Viết bài văn nghị luận phân tích truyện cười Cưỡi ngỗng mà về

Truyện cười "Cưỡi ngỗng mà về" thuộc (Truyện Trạng Quỳnh) mượn tình huống thông minh, ứng xử tinh quái của Trạng Quỳnh trước thử thách của chúa Trịnh, qua đó ca ngợi trí tuệ dân gian và tiếng cười đả kích châm biếm tầng lớp thống trị hách dịch.

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý chung

I. Mở bài

- Giới thiệu “Cưỡi ngỗng mà về”

- Nêu vấn đề cần nghị luận: Phê phán thói keo kiệt, giả dối và trọng hình thức của kẻ giàu có nhưng hà tiện. 

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Tình huống tiếp đãi khách oái oăm hiện lên như thế nào?

- Cách ứng xử thâm thúy của người khách ra sao?

2. Đánh giá về nghệ thuật:

- Tình huống truyện bất ngờ, ngắn gọn.

- Nghệ thuật khắc họa tính cách nhân vật qua lời nói, hành động.

III. Kết bài

- Phê phán thói hư tật xấu trong xã hội (keo kiệt, giả hình).

- Sống cần chân thật, hào phóng và rộng lượng, không nên sống ích kỷ, bủn xỉn.

Dàn ý chi tiết Mẫu 1

I. Mở bài

Truyện "Cưỡi ngỗng mà về" là một truyện dân gian hấp dẫn, mang đậm trí tuệ và kinh nghiệm sống của nhân dân lao động. Với cốt truyện ngắn gọn, tình huống thú vị cùng ý nghĩa sâu sắc, tác phẩm không chỉ đem lại tiếng cười mà còn gửi gắm bài học về sự thông minh, nhanh trí và cách ứng xử khôn ngoan trong cuộc sống.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

  • Tóm tắt ngắn gọn cốt truyện.

  • Phân tích nhân vật và diễn biến chính.

  • Ý nghĩa:

    • Ca ngợi trí thông minh, sự nhanh trí của con người.

    • Phê phán sự tham lam, ngốc nghếch hoặc chủ quan.

    • Gửi gắm bài học về cách ứng xử khôn ngoan trong cuộc sống.

2. Đánh giá về nghệ thuật:

  • Cốt truyện ngắn gọn, hấp dẫn.

  • Tình huống bất ngờ, giàu kịch tính.

  • Nghệ thuật xây dựng nhân vật tiêu biểu.

  • Ngôn ngữ giản dị, gần gũi, mang màu sắc dân gian.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Truyện Cưỡi ngỗng mà về là một truyện dân gian giàu ý nghĩa, ca ngợi trí tuệ và gửi gắm bài học sâu sắc về cuộc sống.

- Tác động đối với người đọc: Giúp người đọc rèn luyện tư duy, biết ứng xử thông minh, tránh sự tham lam và chủ quan trong mọi hoàn cảnh.

Dàn ý chi tiết Mẫu 2

I. Mở bài

"Cưỡi ngỗng mà về" và hình ảnh "cưỡi ngỗng" vừa hài hước, vừa mang tính châm biếm sâu sắc. Tác phẩm là tiếng cười mỉa mai những kẻ ảo tưởng, đồng thời là bài học đắt giá về sự tỉnh táo và thực tế trong cuộc sống.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

  • Hình ảnh "Cưỡi ngỗng" và khát vọng xa rời thực tế:

    • Ngỗng là loài vật quen thuộc nhưng không phải là vật cưỡi (không như ngựa, voi...).

    • Hành động "cưỡi ngỗng mà về" thể hiện sự khoe khoang, muốn làm điều khác người nhưng lại kệch kợm, bất khả thi.

  • Tình huống/Diễn biến câu chuyện:

    • Thái độ tự mãn, coi thường thực tại của nhân vật khi vẽ ra viễn cảnh hoành tráng.

    • Kết cục hài hước, bẽ mặt khi ý định "cưỡi ngỗng" sụp đổ trước thực tế phũ phàng.

  • Ý nghĩa bài học:

    • Phê phán: Mỉa mai thói thích sĩ diện, thích "làm màu", nói phét mà không có năng lực thực sự.

