống, tiếng tù và, tiếng chó sủa, tiếng quát tháo của bọn cai lệ phủ kín cả làng quê, tạo nên cảm giác ngột ngạt như một cơn bão đang kéo đến. Chỉ bằng vài nét chấm phá, Ngô Tất Tố đã tái hiện cả bộ mặt của xã hội phong kiến thực dân, nơi người nông dân bị săn đuổi chẳng khác nào những con thú. Giữa khung cảnh ấy, chị Dậu hiện lên bằng vẻ đẹp rất đỗi bình dị của một người vợ, người mẹ. Sau bao ngày bán con, bán chó, chạy vạy khắp nơi để nộp sưu, điều chị nghĩ đến đầu tiên vẫn là bát cháo dành cho người chồng vừa được khiêng từ đình về trong tình trạng thập tử nhất sinh. Những động tác "rón rén", "đỡ chồng ngồi dậy", "quạt cho cháo nguội", "ngồi chờ xem chồng ăn" được miêu tả bằng giọng văn nhẹ nhàng, trìu mến. Chỉ vài chi tiết nhỏ cũng đủ khắc họa một trái tim giàu yêu thương, luôn đặt hạnh phúc của gia đình lên trên mọi nỗi nhọc nhằn của bản thân. Chính khoảnh khắc bình yên ngắn ngủi ấy lại bị xé toạc bởi tiếng quát của cai lệ. Hắn xuất hiện không phải với tư cách một con người mà như hiện thân của quyền lực tàn bạo. Tiếng gõ roi xuống nền đất, giọng quát khàn khàn, thái độ hống hách cùng những cú đánh liên tiếp đã phơi bày bộ mặt vô nhân tính của bộ máy thống trị. Trong đôi mắt của Ngô Tất Tố, cái ác không chỉ nằm ở một cá nhân mà nằm trong cả một thiết chế xã hội coi mạng sống người dân thấp hơn những đồng tiền sưu thuế. Chính phát hiện ấy đã làm cho đoạn trích vượt lên trên một câu chuyện gia đình để trở thành bản cáo trạng đanh thép đối với chế độ phong kiến mục nát. Điều đặc sắc hơn cả là Ngô Tất Tố đã nhìn thấy ở người phụ nữ nông dân một sức mạnh mà chính họ cũng chưa từng ý thức hết. Ban đầu, chị Dậu chỉ mong nhẫn nhịn để bảo vệ chồng. Chị xưng "cháu", gọi cai lệ bằng "ông", lời lẽ đầy van xin. Song mỗi lần nhún nhường lại đổi lấy một lần bị chà đạp. Khi người chồng đang ốm nặng vẫn bị trói, khi chính bản thân chị bị đánh đập, lòng yêu thương đã biến thành sức mạnh phản kháng. Sự thay đổi trong cách xưng hô từ "cháu" đến "tôi", rồi "bà" và "mày" không chỉ là sự thay đổi ngôn ngữ mà còn là sự thức tỉnh của ý thức về quyền sống. Chính từ đây, người đàn bà vốn quen cúi đầu đã đứng thẳng để bảo vệ hạnh phúc của mình. Khi bàn về lao động nghệ thuật của nhà văn, Mác-xen Pruxt từng khẳng định: “Một cuộc thám hiểm thực sự không phải ở chỗ cần một vùng đất mới mà cần một đôi mắt mới.” Đó là lời nhắc nhở về bản chất của sáng tạo nghệ thuật: giá trị của văn chương không nằm ở việc tìm kiếm những đề tài xa lạ mà ở khả năng phát hiện vẻ đẹp, chiều sâu và ý nghĩa của những điều quen thuộc bằng một cái nhìn giàu nhân văn. Cùng viết về cuộc sống tối tăm của người nông dân trước Cách mạng tháng Tám, Nam Cao trong Lão Hạc và Ngô Tất Tố trong đoạn trích Tức nước vỡ bờ đã chứng minh cho nhận định ấy bằng hai “đôi mắt mới”, hai