Viết bài văn phân tích tản văn Mùa giáp hạt (Phan Đức Lộc)

Mở bài Giới thiệu tác giả và tác phẩm: Tác giả Phan Đức Lộc với ngòi bút giàu cảm xúc, thấm đượm tình người và chất chứa nỗi niềm hoài niệm.

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý

Mở bài

Giới thiệu tác giả và tác phẩm:

Tác giả Phan Đức Lộc với ngòi bút giàu cảm xúc, thấm đượm tình người và chất chứa nỗi niềm hoài niệm.

Tản văn "Mùa giáp hạt" là một bức tranh chân thực, xúc động về cái đói nghèo, khốn khó nhưng ngời sáng tình bà cháu và tình làng nghĩa xóm thắm thiết.

Nêu vấn đề nghị luận: Phân tích giá trị nội dung (bức tranh mùa giáp hạt nghèo khó, tình cảm gia đình thiêng liêng) và giá trị nghệ thuật (ngôn ngữ giản dị, chi tiết đắt giá, giọng văn da diết) của đoạn trích.

Thân bài

1. Khái quát chung

Hoàn cảnh xuất hiện: Mùa giáp hạt – thời điểm đói kém, túng quẫn nhất trong năm của người nông dân trước đây.

Chủ đề chính: Nỗi nhọc nhằn, cơ cực của cuộc sống nghèo khó và vẻ đẹp của tình thương yêu, sự hy sinh thầm lặng của người bà dành cho con cháu.

2. Phân tích chi tiết nội dung tác phẩm

a. Bức tranh mùa giáp hạt nghèo khó và cơ cực

Cảnh ngộ thiếu thốn bao trùm:

Nồi cơm độn toàn khoai sắn, gạo trong chum hết sạch phải đi vay mượn hàng xóm.

Những ngày ăn cháo rau má trộn muối lạc (tỷ lệ ba phần gạo, bảy phần rau má), món ăn khiến cổ họng đắng đót, đứa em nhỏ nôn thốc nôn tháo.

Nợ nần chồng chất từ các quán tạp hóa ngoài chợ, bà ngày càng gầy sọp, hốc hác, da dẻ vàng vọt.

Nỗi đau tinh thần và sự bất lực trước hoàn cảnh:

Bà phải ngậm ngùi bán đi con nghé non – tài sản có giá trị lớn nhất trong nhà – khiến hai đứa cháu òa khóc nức nở.

Tiếng thở dài trầm buồn, mỏi mệt và những đêm thao thức không chợp mắt của bà phản ánh gánh nặng mưu sinh đè nặng lên vai người phụ nữ già nua, côi cút.

b. Vẻ đẹp tình cảm gia đình và tình làng nghĩa xóm

Tình làng nghĩa xóm ấm áp tình người: Dù gia đình hàng xóm cũng khó khăn, vơi cạn gạo nhưng vẫn sẵn sàng chia sẻ mấy bát gạo và khúc cá đồng kho mặn cho bà cháu.

Tình cảm bà cháu thiêng liêng, sâu nặng:

Bà chịu đựng mọi gian khổ, nhường nhịn phần cơm trắng cho đàn cháu nhỏ, một mình ăn củ chuối luộc chấm nước mắm và tìm cách nói dối để cháu yên lòng.

Người cháu (nhân vật "tôi") là một đứa trẻ hiểu chuyện, biết thương bà, dặn em không được vòi vĩnh và biết cách che chở, nói dối lại bà ("Cháu cũng thích ăn củ chuối hơn ăn cơm") để xoa dịu nỗi lòng người bà.

Giọt nước mắt của bà và cái ôm nghẹn ngào dành cho hai đứa cháu côi cút chính là biểu tượng đẹp đẽ của tình máu mủ ruột thịt trong hoạn nạn.

3. Đánh giá về nghệ thuật

Phương thức biểu đạt: Kết hợp nhuần nhuyễn giữa tự sự, miêu tả và biểu cảm.

Ngôn ngữ và giọng điệu: Ngôn ngữ giản dị, đậm chất mộc mạc của làng quê; giọng văn trầm buồn, da diết, đôi chỗ nghẹn ngào xúc động.

Chi tiết nghệ thuật đặc sắc: Hình ảnh nồi cơm độn khoai sắn, bát cháo rau má đắng đót, con nghé non bị bán đi, hay củ chuối luộc chấm nước mắm... là những chi tiết chân thực, mang sức gợi cảm mạnh mẽ, làm nền tảng cho cảm xúc của bài viết thăng hoa.

Kết bài

Khẳng định giá trị tác phẩm: "Mùa giáp hạt" không chỉ tái hiện một thời kỳ đói nghèo, khốn khó trong ký ức mà còn ca ngợi sức chịu đựng bền bỉ, tình yêu thương vô bờ bến của người bà cùng đạo lý nghĩa tình của con người Việt Nam.

Bài học rút ra cho bản thân: Trân trọng những giá trị cuộc sống hiện tại, biết ơn những hy sinh thầm lặng của thế hệ đi trước và thêm yêu thương, gắn bó với gia đình, cội nguồn.

Bài siêu ngắn Mẫu 1

Mỗi khi trang sách khép lại, tản văn "Mùa giáp hạt" của nhà văn Phan Đức Lộc vẫn đọng lại trong tâm trí người đọc những dư âm nghẹn ngào. Tác phẩm không chỉ tái hiện một bức tranh nghèo đói ám ảnh của thời gian khó mà còn làm ngời sáng lên vẻ đẹp cao cả của tình bà cháu thiêng liêng, sâu nặng.

Bức tranh mùa giáp hạt được phác họa qua những chi tiết vô cùng chân thực và xót xa. Đó là nồi cơm độn toàn khoai sắn, là cái chum gạo trống trơn phải tất tưởi đi vay mượn hàng xóm, hay bát cháo rau má đắng đót cổ họng với tỷ lệ "ba phần gạo, bảy phần rau". Cái đói nghèo bủa vây không chỉ vắt kiệt sức lực của người bà gầy sọp, hốc hác, mà còn buộc bà phải ngậm ngùi bán đi con nghé non – tài sản lớn nhất trong nhà – trước ánh mắt òa khóc nức nở của lũ trẻ. Đỉnh điểm của sự xót xa là hình ảnh người bà nhường trọn phần cơm trắng cho cháu, còn mình lặng lẽ gặm củ chuối luộc chấm nước mắm và nói dối để cháu yên lòng.