    • Cảnh tỉnh: Sự ảo tưởng sức mạnh chỉ dẫn đến hậu quả bị chê cười, đánh mất uy tín và giá trị của bản thân.

2. Đánh giá về nghệ thuật

  • Tạo dựng tình huống trào lăm: Đặt nhân vật vào tình thế đối lập giữa suy nghĩ viển vông và thực tế phũ phàng để tạo ra tiếng cười.

  • Hình ảnh tượng trưng độc đáo: Sử dụng hình ảnh "cưỡi ngỗng" mang tính vô lý nhưng vô cùng đắt giá để châm biếm.

  • Giọng điệu: Hóm hỉnh, mỉa mai, dí dỏm nhưng mang tính giáo huấn sâu sắc.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Tác phẩm mang lại tiếng cười sảng khoái nhưng không kém phần cay đắng, có giá trị phê phán xã hội và thói hư nết xấu vượt thời gian.

- Tác động đối với người đọc: Nhắc nhở người đọc luôn giữ đôi chân trên mặt đất, sống khiêm tốn, chân thành và tôn trọng thực tế thay vì mơ tưởng viển vông.

Dàn ý chi tiết Mẫu 3

I. Mở bài

"Cưỡi ngỗng mà về" như một câu chuyện ẩn dụ mang màu sắc cổ mĩ, lãng mạn và triết lý. Hành trình "cưỡi ngỗng mà về" đại diện cho khát vọng buông bỏ phiền luỵ, tìm lại bản ngã và sự hòa hợp với tự nhiên.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa bài thơ:

  • Hình tượng "Cưỡi ngỗng" - Biểu tượng của sự thong dong, thoát tục:

    • Con ngỗng/chim trời gợi liên tưởng đến tự do, thong dong, bay nhảy giữa đất trời.

    • "Cưỡi ngỗng" là cái nhìn lãng mạn hóa, thể hiện thái độ sống đứng trên những bon chen, nhỏ nhặt của đời thường.

  • Hành trình "Trở về" (Mà về):

    • Không chỉ là trở về một vị trí địa lý, mà là trở về với chốn bình yên, với tâm hồn nguyên sơ, thuần khiết.

    • Sự buông bỏ những danh lợi phùng hoa, chấp nhận một lối sống thong dong, nhẹ nhàng dù có phần "khác người".

  • Ý nghĩa bài học:

    • Tự do nội tâm: Giúp con người nhận ra giá trị thực sự của cuộc sống không nằm ở vật chất hay danh vọng mà ở sự an yên trong tâm hồn.

    • Triết lý nhân sinh: Lời khuyên biết dừng lại đúng lúc, rũ bỏ gánh nặng để sống một đời tự do, tự tại.

2. Đánh giá về nghệ thuật

  • Bút pháp lãng mạn, gợi cảm: Sử dụng chất liệu ngôn từ giàu hình ảnh, gợi mở không gian bao la, khoáng đạt.

  • Ý niệm ẩn dụ sâu sắc: Mượn hình ảnh mang tính hoang đường ("cưỡi ngỗng") để truyền tải triết lý nhân sinh mềm mại, không giáo điều.

  • Giọng điệu: Nhẹ nhàng, trầm lắng, suy tư, mang nét thanh cao và thoát tục.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: Tác phẩm là một khoảng lặng chữa lành, mang giá trị thẩm mỹ và chất triết lý nhân văn sâu sắc.

- Tác động đối với người đọc: Kích thích người đọc suy ngẫm về lối sống của chính mình, biết trân trọng những giá trị bình dị và tìm kiếm sự bình yên nội tại giữa thế giới hiện đại xô xát.

Dàn ý chi tiết Mẫu 4

I. Mở bài

"Cưỡi ngỗng mà về": đây là một truyện cười tiêu biểu, xoay quanh cách ứng xử và tư duy của người lao động nghèo, qua đó phê phán sự mặc cảm, tự ti cũng như bệnh sĩ diện hão trong một bộ phận quần chúng.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

a. Tình huống truyện:

  • Anh chàng nọ được vợ cho mượn một con ngựa quý để về quê ăn giỗ. Không may, ngựa bị chết dọc đường.