cách khám phá hiện thực đầy sáng tạo. Ở Lão Hạc, Nam Cao không chỉ kể về cái nghèo mà còn đi sâu khám phá bi kịch tinh thần của con người. Trong đôi mắt của ông, lão Hạc hiện lên không phải là một lão nông khốn khổ đơn thuần mà là một con người giàu lòng tự trọng, hết mực yêu thương con và sống trọn vẹn với nhân phẩm. Chi tiết lão đau đớn khi bán cậu Vàng, khóc vì “đánh lừa một con chó”, rồi chấp nhận cái chết dữ dội để giữ lại mảnh vườn cho con đã khắc họa vẻ đẹp của một tâm hồn lương thiện giữa đói nghèo. Đặc biệt, triết lí của ông giáo: “Đối với những người ở quanh ta, nếu ta không cố tìm mà hiểu họ...” chính là tuyên ngôn nghệ thuật của Nam Cao. Nhà văn dạy người đọc phải nhìn con người bằng sự cảm thông thay vì định kiến, phải phát hiện ánh sáng nhân phẩm ngay giữa bóng tối của cuộc đời. Nếu Nam Cao khám phá chiều sâu nội tâm thì Ngô Tất Tố lại hướng ngòi bút vào sức phản kháng mãnh liệt của người phụ nữ nông dân. Trong Tức nước vỡ bờ, chị Dậu ban đầu hiện lên với dáng vẻ nhẫn nhịn, van xin tha thiết để cứu chồng. Đến khi bọn cai lệ ngang ngược chà đạp lên tình người, sự cam chịu đã biến thành sức mạnh bùng nổ: “Mày trói ngay chồng bà đi, bà cho mày xem!”. Hành động quật ngã cai lệ không chỉ là phản ứng tự vệ mà còn là tiếng nói của lòng căm phẫn trước áp bức. Nhà văn đã nhìn thấy trong người phụ nữ tưởng như yếu đuối một sức sống tiềm tàng, khẳng định quy luật tất yếu: ở đâu có áp bức, ở đó có đấu tranh. Hai tác phẩm cùng viết về người nông dân nghèo, cùng phản ánh xã hội thực dân phong kiến đầy bất công, song mỗi nhà văn lại mang đến một cách nhìn riêng. Nam Cao phát hiện vẻ đẹp của nhân cách và lòng tự trọng; Ngô Tất Tố phát hiện sức mạnh phản kháng và khát vọng sống. Chính “đôi mắt mới” ấy đã biến những con người bình dị thành những hình tượng văn học bất tử, giúp người đọc hiểu sâu hơn về số phận con người và thêm tin yêu những phẩm chất cao quý vẫn luôn tỏa sáng giữa cuộc đời nhiều khắc nghiệt. Bài tham khảo Mẫu 5 Có những câu nói tưởng như bàn về địa lý, về những chuyến viễn du xuyên lục địa, kỳ thực lại chạm đến cốt lõi sâu kín nhất của sáng tạo nghệ thuật. Mác-xen Pruxt, bằng một hình ảnh giản dị mà thấm thía, đã gói ghém cả một quan niệm về lao động nhà văn: "Một cuộc thám hiểm thực sự không phải ở chỗ cần một vùng đất mới mà cần một đôi mắt mới". Câu nói ấy như một lời nhắc nhở dịu dàng mà nghiêm khắc: giá trị của một tác phẩm không nằm ở việc nhà văn tìm được một đề tài chưa ai chạm tới, mà nằm ở việc anh ta nhìn hiện thực bằng một nhãn quan riêng, độc đáo, chưa từng có tiền lệ. Đề tài người nông dân Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám vốn không hề mới mẻ trong văn học hiện thực giai đoạn 1930 - 1945, ấy vậy mà Nam Cao với Lão Hạc và Ngô Tất Tố với Tắt đèn vẫn để lại dấu