Viết bài văn nghị luận phân tích tác phẩm Vỡ đê (Vũ Trọng Phụng)

Tiểu thuyết "Vỡ đê" của Vũ Trọng Phụng phơi bày hiện thực tàn nhãn của xã hội thực dân nửa phong kiến, nơi sinh mệnh nhân dân bị coi rẻ bởi sự vô trách nhiệm, tham nhũng và bản chất bất lương của tầng lớp thống trị.

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý chung

I. Mở bài

- Giới thiệu về tác giả Vũ Trọng Phụng và tiểu thuyết "Vỡ đê" (xuất bản năm 1936) – tác phẩm tiêu biểu phản ánh hiện thực xã hội Việt Nam thời kỳ thực dân phong kiến qua sự kiện đê sông Hồng bị vỡ.

- Nêu vấn đề cần phân tích: Giá trị hiện thực, giá trị nhân đạo và những nét đặc sắc về nghệ thuật của tác phẩm. 

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

- Hoàn cảnh sáng tác và khái quát hiện lên như thế nào?

- Bức tranh xã hội nhơ nhớp, bất công ra sao?

- Thảm cảnh của người nông dân lao động thế nào?

2. Đánh giá về nghệ thuật:

- Nghệ thuật xây dựng cốt truyện và tình huống truyện: Tình huống vỡ đê gay cấn, dồn dập, đẩy mâu thuẫn xã hội lên đến đỉnh điểm.

- Nghệ thuật khắc họa nhân vật: Nhân vật đa dạng từ quan lại tham lam, tư sản đểu cáng đến người nông dân khốn khổ; tính cách được bộc lộ qua hành động, ngôn ngữ sắc nét.

III. Kết bài

- Khẳng định lại giá trị to lớn của tiểu thuyết "Vỡ đê" trong sự nghiệp của Vũ Trọng Phụng và nền văn học hiện thực Việt Nam.

- Đánh giá ý nghĩa nhân văn sâu sắc: Lên án cái ác, tai họa do chế độ cũ gây ra và đồng cảm sâu sắc với số phận nhân dân.

Dàn ý chi tiết Mẫu 1

I. Mở bài

Vũ Trọng Phụng là nhà văn hiện thực xuất sắc của văn học Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám. Đoạn trích Vỡ đê đã tái hiện chân thực cảnh người dân phải đối mặt với thiên tai khốc liệt, qua đó thể hiện giá trị hiện thực và tinh thần nhân đạo sâu sắc của tác giả.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

  • Miêu tả cảnh vỡ đê dữ dội, hỗn loạn, nguy hiểm.

  • Cảnh người dân vật lộn với thiên tai, chịu nhiều đau khổ, mất mát.

  • Tố cáo sự thờ ơ, vô trách nhiệm của tầng lớp cường hào, quan lại trước nỗi khổ của nhân dân.

  • Thể hiện niềm cảm thương sâu sắc của tác giả đối với những người lao động nghèo.

  • Ý nghĩa: Phản ánh hiện thực xã hội bất công và khơi gợi lòng yêu thương, sự đồng cảm với con người.

2. Đánh giá về nghệ thuật

  • Nghệ thuật miêu tả chân thực, sinh động.

  • Xây dựng tình huống căng thẳng, giàu kịch tính.

  • Ngôn ngữ giàu sức gợi, giàu giá trị biểu cảm.

  • Kết hợp thành công yếu tố tự sự, miêu tả và biểu cảm.

III. Kết bài

- Đoạn trích Vỡ đê là bức tranh hiện thực sâu sắc về cuộc sống cơ cực của người dân trước thiên tai và xã hội bất công, đồng thời thể hiện tấm lòng nhân đạo của Vũ Trọng Phụng.

- Giúp người đọc thêm yêu thương, cảm thông với những số phận bất hạnh và trân trọng cuộc sống bình yên hôm nay.

Dàn ý chi tiết Mẫu 2

I. Mở bài

Vũ Trọng Phụng là "ông vua tiểu thuyết bắc kỳ", bậc thầy của dòng văn học hiện thực châm biếm và tố cáo. "Vỡ đê" là một trong những tiểu thuyết hiện thực xuất sắc nhất của ông trước 1945.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

  • Bức tranh thiên tai gắn liền với nhân tai:

    • Cảnh hộ đê hỗn loạn, kiệt sức của người dân nghèo dưới thời tiết khắc nghiệt.

