Viết bài văn bàn luận về nhận định: “Một trong những sứ mệnh của người nghệ sĩ là phát hiện cho được cái âm thanh kì diệu của cuộc sống vốn rất đỗi bình thường”

MỞ BÀI Khơi nguồn cảm xúc và dẫn dắt lý luận: Văn học sinh ra từ lòng cuộc sống, như dòng sông bắt nguồn từ mạch ngầm lòng đất. Nghệ thuật không đi tìm những điều viển vông ở thế giới siêu hình, mà chọn cách neo đậu vào những bến bờ quen thuộc của đời sống hằng ngày. Một tác phẩm chân chính bao giờ cũng là kết quả của một quá trình lao động thẩm mĩ nghiêm túc, nơi nhà văn đóng vai trò như một người thợ lặn miệt mài đi tìm những viên ngọc ẩn giấu dưới đáy đại dương đời thường.

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý

MỞ BÀI

Khơi nguồn cảm xúc và dẫn dắt lý luận: Văn học sinh ra từ lòng cuộc sống, như dòng sông bắt nguồn từ mạch ngầm lòng đất. Nghệ thuật không đi tìm những điều viển vông ở thế giới siêu hình, mà chọn cách neo đậu vào những bến bờ quen thuộc của đời sống hằng ngày. Một tác phẩm chân chính bao giờ cũng là kết quả của một quá trình lao động thẩm mĩ nghiêm túc, nơi nhà văn đóng vai trò như một người thợ lặn miệt mài đi tìm những viên ngọc ẩn giấu dưới đáy đại dương đời thường.

Giới thiệu nhận định: Chính vì lẽ đó, có ý kiến cho rằng: “Một trong những sứ mệnh của người nghệ sĩ là phát hiện cho được cái âm thanh kì diệu của cuộc sống vốn rất đỗi bình thường”. Nhận định trên đã chạm đến phần cốt lõi trong thiên chức của người cầm bút: dùng đôi tai nhạy cảm và trái tim nồng hậu để lắng nghe, để chắt chiu những thanh âm trong trẻo nhất của con người và cuộc đời.

Đặt vấn đề và giới thiệu tác phẩm: Đến với thế giới nghệ thuật của Nguyễn Thành Long trong truyện ngắn Lặng lẽ Sa Pa, người đọc sẽ thực sự được đắm mình vào một hành trình lắng nghe đầy xúc động. Giữa cái lặng im sương mù của vùng núi cao Tây Bắc, nhà văn đã khéo léo khơi gợi và tôn vinh những "thanh âm kì diệu" của lý tưởng sống, của tình yêu lao động và lòng nhân ái toát ra từ những con người vô danh, bình dị.

THÂN BÀI

1. Giải mã thiên chức nghệ sĩ: Hành trình kiếm tìm "âm thanh kì diệu"

Bản chất của “cuộc sống vốn rất đỗi bình thường”: Đó là nhịp sống phẳng lặng diễn ra mỗi ngày, là những công việc không tên, những con người bé nhỏ khuất lấp sau bóng râm của lịch sử hay địa lý. Đó có thể là một thị trấn bảng lảng sương mù, nơi người ta thường chỉ nghĩ đến chuyện nghỉ ngơi.

Ý nghĩa thẩm mĩ của “âm thanh kì diệu”: Đây là một ẩn dụ nghệ thuật đặc sắc. Thanh âm này không phải là tiếng động cơ ồn ã hay những khúc nhạc du dương thuần túy, mà chính là vẻ đẹp trí tuệ, chiều sâu tâm hồn, lý tưởng cống hiến thầm lặng và tình nhân ái nồng ấm giữa con người với con người.

Bản chất sứ mệnh của người nghệ sĩ: Đời sống vốn thô nhám và tiềm ẩn nhiều bụi bặm, nếu chỉ nhìn bằng đôi mắt hời hợt, người ta sẽ thấy nó tẻ nhạt. Người nghệ sĩ với thiên chức cao cả của mình phải sở hữu một "bộ lọc" tâm hồn tinh tế, một khả năng thấu thị để nhìn ra vàng mười trong lòng đất đá, để lắng nghe được những rung động thiêng liêng nhất trong cái phẳng lặng của đời thường.

2. Tiếng vọng từ đại ngàn: Bức tranh thiên nhiên Sa Pa - Bản hòa ca của sắc màu và ánh sáng

Cái nền bình thường đầy thơ mộng: Sa Pa hiện lên ban đầu qua lời kể và điểm nhìn của các nhân vật với những rặng đào, những đàn bò lang cổ đeo chuông ở Tả Phình. Một không gian êm đềm, ngỡ như chỉ là chốn dừng chân ẩn dật.

Sự thức tỉnh của cảnh vật dưới lăng kính nghệ thuật:

Nắng bắt đầu len tới, "đốt cháy rừng cây", mang lại sức sống rực rỡ và ấm áp cho vùng cao lạnh lẽo.

Những cây thông "rung tít trong nắng những ngón tay bằng bạc" hòa quyện cùng màu hoa cà của cây tử kinh.

Mây bị nắng xua, "cuộn tròn lại từng cục... luồn cả vào gầm xe".

Ý nghĩa của thanh âm thiên nhiên: Dưới nét bút giàu chất họa và đậm chất thơ của Nguyễn Thành Long, thiên nhiên Sa Pa không hề u buồn, cô quạnh mà cuộn trào sức sống. Bản hòa ca của ánh sáng và sắc màu ấy chính là tầng âm thanh kì diệu đầu tiên, dọn đường cho việc đón nhận những vẻ đẹp cao cả hơn: vẻ đẹp của con người.

3. Những nốt nhạc chính trong bản hòa ca: Vẻ đẹp của con người nơi đỉnh Yên Sơn

"Trong cái lặng im của Sa Pa, dưới những dinh thự cũ kĩ của Sa Pa... có những con người làm việc và lo nghĩ như vậy cho đất nước."

a. Anh thanh niên - Thanh âm của lý tưởng sống và lòng hiếu khách nồng hậu

Hoàn cảnh sống bình thường đến khắc nghiệt: Một mình độc hành trên đỉnh Yên Sơn cao 2600 mét, quanh năm suốt tháng bầu bạn với cỏ cây và mây mù lạnh lẽo. Công việc đo gió, đo mưa, tính mây, đo chấn động địa cầu lặp đi lặp lại một cách nghiêm ngặt, đặc biệt là lúc một giờ sáng giữa cái rét thấu xương và sự im lặng đáng sợ của không gian.

Sự diệu kì trong tư tưởng và quan niệm sống:

Chiến thắng nỗi cô đơn bằng nhận thức đúng đắn về lao động: Anh không thấy mình đơn độc vì hiểu rằng "khi ta làm việc, ta với công việc là đôi, sao gọi là một mình được?". Việc làm của anh gắn liền với sự nghiệp lao động, chiến đấu của toàn dân tộc (góp phần hạ máy bay Mỹ trên cầu Hàm Rồng).

Tìm thấy niềm vui từ những điều giản dị: Anh định nghĩa cuộc sống bằng việc đọc sách để tự trò chuyện, trồng một vườn hoa rực rỡ (dơn, thược dược, tổ ong...) giữa mùa hè Tây Bắc, nuôi gà và tự chăm sóc bản thân một cách ngăn nắp, khoa học.

Thanh âm trong trẻo của tình người:

Nỗi "thèm người" của anh không phải là sự yếu đuối, mà là biểu hiện của một tâm hồn khao khát kết nối.

Sự chu đáo, tinh tế trong cách hành xử: gửi củ tam thất cho vợ bác lái xe vừa ốm dậy; đón tiếp những người khách lạ bằng tất cả sự cuống quýt, thành kính; tặng cô gái trẻ bó hoa to như gói trọn tấm lòng trong trẻo của núi rừng.

Thanh âm của sự khiêm nhường: Khi người họa sĩ già say sưa phác họa chân dung anh, anh đã từ chối và hào hứng giới thiệu những người khác mà anh cho là "đáng cho bác vẽ hơn". Anh không coi sự hy sinh của mình là vĩ đại, mà luôn thấy mình còn nhỏ bé trước cuộc đời.

b. Những vĩ thanh trầm lặng - Vẻ đẹp của những người lao động vô danh khác

Ông kĩ sư vườn rau su hào: Ngày này sang ngày khác ngồi im lặng trong vườn, rình xem cách ong lấy phấn rồi tự tay đi thụ phấn cho hàng vạn cây su hào với mong muốn duy nhất: giúp nhân dân miền Bắc có được những củ su hào to hơn, ngọt hơn. Nhịp sống ấy đều đặn như hơi thở nhưng mang giá trị hiến dâng vô ngần.

Anh cán bộ nghiên cứu sét: Suốt mười một năm không một ngày xa cơ quan, quên cả hạnh phúc cá nhân, luôn trong tư thế sẵn sàng "chờ sét" để lập bản đồ sét cho Tổ quốc, nhằm khai thác "của chìm nông, của chìm sâu trong lòng đất". Cái trán hói dần đi theo năm tháng chính là chứng tích cho một cuộc đời tận hiến.

Bác lái xe: Người nghệ sĩ của những chuyến đi, người giữ lửa cho những nhịp cầu tri âm, bằng sự xởi lởi và thấu hiểu đã kết nối những tâm hồn đồng điệu lại với nhau.

4. Sự lan tỏa và vang vọng của những âm thanh kì diệu

Sự bàng hoàng và thức tỉnh trong tâm hồn cô kĩ sư trẻ:

Nghe câu chuyện của anh thanh niên, chứng kiến thế giới của anh qua những trang sách mở, cô gái trẻ cảm thấy bàng hoàng.

Đó là sự bàng hoàng đầy biết ơn của một người vừa tìm thấy ánh sáng lý tưởng cho con đường mình đang đi phía trước, giúp cô dám rũ bỏ một mối tình nhạt nhẽo và vững bước về miền đất mới. Bó hoa anh tặng đã trở thành bó hoa của ước mơ và khát vọng tuổi trẻ.

Sự xúc động và trăn trở của người họa sĩ lão thành:

Người nghệ sĩ gạo cội nhận ra Sa Pa không phải là nơi để trốn tránh "việc đời" hay chỉ để nghỉ ngơi lúc tuổi già.

Gặp anh thanh niên, ông thấy tim mình như được "đề cao lên", khơi gợi trong ông những khát vọng sáng tác mới. Dẫu biết nghệ thuật luôn bất lực trước sự vĩ đại của cuộc đời, ông vẫn dũng cảm nhận lấy thử thách để làm hiện lên hình tượng con người lao động mới.

5. Nghệ thuật chưng cất thanh âm của nhà văn

Xây dựng cốt truyện và điểm nhìn nghệ thuật: Truyện không có những xung đột kịch tính, kết cấu như một bài thơ xuôi thanh nhẹ. Nhà văn không miêu tả trực diện nhân vật chính ngay từ đầu mà để anh hiện ra qua cái nhìn khách quan, đa chiều của bác lái xe, ông họa sĩ và cô kĩ sư, từ đó làm tăng tính chân thực và sức thuyết phục cho "thanh âm kì diệu".

Bút pháp lãng mạn kết hợp hiện thực: Ngôn từ trong trẻo, giàu chất họa và chất nhạc; giọng điệu trần thuật chậm rãi, thâm trầm nhưng có sức ngân vang sâu lắng. Những đoạn đối thoại giàu triết lý sống nhưng lại được phát ngôn một cách tự nhiên, giản dị.

KẾT BÀI

Khẳng định tính đúng đắn của nhận định: Lời bàn về sứ mệnh của người nghệ sĩ mãi là một chân lý nghệ thuật bền vững qua thời gian. Sáng tạo văn chương chân chính chưa bao giờ là việc đánh bóng những điều giả tạo, mà là hành trình người cầm bút cúi xuống thật gần với đời sống để phát hiện, nâng niu những giá trị tốt đẹp của con người.

Khái quát giá trị tác phẩm: Nguyễn Thành Long đã hoàn thành trọn vẹn sứ mệnh thiêng liêng ấy. Bằng một trái tim nhạy cảm và đầy yêu thương, ông đã lắng nghe được bài ca lao động cống hiến thầm lặng phía sau cái tên Sa Pa phẳng lặng. Những nhân vật trong tác phẩm không còn là những "ngôi sao xa" lạnh lẽo, mà đã trở thành những đốm lửa sưởi ấm tâm hồn người đọc qua nhiều thế hệ.

Bài học rút ra cho bản thân và cuộc sống: Khép lại những trang truyện, điều đọng lại trong lòng mỗi chúng ta không chỉ là nỗi nhớ về một vùng đất sương mờ rực rỡ hoa dơn, hoa thược dược, mà còn là một bài học sâu sắc về cách sống và cách nhìn nhận cuộc đời. Hãy biết lắng nghe bằng cả tấm lòng để nhận ra rằng, quanh ta luôn có những điều kì diệu, những con người vĩ đại đang sống và cống hiến theo cách lặng lẽ nhất.