ấn không thể trộn lẫn, bởi mỗi người đã mang đến cho "vùng đất" quen thuộc ấy một "đôi mắt" hoàn toàn của riêng mình. Trước khi đi vào chứng minh, cần dừng lại để hiểu thấu đáo ý kiến của Pruxt. "Cuộc thám hiểm thực sự" ở đây là ẩn dụ cho hành trình lao động nghệ thuật nghiêm túc, gian khổ và đầy bản lĩnh của người cầm bút để tạo ra một tác phẩm đích thực. "Vùng đất mới" tượng trưng cho hiện thực đời sống chưa từng được ai khai phá, cho đề tài lạ, cho những phạm vi vật chất của sáng tác. Còn "đôi mắt mới" chính là cái nhìn, cách cảm thụ con người và cuộc đời theo một cách riêng, chưa ai từng có. Đặt hai vế đối lập cạnh nhau, Pruxt không phủ nhận giá trị của đề tài, ông chỉ khẳng định rằng điều làm nên tầm vóc một nhà văn không phải là anh đi đến đâu, mà là anh nhìn thấy gì ở nơi mình đứng. Một vùng đất có thể được hàng trăm người ghé qua, nhưng chỉ ai mang đôi mắt tinh nhạy, một tâm hồn giàu rung cảm mới có thể phát hiện ra vẻ đẹp hay nỗi đau ẩn sâu dưới lớp bụi quen thuộc của nó. Nhìn lại tiến trình văn học hiện thực Việt Nam giai đoạn 1930 - 1945, số phận người nông dân nghèo dưới ách áp bức của thực dân phong kiến từng đi vào trang viết của rất nhiều cây bút. Ngô Tất Tố, Nam Cao, Nguyễn Công Hoan cùng hướng ống kính về một mảnh đất: làng quê Việt Nam xác xơ trong sưu cao thuế nặng, trong nạn đói, trong cường hào ác bá. Sự trùng lặp về đề tài ấy đặt ra một thử thách khắc nghiệt cho từng cây bút: nếu không có một cách nhìn riêng, tác phẩm rất dễ chìm vào quên lãng giữa vô vàn những trang viết cùng chủ đề. Chính ở điểm nghẽn này, tài năng thực thụ của Nam Cao và Ngô Tất Tố mới bộc lộ rõ rệt, khi mỗi người tìm được cho mình một lối đi riêng để soi chiếu cùng một hiện thực. Với Lão Hạc, Nam Cao không đưa người đọc đến một không gian địa lý mới lạ. Làng quê nghèo, người nông dân già cô độc, đứa con trai bỏ đi đồn điền cao su vì không đủ tiền cưới vợ — tất cả đều là những mảnh hiện thực đã từng xuất hiện trong văn học thời bấy giờ. Điều làm nên sức nặng riêng của thiên truyện lại nằm ở chỗ khác: Nam Cao chọn cách đi sâu vào tận đáy tâm hồn con người, biến một câu chuyện tưởng chừng đơn giản về việc bán một con chó thành cả một bi kịch nhân sinh chấn động. Ngòi bút của ông không dừng lại ở việc miêu tả cảnh nghèo bên ngoài, mà lặn xuống những tầng sâu kín nhất của ý thức và lương tri. Cái nhìn độc đáo ấy trước hết thể hiện ở việc Nam Cao đặt nhân vật vào một tình huống lựa chọn đạo đức nghiệt ngã. Cậu Vàng đối với lão Hạc không đơn thuần là một con vật nuôi, nó là kỷ vật của đứa con trai đi biền biệt, là người bạn xoa dịu nỗi cô đơn tuổi già, thậm chí được lão gọi âu yếm như gọi một đứa cháu. Khi buộc phải bán đi con chó ấy, lão Hạc không chỉ mất một vật nuôi, lão đánh mất một phần chỗ dựa tinh thần cuối cùng, và tệ hơn, lão cảm thấy mình đã lừa dối một sinh linh tin tưởng mình tuyệt đối. Chi tiết "lão cười như mếu và đôi mắt lão ầng ậng nước", hay hình ảnh "mặt lão đột nhiên co dúm lại. Những vết nhăn xô lại với nhau, ép cho nước mắt chảy ra" là những nét vẽ tâm lý bậc thầy, biến nỗi đau vật chất thành nỗi đau đạo đức, nỗi ăn năn của một con người tự vấn lương tâm mình trước một con vật. Chưa nhà văn nào trước đó dám đào sâu đến mức khiến độc giả phải rưng rưng vì một cuộc mua bán chó, và chính sự "lạ hóa" ấy trong cách nhìn đã làm nên chất riêng không thể trộn lẫn của Nam Cao. Cái nhìn mới của Nam Cao còn thể hiện rõ nét qua việc ông xây dựng nhân vật ông giáo người kể chuyện xưng "tôi" như một điểm tựa để soi chiếu, chiêm nghiệm và triết lý hóa số phận con người. Đây chính là dấu ấn phong cách rất riêng của Nam Cao so với các nhà văn hiện thực cùng thời: ông không bằng lòng với việc tường thuật sự kiện, mà luôn đẩy câu chuyện lên thành những suy tư có chiều sâu triết học về bản chất con người. Đoạn văn "Chao ôi! Đối với những người ở quanh ta, nếu ta không cố tìm mà hiểu họ, thì ta chỉ thấy họ gàn dở, ngu ngốc, bần tiện, xấu xa, bỉ ổi... toàn những cớ để cho ta tàn nhẫn" là một tuyên ngôn nghệ thuật, đồng thời cũng là một tuyên ngôn nhân sinh. Nam Cao dạy người đọc cách nhìn con người bằng sự thấu cảm, bằng "đôi mắt tình thương", thay vì phán xét hời hợt trên bề mặt hành vi. Chính đôi mắt ấy đã cứu lão Hạc khỏi định kiến tầm thường: một ông lão xin bả chó, tưởng như sa đọa theo gót Binh Tư, hóa ra lại đang chuẩn bị cho cái chết bằng chính thứ thuốc độc ấy, để giữ trọn danh dự làm người, không muốn ăn vào phần đất dành cho con, không muốn phiền lụy hàng xóm láng giềng. Cái chết "dữ dội" của lão Hạc ở cuối truyện, vì thế, không phải là một kết cục bi thảm ngẫu nhiên, mà là đỉnh điểm của một nhân cách được xây dựng trọn vẹn suốt thiên truyện: một lão nông nghèo khổ đến cùng cực vẫn giữ được sự trong sạch của tâm hồn, đến chết cũng không chịu để danh dự làm cha bị hoen ố. Nam Cao, bằng đôi mắt mới của mình, đã biến một câu chuyện làng quê bình dị thành một bản bi ca sâu sắc về nhân phẩm con người trong cảnh bần hàn. Rời khỏi không gian tĩnh lặng, đầy suy tư của Lão Hạc, đoạn trích Tức nước vỡ bờ của Ngô Tất Tố lại mở ra một thế giới hoàn toàn khác về nhịp điệu và cảm hứng, dù cùng chung một đề tài người nông dân bị bần cùng hóa dưới chế độ sưu thuế hà khắc. Nếu Nam Cao chọn lối đi vào chiều sâu nội tâm tĩnh lặng, thì Ngô Tất Tố lại chọn cách phơi bày xung đột trực diện, dữ dội, mang đậm chất kịch tính của một lớp tuồng đời thực. Đây chính là "đôi mắt" thứ hai, khác biệt hoàn toàn với đôi mắt của Nam Cao, dù cả hai đều hướng về cùng một "vùng đất" khổ đau của người nông dân. Cái nhìn độc đáo của Ngô Tất Tố trước hết nằm ở