Thế nhưng, chính trong nghịch cảnh tột cùng ấy, tình bà cháu lại hiện lên rực rỡ và ấm áp hơn bao giờ hết. Đó là sự hy sinh thầm lặng, là giọt nước mắt thương con cháu trào ra khi đứa em nôn thốc nôn tháo vì bát cháo đắng. Và cảm động biết bao khi nhân vật "tôi" – một đứa trẻ thơ ngây – đã sớm hiểu chuyện, biết dặn em không được vòi vĩnh và nghẹn ngào đáp lại bà: "Cháu cũng thích ăn củ chuối hơn ăn cơm". Câu nói ấy cùng cái ôm côi cút vào lòng đã xoa dịu mọi nhọc nhằn, biến giọt nước mắt xót xa thành thứ tình mẫu tử thiêng liêng sưởi ấm cả mùa đông giá lạnh.

Khép lại đoạn trích, Phan Đức Lộc đã chạm đến những góc mềm yếu nhất trong trái tim bạn đọc. Bằng ngòi bút tự sự đan xen biểu cảm tinh tế, tác giả nhắc nhở chúng ta về giá trị của sự hy sinh, của tình cảm gia đình, để từ đó biết trân trọng hơn những giọt hạnh phúc bình dị ở hiện tại.

Bài siêu ngắn Mẫu 2

Tản văn "Mùa giáp hạt" của Phan Đức Lộc đưa người đọc trở về những năm tháng đói kém, cơ cực của làng quê để rồi cảm nhận trọn vẹn cái ấm áp của tình người. Giữa bức tranh tăm tối của sự thiếu thốn, tình làng nghĩa xóm bỗng lóe lên như một đốm lửa nhỏ, sưởi ấm những mảnh đời cô đơn, khốn khó.

Hoàn cảnh của gia đình nhân vật "tôi" là hiện thân cho cái đói nghèo cùng cực. Mùa giáp hạt về với nồi cơm độn khoai sắn, rồi gạo trong chum cũng cạn sạch đến đáy. Trong bước đường cùng ấy, bà phải tất tưởi mang rá sang nhà bên để vay mượn. Sự túng quấn không chỉ đè nặng lên đôi vai người phụ nữ già nua, gầy sọp mà còn bủa vây cả gia đình bằng những món nợ ngập đầu và tiếng thở dài trằn trọc mỗi đêm.

Chính trong khoảnh khắc ngặt nghèo ấy, vẻ đẹp của tình làng nghĩa xóm lại ngời sáng một cách bình dị mà cao cả. Dù gia đình người hàng xóm hoàn toàn có thể từ chối vì gạo trong nhà họ cũng đã vơi cạn, nhưng họ vẫn không một chút đắn đo, niềm nở cho vay mấy bát gạo và còn cho thêm khúc cá đồng kho mặn. Hành động ấy không đơn thuần là sự sẻ chia vật chất, mà là sự thấu cảm sâu sắc giữa những con người cùng chung cảnh ngộ "tối lửa tắt đèn có nhau". Nó cứu rỗi bà cháu qua cơn đói lòng, tiếp thêm cho họ sức mạnh để chống chọi lại nghịch cảnh.

Bằng giọng văn trầm buồn, da diết cùng các chi tiết nghệ thuật chọn lọc đắt giá, Phan Đức Lộc đã khắc họa thành công bức tranh nông thôn nghèo nhưng giàu tình nghĩa. Qua đó, tác giả ca ngợi truyền thống tương thân tương ái cao đẹp của dân tộc ta, đồng thời thức tỉnh trong lòng người đọc lòng biết ơn sâu sắc với những nghĩa cử cao đẹp trong cuộc sống.

Bài siêu ngắn Mẫu 3

Đọc "Mùa giáp hạt" của Phan Đức Lộc, ta như chạm vào một khoảng trầm buồn đầy xót xa của ký ức làng quê. Tác phẩm thành công xuất sắc trong việc tái hiện nỗi ám ảnh của cái đói nghèo, qua đó đánh thức sự đồng cảm sâu sắc và lòng nhân ái trong tâm hồn người đọc.

Bức tranh mùa giáp hạt hiện lên qua những gam màu tối của sự khốn khó và bất lực. Đó là ký ức về nạn đói năm 1945 được gợi nhắc, là thực tại phũ phàng với nồi cơm độn khoai sắn, bát cháo rau má đắng đót cổ họng khiến đứa trẻ nôn thốc nôn tháo. Cái nghèo không chỉ đo bằng sự thiếu thốn vật chất như chum gạo cạn khô, chủ nợ dồn dập, hay con nghé non – tài sản lớn nhất – phải bán đi trong nước mắt, mà nó còn gặm nhấm tinh thần. Đó là tiếng thở dài thao thức của người bà và gương mặt gầy sọp, hốc hác, da dẻ vàng vọt theo năm tháng.

Dưới ngòi bút tinh tế và giàu cảm xúc của tác giả, nỗi đau ấy không hề khô khan mà trở nên vô cùng ám ảnh. Ta xót xa trước giọt nước mắt bất lực của người bà, đau đớn trước lời nói dối ngây thơ nhưng đầy tình nghĩa của người cháu: "Cháu cũng thích ăn củ chuối hơn ăn cơm". Những trang văn như một tấm gương phản chiếu, buộc người đọc phải dừng lại để suy ngẫm về những cơ cực mà thế hệ đi trước từng nếm trải.

Tác phẩm khép lại nhưng dư âm về tình người, tình bà cháu và sự đồng cảm với những mảnh đời bất hạnh vẫn còn âm ỉ mãi. "Mùa giáp hạt" không chỉ là một hoài niệm về quá khứ mà còn là bài học nhân sinh sâu sắc, nhắc nhở thế hệ hôm nay phải luôn biết trân trọng từng hạt gạo, từng khoảnh khắc bình yên và sống trách nhiệm hơn với gia đình, cộng đồng.

Bài tham khảo Mẫu 1

Có những tác phẩm văn học khiến người đọc nhớ bởi những câu chuyện dữ dội, những biến cố lớn lao; cũng có những trang văn chỉ kể về một bữa cơm nghèo, một người bà già nua, vài đứa trẻ nhỏ nhưng lại khiến lòng người day dứt rất lâu. Mùa giáp hạt của Phan Đức Lộc thuộc về những trang văn như thế. Không có những sự kiện phi thường, tác phẩm chỉ lặng lẽ đưa người đọc trở về với một mùa đói nghèo của gia đình nhân vật “tôi”. Thế nhưng từ những bát gạo vay hàng xóm, nồi cháo rau má, con nghé phải bán đến củ chuối luộc trong bữa tối, tác giả đã dựng lên một thế giới vừa nghèo khó vừa ấm áp tình người. Đặc biệt, hình ảnh người bà hiện lên như một ngọn lửa nhỏ nhưng bền bỉ, âm thầm sưởi ấm tuổi thơ của những đứa cháu côi cút.

Ngay từ nhan đề Mùa giáp hạt, Phan Đức Lộc đã gợi ra một khoảng thời gian đặc biệt của đời sống nông thôn. “Giáp hạt” là lúc mùa cũ đã qua, mùa mới chưa đến, lương thực trong nhà dần cạn kiệt. Chỉ hai tiếng ấy thôi cũng đủ gợi nên cảm giác chông chênh, thiếu thốn. Và quả thật, bước vào tác phẩm, người đọc bắt gặp ngay hình ảnh “nồi cơm độn toàn khoai sắn”. Bữa cơm vốn là biểu tượng của sự sum họp, đủ đầy, nay lại trở thành dấu hiệu của đói nghèo. Trong bối cảnh ấy, lời bà nói với đàn cháu “Sắp hết gạo rồi, các cháu ráng chịu khổ một chút” vang lên thật xót xa. Đó không chỉ là lời báo trước về một mùa đói mà còn là tiếng thở dài của một người đã trải qua gần cả cuộc đời trong nghèo khó.

Cuộc đời bà được khắc họa bằng một dòng hồi tưởng ngắn nhưng ám ảnh. Từ khi còn nhỏ, bà đã phải chịu cảnh “ngay cả khoai sắn cũng không có mà ăn”. Đến khi gần tám mươi tuổi, số phận vẫn chưa cho bà được sống một cuộc đời nhẹ nhõm. Chi tiết ấy khiến cái nghèo trong tác phẩm có chiều dài của thời gian. Nó không phải một cơn thiếu thốn thoáng qua mà giống như một bóng tối dai dẳng bám theo cuộc đời người phụ nữ nông thôn. Chính vì từng trải qua đói khổ, bà càng thấu hiểu nỗi đói của cháu và càng cố gắng bảo vệ chúng khỏi những khắc nghiệt mà mình từng nếm trải.

Khi gạo trong chum cạn sạch, bà phải sang nhà hàng xóm vay gạo. Hình ảnh “tất tưởi mang rá sang nhà bên” gợi một dáng người đã già nhưng vẫn phải chạy vạy vì miếng ăn của cháu. Bà không chỉ vay gạo mà dường như đang vay thêm một chút hi vọng để duy trì cuộc sống. Trong hoàn cảnh ấy, tình làng nghĩa xóm hiện lên thật đẹp. Bà hàng xóm dù gạo nhà mình cũng vơi vẫn sẵn lòng cho vay mấy bát gạo, lại cho thêm khúc cá đồng kho mặn. Một hành động nhỏ nhưng chứa đựng một tấm lòng lớn. Cái nghèo có thể khiến con người phải chia sẻ từng hạt gạo, nhưng chính sự thiếu thốn ấy lại làm nổi bật vẻ đẹp của lòng nhân ái.

Những ngày sau đó, cái đói tiếp tục hiện hữu qua bát cháo rau má. “Ba phần gạo, đến bảy phần là rau má” – một con số tưởng như vô tri nhưng lại có sức ám ảnh mạnh mẽ. Gạo ít đến mức phải nhường chỗ cho rau. Cái đói không được miêu tả bằng những lời bi thương mà được cảm nhận qua vị giác: “cổ họng vẫn còn đắng đót”. Vị đắng của rau má dường như cũng là vị đắng của cuộc đời. Khi đứa em nôn vì không quen ăn, bà lập tức “trào nước mắt”, bỏ đũa và nhóm bếp nấu cơm cho cháu. Chính trong khoảnh khắc ấy, vẻ đẹp của người bà được bộc lộ rõ nhất. Bà có thể chịu đói nhưng không thể chịu nổi cảnh cháu đói. Bà có thể nuốt củ chuối, ăn cháo rau, nhưng lại cố giữ cho cháu một phần cơm trắng.

Nỗi cơ cực còn được khắc họa qua những đêm mất ngủ của bà. Bà thở dài, thao thức, trở mình vì “có hàng trăm thứ phải lo nghĩ”. Những món nợ, cái ăn, tương lai của đàn cháu, tất cả dồn lên đôi vai đã còng xuống bởi tuổi tác. Người đọc không nhìn thấy bà khóc, cũng không nghe bà than vãn, nhưng những tiếng thở dài trong đêm còn đau đớn hơn cả lời than. Cơ thể bà cũng dần tiều tụy: “gầy sọp đi”, “khóe mắt hốc hác”, “da dẻ xuống sắc vàng vọt”. Cái nghèo đã in dấu lên thân thể, nhưng tình yêu thương của bà vẫn không hề hao mòn.