Bài siêu ngắn Mẫu

Trước nhịp sống tất bật của đời thường, không phải ai cũng đủ tinh tế để nhận ra vẻ đẹp đang lặng lẽ nảy nở quanh mình. Người nghệ sĩ bằng trái tim nhạy cảm và con mắt biết yêu thương đã phát hiện, nâng niu rồi gửi vào trang viết những điều bình dị mà cao quý. Bởi thế, ý kiến: “Một trong những sứ mệnh của người nghệ sĩ là phát hiện cho được cái âm thanh kì diệu của cuộc sống vốn rất đỗi bình thường” đã khẳng định thiên chức của người cầm bút. Truyện ngắn “Lặng lẽ Sa Pa” của Nguyễn Thành Long chính là minh chứng đẹp đẽ cho điều ấy khi cất lên bản hòa ca về những con người bình dị đang lặng thầm cống hiến cho đất nước.

“Cái âm thanh kì diệu của cuộc sống” không phải những điều lớn lao, phi thường mà là vẻ đẹp ẩn sâu trong lao động, trong trách nhiệm và trong tình người. Nhiệm vụ của người nghệ sĩ là phát hiện những vẻ đẹp ấy, để từ cái bình thường làm bừng sáng những giá trị nhân văn, giúp con người thêm yêu cuộc sống và tin vào con người.

Ở “Lặng lẽ Sa Pa”, Nguyễn Thành Long không xây dựng những nhân vật lập nên chiến công vang dội mà hướng ngòi bút đến một anh thanh niên làm công tác khí tượng trên đỉnh Yên Sơn cao hai nghìn sáu trăm mét. Công việc của anh chỉ là “đo gió, đo mưa, đo nắng, tính mây”, lặp đi lặp lại mỗi ngày, kể cả lúc một giờ sáng giữa giá rét. Công việc ấy tưởng như nhỏ bé, đơn điệu, song lại góp phần phục vụ sản xuất và chiến đấu. Điều làm người đọc xúc động không chỉ là sự gian khổ mà còn là tình yêu nghề sâu sắc của anh. Anh quan niệm: “Khi ta làm việc, ta với công việc là đôi.” Chính suy nghĩ giản dị ấy đã biến sự cô đơn thành niềm vui cống hiến, biến những đêm lạnh buốt thành những khoảnh khắc có ý nghĩa.

Bản nhạc đẹp của cuộc sống còn ngân lên từ tấm lòng chân thành và khiêm nhường của anh thanh niên. Anh yêu hoa, yêu sách, quý từng cuộc gặp gỡ, hái những bông hoa đẹp tặng cô kĩ sư, gửi củ tam thất cho vợ bác lái xe, chuẩn bị trứng cho khách mang đi đường. Khi được họa sĩ ngỏ ý vẽ chân dung, anh lại giới thiệu những con người khác đáng được vẽ hơn: người kĩ sư vườn rau, nhà nghiên cứu sét... Chi tiết ấy cho thấy vẻ đẹp của một lớp người âm thầm cống hiến mà không đòi hỏi sự tôn vinh.

Điều đáng quý hơn cả là Nguyễn Thành Long đã phát hiện chất thơ trong cuộc sống đời thường. Giữa mây núi Sa Pa, thiên nhiên hiện lên trong trẻo, rực rỡ; giữa không gian tĩnh lặng ấy là những con người lặng lẽ làm việc với tất cả trách nhiệm và tình yêu đất nước. Chính họ đã tạo nên “cái âm thanh kì diệu” mà chỉ một tâm hồn nghệ sĩ tinh tế mới có thể lắng nghe và truyền lại cho người đọc.

Khép lại truyện ngắn, dư âm còn đọng lại không phải sự kịch tính của cốt truyện mà là niềm cảm phục trước những con người bình dị đang ngày đêm cống hiến. “Lặng lẽ Sa Pa” chứng minh rằng cuộc sống luôn ẩn chứa những điều đẹp đẽ, và người nghệ sĩ chính là người phát hiện, đánh thức vẻ đẹp ấy bằng ngòi bút của mình. Nhờ đó, những âm thanh lặng lẽ của cuộc đời đã trở thành bản nhạc trong trẻo, bền bỉ, gieo vào lòng người đọc niềm tin, sự trân trọng và khát vọng sống có ích.

Bài tham khảo Mẫu 1

Văn học chân chính bao giờ cũng bắt nguồn từ mảnh đất đời sống hiện thực đầy biến động, song chính cuộc sống ấy lại là một bài toán đố thách thức thiên chức của người cầm bút. Nghệ thuật không phải là sự sao chép máy móc những gì hiện hữu trước mắt, mà là kết quả của một quá trình chắt lọc, khám phá bằng cả tâm hồn và trí tuệ. Bàn về sứ mệnh thiêng liêng này, một nhận định đã sâu sắc chỉ ra rằng: “Một trong những sứ mệnh của người nghệ sĩ là phát hiện cho được cái âm thanh kì diệu của cuộc sống vốn rất đỗi bình thường”. Lời khẳng định ấy đã chạm đến cốt lõi của hành trình sáng tạo thẩm mỹ: tìm kiếm nét phi thường ẩn giấu dưới lớp vỏ bọc bình dị hằng ngày. Vén mở bức màn sương mù dày đặc của vùng núi cao Tây Bắc, Nguyễn Thành Long đã khơi dậy những thanh âm trong trẻo, cao đẹp từ tâm hồn những con người lao động vô danh trong truyện ngắn “Lặng lẽ Sa Pa”.

Trước khi đi sâu vào những trang văn, ta cần thấu hiểu bản chất của “cái âm thanh kì diệu” mà người nghệ sĩ có trách nhiệm kiếm tìm. Cuộc sống quanh ta vốn dĩ trôi đi một cách bình lặng với những công việc không tên, những lo toan thường nhật và những con người lặng lẽ cống hiến ở khắp mọi miền. Lớp vỏ ngoài có phần đơn điệu ấy rất dễ khiến người ta lãng quên đi những giá trị thiêng liêng bên trong. “Âm thanh kì diệu” không phải là những thanh âm ồn ã, náo nhiệt hay những điều vĩ đại, đao to búa lớn. Đó chính là vẻ đẹp khuất lấp của lý tưởng sống cao cả, là lòng yêu nghề, tinh thần trách nhiệm, tình yêu thương con người và sự hy sinh thầm lặng. Sứ mệnh của một người cầm bút chân chính là không được phép dửng dưng trước thực tại. Họ phải mang đôi mắt tinh tế và trái tim đồng cảm sâu sắc để gạn đục khơi trong, tìm kiếm những hạt ngọc ẩn giấu trong cát bụi thời gian, từ đó làm vang lên khúc ca tôn vinh con người, hướng người đọc đến với các giá trị Chân - Thiện - Mỹ.

Bước vào không gian của “Lặng lẽ Sa Pa”, người đọc ngỡ như đang cùng chuyến xe của ông họa sĩ và cô kỹ sư ngược ngàn lên miền đất Lào Cai thơ mộng. Tác giả đã khéo léo mở ra một thiên nhiên Sa Pa đẹp đến kỳ lạ với những rặng đào, những rặng tử kinh màu hoa cà, và ánh nắng đốt cháy rừng cây như một bó đuốc lớn. Đằng sau bức tranh thiên nhiên tuyệt mỹ ấy, một thứ thanh âm kì diệu khác đã được khơi lên: khúc ca lao động tự nguyện và lý tưởng sống cao đẹp của con người.

Thanh âm đầu tiên, cũng là chủ âm vang vọng nhất trong bản hòa ca ấy, phát ra từ đỉnh Yên Sơn cao hai nghìn sáu trăm mét, nơi anh thanh niên hai mươi bảy tuổi làm công tác khí tượng kiêm vật lý địa cầu đang sinh sống. Công việc hằng ngày của anh nghe qua vô cùng khô khan và đều đặn: đo gió, đo mưa, đo nắng, tính mây, đo chấn động mặt đất để phục vụ cho việc dự báo thời tiết hằng ngày. Đáng sợ nhất không phải là sự gian khổ của kỹ thuật, mà chính là cái lặng im vây hãm của núi đồi vào lúc một giờ sáng. Giữa đêm đông lạnh giá, khi tiếng chuông đồng hồ báo thức vang lên, anh phải vượt qua sự níu kéo của giấc ngủ, bước ra khỏi chăn ấm, xách ngọn đèn bão ra vườn trong sự gào thét của gió tuyết. Bản thân cái lặng im lúc bấy giờ cũng trở nên đáng sợ, như bị gió chặt ra từng khúc, muốn quét đi và ném vứt lung tung tất cả.

Dẫu đối mặt với hoàn cảnh khắc nghiệt như vậy, lòng yêu nghề và ý thức trách nhiệm cao độ đã giúp anh vượt lên trên tất cả. Lời tâm sự của anh với ông họa sĩ già tựa như một nốt nhạc trong trẻo, ngân vang đầy chiêm nghiệm về lẽ sống: “Khi ta làm việc, ta với công việc là đôi, sao gọi là một mình được? Huống chi việc của cháu gắn liền với việc của bao anh em, đồng chí dưới kia. Công việc của cháu gian khổ thế đấy, chứ cất nó đi, cháu buồn đến chết mất”. Sự gắn kết giữa cá nhân và tập thể, ý thức rằng mỗi con số mình báo về đều góp phần vào công cuộc xây dựng nước nhà và bảo vệ quê hương đã biến những đêm đông cô độc thành những khoảnh khắc rực lửa nhiệt huyết thanh xuân.

Song hành với lý tưởng sống cao đẹp, người đọc còn lắng nghe thấy thứ âm thanh ấm áp của lòng nhân hậu và tình yêu thương con người xuất phát từ lối sống của người thanh niên. Sống một mình trên đỉnh núi cao, anh không để mình rơi vào sự buông thả hay u uất. Anh tự tạo dựng cho mình một thế giới ngập tràn sắc màu và hương thơm với một vườn hoa rực rỡ nào dơn, thược dược, vàng, tím, hồng phấn... Sự xuất hiện của những luống hoa giữa mùa hè lộng lẫy đã làm cô kỹ sư trẻ phải trầm trồ kinh ngạc. Không chỉ yêu cái đẹp, anh thanh niên còn sở hữu một tấm lòng hiếu khách đến cuồng nhiệt. Chỉ vì “thèm người”, anh từng chặt cây chắn đường để được gặp gỡ, trò chuyện với hành khách đôi ba phút. Anh chu đáo gửi củ tam thất cho vợ bác lái xe vừa ốm dậy, luống cuống nhưng đầy trân trọng pha ấm trà nước mưa thơm ngát đón tiếp những người bạn mới quen, và tự nhiên trao tặng bó hoa to cho cô gái trẻ. Hành động trao đi một cách vô tư, từ làn trứng ăn trưa đến những câu chuyện sẻ chia chân thành, chính là minh chứng rõ nét cho một trái tim luôn khao khát kết nối, khao khát được yêu thương và mang lại niềm vui cho người khác. Đó là âm thanh của lòng vị tha, của sự tử tế đang âm thầm sưởi ấm cho cái lạnh giá của đại ngàn.

Vẻ đẹp tâm hồn của anh thanh niên còn được tôn vinh ở một nốt trầm đặc biệt: sự khiêm tốn đáng trân trọng. Khi ông họa sĩ lão thành xúc động trước nhân cách cao đẹp của anh và say sưa phác họa chân dung anh vào cuốn sổ tay, chàng trai ấy đã vội vã từ chối: “Không, không, đừng vẽ cháu! Để cháu giới thiệu với bác những người khác đáng cho bác vẽ hơn”. Từ lời từ chối khéo léo ấy, tác giả đã khơi mở cả một dòng chảy của những âm thanh thầm lặng khác đang cuộn trào dưới lòng đất Sa Pa. Đó là ông kỹ sư ở vườn rau, ngày này qua ngày khác ngồi im rình xem cách ong lấy phấn, rồi tự tay cầm chiếc que nhỏ đi thụ phấn cho hàng vạn cây su hào để nhân dân toàn miền Bắc được ăn những củ su hào to hơn, ngọt hơn. Đó là đồng chí nghiên cứu khoa học suốt mười một năm trong tư thế sẵn sàng chờ sét, không một ngày rời xa cơ quan, từ bỏ cả hạnh phúc cá nhân để hoàn thành tấm bản đồ sét riêng cho Tổ quốc, nhằm tìm kiếm nguồn tài nguyên quý giá cho đất nước. Họ chính là những nốt nhạc tiếp nối trong bản đại hợp xướng cống hiến vô danh. Nguyễn Thành Long đã tinh tế nhận ra rằng, dưới những dinh thự cũ kỹ của một Sa Pa vốn chỉ gợi đến chuyện nghỉ dưỡng, đang có cả một thế giới những con người làm việc và lo nghĩ cho đất nước theo cách vẹn toàn nhất.