    • Sự vô trách nhiệm, tham nhũng, thờ ơ của quan lại địa phương (quan lại mải đánh tổ tôm, ăn cướp công sức và tiền hộ đê của dân).

    • Hành động "vỡ đê" là giọt nước tràn ly, đẩy hàng ngàn gia đình nông dân vào cảnh mất nhà cửa, đói khát, bần cùng hóa.

  • Ý nghĩa tư tưởng:

    • Tố cáo gay gắt bộ máy cai trị thực dân phong kiến tàn bạo, mút máu người dân.

    • Khẳng định bản chất mâu thuẫn giai cấp sâu sắc giữa tầng lớp trị nông dân và tầng lớp thống trị.

2. Đánh giá về nghệ thuật:

  • Nghệ thuật dựng cảnh quần chúng: Khắc họa không gian hộ đê mênh mông, hỗn loạn, giàu tính sử thi và điện ảnh.

  • Bút pháp hiện thực nghiêm nhặt: Chi tiết chân thực, sắc sảo, không né tránh cái thô ráp, tàn nhẫn của thực tế.

  • Nghệ thuật tương phản, đối lập: Đối lập giữa sự cực khổ, chết chóc của người dân hộ đê với sự ăn chơi, phơi phới của quan lại trên đỉnh cao.

III. Kết bài

- "Vỡ đê" là bản án bằng văn học đanh thép kết tội chế độ thực dân phong kiến, khẳng định tài năng và tầm vóc hiện thực của Vũ Trọng Phụng.

- Gợi lên niềm phẫn nộ trước bất công xã hội và sự xót thương sâu sắc cho số phận con người trong xã hội cũ.

Dàn ý chi tiết Mẫu 3

I. Mở bài

Vũ Trọng Phụng và tiểu thuyết "Vỡ đê" – tác phẩm không chỉ vẽ nên bức tranh xã hội rộng lớn mà còn đi sâu vào số phận con người cá nhân.

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa bài thơ:

  • Bi kịch cá nhân và gia đình nhân vật Phú:

    • Phú – một trí thức nghèo, có học thức, giàu tình thương nhưng bị xã hội vùi dập (bị tù tày, gia đình ly tán, cha chết, nhà cửa trôi theo dòng nước vỡ đê).

    • Số phận của Phú đại diện cho bi kịch của tầng lớp tiểu tư sản, trí thức nghèo trước vòi ấu thực dân và cỗ máy vô tình của xã hội.

  • Quá trình thức tỉnh tư tưởng:

    • Từ chỗ mong muốn sống lương thiện, chấp nhận số phận, Phú dần nhận ra bản chất thối nát của xã hội thông qua các biến cố (ở tù, chứng kiến cảnh vỡ đê).

    • Nhận thức về con đường đấu tranh: Phú bắt đầu tiếp xúc và hướng về tư tưởng cách mạng, nhận ra chỉ có đấu tranh mới giải phóng được con người.

  • Ý nghĩa tư tưởng:

    • Thể hiện cái nhìn nhân đạo, niềm tin vào sự thức tỉnh của con người trong bối cảnh bế tắc.

    • Dự báo về xu hướng phát triển của xã hội: Con đường đi theo cách mạng của quần sống bị áp bóc.

2. Đánh giá về nghệ thuật:

  • Nghệ thuật khắc họa tâm lý nhân vật: Miêu tả tinh tế sự biến chuyển nội tâm, sự dằn vặt và bế tắc của nhân vật Phú trước các biến cố.

  • Xây dựng tình huống truyện kịch tính: Đặt nhân vật vào liên tiếp các bi kịch dồn dập (tình yêu, gia đình, xã hội) để bộc lộ bản chất nhân tính và ý chí.

  • Ngôn ngữ mang tính triết lý, châm biếm: Ngôn ngữ nhân vật và người kể chuyện sắc lạnh, bóc tách thực tế đến cùng.

III. Kết bài

- Tác phẩm vượt qua khuôn khổ một bức tranh tả thực để trở thành cuốn tiểu thuyết tâm lý - tư tưởng sâu sắc về sự thức tỉnh của con người.