Đỉnh điểm của sự thiếu thốn là khi bà phải bán con nghé non – tài sản có giá trị lớn nhất trong nhà. Đối với hai đứa trẻ, con nghé không chỉ là một con vật mà còn là một phần của tuổi thơ. Vì thế, khi nó bị dắt đi, hai đứa “chạy theo òa khóc nức nở”. Tiếng khóc ấy khiến câu chuyện về cái nghèo trở nên cụ thể hơn: nghèo đói không chỉ lấy đi bữa cơm mà còn lấy đi những niềm vui nhỏ bé của trẻ thơ. Thế nhưng, người bà vẫn phải chấp nhận. Số tiền bán nghé chỉ đủ trả nợ và mua thêm chút gạo. Một tài sản được đổi lấy vài bữa ăn – đó là sự khắc nghiệt của cuộc sống.

Nếu những chi tiết trên khiến người đọc xót xa thì cảnh bà nhường cơm cho cháu lại khiến người đọc thực sự nghẹn ngào. Bà ăn củ chuối luộc, còn cơm trắng nhường hết cho đàn cháu. Khi bị hỏi, bà cười: “Bà thích ăn củ chuối hơn”. Một lời nói dối rất đỗi dịu dàng. Bà không muốn cháu biết mình đói, không muốn chúng áy náy, càng không muốn chúng phải nhường lại cho mình. Đáp lại, người cháu cũng nói rằng mình thích ăn củ chuối hơn. Hai lời nói dối gặp nhau, và trong sự “giả vờ” ấy lại là sự thật lớn nhất: họ yêu thương nhau.

Cái ôm cuối cùng của bà dành cho hai đứa cháu, cùng “đôi mắt rơm rớm nước”, chính là điểm kết tinh của toàn bộ tác phẩm. Không cần một lời bình luận dài, tác giả chỉ để nước mắt nói thay tiếng lòng. Đó là nước mắt của thương yêu, của tủi cực, của hạnh phúc và cả sự bất lực trước hoàn cảnh.

Bằng lối viết chân thực, ngôn ngữ mộc mạc, ngôi kể thứ nhất giàu sức gợi cùng hệ thống hình ảnh đời thường, Phan Đức Lộc đã khiến Mùa giáp hạt vượt lên trên một câu chuyện về cái đói. Tác phẩm là câu chuyện về tình thân, về lòng nhân hậu và sức mạnh của con người khi biết nương tựa vào nhau.

Mùa giáp hạt khép lại nhưng dư vị của nó vẫn còn ở lại. Bởi giữa những ngày tháng mà hạt gạo trở nên quý giá, người đọc nhận ra một điều còn quý giá hơn: tình yêu thương có thể khiến con người vượt qua những mùa khắc nghiệt nhất của cuộc đời.

Bài tham khảo Mẫu 2

Tuổi thơ thường được nhớ bằng những điều rất nhỏ: một mái nhà, một bữa cơm, tiếng gọi của người thân, một con vật chạy ngoài sân hay một vòng tay ôm khi đêm xuống. Nhưng với nhân vật “tôi” trong Mùa giáp hạt của Phan Đức Lộc, tuổi thơ còn được ghi dấu bởi những ngày thiếu đói bên người bà. Đó là một tuổi thơ có vị của khoai sắn, rau má, củ chuối và nước mắt. Tuy nhiên, chính trong những ngày tháng khắc nghiệt ấy, nhân vật “tôi” lại được sống trong một thứ giàu có khác – sự giàu có của tình thân. Bởi vậy, Mùa giáp hạt không đơn thuần là câu chuyện về cái nghèo mà là một hồi ức thấm đẫm yêu thương về người bà và những năm tháng không thể nào quên.

Nhan đề tác phẩm đã gợi mở một không gian đời sống rất đặc trưng. “Mùa giáp hạt” là khoảng thời gian giữa hai mùa vụ, khi lương thực của mùa trước đã gần cạn nhưng mùa mới chưa kịp thu hoạch. Chỉ một cụm từ ngắn ngủi mà mở ra cả một thế giới của những người nông dân phải chắt chiu từng bữa. Trong tác phẩm, hình ảnh “nồi cơm độn toàn khoai sắn” chính là tín hiệu đầu tiên của mùa giáp hạt. Cái đói xuất hiện không ồn ào mà len lỏi vào căn bếp, vào bữa cơm, vào lời nói của người bà.

Bà nói: “Sắp hết gạo rồi, các cháu ráng chịu khổ một chút.” Lời nói ấy khiến người đọc xót xa bởi nó chứa đựng cả sự bất lực lẫn tình thương. Bà đã gần tám mươi tuổi nhưng vẫn phải lo từng bữa ăn cho cháu. Khi kể rằng thuở nhỏ mình từng đói đến mức “ngay cả khoai sắn cũng không có mà ăn”, bà vô tình nối quá khứ với hiện tại. Một đời người tưởng đã đi qua những tháng ngày khốn khó nhưng đến cuối đời vẫn phải đối diện với thiếu thốn. Đằng sau lời kể của bà là cả một số phận. Đó là số phận của một thế hệ từng đi qua chiến tranh, đói nghèo và những biến động khắc nghiệt của lịch sử.

Điều đáng quý là trong hoàn cảnh ấy, nhân vật “tôi” đã bắt đầu biết nhìn cuộc đời bằng sự thấu hiểu. Sau bữa cơm, em dặn đứa em không được vòi vĩnh, làm nũng bà. Đây là một chi tiết nhỏ nhưng có ý nghĩa lớn. Cái đói đã khiến một đứa trẻ nhận ra rằng tình yêu thương cũng cần được thể hiện bằng sự biết nghĩ cho người khác. Nhân vật “tôi” không còn chỉ nhìn bà như người chăm sóc mình mà bắt đầu nhìn thấy sau dáng bà là những nhọc nhằn, lo toan.