việc ông phát hiện ra sức mạnh phản kháng tiềm tàng ẩn giấu bên trong một người phụ nữ nông dân tưởng chừng cam chịu, nhẫn nhục nhất. Mở đầu đoạn trích, chị Dậu hiện lên với tất cả sự dịu dàng, nhẫn nại của người vợ, người mẹ: rón rén bưng bát cháo đến bên chồng, ngồi chờ xem chồng ăn có ngon miệng, giọng nói "run run" khi van xin cai lệ. Ngòi bút Ngô Tất Tố khi ấy vẫn đi theo lối miêu tả quen thuộc về người phụ nữ Việt Nam truyền thống: cam chịu, nhẫn nhịn, lép vế trước cường quyền. Chính vào khoảnh khắc tưởng như chị Dậu đã chạm đáy của sự nhẫn nhục khi bị "bịch luôn vào ngực... mấy bịch" thì đôi mắt nhà văn bất ngờ soi rọi một tầng vỉa khác của tính cách nhân vật: sự bùng nổ. Câu nói "Chồng tôi đau ốm, ông không được phép hành hạ!" đánh dấu bước ngoặt tâm lý đột ngột mà vẫn hoàn toàn hợp lý, bởi nó bắt nguồn từ tình yêu thương chồng con sâu nặng bị dồn đến giới hạn cuối cùng. Từ xưng hô "cháu ông" nhún nhường ban đầu, chị Dậu chuyển sang "tôi - ông" ngang hàng, rồi bùng lên thành "bà - mày" đầy khinh miệt: "Mày trói ngay chồng bà đi, bà cho mày xem!". Sự thay đổi ngôi xưng hô ấy là một phát hiện tinh tế của Ngô Tất Tố về quy luật tâm lý con người: khi bị dồn vào bước đường cùng, ngay cả kẻ hiền lành nhất cũng phải vùng lên để bảo vệ những gì thiêng liêng nhất của mình. Đôi mắt mới của Ngô Tất Tố còn thể hiện ở nghệ thuật xây dựng xung đột đầy kịch tính, với nhịp văn dồn dập, các động từ mạnh liên tiếp: "túm", "ấn dúi", "nắm", "lẳng", "ngã nhào", "ngã chỏng quèo". Cách miêu tả ấy không hề tô vẽ chị Dậu thành một hình tượng anh hùng phi thực tế, ngược lại, nhà văn vẫn giữ trọn vẹn chất chân thực của một cuộc vật lộn giữa người đàn bà nhà quê chân yếu tay mềm với những kẻ tay sai được trang bị roi song, tay thước. Ấy vậy mà kết quả bất ngờ: "anh chàng hầu cận ông lí yếu hơn chị chàng con mọn" lại ngã nhào ra thềm, còn tên cai lệ nghiện ngập thì "ngã chỏng quèo trên mặt đất". Sự tương phản giữa vóc dáng và sức mạnh ấy chính là cách Ngô Tất Tố khẳng định một chân lý giản dị mà sâu sắc: sức mạnh của tình yêu thương và lòng căm phẫn chính đáng có thể vượt lên trên mọi tương quan lực lượng bề ngoài. Câu nói của chị Dậu ở cuối đoạn trích "Thà ngồi tù. Để cho chúng nó làm tình làm tội mãi thế, tôi không chịu được..." vang lên như một tuyên ngôn về quy luật tất yếu của đời sống xã hội: có áp bức ắt có đấu tranh, tức nước rồi sẽ vỡ bờ. Chính nhan đề đoạn trích, được rút ra từ chính câu tục ngữ dân gian, đã cô đúc trọn vẹn cái nhìn dự báo đầy tính cách mạng của Ngô Tất Tố về số phận người nông dân Việt Nam, một cái nhìn vượt lên trên sự cảm thương đơn thuần để chạm tới quy luật vận động tất yếu của lịch sử. Đặt hai tác phẩm cạnh nhau, ta càng thấy rõ giá trị của nhận định Mác-xen Pruxt. Cùng viết về người nông dân nghèo