Giá trị của những âm thanh kì diệu ấy không dừng lại ở bản thân những người lao động, mà còn có sức lan tỏa mãnh liệt, làm thay đổi nhận thức và tâm hồn của những người xung quanh. Cuộc gặp gỡ định mệnh chỉ kéo dài ba mươi phút đã đánh thức trong lòng ông họa sĩ già những khát vọng sáng tạo mới. Ông nhận ra ngòi bút của mình dẫu có lúc bất lực trước cuộc đời vĩ đại, song trái tim ông như được tiếp thêm một dòng máu mới, thúc giục ông yêu thêm cuộc sống và dũng cảm đón nhận thử thách nghệ thuật. Đối với cô kỹ sư trẻ, những lời tâm sự chân thành của anh thanh niên cùng ánh sáng rọi sang từ những trang sách đã khiến cô bàng hoàng. Cô hiểu thêm về một cuộc sống dũng cảm, tuyệt đẹp của những con người như anh, để từ đó có thêm dũng khí vững bước trên con đường lập nghiệp phía trước. Cái bắt tay cẩn trọng, cái nhìn thẳng vào mắt anh lúc chia tay chính là sự đồng điệu của hai tâm hồn trẻ tuổi, là sự tiếp nối của những lý tưởng sống cao đẹp.

Để có thể lắng nghe và truyền tải một cách trọn vẹn những âm thanh kỳ diệu ấy, tác giả đã vận dụng một bút pháp nghệ thuật vô cùng đặc sắc. Sáng tác này không xây dựng dựa trên những xung đột gay gắt, mà trôi đi nhẹ nhàng như một bài thơ bằng văn xuôi. Việc lựa chọn điểm nhìn trần thuật thông qua nhân vật ông họa sĩ già – một người trải đời và có chiều sâu trải nghiệm thẩm mỹ – đã giúp cho việc khắc họa các nhân vật trở nên khách quan, chân thực và giàu sức gợi cảm. Ngôn ngữ truyện trau chuốt, tinh tế, giàu chất trữ tình đã tạo nên một không khí nhẹ nhàng nhưng sâu lắng, giúp những thông điệp về con người và cuộc sống thấm sâu vào tâm trí người đọc.

Bản tình ca về những con người thầm lặng ở Sa Pa đã khép lại, song những dư âm của nó thì vẫn còn vang vọng mãi trong không gian và thời gian. Bằng việc thực hiện trọn vẹn sứ mệnh cao cả của một người nghệ sĩ, Nguyễn Thành Long đã gieo vào lòng người đọc niềm tin yêu, sự trân trọng đối với những vẻ đẹp bình dị nhưng cao cả của con người lao động. Hình ảnh anh thanh niên đứng trên đỉnh Yên Sơn mây mù bao phủ sẽ mãi là một biểu tượng đẹp đẽ về lý tưởng sống của thế hệ trẻ, nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm đối với quê hương, đất nước, và thôi thúc mỗi người tự lắng nghe, tự khám phá những thanh âm kỳ diệu trong chính cuộc sống đời thường của mình.

Bài tham khảo Mẫu 2

Nghệ thuật chân chính chưa bao giờ là một cuộc dạo chơi hời hợt trên bề mặt hiện thực, mà là cuộc viễn chinh nhọc nhằn đi tìm cái phi thường khuất lấp sau những điều bình dị nhất. Hiện thực đời sống vốn dĩ là một khối quặng thô nhận thức, nếu thiếu đi đôi mắt xanh non và trái tim mẫn cảm của người nghệ sĩ, nó sẽ mãi nằm yên trong sự đơn điệu của quy luật thời gian. Bàn về thiên chức cao cả mang tính bản mệnh của người cầm bút, có ý kiến khẳng định sâu sắc: “Một trong những sứ mệnh của người nghệ sĩ là phát hiện cho được cái âm thanh kì diệu của cuộc sống vốn rất đỗi bình thường”. Lời nhận định trên đã chạm đến phần cốt tủy của lý luận văn học: thiên chức của nhà văn không phải là chụp lại cái biểu hiện bên ngoài, mà là lắng nghe được những rung động thầm kín, những vẻ đẹp nhân văn đang ẩn tàng trong nhịp sống êm đềm hằng ngày. Đến với thế giới văn chương đầy chất thơ của Nguyễn Thành Long, ta nhận ra ông chính là “người thợ lặn” kiên nhẫn trên hành trình đi tìm hạt ngọc ẩn giấu, khơi dậy những thanh âm kì diệu của lý tưởng sống và tình yêu con người giữa lớp sương mù bảng lảng vùng cao Sa Pa.

Ý kiến trên đã chạm đến cốt lõi của tư duy thẩm mỹ khi đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt đối với hành trình sáng tạo của người nghệ sĩ. "Cuộc sống vốn rất đỗi bình thường" là không gian hiện thực quen thuộc, nơi những con người vô danh hằng ngày lặp đi lặp lại những công việc giản đơn, không tiếng vang, không hào quang rực rỡ. Thậm chí, mảng hiện thực ấy lại chứa đựng những trầm tích tâm hồn vô giá. "Âm thanh kì diệu" mà người nghệ sĩ có sứ mệnh phát hiện không phải là những tiếng động cơ học, cũng chẳng phải những đại ngôn ồn ào mang tính thời sự nhất thời. Nó là một ẩn dụ nghệ thuật đại diện cho vẻ đẹp khuất lấp của nhân cách, là lý tưởng cống hiến tự nguyện, là lòng vị tha và tình mẫu mực giữa người với người. Người nghệ sĩ, với tư cách là thư ký của thời đại dẫu mang trái tim của một nhà hiền triết, phải có khả năng lọc qua lớp cát bụi của sự tầm thường để tìm thấy vàng ròng của tư tưởng. Sứ mệnh ấy đòi hỏi một cái nhìn xuyên thấu, một sự đồng cảm sâu sắc để biến cái bình thường thành cái vĩ đại, làm cho người đọc phải giật mình nhận ra những giá trị thiêng liêng mà mình đã vô tình lãng quên trong guồng quay cuộc sống.

 

Bản tình ca mang tên Lặng lẽ Sa Pa mở ra trước mắt người đọc một thiên nhiên đẹp đến kỳ lạ với những rặng đào, những rặng tử kinh màu hoa cà, và ánh nắng đốt cháy rừng cây như một bó đuốc lớn. Đặt bối cảnh tại một vùng đất mà chỉ nghe tên, người ta đã nghĩ đến chuyện nghỉ ngơi, Nguyễn Thành Long đã thực hiện một cú lội ngược dòng đầy nghệ thuật khi biến nơi đây thành một công trường của những tâm hồn lao động lặng thầm. Thanh âm kì diệu đầu tiên, cũng là nốt cao nhất của bản hòa ca, ngân vang từ đỉnh Yên Sơn cao hai nghìn sáu trăm mét – nơi anh thanh niên hai mươi bảy tuổi đang thực hiện một cuộc đối thoại hiện sinh với chính mình và vũ trụ. Công việc của anh – đo gió, đo mưa, tính mây, đo chấn động mặt đất – nghe qua chỉ là những thao tác kỹ thuật đơn điệu, lặp đi lặp lại theo những khung giờ cố định. Song, cái phi thường đã nảy mầm từ chính hoàn cảnh khắc nghiệt ấy. Đáng sợ nhất không phải là cái lạnh buốt xương của mưa tuyết, mà là “cái lặng im lúc một giờ sáng” – một thứ lặng im đáng sợ như bị gió chặt ra từng khúc, luôn rình rập để nuốt chửng ý chí con người. Trấn giữ đỉnh cao ấy, anh thanh niên không chọn cách trốn chạy hay buông xuôi, anh đã nâng tầm công việc thành lẽ sống, thành người bạn đồng hành tri kỷ. Lời tâm sự của anh với ông họa sĩ: "Khi ta làm việc, ta với công việc là đôi, sao gọi là một mình được? Huống chi việc của cháu gắn liền với việc của bao anh em, đồng chí dưới kia" không đơn thuần là lời nói thông thường, mà là một tuyên ngôn sống mang tầm vóc của một thế hệ. Anh đã chiến thắng nỗi cô đơn hiện sinh bằng cách tự gắn sợi dây định mệnh của mình vào dòng chảy vĩ đại của đất nước. Thanh âm kì diệu ở đây chính là tiếng đập của một trái tim biết sống vì đại cục, biến những con số khô khan thành những nốt nhạc đóng góp cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

Sức hấp dẫn của người con trai ấy không dừng lại ở tinh thần trách nhiệm, anh còn kiến tạo nên một “thanh âm” đầy chất thơ từ cách tổ chức cuộc sống thường nhật. Giữa đỉnh núi bốn bề chỉ có cây cỏ và mây mù lạnh lẽo, anh đã biến không gian sống của mình thành một thánh đường của cái đẹp và tri thức. Căn nhà ba gian sạch sẽ, một giá sách mở ra những chân trời tư tưởng, và đặc biệt là một vườn hoa rực rỡ với dơn, thược dược, hồng phấn... đua nhau khoe sắc giữa mùa hè vùng cao. Hoa của anh trồng, hiệu lệnh thời gian của anh sống đều toát lên một phong thái chủ động, một sự thanh cao đáng ngưỡng mộ.

Mặt khác, thanh âm ấy còn ấm áp tình người qua tấm lòng hiếu khách đến thuần khiết. Nỗi “thèm người” của anh không phải là sự yếu đuối của một kẻ cô độc, mà là khát vọng kết nối, khát vọng được sẻ chia hơi ấm nhân văn. Cái cách anh tặng củ tam thất cho người vợ bác lái xe, cách anh luống cuống pha trà nước mưa mời ông họa sĩ, hay việc anh tự nhiên trao bó hoa to cho cô kỹ sư mới gặp lần đầu... tất cả đều là những biểu hiện thẩm mỹ của một tâm hồn giàu có, vị tha. Anh trao đi mà không cần nhận lại, đón nhận con người bằng tất cả sự trân trọng và nồng hậu nhất. Đó chính là thứ thanh âm trong trẻo sưởi ấm cả đại ngàn lạnh giá.

 

Khúc vĩ thanh của Sa Pa chỉ thực sự trọn vẹn khi nốt nhạc cô độc của anh thanh niên hòa vào một dàn hợp xướng về những nốt lặng cống hiến khác. Qua lời kể đầy khiêm nhường của chàng trai, một thế giới của những vĩ nhân thầm lặng được phơi bày. Đó là ông kỹ sư vườn rau Sa Pa, người suốt đời rình xem cách ong lấy phấn rồi tự tay đi thụ phấn cho hàng vạn cây su hào để nhân dân miền Bắc có củ su hào to hơn, ngọt hơn. Đó là đồng chí nghiên cứu khoa học mười một năm không rời cơ quan, từ bỏ hạnh phúc riêng tư, luôn trong tư thế sẵn sàng “chờ sét” để lập bản đồ sét cho nước nhà, nhằm khai thác nguồn tài nguyên giấu kín trong lòng đất. Họ là những con người có gương mặt mờ nhòe vào nền cảnh của lịch sử, dẫu vậy hành động của họ lại mang tầm vóc lớn lao. Họ chính là minh chứng sống động nhất cho phát hiện của Nguyễn Thành Long: dưới lớp vỏ bọc lặng lẽ, im lìm của một vùng đất nghỉ ngơi, luôn có những mạch ngầm lý tưởng chảy xiết, ngày đêm dệt nên bức tranh vĩ đại của dân tộc.

Sứ mệnh phát hiện của nhà văn đã đạt đến độ chín muồi khi ông không chỉ dừng lại ở việc miêu tả, mà còn tạo ra sự cộng hưởng thẩm mỹ làm thay đổi nhận thức và tâm hồn của những người xung quanh. Cuộc gặp gỡ định mệnh chỉ kéo dài ba mươi phút đã tạo nên một cơn địa chấn tâm lý trong lòng ông họa sĩ già và cô kỹ sư trẻ. Người nghệ sĩ lão thành nhận ra ngòi bút của mình dẫu có lúc bất lực trước cuộc đời vĩ đại, song trái tim ông như được tiếp thêm một dòng máu mới, thúc giục ông yêu thêm cuộc sống và dũng cảm đón nhận thử thách nghệ thuật. Đối với cô gái, những lời tâm sự chân thành và ánh sáng rọi sang từ những trang sách đã khiến cô bàng hoàng nhận ra một hệ giá trị sống mới, từ đó có thêm dũng khí để từ bỏ một tình yêu nhạt nhẽo và yên tâm với quyết định lên vùng cao cống hiến. Khúc vĩ thanh của cuộc gặp gỡ không nằm ở những món quà vật chất, mà nằm ở “bó hoa của những háo hức và mơ mộng ngẫu nhiên” được gieo vào tâm hồn họ, chứng minh cho chức năng thức tỉnh và thanh lọc kỳ diệu của văn học.