Khi gạo hết, bà phải đi vay. Người đọc bắt gặp một bà cụ già nua nhưng vẫn tất tưởi chạy vạy vì đàn cháu. Hình ảnh chiếc rá trên tay bà trở thành biểu tượng của một cuộc đời lam lũ. Nhưng giữa cái khắc nghiệt của mùa đói, lòng tốt của người hàng xóm đã xuất hiện như một khoảng sáng. Bà hàng xóm không chỉ cho vay gạo mà còn cho thêm một khúc cá đồng. Có thể khúc cá ấy chẳng đáng bao nhiêu về vật chất, nhưng trong hoàn cảnh gạo đã cạn, nó là một món quà đầy nghĩa tình. Tác giả dường như muốn khẳng định rằng con người có thể nghèo tiền bạc nhưng không nhất thiết nghèo lòng nhân ái.

Sau đó, cái đói được đẩy đến tận cùng qua bát cháo rau má. Ba phần gạo, bảy phần rau – đó là một bữa ăn mà người đọc gần như có thể cảm nhận bằng vị giác. Cái đắng của rau má hòa với cái đắng của cảnh đời. Đứa em nôn ra vì không quen ăn, còn bà thì lập tức rơi nước mắt và nấu cơm cho cháu. Bà không suy nghĩ cho mình. Trong trái tim người bà, sự no đói của cháu luôn đứng trước sự no đói của bản thân.

Càng về sau, hình ảnh người bà càng khiến người đọc thương cảm. Những đêm bà không ngủ được cho thấy cái nghèo không chỉ làm con người đói mà còn khiến họ mất cả sự bình yên. Hàng trăm nỗi lo cùng lúc kéo đến: nợ nần, gạo ăn, cuộc sống của những đứa cháu nhỏ. Những nỗi lo ấy khiến bà “gầy sọp đi”, đôi mắt hốc hác, làn da vàng vọt. Nhà văn không cần nói rằng bà khổ; chính những dấu vết trên cơ thể bà đã nói điều đó.

Rồi con nghé – tài sản lớn nhất trong nhà – cũng phải bán. Hình ảnh người đàn ông dắt con nghé ra khỏi cổng và hai đứa trẻ chạy theo khóc nức nở là một trong những chi tiết đau lòng nhất. Với người lớn, đó là sự trao đổi để trả nợ và mua gạo; với trẻ thơ, đó là sự mất mát. Một con nghé có thể mua được vài tháng ngày sống tiếp, nhưng không thể mua lại niềm vui đã mất. Cái nghèo vì thế hiện lên không chỉ qua cái bụng đói mà còn qua những gì con người buộc phải từ bỏ.

Thế nhưng, có lẽ ám ảnh nhất vẫn là bữa cơm mà bà nhường cơm trắng cho cháu, còn mình ăn củ chuối luộc. Câu nói “bà thích ăn củ chuối hơn” giản dị đến mức người đọc gần như có thể nghe thấy giọng cười gượng của bà. Người bà không muốn cháu thương mình, bởi nếu cháu thương, chúng sẽ không thể ăn ngon. Tình yêu của bà vì thế mang một vẻ đẹp rất đặc biệt: đó là tình yêu luôn tìm cách giấu mình đi.

Nhân vật “tôi” hiểu điều ấy. Em nói rằng mình cũng thích ăn củ chuối hơn cơm. Một đứa trẻ đã học cách nói dối để bảo vệ người mình yêu thương. Và có lẽ đó là khoảnh khắc trưởng thành nhất của nhân vật. Nếu trước đó em chỉ biết nhận tình thương của bà thì giờ đây em đã biết trao lại tình thương ấy.

Cái ôm cuối cùng của bà dành cho hai đứa cháu cùng đôi mắt rơm rớm nước đã làm câu chuyện lắng xuống. Không ai nói thêm gì. Nhưng trong sự im lặng ấy có quá nhiều điều: nỗi thương, niềm tủi, sự biết ơn, tình yêu và cả một niềm mong ước giản dị rằng những đứa cháu của mình sẽ có một tương lai bớt nhọc nhằn hơn.

Về nghệ thuật, tác phẩm gây ấn tượng bởi cách kể chuyện tự nhiên, ngôi thứ nhất gần gũi và những chi tiết chân thực. Phan Đức Lộc không tô đậm bi kịch bằng những lời lẽ khoa trương. Nhà văn chỉ đặt trước mắt người đọc những sự vật rất bình thường: chum gạo, bát cháo, con nghé, củ chuối, bữa cơm. Chính những điều nhỏ bé ấy lại tạo nên sức lay động lớn lao.

Mùa giáp hạt giống như một mảnh ký ức cũ được nâng niu từ đáy lòng. Đọc tác phẩm, ta không chỉ thương một người bà đã đi qua gần cả đời trong nghèo khó mà còn biết trân trọng hơn những điều tưởng như bình thường trong cuộc sống hôm nay. Có những người suốt đời chẳng để lại tài sản gì lớn lao, nhưng họ để lại trong lòng con cháu một miền ký ức không bao giờ phai. Người bà trong Mùa giáp hạt chính là một con người như thế – nghèo về vật chất nhưng giàu đến vô tận trong tình yêu thương.

Bài tham khảo Mẫu 3

Văn chương đôi khi không cần những hình ảnh lộng lẫy để làm rung động lòng người. Một nồi cơm độn khoai sắn, một bát cháo rau má, một con nghé non bị bán đi hay một củ chuối luộc cũng có thể trở thành những hình ảnh mang sức nặng của cả một đời người. Trong Mùa giáp hạt, Phan Đức Lộc đã lựa chọn chính những điều nhỏ bé ấy để kể một câu chuyện lớn về nghèo đói và tình thân. Đọc tác phẩm, người ta không chỉ nhìn thấy một gia đình đang chống chọi với những ngày thiếu thốn mà còn nhận ra vẻ đẹp của một người bà – người đã dùng cả phần đời còn lại của mình để che chở cho những đứa cháu côi cút. Đặc biệt, hình ảnh củ chuối luộc ở cuối tác phẩm đã trở thành điểm hội tụ của tình yêu thương, sự hi sinh và nỗi xót xa.

