Sáng tạo nghệ thuật là quá trình lao động kép: nhà văn vừa tạo ra thế giới vừa kiến tạo gương mặt mình. (L. Tonxtoi). Anh/chị hiểu ý kiến trên như thế nào? Hãy làm sáng tỏ ý kiến qua đoạn trích “Cô Tô" của nhà văn Nguyễn Tuân

Ý kiến sâu sắc về quá trình sáng tạo nghệ thuật của L. Tôn-xtôi được minh chứng sinh động qua đoạn trích "Cô Tô" của Nguyễn Tuân, nơi nhà văn vừa mở ra bức tranh thiên nhiên biển đảo khoáng đạt, vừa khắc họa dấu ấn tài hoa, uyên bác và tấm lòng thiết tha với quê hương của chính mình.

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý chung

I. Mở bài

- Dẫn dắt và giới thiệu nhận định của L. Tolstoi về "quá trình lao động kép" trong sáng tạo nghệ thuật.

- Giới thiệu nhà văn Nguyễn Tuân và tác phẩm "Cô Tô" – nơi thể hiện sinh động thế giới đảo biển tươi đẹp và tôi luyện phong cách độc đáo của nhà nghề chữ. 

- Nêu vấn đề nghị luận: "Cô Tô" là minh chứng rõ nét cho lao động kép: vừa vẽ nên bức tranh thiên nhiên, con người đảo vừa khắc họa gương mặt tài hoa, tấm lòng đôn hậu của Nguyễn Tuân.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Nhận định được giải thích thế nào?

- Quá trình "tạo ra thế giới" trong "Cô Tô" hiện lên như thế nào?

- Quá trình "kiến tạo gương mặt mình" của Nguyễn Tuân ra sao?

2. Đánh giá về nghệ thuật:

Ngôn từ giàu tính tạo hình, kết hợp linh hoạt các biện pháp liên tưởng độc đáo và góc nhìn đa chiều của hội họa, điện ảnh để tái hiện thiên nhiên tráng lệ. 

III. Kết bài

- Khẳng định lại ý nghĩa của nhận định L. Tolstoi qua bài tùy bút "Cô Tô".

- Nâng cao bài học về lao động nghệ thuật chân chính của người cầm bút.

Dàn ý chi tiết Mẫu 1

I. Mở bài

Nhà văn L. Tôn-xtôi từng khẳng định: “Sáng tạo nghệ thuật là quá trình lao động kép: nhà văn vừa tạo ra thế giới vừa kiến tạo gương mặt mình.” Điều đó được thể hiện rõ trong tác phẩm Cô Tô của Nguyễn Tuân. Qua bức tranh thiên nhiên và cuộc sống tươi đẹp nơi đảo biển, nhà văn không chỉ tái hiện vẻ đẹp của quê hương đất nước mà còn bộc lộ phong cách nghệ thuật tài hoa, tinh tế cùng tình yêu tha thiết với thiên nhiên, con người Việt Nam.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

  • Bức tranh thiên nhiên Cô Tô tươi đẹp, trong trẻo sau cơn bão:

    • Bầu trời, mặt biển, cây cối tràn đầy sức sống.

    • Cảnh mặt trời mọc rực rỡ, tráng lệ trên biển.

  • Cuộc sống lao động của người dân đảo:

    • Cảnh sinh hoạt bên giếng nước ngọt.

    • Con người khỏe khoắn, cần cù, gắn bó với biển.

  • Ý nghĩa:

    • Ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên và con người vùng biển đảo.

    • Thể hiện tình yêu quê hương, đất nước của nhà văn.

2. Đánh giá về nghệ thuật

  • Ngôn ngữ giàu hình ảnh, giàu chất tạo hình.

  • Sử dụng nhiều phép so sánh, liên tưởng độc đáo.

  • Quan sát tinh tế, cảm nhận thiên nhiên bằng nhiều giác quan.

  • Qua đó thể hiện “gương mặt” Nguyễn Tuân:

    • Tài hoa, uyên bác.

    • Tâm hồn nhạy cảm, yêu cái đẹp.