- Bồi đắp tinh thần trăn trở về nhân phẩm, sự cảm thông với những số phận bế tắc và niềm tin vào con đường hướng tới lẽ phải.

Dàn ý chi tiết Mẫu 4

I. Mở bài

Vũ Trọng Phụng (1912-1939) – một trong những cây bút hiện thực phê phán xuất sắc nhất của văn học Việt Nam trước Cách mạng, với phong cách "tả chân" sắc sảo, độc đáo. "Vỡ đê" (1936): Tác phẩm nằm trong "tam kiệt tiểu thuyết" cùng với Số đỏ và Giông tố, mang đậm chất phóng sự và tính thời sự chính trị nóng bỏng 

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

  • Hoàn cảnh xã hội và số phận con người:

    • Tác phẩm phản ánh thực trạng xã hội Việt Nam những năm 1930 dưới ách thống trị của thực dân Pháp và bè lũ quan lại tay sai, với nạn bắt phu, bắt tre, và nạn vỡ đê hoành hành .

    • Nhân vật chính Phú – một trí thức trẻ phải bỏ học vì hoàn cảnh, lúc đầu lạc quan tin vào Chính phủ Bình Dân Pháp, nhưng dần vỡ mộng khi chứng kiến sự bất công và tàn bạo từ việc bị cưỡng ép làm phu đắp đê đến cảnh vỡ đê tàn khốc .

  • Bộ mặt thật của giai cấp thống trị:

    • Qua đoạn đối thoại giữa quan huyện và vợ, nhà văn phơi bày bản chất tham lam, vô lương tâm: coi cảnh vỡ đê là "dịp béo bở" để kiếm chác, bất chấp sinh mạng và nỗi khổ của nhân dân .

    • Các nhân vật quan lại như quan huyện là kẻ "lõi đời", "tâm cơ", sẵn sàng trục lợi ngay cả trên tai họa của thiên nhiên .

  • Ý nghĩa tư tưởng:

    • Tác phẩm vạch trần sự tàn bạo, thối nát của chế độ thực dân phong kiến, đồng thời bày tỏ sự xót thương cho số phận người dân nghèo khổ và sự thức tỉnh của tầng lớp trí thức trước hiện thực .

    • Dù còn giữ thái độ ôn hòa, trông đợi vào "một nước Pháp nhân đạo hơn", tác phẩm vẫn thể hiện niềm hy vọng mơ hồ vào một sự đổi thay và tấm lòng của nhà văn trước xã hội đương thời .

2. Đánh giá về nghệ thuật:

  • Chất phóng sự và hiện thực trần trụi:

    • Tiểu thuyết được viết theo lối "tả chân", không tô vẽ hay lí tưởng hóa hiện thực, phản ánh kịp thời những vấn đề thời sự của đời sống chính trị, xã hội từ thành thị đến nông thôn .

  • Nghệ thuật xây dựng nhân vật và ngôn ngữ đối thoại:

    • Nhân vật được khắc họa qua ngôn ngữ đối thoại tự nhiên, sắc sảo, đặc biệt là những lời tâm sự "gan ruột" của quan huyện đã phơi bày trọn vẹn bản chất tham nhũng .

    • Bút pháp hiện thực miêu tả mối quan hệ giữa hoàn cảnh xã hội và sự hình thành tính cách con người: trong hoàn cảnh vỡ đê thảm khốc, bộ mặt thật của bọn thống trị được bóc trần đến tận cùng .

  • Kết cấu và bố cục:

    • Tác phẩm gồm 3 phần với 25 chương, bao quát bề rộng hiện thực xã hội đương thời và để lại kết thúc mở, gợi nhiều trăn trở cho người đọc

III. Kết bài

- "Vỡ đê" là một thiên tiểu thuyết xã hội đậm chất hiện thực phê phán, vừa là bức tranh chân thực về nỗi thống khổ của người dân dưới chế độ thực dân, vừa là tiếng nói tố cáo mạnh mẽ bộ máy cai trị thối nát

- Tác phẩm khơi gợi sự cảm thông sâu sắc với những số phận bất hạnh trong xã hội cũ, đồng thời thức tỉnh ý thức trân trọng những giá trị công bằng, nhân văn và cảnh giác trước sự tha hóa của con người trong môi trường tham nhũng, quyền lực.