Khi những trang văn rực rỡ ánh nắng của đèo cao khép lại, người đọc nhận ra rằng câu chuyện chính là lời giải đáp trọn vẹn nhất cho thiên chức của người nghệ sĩ trước cuộc đời. Bằng một trái tim luôn đập cùng nhịp với nhân dân và đất nước, Nguyễn Thành Long đã hoàn thành xuất sắc sứ mệnh của mình khi lắng nghe và làm vang vọng lại thứ âm thanh kì diệu của những cuộc đời bình dị. Những con người nơi đây đã sống, đã cống hiến mà không cần một lời ngợi ca, song chính sự lặng lẽ của họ lại là thanh âm dội vang mạnh mẽ nhất vào tâm thức của nhiều thế hệ độc giả. Văn học không cần phải đi tìm cái vĩ đại ở những thế giới xa xôi; chỉ cần một đôi mắt đủ tinh tế, một tấm lòng đủ bao dung, người nghệ sĩ sẽ luôn tìm thấy những khúc nhạc bất tử ngay trong những khoảng lặng vô hình của cuộc sống đời thường.

Bài tham khảo Mẫu 3

Văn học sinh ra từ quy luật muôn đời của lòng người và cuộc sống, như dòng sông dẫu đi qua bao thác ghềnh suy cho cùng vẫn phải tìm về với biển cả bao la. Một tác phẩm nghệ thuật chân chính không bao giờ là kết quả của những suy tưởng viển vông, xa rời thực tế, nó chọn cách bén rễ sâu xa vào lòng đất mẹ đời thường. Người nghệ sĩ, trong thiên chức cao cả của mình, chính là người thợ lặn miệt mài dưới đáy đại dương đời sống để chắt chiu, tìm kiếm những viên ngọc ẩn giấu. Bàn về sứ mệnh thiêng liêng ấy, có ý kiến khẳng định đầy tinh tế: “Một trong những sứ mệnh của người nghệ sĩ là phát hiện cho được cái âm thanh kì diệu của cuộc sống vốn rất đỗi bình thường”. Nhận định trên như một chiếc chìa khóa vạn năng mở ra cánh cửa vào thế giới nghệ thuật của Nguyễn Thành Long trong truyện ngắn Lặng lẽ Sa Pa. Giữa cái lặng im sương mù của vùng núi cao Tây Bắc, nhà văn đã lắng nghe và khơi gợi lên những thanh âm trong trẻo nhất của lý tưởng sống, của tình yêu lao động và lòng nhân ái nồng hậu từ những con người vô danh, bình dị.

Trước khi đi sâu vào mê lộ của những cảm xúc văn chương, ta cần thấu suốt bản chất của lời nhận định. “Cuộc sống vốn rất đỗi bình thường” là những gì diễn ra xung quanh chúng ta hằng ngày, là nhịp điệu quen thuộc của những công việc không tên, là những mảnh đời bé nhỏ khuất lấp sau bóng râm của thời gian và địa lý. Đó có thể là một thị trấn bảng lảng mây mù, nơi người ta thường chỉ nghĩ đến chuyện nghỉ ngơi, thư ngoạn. Sứ mệnh của người nghệ sĩ không phải là trốn tránh cái bình thường ấy để tìm kiếm những điều kỳ vĩ giả tạo, mà là sở hữu một tâm hồn nhạy cảm, một “bộ lọc” tinh tế để phát hiện ra “âm thanh kì diệu”. Thanh âm ấy không thuần túy là tiếng động cơ ồn ã hay những khúc nhạc du dương, đó chính là vẻ đẹp trí tuệ, chiều sâu tâm hồn, lý tưởng cống hiến thầm lặng và tình nhân ái nồng ấm giữa con người với con người. Nghệ thuật đích thực chính là quá trình chưng cất những thô nhám của đời thường thành chất mật ngọt tinh túy của cái đẹp.

Hành trình lắng nghe thanh âm kì diệu ấy trước hết được Nguyễn Thành Long khơi mở qua bức tranh thiên nhiên Sa Pa đầy thơ mộng. Ban đầu, Sa Pa hiện lên qua lời kể của bác lái xe với những rặng đào, những đàn bò lang cổ đeo chuông ở đồng cỏ lũng hai bên đường. Cảnh sắc ấy ngỡ như chỉ là một chốn bồng lai tiên cảnh bình lặng, song dưới lăng kính nghệ thuật đầy tài hoa, thiên nhiên bỗng thức tỉnh và chuyển động một cách kỳ lạ. Nắng bắt đầu len tới, “đốt cháy rừng cây”, mang lại thứ ánh sáng rực rỡ, xua đi cái lạnh giá của vùng cao. Những cây thông chỉ cao quá đầu “rung tít trong nắng những ngón tay bằng bạc”, hòa điệu cùng màu hoa cà của cây tử kinh thỉnh thoảng nhô lên giữa màu xanh bạt ngàn. Mây bị nắng xua, “cuộn tròn lại từng cục, lăn trên các vòm lá ướt sương, rơi xuống đường cái, luồn cả vào gầm xe”. Dưới nét bút giàu chất họa và đậm chất thơ, Sa Pa không hề u buồn, cô quạnh, trái lại còn cuộn trào một sức sống mãnh liệt. Bản hòa ca của ánh sáng, màu sắc và không gian ấy chính là tầng thanh âm đầu tiên, dọn đường cho việc đón nhận thanh âm kì diệu nhất: vẻ đẹp của con người.

Nốt nhạc chính, vang vọng và trong trẻo nhất trong bản hòa ca Sa Pa chính là anh thanh niên làm công tác khí tượng kiêm vật lý địa cầu trên đỉnh Yên Sơn. Cuộc sống của anh, nếu nhìn từ bên ngoài, thật bình thường và có phần khắc nghiệt. Một mình độc hành trên đỉnh núi cao hai nghìn sáu trăm mét, bốn bề chỉ có cây cỏ và mây mù lạnh lẽo. Công việc đo gió, đo mưa, tính mây, đo chấn động địa cầu đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối và lặp đi lặp lại đều đặn mỗi ngày. Gian khổ nhất là những lần “ốp” lúc một giờ sáng, giữa cái rét thấu xương, khi ngọn đèn bão vặn to đến cỡ nào cũng không đủ sáng, và cái lặng im bên ngoài như bị gió chặt ra từng khúc, chỉ chực chờ xô tới.

Tuy thế, trong cái không gian vắng vẻ vòi vọi ấy, người đọc lại lắng nghe được một thanh âm kỳ diệu của lý tưởng sống cao đẹp. Anh đã chiến thắng nỗi cô đơn bằng một nhận thức sâu sắc về lao động: “Khi ta làm việc, ta với công việc là đôi, sao gọi là một mình được?”. Anh hiểu rằng công việc của mình dẫu thầm lặng song lại gắn liền với sự nghiệp lao động và chiến đấu của toàn dân tộc. Niềm hạnh phúc của anh vỡ òa khi biết mình đã góp phần phát hiện một đám mây khô, giúp không quân ta hạ được máy bay Mỹ trên cầu Hàm Rồng. Bên cạnh lý tưởng cống hiến, thanh âm kì diệu ở anh còn là lòng hiếu khách nồng hậu và một lối sống tràn đầy tinh thần lạc quan. Nỗi “thèm người” của anh không phải là sự yếu đuối, mà là khát vọng kết nối tâm hồn. Anh gửi củ tam thất cho vợ bác lái xe, cuống quýt đón tiếp những người khách lạ, tự tay trồng một vườn hoa rực rỡ giữa mùa hè Tây Bắc để tặng cô kĩ sư trẻ. Sống một mình giữa đại ngàn, anh vẫn tổ chức cuộc sống ngăn nắp, nuôi gà, đọc sách để tự làm giàu thế giới tinh thần của mình. Đặc biệt, vẻ đẹp ấy càng trở nên lung linh hơn nhờ đức tính khiêm nhường. Khi người họa sĩ già say sưa phác họa chân dung mình, anh đã từ chối và hào hứng giới thiệu những người khác mà anh cho là “đáng cho bác vẽ hơn”.

Không dừng lại ở một cá nhân riêng lẻ, Nguyễn Thành Long đã mở rộng biên độ lắng nghe để đón nhận những vĩ thanh trầm lặng từ những con người vô danh khác quanh mảnh đất Sa Pa. Đó là ông kĩ sư ở vườn rau, ngày này sang ngày khác ngồi im lặng rình xem cách ong lấy phấn, rồi tự tay cầm một chiếc que đi thụ phấn cho hàng vạn cây su hào với tâm nguyện nhân dân miền Bắc được ăn những củ su hào to hơn, ngọt hơn. Đó là đồng chí nghiên cứu khoa học suốt mười một năm không một ngày xa cơ quan, quên cả hạnh phúc cá nhân, luôn trong tư thế sẵn sàng “chờ sét” để lập bản đồ sét cho Tổ quốc, nhằm khai thác nguồn tài nguyên quý giá trong lòng đất. Trán của đồng chí cứ hói dần đi, song công trình vĩ đại ấy thì đã sắp hoàn thành. Lại có cả bác lái xe xởi lởi, người giữ lửa cho những nhịp cầu tri âm, kết nối những tâm hồn đồng điệu. Những con người ấy, mỗi người một công việc, một số phận, dẫu xuất hiện gián tiếp hay trực tiếp đều đang hòa giọng vào bài ca cống hiến thầm lặng. Họ sống như những cái cây bén rễ sâu vào lòng đất, lặng lẽ nở hoa và dâng hiến hương sắc cho đời mà không hề đòi hỏi sự vinh danh.

Thanh âm kì diệu từ những con người bình thường ấy đã tạo nên những làn sóng rung động mạnh mẽ, lan tỏa vào tâm hồn của những người xung quanh. Chứng kiến cuộc sống và lắng nghe những lời tâm sự của anh thanh niên, cô kĩ sư trẻ tuổi cảm thấy bàng hoàng. Đó là sự bàng hoàng đầy biết ơn của một tâm hồn vừa được ánh sáng lý tưởng rọi soi, giúp cô hiểu thêm về cuộc sống dũng cảm tuyệt đẹp của thế hệ mình, để rồi yên tâm và vững bước trên con đường lên miền cao nhận việc. Bó hoa rực rỡ anh tặng cô không chỉ là món quà kỷ niệm, nó đã trở thành bó hoa của ước mơ, của khát vọng tuổi trẻ dấn thân. Đối với nhà họa sĩ già, cuộc gặp gỡ này là một cơ hội hãn hữu cho sáng tác. Ông nhận ra Sa Pa không phải là nơi để trốn tránh “việc đời” hay chỉ để nghỉ ngơi lúc tuổi già. Những điều anh thanh niên suy nghĩ đã khơi gợi trong ông bao trăn trở về nghệ thuật và cuộc sống. Dẫu biết ngòi bút của mình có phần bất lực trước sự vĩ đại của cuộc đời, ông vẫn dũng cảm nhận lấy thử thách, để cho trái tim mình được “đề cao lên”, khao khát làm hiện lên mẫu người lao động mới trên bức tranh chân dung.

Sự thành công trong việc làm vang vọng những thanh âm kì diệu ấy phần lớn nhờ vào nghệ thuật chưng cất ngôn từ đầy tài hoa của tác giả. Truyện ngắn không xây dựng trên những xung đột kịch tính, gay cấn, mà diễn tiến nhẹ nhàng như một bài thơ xuôi giàu chất trữ tình. Cách lựa chọn điểm nhìn trần thuật khách quan, để nhân vật chính hiện lên qua lăng kính của các nhân vật khác đã tạo nên một chiều sâu tâm lý đầy thuyết phục. Giọng điệu trần thuật chậm rãi, thâm trầm, ngôn từ giàu tính tạo hình và nhạc điệu đã biến những đoạn đối thoại triết lý trở nên mềm mại, tự nhiên, dễ dàng đi sâu vào lòng người đọc.