khổ trước Cách mạng, cùng lấy bối cảnh làng quê Bắc Bộ những năm đói kém sưu cao thuế nặng, Nam Cao và Ngô Tất Tố đã kiến tạo nên hai thế giới nghệ thuật hoàn toàn khác biệt nhờ hai đôi mắt hoàn toàn khác biệt. Một bên là cái nhìn hướng nội, trầm lắng, đi sâu vào những góc khuất tâm lý phức tạp, biến nỗi đau vật chất thành nỗi đau tinh thần, đau đáu về nhân phẩm và lương tri con người. Một bên là cái nhìn hướng ngoại, sắc bén, phát hiện sức sống tiềm tàng và khả năng phản kháng mãnh liệt ẩn giấu sau vẻ ngoài cam chịu, dựng nên một bức tranh đầy chất kịch về quy luật đấu tranh xã hội. Không ai trong hai nhà văn cần đi tìm một vùng đất mới lạ lẫm để sáng tạo, bởi mảnh đất người nông dân đã quá quen thuộc trong dòng chảy văn học hiện thực đương thời. Điều khiến tác phẩm của họ trường tồn chính là đôi mắt riêng, không thể sao chép, không thể trộn lẫn, một minh chứng sống động và thuyết phục cho tư tưởng của Mác-xen Pruxt. Đôi mắt mới không phải tự nhiên mà có. Để có được cái nhìn độc đáo như Nam Cao hay Ngô Tất Tố, người nghệ sĩ phải bám sát hiện thực đời sống bằng cả trái tim, phải trau dồi tài năng quan sát tinh tế, phải bồi đắp một tâm hồn giàu yêu thương và một tư tưởng nhân đạo tiến bộ. Nam Cao từng phát biểu qua nhân vật Hộ trong Đời thừa rằng văn chương chỉ dung nạp những người biết đào sâu, biết tìm tòi, biết khơi những nguồn chưa ai khơi và sáng tạo những cái gì chưa có; câu nói ấy chính là lời tự bạch cho hành trình sáng tạo của chính ông, và cũng có thể áp dụng trọn vẹn cho Ngô Tất Tố. Cũng cần nói thêm rằng đề cao vai trò của đôi mắt không đồng nghĩa với việc phủ nhận hoàn toàn ý nghĩa của vùng đất mới trong thực tiễn sáng tác. Nếu nhà văn vừa có đôi mắt mới mẻ, vừa được tiếp cận với những đề tài chưa từng được khai phá, thì giá trị và sức sáng tạo của tác phẩm hẳn còn được nhân lên gấp bội. Điều Pruxt muốn nhấn mạnh chỉ là: giữa hai yếu tố ấy, đôi mắt mới bao giờ cũng giữ vai trò quyết định, còn vùng đất mới chỉ là điều kiện thuận lợi, không phải điều kiện tiên quyết. Gấp trang sách lại, dư âm về lão Hạc lặng lẽ ôm mối đau khôn nguôi và hình ảnh chị Dậu quật khởi giữa đêm sưu thuế vẫn còn vang vọng mãi trong lòng người đọc, như một minh chứng bền bỉ cho sức sống của văn chương chân chính. Hai đôi mắt, hai phong cách, hai thế giới nghệ thuật riêng biệt đã cùng gặp nhau ở một điểm chung: tình yêu thương sâu sắc dành cho người nông dân nghèo khổ và niềm tin bền bỉ vào phẩm giá con người. Chính điều đó khiến Lão Hạc và Tắt đèn vượt qua thử thách khắc nghiệt nhất của thời gian, để đến hôm nay, khi lật lại từng trang sách, độc giả vẫn nhận ra ở đó không phải một vùng đất cũ kỹ đã mòn lối, mà là hai đôi mắt tinh anh, độc đáo, mãi mãi tươi mới như buổi ban đầu chúng cất lên tiếng nói.
|






Danh sách bình luận