    • Tình yêu sâu sắc đối với thiên nhiên và đất nước.

III. Kết bài

- Cô Tô là bức tranh thiên nhiên và con người vùng biển đảo giàu sức sống, đồng thời thể hiện rõ phong cách nghệ thuật độc đáo của Nguyễn Tuân.

- Giúp người đọc thêm yêu vẻ đẹp quê hương đất nước, trân trọng tài năng và tâm huyết của người nghệ sĩ trong quá trình sáng tạo nghệ thuật.

Dàn ý chi tiết Mẫu 2

I. Mở bài

Tác phẩm ký "Cô Tô" của Nguyễn Tuân – bức tranh thiên nhiên biển đảo lộng lẫy, nơi Nguyễn Tuân tạc nên một "thế giới" Cô Tô trù phú và qua đó khắc họa "gương mặt" một thi sĩ yêu cái đẹp độc đáo, kiêu hãnh.

II. Thân bài

1. Nhà văn "tạo ra thế giới": Bức tranh Cô Tô rực rỡ, thơ mộng và tràn đầy sức sống

  • Thế giới thiên nhiên sau trận bão: Vườn cây xanh thêm, nước biển đậm đà hơn, cát vàng giòn... Thiên nhiên Cô Tô hiện lên tươi mới, trong trẻo như vừa được tái sinh.

  • Thế giới bình minh trên biển: Bức tranh mặt trời mọc rực rỡ, tráng lệ như "một quả trứng hồng cầu xông mỡ gà", không gian bao la quyện hòa giữa ánh sáng và màu sắc.

  • Thế giới đời sống con người: Cảnh sinh hoạt bên giếng nước ngọt thanh bình, hình ảnh người dân chài (anh Bái) chuẩn bị ra khơi đầy sức sống.

2. Nhà văn "kiến tạo gương mặt mình": Bộc lộ phong cách nghệ thuật và cái "I" tài hoa của Nguyễn Tuân

  • Gương mặt của một "Dông-ki-xốt" săn tìm cái Đẹp: Nguyễn Tuân đón nhận thiên nhiên bằng tất cả giác quan, bất chấp khó khăn (đứng rình mặt trời mọc đến hoa mắt) để bắt trọn khoảnh khắc tuyệt mỹ.

  • Cái nhìn lãng mạn, say đắm: Lòng yêu nước tha thiết gắn liền với tình yêu thiên nhiên đất nước, trân trọng từng nét đẹp của biển đảo quê hương.

  • Tình cảm gắn bó với con người lao động: Sự đồng cảm, trân trọng nét đẹp bình dị, khỏe khoắn của người dân chài Việt Nam.

3. Đánh giá về nghệ thuật (Công cụ để thực hiện "lao động kép")

  • Ngôn từ giàu tính tạo hình, liên tưởng độc đáo, bất ngờ (so sánh mặt trời như "mâm bạc", "quả trứng hồng cầu").

  • Bút pháp ký phóng túng, lãng mạn, kết hợp giữa quan sát tinh tế và liên tưởng phong phú.

  • Nhịp điệu văn xuôi uyển chuyển, giàu tính nhạc và tính hội họa.

III. Kết bài

- "Cô Tô" là minh chứng tiêu biểu cho quan niệm của L. Tolstoy: Nguyễn Tuân vừa dựng xây một Cô Tô tráng lệ ("tạo ra thế giới"), vừa khẳng định cái "tôi" tài hoa, uyên bác, suốt đời đi tìm cái Đẹp ("kiến tạo gương mặt mình").

- Gợi mở tình yêu thiên nhiên, lòng tự hào biển đảo quê hương và bồi đắp thị hiếu thẩm mỹ tinh tế cho người đọc.

Dàn ý chi tiết Mẫu 3

I. Mở bài

Tác phẩm "Cô Tô" không chỉ tái hiện thế giới biển đảo ngập tràn sức sống mà còn khắc họa rõ nét "gương mặt" Nguyễn Tuân sau Cách mạng - một nhà văn giàu vốn sống, gắn bó với nhân dân và tiền tiêu Tổ quốc.