Lời bàn về thiên chức của người nghệ sĩ mãi là một chân lý nghệ thuật bền vững với thời gian. Sáng tạo văn chương chưa bao giờ là việc đánh bóng những điều giả tạo, đó là hành trình người cầm bút phải cúi xuống thật gần với cuộc đời để phát hiện, nâng niu những giá trị khuất lấp. Nguyễn Thành Long đã hoàn thành trọn vẹn sứ mệnh thiêng liêng ấy. Bằng một trái tim nhạy cảm và đầy yêu thương, ông đã chắt chiu được bài ca lao động cống hiến phía sau vẻ ngoài phẳng lặng của Sa Pa. Những nhân vật trong tác phẩm không còn là những “ngôi sao xa” lạnh lẽo, họ đã trở thành những đốm lửa sưởi ấm tâm hồn bao thế hệ độc giả. Khép lại những trang văn, điều đọng lại trong tâm khảm mỗi chúng ta không chỉ là nỗi nhớ về một vùng đất sương mờ rực rỡ sắc hoa, mà còn là một bài học sâu sắc về cách sống: hãy biết lắng nghe và cống hiến, để cuộc đời mỗi người dẫu bình thường cũng sẽ cất lên những âm thanh kì diệu nhất.

Bài tham khảo Mẫu 4

Có những tác phẩm văn học không tìm đến những biến cố dữ dội hay những bi kịch làm rung chuyển số phận con người, mà chỉ lặng lẽ gieo vào lòng người đọc một niềm xúc động âm thầm như tiếng gió len qua rừng thông, như giọt sương khẽ tan trên cánh hoa buổi sớm. Chính trong những điều bình dị nhất của đời sống, nghệ thuật nhiều khi lại phát hiện được vẻ đẹp bền vững nhất của con người. Bởi vậy, bàn về thiên chức của người nghệ sĩ, có ý kiến cho rằng: "Một trong những sứ mệnh của người nghệ sĩ là phát hiện cho được cái âm thanh kì diệu của cuộc sống vốn rất đỗi bình thường." Nhận định ấy không chỉ khẳng định khả năng khám phá hiện thực của văn chương mà còn đề cao con mắt tinh anh và trái tim nhân hậu của người cầm bút. Đọc "Lặng lẽ Sa Pa" của Nguyễn Thành Long, người đọc không bắt gặp những chiến công lẫy lừng hay những nhân vật phi thường theo nghĩa thông thường. Chỉ là một cuộc gặp gỡ kéo dài chừng ba mươi phút trên đỉnh núi Yên Sơn, chỉ là những con người âm thầm làm công việc hằng ngày giữa núi rừng Tây Bắc. Thế mà từ chính cái bình thường ấy, Nguyễn Thành Long đã làm ngân lên biết bao "âm thanh kì diệu" của lòng yêu nghề, của trách nhiệm công dân, của vẻ đẹp tâm hồn và của niềm tin vào con người Việt Nam trong những năm tháng xây dựng đất nước.

"Một trong những sứ mệnh của người nghệ sĩ" là cách nói khẳng định vai trò đặc biệt của nhà văn trước cuộc đời. Nghệ sĩ không chỉ phản ánh hiện thực như một chiếc gương vô tri mà còn phải biết khám phá những tầng sâu ẩn giấu bên trong hiện thực ấy, phát hiện những giá trị mà đôi khi chính cuộc sống thường nhật đã che lấp. "Cái âm thanh kì diệu" không phải là âm thanh vật lí có thể nghe bằng tai. Đó là tiếng nói của cái đẹp, của nhân cách, của khát vọng sống, của tình yêu con người, của những giá trị nhân văn lặng lẽ mà bền bỉ ngân vang trong cuộc sống. Đó là tiếng gọi của lương tri, là nhịp đập của trái tim biết sống vì người khác. Điều đáng quý nằm ở chỗ, "âm thanh kì diệu" ấy lại cất lên từ "cuộc sống vốn rất đỗi bình thường". Nghĩa là vẻ đẹp đích thực không chỉ hiện diện trong những khoảnh khắc phi thường mà còn ẩn mình trong từng công việc nhỏ bé, từng con người vô danh, từng cử chỉ giản dị mỗi ngày. Người nghệ sĩ chân chính phải có đôi mắt biết nhìn xuyên qua cái bình thường để nhận ra cái phi thường đang lặng lẽ tỏa sáng. Ý kiến đã nhấn mạnh bản chất của sáng tạo nghệ thuật: văn học không làm nên cái đẹp từ hư vô mà phát hiện vẻ đẹp vốn có của cuộc đời, rồi bằng tài năng và trái tim của người nghệ sĩ, vẻ đẹp ấy được nâng lên thành giá trị thẩm mĩ và nhân văn. Nếu ví cuộc sống là một bản giao hưởng rộng lớn thì nhà văn chính là người có khả năng nghe được những thanh âm mà người khác vô tình bỏ lỡ. Chính vì vậy, mỗi tác phẩm lớn đều là kết quả của một hành trình khám phá vẻ đẹp tiềm ẩn trong hiện thực. "Lặng lẽ Sa Pa" là minh chứng tiêu biểu cho hành trình ấy.

Điều đầu tiên Nguyễn Thành Long phát hiện không phải là con người mà là một không gian sống mang vẻ đẹp vừa thơ mộng vừa thanh khiết. Thiên nhiên Sa Pa hiện lên không chỉ như bối cảnh mà còn như một nhân vật nghệ thuật, tạo nên nền nhạc trong trẻo cho câu chuyện. Ngay từ những dòng đầu, cảnh sắc Tây Bắc mở ra bằng gam màu đầy sức sống: "Nắng bây giờ bắt đầu len tới, đốt cháy rừng cây..." Ánh sáng, mây trời, rừng thông, hoa tử kinh, những đàn bò đeo chuông, những rặng đào... tất cả hòa quyện thành một bức tranh vừa hùng vĩ vừa nên thơ. Thiên nhiên ở đây không tĩnh lặng tuyệt đối mà luôn chuyển động. Nắng "len tới", mây "cuộn tròn", rừng thông "rung tít", sương "luồn vào gầm xe"... Hệ thống động từ liên tiếp khiến cảnh vật như đang sống, đang thở. Đó không phải thứ thiên nhiên xa cách với con người. Đó là thiên nhiên nuôi dưỡng tâm hồn con người. Trong không gian ấy, con người không trở nên nhỏ bé mà trái lại càng được tôn lên bằng vẻ đẹp lao động. Chính vì thế, Sa Pa hiện ra đúng như nhan đề tác phẩm: "lặng lẽ" chứ không "im lặng". "Lặng lẽ" là trạng thái bên ngoài. Ẩn dưới sự yên tĩnh ấy là biết bao chuyển động. Không gian tưởng như vắng vẻ lại là nơi diễn ra những công việc không phút nào ngừng nghỉ. Nguyễn Thành Long đã nghe được "âm thanh" của sự lao động trong chính sự tĩnh lặng ấy. Đó chính là điều người nghệ sĩ phát hiện. Nếu chỉ nhìn bằng mắt, Sa Pa chỉ có mây núi. Nếu nhìn bằng trái tim, Sa Pa là nơi đang vang lên nhịp đập của biết bao con người âm thầm cống hiến. Ngay cả cuộc gặp gỡ của các nhân vật cũng hết sức bình thường. Một chuyến xe. Một lần dừng chân. Ba mươi phút nghỉ. Một cuộc trò chuyện ngắn ngủi. Không hề có xung đột. Không có cao trào. Không có bi kịch. Câu chuyện tưởng như không đủ chất liệu để tạo nên một tác phẩm văn học. Thế mà chính trong ba mươi phút ấy, Nguyễn Thành Long đã mở ra cả một thế giới tinh thần rộng lớn. Đó chính là tài năng của người nghệ sĩ. Ông không tạo ra sự kiện. Ông phát hiện vẻ đẹp từ sự kiện bình thường. Cuộc gặp gỡ diễn ra rất ngắn, song dư âm lại kéo dài mãi trong tâm hồn người đọc. Có thể nói, ngay ở cách xây dựng tình huống truyện, nhà văn đã chứng minh tính đúng đắn của nhận định: điều kì diệu của cuộc sống không nằm ở cái lớn lao mà nằm ở cách con người biết sống trong những điều rất đỗi bình thường.

Nếu thiên nhiên Sa Pa là khúc dạo đầu đầy chất thơ thì người thanh niên làm công tác khí tượng trên đỉnh Yên Sơn chính là giai điệu trung tâm của bản giao hưởng mà Nguyễn Thành Long muốn gửi đến người đọc. Điều đáng quý nằm ở chỗ, nhân vật ấy không phải một anh hùng ngoài chiến trận, cũng chẳng lập nên chiến công vang dội. Anh chỉ là một cán bộ khí tượng hai mươi bảy tuổi, ngày ngày lặng lẽ đo gió, đo mưa, tính mây, đo chấn động mặt đất. Công việc nhỏ bé, tên tuổi vô danh, cuộc sống gần như tách biệt với thế giới bên ngoài. Song cũng từ chính sự bình dị ấy, người nghệ sĩ đã phát hiện được "âm thanh kì diệu" của một tâm hồn đẹp, một lí tưởng sống cao cả và một thế hệ thanh niên Việt Nam đang âm thầm góp sức dựng xây Tổ quốc.

Nguyễn Thành Long không giới thiệu nhân vật bằng những lời ca ngợi trực tiếp. Anh hiện lên qua lời kể của bác lái xe – một người từng nhiều lần gặp gỡ, từng chứng kiến cuộc sống của anh. Chính cách giới thiệu gián tiếp ấy đã tạo nên sự tò mò và chuẩn bị tâm thế khám phá cho người đọc. Anh thanh niên được gọi là "một trong những người cô độc nhất thế gian." Lời giới thiệu ấy ban đầu gợi cảm giác thương cảm. Một chàng trai hai mươi bảy tuổi sống một mình giữa độ cao hai nghìn sáu trăm mét, quanh năm chỉ có mây, núi, gió và rừng. Dường như cuộc sống ấy chỉ toàn cô đơn và buồn tẻ. Thế rồi, càng trò chuyện, người đọc càng nhận ra sự "cô độc" chỉ là hoàn cảnh, hoàn toàn không phải trạng thái tinh thần. Anh giới thiệu công việc của mình bằng giọng điềm đạm, mạch lạc, không hề tô vẽ: "Đo gió, đo mưa, đo nắng, tính mây, đo chấn động mặt đất..." Những công việc nghe qua tưởng khô khan, đơn điệu lại được anh kể bằng niềm say mê của một người hiểu rõ giá trị lao động mình đang làm. Anh không chỉ biết mình làm gì mà còn hiểu rất rõ công việc ấy phục vụ ai: "Phục vụ sản xuất, phục vụ chiến đấu." Chỉ một câu nói ngắn gọn đã mở rộng ý nghĩa của công việc từ phạm vi cá nhân đến vận mệnh đất nước. Những con số anh gửi về mỗi ngày không còn là những dữ liệu vô tri mà trở thành một mắt xích trong guồng quay của sản xuất và quốc phòng. Công việc nhỏ bé ấy đang góp phần bảo vệ mùa màng, góp phần bảo vệ bầu trời Tổ quốc. Chính ý thức về ý nghĩa xã hội ấy đã tạo nên sức mạnh tinh thần giúp anh vượt qua mọi gian khổ. Nguyễn Thành Long đặc biệt khắc họa lần "ốp" lúc một giờ sáng – khoảng thời gian khắc nghiệt nhất của người làm khí tượng. Những chi tiết được lựa chọn rất gợi cảm: gió tuyết, giá lạnh, bóng tối, sự tĩnh mịch đến rợn người, chiếc đèn bão nhỏ bé, con người đơn độc giữa núi cao. Nhà văn không hề cường điệu khó khăn. Ông chỉ để nhân vật kể lại rất tự nhiên: "Chui ra khỏi chăn... gió tuyết và lặng im ở bên ngoài như chỉ chực đợi mình ra là ào ào xô tới..." Những phép so sánh liên tiếp khiến thiên nhiên hiện lên vừa dữ dội vừa khắc nghiệt. Gió như những nhát chổi khổng lồ, bóng tối như muốn nuốt chửng con người. Trong khung cảnh ấy, người thanh niên vẫn lặng lẽ hoàn thành nhiệm vụ đúng giờ, đúng quy trình, không một lời than phiền. Điều làm người đọc xúc động không phải là sự gian khổ. Điều làm người đọc khâm phục là thái độ của anh trước gian khổ. Anh kể bằng nụ cười. Anh kể như thể đó chỉ là một phần tất yếu của nghề nghiệp. Chính sự bình thản ấy đã làm nổi bật chiều cao của trách nhiệm. Ở anh, trách nhiệm không phải khẩu hiệu, càng không phải sự hi sinh được phô diễn để ngợi ca. Nó đã trở thành nếp sống, thành thói quen, thành phẩm chất tự nhiên của một con người biết đặt công việc lên trên sự hưởng thụ cá nhân. Có lẽ, chính đây là "âm thanh kì diệu" đầu tiên mà Nguyễn Thành Long đã lắng nghe được từ cuộc sống: âm thanh của những con người bình thường đang âm thầm giữ nhịp vận hành của đất nước.