“Mùa giáp hạt” trước hết là một mùa của thiếu thốn. Nhưng với ngòi bút của Phan Đức Lộc, nó còn là mùa thử thách đối với tình người. Khi gạo trong chum dần cạn, những bữa cơm bắt đầu bị kéo xuống tận đáy của sự chắt chiu. “Nồi cơm độn toàn khoai sắn” là một hình ảnh giản dị nhưng gợi lên biết bao nỗi niềm. Hạt gạo vốn là thứ thiết yếu nhất của đời sống nay trở nên quý giá. Người bà phải nói với cháu rằng hãy “ráng chịu khổ một chút”. Hai tiếng “chịu khổ” nghe thật nhẹ nhưng phía sau là cả một hoàn cảnh nặng nề.

Điều đặc biệt trong tác phẩm là tác giả không chỉ kể cái nghèo của hiện tại mà còn đặt nó trong chiều dài cuộc đời của người bà. Bà từng trải qua đói khát từ khi còn nhỏ, đến gần tám mươi tuổi vẫn chưa hết cơ cực. Nhân vật “tôi” nhớ đến nạn đói năm 1945 qua lời kể của bà và bài học lịch sử ở trường. Quá khứ và hiện tại bất ngờ gặp nhau. Nạn đói từng được học trong sách vở giờ đây không còn là một khái niệm lịch sử xa xôi mà trở thành câu chuyện gắn với chính cuộc đời của người bà. Qua đó, tác phẩm tạo nên sự giao thoa giữa lịch sử và ký ức cá nhân, khiến nỗi đói trở nên gần gũi, cụ thể và ám ảnh hơn.

Trong hoàn cảnh khắc nghiệt ấy, người bà hiện lên với một phẩm chất nổi bật: sự chịu thương chịu khó. Gạo hết, bà phải đi vay. Nợ nần chồng chất, bà phải bán con nghé. Cháu không ăn được cháo rau má, bà bỏ phần ăn của mình để nấu cơm. Bà không có một khoảnh khắc nào thực sự nghĩ cho bản thân. Mọi suy nghĩ của bà đều hướng về những đứa cháu nhỏ.

Đáng quý là tình yêu ấy không được biểu hiện bằng những hành động lớn lao. Bà không nói những lời yêu thương ngọt ngào, cũng không có điều kiện để cho cháu những món quà. Tình yêu của bà nằm trong từng bát cơm, từng lần nhóm bếp, từng đêm thức trắng. Bà thương cháu bằng cách nhường phần ngon nhất cho chúng. Bà giấu đi cái đói của mình để những đứa trẻ không phải lo lắng.

Chi tiết bà nấu cơm cho đứa cháu bị nôn vì cháo rau má là một minh chứng rõ ràng. Chính bà cũng đang đói, chính gia đình cũng đang thiếu gạo, vậy mà trước nước mắt của cháu, bà không thể làm ngơ. Nước mắt của bà không phải vì bản thân mà vì cháu. Đó là thứ tình yêu khiến người ta đau lòng: người yêu thương luôn sẵn sàng chịu đau thay cho người mình yêu.

Nỗi đau của bà còn được thể hiện qua những đêm thao thức. “Tiếng thở dài trầm buồn, mỏi mệt” chính là âm thanh của một cuộc đời đã quá nhiều gánh nặng. Bà lo nợ, lo gạo, lo cháu, lo ngày mai. Nhưng bà không kể hết những điều ấy với trẻ nhỏ. Bà giữ lại nỗi lo cho riêng mình. Vì thế, sự hi sinh của bà mang dáng vẻ âm thầm. Không ai chứng kiến đầy đủ những gì bà chịu đựng, chỉ đến khi người cháu nằm bên và nghe tiếng thở dài, em mới dần hiểu.

Cái nghèo tiếp tục đẩy bà vào tình thế phải bán con nghé non. Đây là một chi tiết giàu ý nghĩa. Con nghé là tài sản lớn nhất, là thứ cuối cùng có thể đem đổi lấy tiền. Nhưng khi nó bị dắt đi, hai đứa trẻ chạy theo khóc. Một bên là nhu cầu sinh tồn, một bên là tình cảm. Bà buộc phải lựa chọn sự sống. Và sự lựa chọn ấy đau đớn bởi nó được trả bằng những giọt nước mắt trẻ thơ.

Nếu con nghé là tài sản cuối cùng thì củ chuối luộc lại là hình ảnh cuối cùng của bữa cơm nghèo. Trong bữa tối, bà nhường cơm trắng cho cháu và nói mình thích ăn củ chuối. Người đọc hiểu ngay rằng bà đang nói dối. Nhưng đó là một lời nói dối đẹp. Bà không nói dối để trốn tránh trách nhiệm, mà nói dối để giữ phần cơm cho cháu. Củ chuối luộc vì thế không còn đơn thuần là thức ăn của người nghèo. Nó trở thành biểu tượng của sự hi sinh.

Đáp lại lời bà, nhân vật “tôi” cũng nói rằng mình thích ăn củ chuối hơn. Câu nói ấy đánh dấu một sự trưởng thành trong tâm hồn. Đứa trẻ đã hiểu rằng đôi khi yêu thương không phải là nhận lấy mà là biết nhường lại. Em không muốn bà biết mình đã nhìn thấy sự hi sinh của bà. Em chọn cách “diễn” giống bà để bảo vệ lòng tự trọng và tình cảm của bà. Hai bà cháu cùng nói một lời không thật, nhưng đằng sau đó lại là một sự thật tuyệt đối: họ thương nhau.

Và rồi bà ôm hai đứa cháu vào lòng. Đôi mắt rơm rớm nước. Cái ôm ấy như khép lại cả một mùa giáp hạt. Nó không làm cho chum gạo đầy lên, không trả được món nợ, cũng không đưa con nghé trở về. Nhưng nó cho thấy giữa cảnh nghèo vẫn có một thứ không ai có thể lấy đi: tình thân. Nếu cái đói làm con người đau đớn thì tình yêu thương lại giúp họ đứng vững.