II. Thân bài

1. Nhà văn "tạo ra thế giới": Một Cô Tô trù phú, giàu có và bình yên nơi biển đảo tiền tiêu

  • Thế giới tài nguyên phong phú: Biển đảo không chỉ đẹp mà còn giàu có, tràn đầy sức sống tươi trẻ (nguồn nước ngọt, tôm cá, chân mây bến đá vững chãi).

  • Thế giới nhịp sống lao động hối hả: Cảnh chuẩn bị cho chuyến ra khơi dài ngày của người dân đảo, giếng nước ngọt như một trung tâm sinh hoạt ấm áp tình người.

  • Thế giới ranh giới chủ quyền: Cô Tô hiện lên như một pháo đài tự nhiên tươi đẹp, chan hòa sự sống nhưng vô cùng vững chãi nơi bờ cõi phía Đông của Tổ quốc.

2. Nhà văn "kiến tạo gương mặt mình": Chân dung nhà văn tri thức - công dân - chiến sĩ đầy trách nhiệm

  • Gương mặt uyên bác và giàu vốn sống: Nguyễn Tuân huy động tri thức sâu rộng về địa lý, sinh hoạt, khí tượng... để làm phong phú cho trang viết.

  • Gương mặt của niềm tự hào dân tộc: Sự chuyển biến trong cái "tôi" Nguyễn Tuân từ cô đơn, hoài cổ (trước 1945) sang niềm vui hòa nhập, tự hào về vẻ đẹp giàu có của đất nước tự do.

  • Ý thức công dân gắn liền với biển đảo: Trang viết ẩn chứa tư tưởng giữ gìn, yêu thương và khẳng định chủ quyền lãnh thổ thiêng liêng.

3. Đánh giá về nghệ thuật (Công cụ để thực hiện "lao động kép")

  • Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa hiện thực và trữ tình, giữa quan sát thực tế và cảm xúc dạt dào.

  • Vốn từ vựng phong phú, sử dụng thuật ngữ chính xác nhưng giàu sức gợi cảm.

  • Góc nhìn biến hóa linh hoạt (từ trên cao xuống, từ xa đến gần, từ thiên nhiên sang con người).

III. Kết bài

- Bài ký khẳng định chân lý của L. Tolstoy: thế giới Cô Tô sinh động hiện lên đồng thời với hình ảnh một Nguyễn Tuân uyên bác, yêu nước và trách nhiệm.

- Thức tỉnh ý thức trách nhiệm bảo vệ chủ quyền biển đảo và truyền cảm hứng về lối sống hòa nhập, cống hiến cho đất nước.

Dàn ý chi tiết Mẫu 4

I. Mở bài

 "Cô Tô": Tác phẩm ra đời sau chuyến đi thực tế tại đảo Cô Tô, là kết tinh của tình yêu thiên nhiên, đất nước và phong cách nghệ thuật độc đáo của Nguyễn Tuân.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa bài thơ:

  • Thế giới thiên nhiên Cô Tô:

    • Vẻ đẹp tinh khôi, tráng lệ của cảnh sắc sau cơn bão: "bầu trời trong sáng", "cây thêm xanh mượt", "nước biển lam biếc đậm đà".

    • Hình ảnh mặt trời mọc trên biển: "tròn trĩnh phúc hậu như lòng đỏ một quả trứng thiên nhiên đầy đặn" – bức tranh thiên nhiên rực rỡ, tràn đầy sức sống.

    • Cảnh sinh hoạt của người dân trên đảo: những cái giếng nước ngọt, cảnh đoàn thuyền ra khơi, không khí lao động khẩn trương, tấp nập.

    • Cảnh Cô Tô được tạo ra là một thế giới trong sáng, no đủ, bình yên và giàu sức sống, là một "thiên đường" giữa biển khơi.

  • Thế giới tinh thần và con người:

    • Tác giả ghi lại hình ảnh con người Cô Tô mộc mạc, khỏe khoắn, cần cù trong lao động.

    • Tình yêu thiên nhiên, yêu đất nước và niềm tự hào về vẻ đẹp của Tổ quốc được bộc lộ qua từng trang viết.