Nếu chỉ có trách nhiệm, con người vẫn có thể cảm thấy mệt mỏi trước những tháng ngày sống giữa núi rừng heo hút. Điều khiến nhân vật trở nên đặc biệt nằm ở chỗ anh đã tìm được lời giải cho ý nghĩa của sự tồn tại. Có lẽ, đoạn đối thoại giàu chất triết lí nhất của tác phẩm là khi anh nói: "Khi ta làm việc, ta với công việc là đôi, sao gọi là một mình được?" Đó không chỉ là lời tâm sự. Đó là kết tinh của một nhận thức sống. Trong suy nghĩ của anh, lao động không phải gánh nặng mà là sự đồng hành. Công việc trở thành người bạn, trở thành niềm vui, trở thành điểm tựa tinh thần. Anh còn mở rộng suy nghĩ ấy bằng những câu hỏi mang tính triết lí: "Mình sinh ra là gì, mình đẻ ở đâu, mình vì ai mà làm việc?" Ba câu hỏi ngắn gọn đã đưa nhân vật vượt khỏi giới hạn của một người cán bộ khí tượng để trở thành đại diện cho một lẽ sống đẹp của cả một thế hệ. Con người chỉ thật sự tìm thấy giá trị của mình khi biết sống vì cộng đồng, biết gắn cuộc đời cá nhân với cuộc đời chung của đất nước. Chính vì thế, anh khẳng định: "Cất công việc đi, cháu buồn đến chết mất." Câu nói tưởng như cường điệu lại hoàn toàn chân thực. Công việc không còn là phương tiện kiếm sống mà đã trở thành mục đích sống. Nó đem đến cho anh cảm giác được cống hiến, được hữu ích và được kết nối với bao con người nơi miền xuôi. Đó là một quan niệm sống vô cùng hiện đại và cũng vô cùng nhân văn. Giữa không gian tưởng chừng biệt lập, người thanh niên chưa bao giờ tự tách mình khỏi cuộc đời. Trái lại, anh luôn ý thức mình đang đứng trong một mạng lưới lao động rộng lớn, nơi mỗi con người đều góp một phần nhỏ để làm nên sức mạnh của đất nước. Chính sự nhận thức ấy đã biến cái lặng lẽ thành sự chủ động lựa chọn, biến cô đơn thành khoảng lặng để cống hiến, biến cuộc sống bình thường thành một cuộc đời có ý nghĩa lớn lao. Đến đây, người đọc càng thấm thía nhận định ở đầu bài. Nguyễn Thành Long không dựng nên một người anh hùng phi thường. Ông chỉ lắng nghe thật sâu nhịp đập của một trái tim bình dị rồi để từ đó vang lên bản nhạc đẹp về lí tưởng sống của con người Việt Nam.

Một con người thật sự đẹp không chỉ ở những điều lớn lao mà còn ở cách ứng xử với cuộc sống hằng ngày. Nguyễn Thành Long đã khéo léo đặt nhân vật vào cuộc gặp gỡ ngắn ngủi để từng nét đẹp tâm hồn được bộc lộ một cách tự nhiên. Ngay khi xe dừng lại, anh tất tả chạy về trước để đun nước, chuẩn bị trà, hái hoa đón khách. Hành động ấy diễn ra rất tự nhiên, không mang màu sắc khách sáo. Anh coi những vị khách vừa gặp lần đầu như những người thân lâu ngày mới đến. Chi tiết anh cắt cả một bó hoa lớn tặng cô kĩ sư là một nét chấm phá rất đẹp. Hoa không chỉ là món quà, đó còn là biểu hiện của một tâm hồn biết nâng niu cái đẹp, biết chia sẻ niềm vui với người khác. Giữa nơi quanh năm mây phủ, anh vẫn dành thời gian chăm sóc vườn hoa rực rỡ. Điều ấy cho thấy lao động chưa bao giờ làm khô cằn tâm hồn con người; trái lại, chính lao động chân chính càng khiến con người thêm yêu cái đẹp, yêu cuộc sống. Anh còn yêu sách, coi sách như người bạn tri âm: "Lúc nào tôi cũng có người trò chuyện. Nghĩa là có sách ấy mà." Câu nói giản dị đã hé mở một đời sống tinh thần phong phú. Những cuốn sách giúp anh mở rộng thế giới, đối thoại với những trí tuệ lớn và nuôi dưỡng đời sống tâm hồn. Trong hoàn cảnh thiếu thốn giao tiếp, sách trở thành chiếc cầu nối giữa anh với nhân loại. Đặc biệt cảm động là đức tính khiêm nhường của anh. Khi biết họa sĩ muốn vẽ chân dung mình, phản ứng đầu tiên của anh là từ chối. Không phải vì e ngại mà bởi anh cho rằng còn biết bao con người xứng đáng hơn. Anh nhắc đến người kĩ sư ngày ngày thụ phấn cho hoa su hào. Anh kể về người cán bộ nghiên cứu sét mười một năm không rời cơ quan. Anh say sưa ca ngợi họ bằng tất cả sự khâm phục. Một người thật sự lớn lao thường không tự nhìn mình là trung tâm. Chính sự khiêm nhường ấy khiến vẻ đẹp của anh càng trở nên cao quý. Đó cũng là phát hiện đầy tinh tế của Nguyễn Thành Long: vẻ đẹp chân chính luôn biết cúi mình trước vẻ đẹp của người khác.

Điều làm nên sức sống lâu bền của Lặng lẽ Sa Pa không chỉ nằm ở việc Nguyễn Thành Long xây dựng thành công hình tượng người thanh niên. Nếu chỉ dừng lại ở một chân dung đẹp, tác phẩm sẽ chỉ là một câu chuyện ngợi ca một cá nhân. Giá trị sâu sắc hơn nằm ở chỗ vẻ đẹp ấy đã trở thành nguồn ánh sáng lan tỏa, đánh thức trong những người xung quanh những rung động mới, những suy nghĩ mới và những niềm tin mới. Chính vì thế, cuộc gặp gỡ chỉ diễn ra trong ba mươi phút ngắn ngủi lại đủ sức làm thay đổi cách nhìn của mỗi nhân vật về cuộc sống. "Âm thanh kì diệu" mà nhà văn lắng nghe được không chỉ phát ra từ một con người mà còn ngân lên trong sự đồng điệu của những tâm hồn biết hướng đến cái đẹp.

Nhà họa sĩ già xuất hiện trong tác phẩm không đơn thuần là một nhân vật. Ông còn là hình ảnh hóa thân của chính Nguyễn Thành Long, là người nghệ sĩ luôn trăn trở đi tìm đối tượng xứng đáng cho nghệ thuật. Trước chuyến đi ấy, ông dự định lên Sa Pa để nghỉ ngơi. Tuổi già khiến ông mong muốn tìm đến sự thanh thản sau những tháng năm lao động nghệ thuật. Song cuộc gặp gỡ bất ngờ với người thanh niên đã khiến mọi dự định thay đổi. Ông nhận ra rằng Sa Pa không chỉ có mây trắng, rừng xanh hay khí hậu trong lành. Điều quý giá nhất của nơi này chính là những con người đang lặng lẽ cống hiến. Chi tiết nhà họa sĩ "xúc động mạnh" ngay từ lần đầu gặp gỡ cho thấy trực giác nhạy bén của một người làm nghệ thuật. Chỉ qua vài cử chỉ, vài lời nói, ông đã cảm nhận được chiều sâu nhân cách của chàng trai trẻ. Người nghệ sĩ chân chính luôn có khả năng nhìn thấy bản chất sau những biểu hiện bề ngoài. Đó cũng chính là điều mà nhận định ở đề bài nhấn mạnh: thiên chức của nghệ sĩ là phát hiện vẻ đẹp tiềm ẩn trong cái bình thường. Ấn tượng nhất là những dòng độc thoại nội tâm khi ông bắt đầu vẽ chân dung người thanh niên: "Làm thế nào cho người xem hiểu được anh ta?... Và làm thế nào đặt được chính tấm lòng của nhà họa sĩ vào giữa bức tranh đó?" Đó không chỉ là nỗi băn khoăn của riêng nhân vật mà còn là trăn trở muôn đời của nghệ thuật. Một bức tranh đẹp không chỉ giống về hình dáng mà còn phải chuyển tải được linh hồn của đối tượng. Người nghệ sĩ không chỉ sao chép hiện thực mà phải truyền được hơi thở của cuộc sống vào tác phẩm. Bởi vậy, khi đứng trước người thanh niên, ông vừa hạnh phúc vừa lo lắng. Hạnh phúc vì cuối cùng cũng gặp được một vẻ đẹp đích thực; lo lắng vì sợ nghệ thuật của mình chưa đủ sức diễn tả vẻ đẹp ấy. Chi tiết ấy đã nâng hình tượng nhà họa sĩ vượt khỏi khuôn khổ của một nhân vật phụ. Ông trở thành biểu tượng cho hành trình sáng tạo của người cầm bút: càng yêu cuộc sống càng thấy hiện thực rộng lớn hơn khả năng biểu đạt của nghệ thuật, càng khám phá vẻ đẹp con người càng thấy trách nhiệm của mình nặng nề hơn. Chính ở đây, ý kiến trong đề bài được soi sáng một cách tự nhiên. Nguyễn Thành Long không chỉ viết về người nghệ sĩ mà còn trực tiếp thể hiện quan niệm nghệ thuật của mình thông qua nhân vật nhà họa sĩ: nghệ thuật đích thực bắt đầu từ khả năng phát hiện vẻ đẹp ẩn khuất của cuộc đời.

Nếu nhà họa sĩ đại diện cho thế hệ từng trải thì cô kĩ sư là hình ảnh của tuổi trẻ đang bước vào cuộc đời với biết bao bỡ ngỡ. Cô vừa tốt nghiệp, đang lên nhận công tác ở miền núi. Trong lòng cô vẫn còn những băn khoăn về tương lai, về lựa chọn của bản thân. Ngay từ lần đầu gặp người thanh niên, cô đã bị cuốn hút bởi sự chân thành và trong sáng toát lên từ con người ấy. Cái nhìn chăm chú, bó hoa ôm trước ngực, sự im lặng lắng nghe... đều là những chi tiết nhỏ nhưng diễn tả rất tinh tế sự chuyển biến trong tâm trạng. Điều cô cảm phục không phải vẻ ngoài của người thanh niên mà là cách anh sống. Lần đầu tiên, cô gặp một con người sống giản dị mà cao đẹp đến vậy. Không một lời nói lớn lao, không một biểu hiện phô trương, anh chỉ âm thầm làm việc và âm thầm yêu cuộc đời. Chính sự bình dị ấy lại có sức lay động mạnh mẽ hơn mọi lời giáo huấn. Ở cuối truyện, Nguyễn Thành Long miêu tả trạng thái "bàng hoàng" của cô gái. Đó là một từ ngữ rất đắt. "Bàng hoàng" không phải xúc động nhất thời. Đó là khoảnh khắc một con người nhận ra điều có ý nghĩa đối với cuộc đời mình. Từ cuộc gặp gỡ ấy, cô hiểu hơn con đường mình đang lựa chọn. Những do dự tuổi trẻ dần nhường chỗ cho niềm tin vào giá trị của lao động và cống hiến. Bó hoa người thanh niên tặng cô vì thế mang ý nghĩa biểu tượng. Đó không chỉ là bó hoa của núi rừng Sa Pa mà còn là bó hoa của lí tưởng, của niềm tin và của những ước mơ đẹp được trao truyền từ người này sang người khác. Nguyễn Thành Long đã rất tinh tế khi không để nhân vật phát biểu những lời triết lí. Mọi chuyển biến đều diễn ra âm thầm trong nội tâm. Chính sự kín đáo ấy làm cho cảm xúc trở nên chân thực và giàu sức thuyết phục.

Trong bản hòa ca mà Nguyễn Thành Long kiến tạo, người thanh niên không phải tiếng hát đơn lẻ. Bác lái xe là người kết nối những con người trên cung đường Tây Bắc. Công việc của bác tưởng như rất bình thường: lái xe, chở khách, dừng nghỉ đúng giờ. Song sau vô lăng ấy là một trái tim giàu tình nghĩa. Bác nhớ từng sở thích của người thanh niên, mua sách giúp anh, mang quà lên tận đỉnh núi, luôn dành cho anh sự quan tâm như người thân trong gia đình. Chính bác là người đầu tiên phát hiện và giới thiệu vẻ đẹp của anh thanh niên với nhà họa sĩ. Nếu người nghệ sĩ phát hiện cái đẹp bằng trực giác nghệ thuật thì bác lái xe phát hiện cái đẹp bằng tình người. Đó cũng là một nét đẹp rất Việt Nam: biết trân trọng những con người đang âm thầm sống đẹp.