  • Không có tiền đền, anh ta quyết định bán thịt ngựa lấy tiền, mua một con ngỗng về làm tin để thông báo với vợ.

b. Lời nói đùa mang tính "ngụy biện" của nhân vật:

  • Khi về đến nhà, vợ thấy lạ hỏi sao không cưỡi ngựa, anh ta vừa cưỡi ngỗng (hoặc bị ngỗng đuổi vì giết thịt bạn nó) vừa đáp: "Cưỡi ngỗng mà về!" – một sự nói láy, nói tránh hài hước và mỉa mai.

  • Câu nói thể hiện sự chấp nhận thất bại nhưng theo cách "chống chế" vừa buồn cười vừa tội nghiệp.

c. Ý nghĩa sâu xa:

  • Phê phán thói sĩ diện: Anh chàng cố tình xoay chuyển tình thế bằng lời nói cho có vẻ tự nhiên, chứ không dám thừa nhận sự bất cẩn của mình.

  • Tiếng cười thương cảm: Truyện không chỉ gây cười mà còn gợi lên sự đồng cảm với người nông dân nghèo vất vả, bất đắc dĩ. Đó là tiếng cười mua vui và nhân văn, chứ không cay nghiệt.

2. Đánh giá về nghệ thuật:

  • Nghệ thuật xây dựng tình huống bất ngờ: Cái chết bất ngờ của con ngựa tạo ra bước ngoặt hài hước cho toàn bộ câu chuyện.

  • Nghệ thuật chơi chữ và nói láy: Câu nói "Cưỡi ngỗng mà về" là một phép nói láy từ "cưỡi ngựa"(ngựa → ngỗng) – một thủ pháp nghệ thuật tiêu biểu của truyện cười dân gian, vừa gây cười vừa lột tả thần thái của nhân vật.

  • Ngôn ngữ giản dị, gần gũi: Lời văn mộc mạc, đậm chất đời sống nông thôn, dễ đi vào lòng người.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị: "Cưỡi ngỗng mà về" là một truyện cười dân gian đặc sắc, mang tiếng cười nhẹ nhàng nhưng vẫn có chiều sâu về mặt nhân văn.

- Tác động đối với người đọc: Qua câu chuyện, mỗi chúng ta nhận ra bài học về tính trung thực, dũng cảm nhận sai và sự chân thật trong cuộc sống.

Dàn ý chi tiết Mẫu 5

I. Mở bài

Truyện cười dân gian Việt Nam không chỉ đơn thuần mang đến tiếng cười giải trí mà còn ẩn chứa những bài học sâu sắc về đạo đức và lối sống. "Nói có đầu có đuôi" là một trong những câu chuyện tiêu biểu như vậy. 

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

a. Hoàn cảnh và tính cách chủ nhà

  • Gia cảnh: Giàu có, "gà vịt đầy vườn", điều kiện dư dả.

  • Bản tính: Keo kiệt, bủn xỉn, tính toán chi li. 

b. Tình huống tiếp đãi khách oái oăm

  • Khách đến chơi nhà vào bữa ăn.

  • Chủ nhà dù giàu nhưng chỉ mang món ăn đạm bạc, qua loa ra mời khách để vừa không mất lòng vừa không tốn kém.

  • Lời nói khách sáo, giả dối che đậy sự bủn xỉn bên trong. 

c. Cách ứng xử thâm thúy của người khách

  • Khách nhận ra ý đồ keo kiệt của chủ nhà.

  • Khách đáp trả bằng lời nói mỉa mai, hành động phi lý (hình ảnh "cưỡi ngỗng mà về") để vạch trần bộ mặt giả tạo, keo kiệt của chủ nhà một cách cay đắng, hài hước. 

2. Nghệ thuật châm biếm

  • Tình huống truyện bất ngờ, ngắn gọn.

  • Nghệ thuật khắc họa tính cách nhân vật qua lời nói, hành động.

  • Ngôn ngữ mang tính cười cợt, đả kích sâu cay. 

III. Kết bài

- Phê phán thói hư tật xấu trong xã hội (keo kiệt, giả hình).

- Sống cần chân thật, hào phóng và rộng lượng, không nên sống ích kỷ, bủn xỉn.

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
close