    • Thế giới nghệ thuật mà Nguyễn Tuân tạo ra vì thế mang một vẻ đẹp toàn vẹn: vừa có thiên nhiên kỳ vĩ, vừa có con người lao động, vừa thấm đẫm tình cảm của người cầm bút.

2. Đánh giá về nghệ thuật – "Kiến tạo gương mặt mình":

  • Phong cách nghệ thuật tài hoa, độc đáo của Nguyễn Tuân:

    • Ngôn từ giàu chất tạo hình: Dùng những từ ngữ mới mẻ, chính xác để miêu tả cảnh vật ("lam biếc đậm đà", "tròn trĩnh phúc hậu", "cây trên núi đảo lại thêm xanh mượt") – thể hiện tài năng quan sát và sử dụng ngôn ngữ bậc thầy.

    • So sánh và liên tưởng độc đáo: Mặt trời như "mâm lễ phẩm tiến ra từ trong đáy biển" hay "lòng đỏ trứng thiên nhiên" – cho thấy sự phong phú trong liên tưởng và khả năng tạo ra những hình ảnh đẹp đến bất ngờ.

    • Sự kết hợp hài hòa giữa bút pháp tả thực và trữ tình: Vừa miêu tả chân thực cảnh vật, vừa bày tỏ cảm xúc say sưa, ngỡ ngàng trước cái đẹp.

  • Gương mặt người nghệ sĩ hiện lên qua tác phẩm:

    • Người nghệ sĩ tài hoa, uyên bác: Qua cách lựa chọn chi tiết, cách so sánh độc đáo, ta thấy một Nguyễn Tuân có vốn hiểu biết phong phú, con mắt tinh tế và trí tưởng tượng phong phú.

    • Người yêu nước, yêu thiên nhiên tha thiết: Tình yêu dành cho Cô Tô chính là biểu hiện của lòng yêu Tổ quốc, trân trọng những vẻ đẹp của đất nước.

    • Người nghệ sĩ khắt khe, cầu toàn: Sự trau chuốt trong từng câu chữ, sự kỹ lưỡng trong quan sát phản ánh một tác giả luôn nỗ lực để đạt đến cái Đẹp.

    • Như vậy, tác phẩm "Cô Tô" chính là "tấm gương" phản chiếu tâm hồn, phong cách và tài năng của Nguyễn Tuân.

III. Kết bài

- "Cô Tô" là một tác phẩm tiêu biểu chứng minh nhận định của L. Tolstoi. Nguyễn Tuân đã tạo ra một thế giới nghệ thuật sống động, tươi đẹp; đồng thời, qua đó, chân dung của nhà văn – một nghệ sĩ tài hoa, yêu nước, luôn khát khao khám phá và tôn vinh cái đẹp – cũng hiện lên rõ nét.

- Tác phẩm để lại ấn tượng sâu sắc về vẻ đẹp của thiên nhiên và con người Cô Tô, khơi gợi tình yêu quê hương, đất nước và lòng trân trọng những giá trị văn hóa - thẩm mỹ.

Dàn ý chi tiết Mẫu 5

I. Mở bài

Nguyễn Tuân là bậc thầy của thể loại tùy bút với cái nhìn duy mỹ, độc đáo. Bài tùy bút “Cô Tô” (trích từ thiên tùy bút cùng tên năm 1976) là minh chứng kết tinh cho "quá trình lao động kép" ấy.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

a. Giải thích nhận định của L. Tolstoy

  • "Tạo ra thế giới": Nhà văn dùng chất liệu hiện thực để xây dựng nên một thế giới nghệ thuật trong tác phẩm (thiên nhiên, con người, cuộc sống) qua lăng kính sáng tạo riêng, không trùng lặp.

  • "Kiến tạo gương mặt mình": Quá trình sáng tạo cũng là quá trình nhà văn tự định hình phong cách nghệ thuật, khẳng định cái tôi, bộc lộ tư tưởng, tình cảm và cá tính độc đáo của bản thân.