Thành công của tác phẩm còn đến từ nghệ thuật kể chuyện giàu sức gợi. Ngôi kể thứ nhất khiến câu chuyện giống một hồi ức được kể lại từ sâu thẳm tâm hồn. Các chi tiết được lựa chọn tinh tế, chủ yếu là những hình ảnh đời thường nhưng có khả năng gợi cảm xúc mạnh. Tác giả không lên tiếng thương xót thay người đọc mà để người đọc tự cảm nhận qua những tiếng thở dài, giọt nước mắt, bát cháo và củ chuối. Chính sự tiết chế ấy làm cho cảm xúc của tác phẩm trở nên chân thật.

Mùa giáp hạt vì vậy không chỉ là câu chuyện về một gia đình nghèo. Đó là câu chuyện về lòng nhân ái giữa những người hàng xóm, về tình bà cháu, về sự trưởng thành của một đứa trẻ và về sức mạnh của tình thân trong nghịch cảnh. Nếu hạt gạo tượng trưng cho sự sống thì tình yêu thương chính là thứ khiến sự sống ấy có ý nghĩa.

Khép lại trang văn, hình ảnh người bà với đôi mắt rơm rớm nước vẫn khiến người đọc day dứt. Có lẽ trong ký ức của mỗi con người, sẽ luôn có một “mùa giáp hạt” nào đó – một khoảng thời gian khó khăn nhưng không thể quên. Và nếu may mắn, trong mùa giáp hạt ấy, ta cũng từng có một vòng tay như vòng tay của người bà trong tác phẩm: một vòng tay đủ ấm để biến những ngày nghèo khó thành một miền ký ức đẹp đẽ suốt đời.

Bài tham khảo Mẫu 4

Gấp lại trang tản văn "Mùa giáp hạt" của Phan Đức Lộc, những dư âm nghẹn ngào cứa vào tâm can người đọc một nỗi buồn man mác, đồng thời thắp lên ngọn lửa ấm áp của tình người. Giữa cái nền xám xịt của một thời đói kém, tác phẩm hiện lên như một khúc tráng ca lặng thầm về tình bà cháu – nơi sự hy sinh thầm lặng và lòng nhân hậu đã vượt lên trên mọi nghịch cảnh nghiệt ngã của số phận.

Bức tranh mùa giáp hạt được nhà văn khắc họa bằng những gam màu trầm mặc, nhuốm đầy vị đắng của đói nghèo và cơ cực. Đó là không gian ngột ngạt của nồi cơm chỉ toàn khoai sắn độn, là cái chum gạo trống trơn đáy đòi hỏi sự tất tưởi, bẽ bàng của những bước chân đi vay mượn. Nỗi nhọc nhằn ấy không chỉ dừng lại ở sự thiếu thốn vật chất bề nổi, mà nó khoét sâu vào tâm hồn con người qua bát cháo rau má đắng nghét cổ họng, khiến đứa trẻ ngây thơ nôn thốc nôn tháo trong sự bất lực đến quặn thắt của người bà. Đỉnh điểm của bi kịch gia đình nghèo khó ấy là khoảnh khắc con nghé non – tài sản vô giá duy nhất – phải dắt ra khỏi cổng dưới cái nhìn òa khóc tức tưởi của lũ trẻ. Nợ nần bủa vây, gương mặt người bà ngày một gầy sọp, hốc hác, và những đêm dài thao thức thở dài trở mình đã vắt kiệt cả tuổi già còm cõi.

Thế nhưng, chính trong sự tột cùng của bĩ cực ấy, vẻ đẹp sáng ngời của tình bà cháu mới thực sự tỏa rạng. Bà nhường trọn phần cơm trắng hiếm hoi cho đàn cháu nhỏ côi cút, còn bản thân mình lặng lẽ nuốt nghẹn củ chuối luộc chấm nước mắm với lời che giấu xót xa: "Bà ăn cơm giờ vẫn còn no lắm". Và ở cái tuổi đôi mươi chưa kịp định hình thế giới, nhân vật "tôi" bỗng chốc trưởng thành, thấu cảm sâu sắc nỗi lòng của bà bằng một câu nói dối đầy thương cảm: "Cháu cũng thích ăn củ chuối hơn ăn cơm". Khoảnh khắc hai đứa cháu được ôm trọn vào lồng ngực gầy gò, khi đôi mắt bà lại rơm rớm những giọt lệ, ranh giới giữa tủi hờn và yêu thương bỗng nhòe đi. Đó là sự cứu rỗi tuyệt đối của tình mẫu tử, là minh chứng cho thấy tình yêu thương có thể sưởi ấm cả những mùa đông khắc nghiệt nhất của đói khát.

Phan Đức Lộc, bằng ngòi bút đậm chất trữ tình và sự tinh tế trong nghệ thuật miêu tả tâm lý nhân vật, đã chạm đến tầng sâu kín nhất của cảm xúc con người. "Mùa giáp hạt" không chỉ là trang ký ức đau thương về một thời đã qua, mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc về đạo lý làm người. Tác phẩm đánh thức lòng biết ơn, sự trân trọng đối với những hy sinh thầm lặng của thế hệ đi trước, đồng thời khẳng định rằng tình cảm gia đình chính là điểm tựa kiên cố nhất giúp con người vượt qua mọi giông bão cuộc đời.

Bài tham khảo Mẫu 5

Đọc tản văn "Mùa giáp hạt" của Phan Đức Lộc, ta như lạc vào một khoảng không gian trầm lắng của làng quê Việt Nam xưa, nơi cái đói nghèo bủa vây những mảnh đời bất hạnh. Thế nhưng, giữa bức tranh u ám và lạnh lẽo ấy, ánh sáng của tình làng nghĩa xóm lại bùng lên mãnh liệt, sưởi ấm lòng người và khẳng định bản chất cao đẹp của đạo lý "tối lửa tắt đèn có nhau".

Hoàn cảnh ngặt nghèo của gia đình nhân vật "tôi" là một nét chạm khắc sắc lạnh về hiện thực khốn khó. Mùa giáp hạt về không mang theo sự sinh sôi của cỏ cây, mà mang theo hơi thở nặng nề của đói khát. Chum gạo cạn khô, nồi cơm độn khoai sắn không đủ đắp đổi qua ngày, buộc người bà phải gạt bỏ tự tôn, tất tưởi mang chiếc rá tre sang nhà hàng xóm để cầu cứu. Cả không gian trĩu nặng áp lực từ những khoản nợ nần ngoài chợ, từ tiếng thở dài trằn trọc thâu đêm của người phụ nữ già nua, gầy sọp và hốc hác vì lo toan.

