Địa lí học

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoa học nghiên cứu về địa lí.
Ví dụ: Địa lí học là ngành khoa học nghiên cứu Trái Đất và không gian sống của con người.
Nghĩa: Khoa học nghiên cứu về địa lí.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô kể cho chúng em nghe về địa lí học, môn tìm hiểu Trái Đất.
  • Bạn Lan thích địa lí học vì được xem bản đồ và quả địa cầu.
  • Địa lí học giúp mình biết sông núi và biển ở đâu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Địa lí học mở bản đồ ra, chỉ cho ta thấy con người sống thế nào ở từng vùng.
  • Em mê địa lí học vì mỗi bài học như một chuyến du lịch có la bàn và ký ức.
  • Thầy bảo địa lí học kết nối tự nhiên với cuộc sống, nên bản đồ bỗng trở nên có tiếng nói.
3
Người trưởng thành
  • Địa lí học là ngành khoa học nghiên cứu Trái Đất và không gian sống của con người.
  • Qua lăng kính địa lí học, bản đồ không chỉ là hình vẽ mà là câu chuyện về tài nguyên và cư dân.
  • Khi theo dõi biến đổi khí hậu, tôi càng thấy vai trò của địa lí học trong quy hoạch và thích ứng.
  • Địa lí học giúp ta đọc hiểu không gian: vì sao đô thị phình to, nông thôn đổi nhịp, và biển tiến vào bờ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, sách giáo khoa và bài báo chuyên ngành.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các bài nghiên cứu và thảo luận về khoa học địa lí.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khía cạnh khoa học của địa lí.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh tính khoa học.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "địa lí" (chỉ môn học) hoặc "địa chất học" (nghiên cứu về cấu trúc trái đất).
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh học thuật để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "địa lí" và "học".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "địa lí học hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "hiện đại"), động từ (như "nghiên cứu"), và các danh từ khác (như "giáo trình").