  • "Quá trình lao động kép": Hai nhiệm vụ này diễn ra đồng thời. Khi nhà văn gọi tên thế giới cũng là lúc họ định danh chính mình trong lòng độc giả.

b. Nguyễn Tuân "tạo ra thế giới" thiên nhiên và con người đảo Cô Tô

  • Thế giới thiên nhiên đảo Cô Tô sau trận bão: kỳ vĩ, trong trẻo và ngập tràn sức sống.

    • Bầu trời "trong trẻo", cây cối "xanh mượt", nước biển "lam biếc đậm đà", cát "lại vàng giòn".

    • Cảnh mặt trời mọc trên biển được ví như một bức tranh hoành tráng, lộng lẫy: mặt trời như "một quả trứng hồng hào thăm thẳm và đường bệ", đặt lên một "mâm bạc", đường viền "bằng chất bạc nén",...

  • Thế giới cuộc sống con người lao động: thanh bình, khẩn trương và ấm cúng.

    • Cảnh sinh hoạt quanh giếng nước ngọt: người dân múc nước, chuẩn bị cho chuyến ra khơi, tạo nên không khí bền vững, yên vui.

    • Hình ảnh anh hùng lao động Châu Hòa Mãn cùng gia đình quây quần, gánh nước ngọt ngọt lên thuyền chuẩn bị ra khơi.

  • Tiểu kết: Thế giới trong "Cô Tô" không chỉ được ghi lại bằng thị giác thông thường mà được "tạo ra" bằng một thứ ngôn từ giàu tạo hình, đầy màu sắc và nhạc điệu.

c. Nguyễn Tuân "kiến tạo gương mặt mình" (Khẳng định cái tôi tài hoa, uyên bác)

Thông qua thế giới Cô Tô, "gương mặt" độc bản của Nguyễn Tuân được hiện lên sắc nét qua các phương diện:

  • Cái tôi duy mỹ (say mê cái đẹp): Nguyễn Tuân luôn nhìn nhận thế giới ở phương diện văn hóa, thẩm mỹ. Ông say sưa ngắm nhìn, đón đợi và ngợi ca vẻ đẹp tinh khôi, tráng lệ của thiên nhiên như một tuyệt tác của tạo hóa.

  • Cái tôi tài hoa và uyên bác:

    • Uyên bác: Vận dụng linh hoạt tri thức của nhiều ngành nghệ thuật như hội họa, nhiếp ảnh, điện ảnh để miêu tả (cách bắt góc sáng, phối màu cho cảnh mặt trời mọc).

    • Tài hoa: Khả năng sử dụng ngôn từ bậc thầy. Các tính từ độc lạ ("vàng giòn", "thăm thẳm và đường bệ") và các biện pháp so sánh liên tưởng táo bạo làm say đắm lòng người.

  • Cái tôi giàu lòng yêu nước, gắn bó với nhân dân:

    • "Gương mặt" của Nguyễn Tuân sau cách mạng đã có sự chuyển dịch quan trọng. Ông không còn tìm kiếm cái đẹp thoát ly mà tìm thấy cái đẹp ngay trong cuộc sống lao động của nhân dân và sự giàu đẹp của vùng biển đảo Tổ quốc.

    • Cảm xúc reo vui, trân trọng trước cảnh giếng nước ngọt và những chuyến ra khơi thể hiện sự hòa điệu giữa cái tôi nghệ sĩ và cuộc đời chung.

2. Đặc sắc nghệ thuật của thể loại hồi kí trong tác phẩm

Ngôn từ giàu tính tạo hình, kết hợp linh hoạt các biện pháp liên tưởng độc đáo và góc nhìn đa chiều của hội họa, điện ảnh để tái hiện thiên nhiên tráng lệ. 

III. Kết bài

- Câu nói của L. Tolstoy hoàn toàn chính xác và đã được chứng minh trọn vẹn qua tùy bút "Cô Tô".

- Nhận định để lại bài học cho người nghệ sĩ (phải luôn lao động nghiêm túc để định hình phong cách riêng) và người tiếp nhận (khi đọc tác phẩm phải biết khám phá cả thế giới trong đó lẫn gương mặt, tâm hồn của tác giả).

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
close