Đặc biệt, qua lời kể của người thanh niên, trước mắt người đọc còn hiện lên biết bao con người khác: người kĩ sư nông nghiệp ngày ngày thụ phấn cho hàng vạn cây su hào; người nghiên cứu sét suốt mười một năm không rời cơ quan; người lái máy bay chiến đấu; biết bao cán bộ, đồng chí đang miệt mài ở các trạm khí tượng. Không ai trong số họ xuất hiện trực tiếp. Không ai có tên tuổi cụ thể. Song tất cả hợp thành một bức chân dung tập thể của những con người lao động trong thời đại mới. Đó là một dụng ý nghệ thuật đầy ý nghĩa. Nguyễn Thành Long không muốn người đọc chỉ ngưỡng mộ một cá nhân. Ông muốn khẳng định rằng vẻ đẹp ấy đang hiện diện ở khắp mọi miền đất nước. Người thanh niên chỉ là một nốt nhạc. Đằng sau anh là cả một bản hợp xướng của những con người vô danh đang ngày đêm làm nên sức sống của Tổ quốc. Đó chính là "âm thanh kì diệu" mà người nghệ sĩ đã nghe thấy từ cuộc sống bình thường. Không ồn ào. Không náo nhiệt. Không rực rỡ ánh hào quang. Chỉ có những bước chân lặng lẽ. Chỉ có những con người lặng lẽ. Song chính sự lặng lẽ ấy lại tạo nên những thanh âm đẹp nhất của thời đại.

Giá trị của “Lặng lẽ Sa Pa” không chỉ nằm ở nội dung mà còn được tạo nên bởi một nghệ thuật kể chuyện tinh tế. Nguyễn Thành Long đã lựa chọn một tình huống truyện rất giản dị: cuộc gặp gỡ ngắn ngủi trên đỉnh Yên Sơn. Không có xung đột gay gắt, không có biến cố dữ dội, toàn bộ sức hấp dẫn được tạo nên từ đối thoại, từ diễn biến tâm lí và từ quá trình khám phá vẻ đẹp của nhân vật. Cách xây dựng điểm nhìn qua nhà họa sĩ và cô kĩ sư giúp người đọc từng bước phát hiện người thanh niên giống như chính mình đang hiện diện trong cuộc gặp gỡ ấy. Vẻ đẹp của nhân vật vì thế không hề mang tính áp đặt mà được cảm nhận một cách tự nhiên, chân thực. Ngôn ngữ truyện giàu chất thơ, giàu tính tạo hình. Thiên nhiên Sa Pa hiện lên như một bức tranh sơn dầu với ánh sáng, màu sắc và đường nét hài hòa. Chất thơ ấy không làm mờ hiện thực mà trái lại càng tôn lên vẻ đẹp của những con người lao động. Đặc biệt, nhan đề "Lặng lẽ Sa Pa" mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. "Lặng lẽ" là vẻ ngoài của thiên nhiên, đồng thời cũng là cách những con người nơi đây sống và cống hiến. Song ẩn sau sự lặng lẽ ấy là một đời sống tinh thần vô cùng phong phú, là những nhịp đập âm thầm đang góp phần làm nên diện mạo của đất nước. Chính bằng nghệ thuật kể chuyện nhẹ nhàng mà giàu sức gợi, Nguyễn Thành Long đã chứng minh rằng những điều bình thường nhất vẫn có thể trở thành nguồn cảm hứng lớn của văn học khi người nghệ sĩ biết nhìn bằng đôi mắt của tình yêu và lắng nghe bằng trái tim của sự đồng cảm.

Đọc “Lặng lẽ Sa Pa”, người đọc không chỉ gặp một câu chuyện đẹp mà còn nhận ra một quan niệm nghệ thuật sâu sắc của Nguyễn Thành Long. Nhà văn không hướng ngòi bút về những chiến công hiển hách, những biến cố dữ dội hay những nhân vật mang tầm vóc sử thi theo nghĩa thông thường. Ông kiên nhẫn quan sát đời sống, lắng nghe nhịp điệu của những ngày lao động bình dị để phát hiện vẻ đẹp ẩn sâu trong những con người vô danh. Chính điều ấy đã làm sáng tỏ ý kiến: "Một trong những sứ mệnh của người nghệ sĩ là phát hiện cho được cái âm thanh kì diệu của cuộc sống vốn rất đỗi bình thường." Văn học chưa bao giờ chỉ tồn tại để kể lại những gì ai cũng nhìn thấy. Nếu hiện thực chỉ được sao chép nguyên vẹn, tác phẩm nghệ thuật sẽ không vượt lên khỏi vai trò của một bản ghi chép. Điều tạo nên giá trị của văn chương chính là khả năng khám phá. Người nghệ sĩ phải nhìn thấy điều mà người khác vô tình bỏ qua, phải lắng nghe những thanh âm rất nhỏ giữa dòng chảy xô bồ của cuộc sống. Nói như nhà văn Thạch Lam: "Đối với tôi, văn chương không phải là một cách đem đến cho người đọc sự thoát li hay quên; trái lại, văn chương là thứ khí giới thanh cao và đắc lực để vừa tố cáo vừa làm cho lòng người thêm trong sạch và phong phú hơn." Muốn làm được điều ấy, trước hết nhà văn phải phát hiện được vẻ đẹp vốn tiềm ẩn trong hiện thực.

Giá trị lớn nhất của “Lặng lẽ Sa Pa” nằm ở chỗ Nguyễn Thành Long đã thay đổi cách nhìn của người đọc về khái niệm "anh hùng". Người anh hùng trong truyện không cầm súng ngoài chiến trường, không được hàng vạn người biết đến, không xuất hiện trên báo chí hay những diễn đàn lớn. Anh chỉ sống giữa mây núi, ngày ngày lặng lẽ ghi từng con số khí tượng. Song chính những con số tưởng như vô tri ấy lại góp phần bảo vệ mùa màng, phục vụ chiến đấu, gìn giữ cuộc sống bình yên của biết bao con người. Điều ấy nhắc người đọc nhận ra một chân lí giản dị: không phải mọi cống hiến đều được nhìn thấy ngay. Có những giá trị chỉ tỏa sáng trong sự lặng im. Chính vì thế, văn học không chỉ giúp con người nhận biết hiện thực mà còn điều chỉnh cách nhìn hiện thực. Sau khi gấp trang sách lại, người đọc sẽ không còn vô tâm đi ngang những con người bình dị. Biết đâu người công nhân quét đường giữa đêm khuya, người bác sĩ trực cấp cứu trong ngày lễ, người chiến sĩ nơi biên cương, người giáo viên vùng cao hay người nông dân trên cánh đồng cũng đang âm thầm viết nên những bản anh hùng ca không lời. Đó chính là sức mạnh cảm hóa của nghệ thuật.

Quan niệm nghệ thuật mà Nguyễn Thành Long gửi gắm không phải là tiếng nói đơn lẻ. Đó cũng là mạch nguồn xuyên suốt của nền văn học Việt Nam hiện đại. Trong truyện ngắn “Chiếc lược ngà”, Nguyễn Quang Sáng không kể về những trận đánh ác liệt mà lắng nghe "âm thanh" của tình phụ tử giữa khói lửa chiến tranh. Chiếc lược ngà nhỏ bé trở thành kết tinh của tình yêu thương, của nỗi nhớ và của sự hi sinh thầm lặng. Một vật bình thường lại mang giá trị tinh thần vô cùng lớn lao. Đến “Những ngôi sao xa xôi”, Lê Minh Khuê cũng không miêu tả chiến tranh chỉ bằng bom đạn và mất mát. Điều bà phát hiện là vẻ đẹp hồn nhiên, dũng cảm và giàu mơ mộng của những cô gái thanh niên xung phong. Giữa nơi cái chết luôn cận kề, con người vẫn giữ được tiếng cười, tình bạn và những ước mơ tuổi trẻ. Đó chính là "âm thanh kì diệu" cất lên từ một hiện thực khốc liệt. Hay trong “Mùa lạc”, Nguyễn Khải không xây dựng những nhân vật phi thường mà để những con người lao động bình dị tự tìm thấy hạnh phúc trong quá trình cống hiến. Nhà văn phát hiện vẻ đẹp của niềm tin, của khát vọng vươn lên và của khả năng tái sinh tâm hồn sau những mất mát. Ngay cả thơ ca cũng nhiều lần ngân lên "âm thanh" ấy. Trong “Đoàn thuyền đánh cá”, Huy Cận đã biến lao động đánh cá vốn quen thuộc thành bản trường ca hùng tráng về con người làm chủ thiên nhiên. Những người ngư dân bình dị bước vào thơ với tầm vóc của những người chinh phục biển cả. Có thể nhận ra rằng, văn học lớn không tạo ra vẻ đẹp bằng trí tưởng tượng thuần túy mà khơi dậy vẻ đẹp vốn đang hiện diện trong cuộc sống. Nhà văn càng gắn bó với đời sống bao nhiêu, tác phẩm càng chạm tới trái tim con người bấy nhiêu.

Có những thanh âm chỉ vang lên trong khoảnh khắc rồi tan vào khoảng không. Cũng có những thanh âm không phát ra từ tiếng nói, tiếng nhạc hay tiếng gió, mà ngân mãi trong lòng người bằng sức mạnh của cái đẹp. Lặng lẽ Sa Pa chính là một thanh âm như thế. Giữa mây núi Tây Bắc tưởng chừng tĩnh lặng, Nguyễn Thành Long đã lắng nghe được nhịp đập bền bỉ của những con người sống âm thầm mà cao đẹp; từ một cuộc gặp gỡ ngắn ngủi, ông làm hiện lên cả một thế hệ đang lặng lẽ dâng hiến tuổi trẻ cho Tổ quốc. Nhận định: "Một trong những sứ mệnh của người nghệ sĩ là phát hiện cho được cái âm thanh kì diệu của cuộc sống vốn rất đỗi bình thường" vì thế không chỉ là lời bàn về thiên chức của người cầm bút mà còn là lời nhắc nhở về cách con người nhìn cuộc đời. Khi nghệ thuật biết cúi xuống trước những điều bình dị, những con người vô danh sẽ bước vào trang sách với tất cả vẻ đẹp của họ; và khi người đọc biết lắng nghe những "âm thanh kì diệu" ấy, cuộc sống quanh mình cũng trở nên đáng quý hơn, giàu ý nghĩa hơn. Bởi lẽ, những bản anh hùng ca chân chính không phải lúc nào cũng cất lên giữa tiếng trống, tiếng súng hay ánh hào quang. Đôi khi, chúng bắt đầu từ tiếng gió trên đỉnh Yên Sơn, từ bước chân lặng lẽ của một người thanh niên đi làm "ốp" lúc một giờ sáng, từ ánh đèn còn thức giữa mênh mang mây núi. Chính những thanh âm tưởng như rất khẽ ấy lại bền bỉ nuôi dưỡng niềm tin vào con người, vào lao động và vào sức mạnh của văn chương chân chính.

Bài tham khảo Mẫu 5

Văn học nghệ thuật sinh ra từ những mạch ngầm sâu kín của lòng người và cuộc sống, như dòng sông dẫu trải qua bao thác ghềnh vạn dặm suy cho cùng vẫn phải tìm về với biển cả bao la. Một tác phẩm chân chính chưa bao giờ là kết quả của những suy tưởng viển vông, xa rời thực tại, nó chọn cách bén rễ thật sâu vào lòng đất mẹ đời thường để hút lấy dưỡng chất tinh khôi của nhân sinh. Người nghệ sĩ, trong thiên chức cao cả của mình, chính là người thợ lặn miệt mài dưới đáy đại dương đời sống để chắt chiu, tìm kiếm những viên ngọc ẩn giấu trong lớp cát bụi thời gian. Bàn về sứ mệnh thiêng liêng ấy, có ý kiến khẳng định đầy tinh tế: “Một trong những sứ mệnh của người nghệ sĩ là phát hiện cho được cái âm thanh kì diệu của cuộc sống vốn rất đỗi bình thường”. Lời nhận định như một bản tuyên ngôn nghệ thuật sâu sắc, mở ra cánh cửa dẫn lối người đọc bước vào thế giới ngập tràn ánh sáng và chất thơ của Nguyễn Thành Long trong truyện ngắn “Lặng lẽ Sa Pa”. Giữa cái lặng im bảng lảng sương mù của vùng núi cao Tây Bắc, nhà văn đã khéo léo lắng nghe, chưng cất để rồi làm vang vọng lên những thanh âm trong trẻo nhất của lý tưởng sống, của tình yêu lao động và lòng nhân ái nồng hậu từ những con người vô danh, bình dị.