Dàn ý chi tiết Mẫu 5

I. Mở bài

Vỡ đê (ra đời năm 1936) là một trong ba kiệt tác đỉnh cao của ông (cùng với Số đỏ và Giông tố). Tác phẩm mang đậm chất phóng sự và tính thời sự nóng bỏng. 

II. Thân bài

1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

a. Thảm cảnh thiên tai và nỗi khổ của người nông dân

  • Nạn đi phu hộ đê: Người nông dân bị cưỡng bức đi hộ đê trong điều kiện tàn khốc, đói rách, bị lính tráng đánh đập bạo tàn.

  • Cảnh vỡ đê kinh hoàng: Thiên tai ập đến cướp đi nhà cửa, mùa màng, đẩy người nông dân vào bước đường cùng, đói nghèo, ly tán và chết chóc.

  • Nỗi bất công: Người dân thấp cổ bé họng gánh chịu mọi hậu quả, tiếng khóc than vang trời nhưng không được ai cứu giúp. 

b. Bộ mặt thối nát, tàn nhẫn của giai cấp thống trị (Nhân họa)

  • Thói vô trách nhiệm: Quan lại phong kiến và thực dân thờ ơ trước sinh mạng của nhân dân. Đê vỡ không chỉ vì nước to mà chủ yếu vì sự quản lý yếu kém, ăn bòn rút công quỹ.

  • Tư tưởng "kiếm chác": Coi thiên tai là cơ hội làm giàu. Trực tiếp lột tả bộ mặt quan huyện, bà huyện tính toán kế sách vơ vét, ăn chia tiền cứu trợ, tiền quyên góp một cách trắng trợn. 

  • Bản chất tàn bạo: Sử dụng bạo lực, lính lệ, roi vọt để đàn áp, bắt bớ những người dân đói khổ dám đứng lên đấu tranh đòi quyền sống.

c. Bi kịch của người trí thức tiểu tư sản (Qua nhân vật Phú)

  • Xuất thân: Cậu giáo Phú là trí thức nghèo, gia đình có truyền thống cách mạng (cha và anh trai bị đày ra Côn Đảo).

  • Hành trình nhận thức: Ban đầu mang tư tưởng lạc quan vào Mặt trận Bình dân, trực tiếp dấn thân vào cảnh đi hộ đê, chứng kiến nghịch cảnh và xúi giục dân chúng đòi quyền lợi.

  • Bi kịch bất lực: Bị bắt bớ, tra tấn dã man. Dù được cứu thoát nhưng cuối cùng Phú vẫn rơi vào vòng lặp của sự bế tắc, cô độc, không tìm ra lối thoát thực sự cho bản thân và xã hội. 

2. Phân tích giá trị nghệ thuật

  • Bút pháp tả chân kết hợp phóng sự: Miêu tả chi tiết, trần trụi, "như thật" các hình ảnh phức tạp của đời sống. Không tô vẽ hay lý tưởng hóa hiện thực.

  • Nghệ thuật châm biếm, trào phúng: Sử dụng giọng văn mỉa mai sắc sảo để lột trần bản chất nhơ bẩn của quan lại.

  • Xây dựng nhân vật qua đối thoại: Ngôn ngữ nhân vật sắc nét, bộc lộ rõ tâm cơ, tính cách và bản chất giai cấp (đặc biệt là các đoạn đối thoại của vợ chồng quan huyện).

  • Kết cấu cốt truyện chặt chẽ: Gồm 3 phần, 25 chương, xung đột kịch tính đẩy dần lên cao trào theo mực nước đê và sự thối nát của quan trường.

III. Kết bài

- Vỡ đê là bản cáo trạng đanh thép tố cáo chế độ thực dân phong kiến tàn bạo, đồng thời là một trong những đỉnh cao của văn học hiện thực phê phán Việt Nam 1930 - 1945.

- Thể hiện tài năng bậc thầy và tấm lòng nhân đạo sâu sắc của Vũ Trọng Phụng trước nỗi đau của nhân dân lao động.

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
close