Để thấu cảm trọn vẹn những giá trị mà tác phẩm mang lại, trước hết ta cần hiển ngôn bản chất của lời nhận định mang tính lý luận ấy. “Cuộc sống vốn rất đỗi bình thường” là những gì diễn ra xung quanh chúng ta hằng ngày, là nhịp điệu quen thuộc của những công việc không tên, là những mảnh đời bé nhỏ khuất lấp sau bóng râm của không gian và thời gian. Đó có thể là một thị trấn hẻo lánh quanh năm mây mù bao phủ, nơi người ta thường chỉ nghĩ đến chuyện nghỉ ngơi, an dưỡng. Sứ mệnh của người cầm bút không phải là quay lưng lại với cái bình thường ấy để tháp ngà hóa nghệ thuật bằng những điều kỳ vĩ giả tạo, mà là sở hữu một tâm hồn nhạy cảm, một khả năng thấu thị để nhìn ra “âm thanh kì diệu”. Thanh âm ấy là một ẩn dụ nghệ thuật đặc sắc, không thuần túy là tiếng động cơ ồn ã hay những khúc nhạc du dương, đó chính là vẻ đẹp trí tuệ, chiều sâu tâm hồn, lý tưởng cống hiến thầm lặng và tình nhân ái ấm áp giữa con người với con người. Nghệ thuật đích thực chính là quá trình chưng cất những chất liệu thô nhám của đời thường thành thứ mật ngọt tinh túy của cái đẹp cứu rỗi nhân loại.

Hành trình kiếm tìm thanh âm kì diệu ấy được Nguyễn Thành Long khơi mở trước hết qua bức tranh thiên nhiên Sa Pa đầy thi vị và tràn cảm xúc. Ban đầu, qua lời đối thoại giữa bác lái xe và nhà họa sĩ già, Sa Pa hiện lên một cách giản dị với những rặng đào, những đàn bò lang cổ đeo chuông ở đồng cỏ lũng hai bên đường. Không gian ấy ngỡ như chỉ là một chốn ẩn dật êm đềm, phẳng lặng. Đột ngột, khi nắng bắt đầu lên, bức tranh thiên nhiên bỗng chuyển động đầy sống động và rực rỡ dưới lăng kính nghệ thuật tài hoa. Nắng len tới, “đốt cháy rừng cây”, mang lại thứ năng lượng ấm áp xua tan cái lạnh giá bao đời của vùng cao. Những cây thông chỉ cao quá đầu “rung tít trong nắng những ngón tay bằng bạc” dưới cái nhìn bao che của những cây tử kinh thỉnh thoảng nhô cái đầu màu hoa cà lên trên nền xanh bạt ngàn của rừng. Sáng tạo hơn cả là hình ảnh mây bị nắng xua, “cuộn tròn lại từng cục, lăn trên các vòm lá ướt sương, rơi xuống đường cái, luồn cả vào gầm xe”. Thiên nhiên dưới ngòi bút của tác giả không phải là thực thể vô tri, nó đang thở, đang chuyển động và cất lên khúc reo vui đầy kiêu hãnh. Bản khúc dạo đầu của ánh sáng và sắc màu này chính là tầng thanh âm kì diệu đầu tiên, thức tỉnh các giác quan của người lữ khách để sẵn sàng đón nhận những thanh âm trong trẻo hơn từ chiều sâu tâm hồn con người.

Nốt nhạc trung tâm, ngân vang và có sức lay động mạnh mẽ nhất trong bản hòa tấu lặng lẽ ấy chính là anh thanh niên làm công tác khí tượng kiêm vật lý địa cầu trên đỉnh Yên Sơn. Cuộc sống của anh, nếu nhìn bằng con mắt hời hợt, thật bình thường và có phần khắc nghiệt. Một mình độc hành trên đỉnh núi cao hai nghìn sáu trăm mét, bốn bề chỉ có cây cỏ và mây mù lạnh lẽo, anh phải đối diện với nỗi cô đơn vây hãm mà bác lái xe từng gọi là "người cô độc nhất thế gian". Công việc của anh đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối, lặp đi lặp lại đều đặn mỗi ngày: đo gió, đo mưa, tính mây, đo chấn động địa cầu. Gian khổ nhất là những lần “ốp” lúc một giờ sáng, giữa cái rét thấu xương của mưa tuyết vùng cao, khi ngọn đèn bão vặn to đến cỡ nào cũng thấy không đủ sáng, và cái lặng im bên ngoài mới thật dễ sợ, nó “như bị gió chặt ra từng khúc”, chỉ chực chờ người bước ra là ào ào xô tới.

Giữa cái khắc nghiệt vây hãm của hoàn cảnh, người đọc lại lắng nghe được thanh âm kì diệu của một lý tưởng sống cao đẹp và bản lĩnh kiên cường. Anh thanh niên đã chiến thắng nỗi cô đơn bằng một nhận thức vô cùng trưởng thành về lao động: “Khi ta làm việc, ta với công việc là đôi, sao gọi là một mình được?”. Anh không coi công việc là gánh nặng, trái lại, anh gắn bó với nó bằng cả niềm say mê: "cất nó đi, cháu buồn đến chết mất". Thanh âm ấy càng trở nên vĩ đại khi nó không tách rời mà hòa vào dòng chảy đại nghĩa của đất nước. Niềm hạnh phúc của anh vỡ òa khi biết mình đã góp phần phát hiện một đám mây khô, giúp không quân ta hạ được máy bay Mỹ trên cầu Hàm Rồng. Đó là tiếng vọng mang âm hưởng anh hùng ca của một thế hệ trẻ thời kỳ kháng chiến, luôn sẵn sàng cống hiến tuổi xuân cho Tổ quốc một cách vô điều kiện.

Bên cạnh lý tưởng cống hiến, thanh âm kì diệu từ anh thanh niên còn là tình yêu cuộc sống tràn đầy lạc quan và lòng nhân ái nồng hậu. Nỗi “thèm người” của anh không phải là sự yếu đuối, mà là biểu hiện của một tâm hồn khao khát kết nối, trân trọng tình cảm đồng loại. Sự tinh tế của anh thể hiện qua việc đào củ tam thất gửi cho vợ bác lái xe vừa ốm dậy, sự cuống quýt, đỏ mặt khi đón tiếp những người khách lạ lên thăm nhà. Anh tự tay trồng một vườn hoa rực rỡ với hoa dơn, thược dược, hồng phấn, tổ ong ngay giữa mùa hè rẻo cao để tặng cô kĩ sư trẻ, trân trọng pha nước chè mưa thơm như nước hoa Yên Sơn để mời nhà họa sĩ lão thành. Sống một mình giữa đại ngàn, anh vẫn thiết lập một cuộc sống khoa học, ngăn nắp: nuôi gà, tự chăm sóc bản thân và đặc biệt là đọc sách để tự trò chuyện, tự làm giàu thế giới tinh thần của mình. Vẻ đẹp ấy càng trở nên lung linh, thanh khiết hơn nhờ đức tính khiêm nhường sâu sắc. Khi người họa sĩ già bất giác hí hoáy phác họa chân dung anh vào cuốn sổ tì lên đầu gối, anh đã cuống quýt từ chối: “Không, không, đừng vẽ cháu! Để cháu giới thiệu với bác những người khác đáng cho bác vẽ hơn”.

Mở rộng biên độ lắng nghe, Nguyễn Thành Long giúp người đọc nhận ra anh thanh niên không hề đơn độc trên hành trình dâng hiến. Quanh mảnh đất lặng lẽ ấy là cả một dàn hợp xướng của những vĩ thanh trầm lặng từ những con người vô danh khác. Đó là ông kĩ sư ở vườn rau Sa Pa, ngày này sang ngày khác ngồi im lặng trong vườn rình xem cách ong lấy phấn, rồi tự mình cầm chiếc que đi thụ phấn cho hàng vạn cây su hào với tâm nguyện duy nhất: làm sao để củ su hào nhân dân toàn miền Bắc ăn được to hơn, ngọt hơn trước. Đó là đồng chí nghiên cứu khoa học suốt mười một năm không một ngày xa cơ quan, quên cả hạnh phúc cá nhân, luôn trong tư thế sẵn sàng “chờ sét” để lập bản đồ sét cho Tổ quốc nhằm khai thác nguồn tài nguyên quý giá trong lòng đất. Trán của đồng chí cứ hói dần đi, nhưng công trình vĩ đại ấy thì đã sắp hoàn thành. Đó còn là bác lái xe xởi lởi, người giữ lửa cho những nhịp cầu tri âm, nối kết những tâm hồn đồng điệu. Những con người ấy, mỗi người một công việc, dẫu xuất hiện trực tiếp hay gián tiếp qua lời kể, đều đang hòa giọng vào bài ca lao động tự nguyện. Họ sống như những mạch ngầm phù sa lặng lẽ bồi đắp cho cuộc đời mà không hề mưu cầu danh lợi hay sự vinh danh của lịch sử.

Thanh âm kì diệu ấy không chỉ tự thân tỏa sáng mà còn tạo nên những làn sóng rung động mạnh mẽ, có sức mạnh thức tỉnh và làm thay đổi những tâm hồn xung quanh. Chứng kiến cuộc sống và lắng nghe những lời tâm sự của anh thanh niên, cô kĩ sư trẻ tuổi cảm thấy bàng hoàng. Đó là sự bàng hoàng đầy biết ơn của một tâm hồn vừa được ánh sáng lý tưởng rọi soi thông qua những trang sách mở và câu chuyện đời thực. Sự bàng hoàng ấy giúp cô đánh giá đúng hơn về mối tình nhạt nhẽo mình đã dũng cảm từ bỏ, vững tin hơn vào quyết định dấn thân về miền đất khuất lấp nhận việc. Bó hoa rực rỡ anh tặng cô không chỉ là món quà kỷ niệm, nó đã trở thành bó hoa của ước mơ, của khát vọng tuổi trẻ sống có ích. Đối với nhà họa sĩ già, cuộc gặp gỡ này là một cơ hội hãn hữu cho sáng tác, khiến ông vô cùng xúc động. Ông nhận ra Sa Pa không phải là nơi để trốn tránh “việc đời” hay chỉ để an phận tuổi già. Những điều anh thanh niên suy nghĩ đã khơi gợi trong ông bao trăn trở về nghệ thuật và cuộc sống. Dẫu biết ngòi bút của mình luôn có phần bất lực trước sự vĩ đại và sống động của cuộc đời, ông vẫn dũng cảm nhận lấy thử thách, để cho trái tim mình được “đề cao lên”, khao khát làm hiện lên hình tượng mẫu người lao động mới trên bức tranh chân dung.

Sự thành công của nhà văn trong việc làm vang vọng những thanh âm kì diệu ấy phần lớn nhờ vào một bút pháp nghệ thuật đậm chất trữ tình và lãng mạn. Tác phẩm không được xây dựng trên những xung đột kịch tính, gay cấn, truyện diễn tiến nhẹ nhàng như một bài thơ xuôi thanh khiết. Việc lựa chọn điểm nhìn trần thuật khách quan, để nhân vật chính hiện lên qua lăng kính của những người xung quanh đã tạo nên một chiều sâu tâm lý đầy thuyết phục, khiến vẻ đẹp của nhân vật trở nên tự nhiên, không gượng ép. Giọng điệu trần thuật chậm rãi, ngôn từ giàu tính tạo hình và nhạc điệu đã biến những đoạn đối thoại triết lý thành những lời tâm sự thủ thỉ, dễ dàng đi sâu và neo đậu lại trong lòng người đọc.

Chặng đường đi của một tác phẩm văn học sẽ khép lại, song lời bàn về sứ mệnh của người nghệ sĩ mãi là một chân lý nghệ thuật bền vững với thời gian. Sáng tạo văn chương chân chính chưa bao giờ là việc tô vẽ những điều xa hoa, giả tạo, nó là hành trình người cầm bút phải cúi xuống thật gần với cuộc đời để phát hiện, nâng niu những giá trị khuất lấp. Nguyễn Thành Long đã hoàn thành trọn vẹn thiên chức thiêng liêng ấy. Bằng một trái tim nhạy cảm và đầy yêu thương, ông đã lắng nghe được khúc nhạc cống hiến phía sau vẻ ngoài phẳng lặng của Sa Pa. Những nhân vật trong tác phẩm không còn là những “ngôi sao xa” lạnh lẽo, họ đã trở thành những đốm lửa sưởi ấm tâm hồn bao thế hệ độc giả. Khép lại những trang văn, khi ánh nắng đã mạ bạc cả con đèo, đốt cháy rừng cây hừng hực như một bó đuốc lớn, điều đọng lại trong tâm khảm mỗi chúng ta không chỉ là nỗi nhớ về một vùng đất sương mờ rực rỡ sắc hoa, mà còn là một bài học sâu sắc về cách sống: hãy biết lắng nghe và cống hiến, để cuộc đời mỗi người, dẫu bình thường nhất, cũng sẽ cất lên những âm thanh kì diệu hướng về cuộc đời chung.

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
close