Chính trong khoảnh khắc bế tắc và tủi hổ nhất ấy, tình làng nghĩa xóm hiện lên như một phép màu giản dị mà vô cùng cao quý. Dù gia đình người hàng xóm cũng đang đối diện với cảnh ngộ túng quấn, chiếc chum gạo nhà họ cũng vơi cạn chẳng kém gì, nhưng họ vẫn không một chút đắn đo, niềm nở sẻ chia mấy bát gạo cùng khúc cá đồng kho mặn. Hành động ấy vượt qua giới hạn của sự tương trợ thông thường; nó là sự đồng cảm sâu thẳm giữa những kiếp người cùng khổ, là tấm lòng "lá rách ít đùm lá rách nhiều" thấm đẫm tình người. Bát gạo vay mượn không chỉ nuôi sống cái dạ dày đang cồn cào vì đói, mà còn vực dậy niềm tin, thắp lên ngọn lửa hy vọng trong căn nhà nhỏ đang chao đảo trước bão dông cuộc đời.

Bằng giọng văn da diết, đượm buồn nhưng ẩn chứa một nội lực mạnh mẽ, Phan Đức Lộc đã thành công trong việc khắc họa bức tranh chân thực về nông thôn Việt Nam một thời. Tác phẩm không chỉ khơi gợi lòng trắc ẩn trước những nỗi đau của quá khứ, mà còn gửi gắm một thông điệp nhân văn sâu sắc về sự gắn kết cộng đồng. Trong mọi hoàn cảnh ngặt nghèo nhất, tình người và sự sẻ chia luôn là thứ tài sản quý giá nhất, đủ sức cứu rỗi và nâng đỡ con người đi qua những năm tháng giông bão của cuộc đời.

Bài tham khảo Mẫu 6

Khép lại những trang tản văn "Mùa giáp hạt" của Phan Đức Lộc, tâm hồn người đọc như bị bóp nghẹt bởi một nỗi ám ảnh khôn nguôi về cái đói nghèo. Tác phẩm không chỉ là sự hoài niệm về một thời kỳ cơ cực trong quá khứ, mà còn là một bức tranh sắc nét về sự tha hóa của hoàn cảnh đối với đời sống con người, đồng thời tôn vinh bản lĩnh và sự kiêu hãnh của tình thân trong nghịch cảnh.

Bức tranh mùa giáp hạt được mở ra bằng những chi tiết đắt giá, đánh trực diện vào thị giác và xúc giác của người đọc. Đó là nạn đói năm 1945 được tái hiện qua lời kể ám ảnh, nối tiếp bằng thực tại bẽ bàng của nồi cơm độn khoai sắn và bát cháo rau má đắng đót cổ họng khiến đứa trẻ nôn thốc nôn tháo. Cái nghèo hiện hình qua từng con số, từng hình ảnh đầy sức nặng: chum gạo trống trơn, con nghé non – tài sản lớn nhất đời người – phải dắt đi bán để trả nợ, và thân hình ngày một gầy sọp, hốc hác của người bà. Nỗi đau của cái đói không chỉ hành hạ thể xác, mà nó còn bào mòn tinh thần, biến những khoảnh khắc đáng lẽ ra phải yên bình của tuổi già thành chuỗi ngày thao thức, trằn trọc với hàng trăm nỗi lo toan trĩu nặng trên đôi vai còm cõi.

Dưới ngòi bút tinh tế, giàu tính biểu tượng của tác giả, nỗi đau ấy không hề mang màu sắc bi lụy mà được thăng hoa bởi lòng nhân ái và sự hy sinh cao cả. Khoảnh khắc người bà nhường phần cơm trắng cho cháu để ăn củ chuối luộc chấm nước mắm, cùng lời nói dối ngây thơ nhưng đầy đau đớn của người cháu "Cháu cũng thích ăn củ chuối hơn ăn cơm", đã cấu thành nên một tượng đài bất tử về tình yêu thương gia đình. Đó là sự thấu cảm tận cùng, là nỗ lực bao bọc nhau trong tột cùng khốn khó, khiến người đọc phải rơi nước mắt trước sự cao cả của những con người bình dị.

"Mùa giáp hạt" vì thế vượt lên trên khuôn khổ của một câu chuyện nhỏ để trở thành một bài học nhân sinh sâu sắc. Tác phẩm buộc thế hệ hôm nay – những người đang sống trong đủ đầy – phải dừng lại để suy ngẫm, để trân trọng từng hạt gạo mồ hôi, và quan trọng hơn hết là thấu hiểu giá trị của tình người, sự gắn kết ruột thịt trước những biến động, thăng trầm của cuộc sống.

Bài tham khảo Mẫu 7

Có những mùa đi qua đời người bằng sắc vàng của lúa chín, bằng hương thơm của đồng nội, bằng tiếng chim gọi chiều trên những triền quê yên ả. Nhưng cũng có những mùa được nhớ bằng tiếng thở dài, bằng đáy chum cạn gạo, bằng những bữa cơm độn khoai sắn và bóng dáng một người bà lặng lẽ đi qua tháng ngày nhọc nhằn. Mùa giáp hạt của Phan Đức Lộc là một trang văn như thế. Không ồn ào, không dựng lên những biến cố dữ dội, tác phẩm chỉ thủ thỉ kể về một mùa đói của những đứa cháu bên người bà gần tám mươi tuổi. Thế nhưng từ những điều tưởng chừng rất đỗi bình thường ấy, nhà văn đã gieo vào lòng người đọc một nỗi thương sâu xa về phận người, đồng thời làm sáng lên vẻ đẹp của tình thân và tình người giữa những ngày tháng cơ cực.

“Mùa giáp hạt” vốn là khoảng thời gian mong manh giữa hai mùa vụ, khi những hạt thóc cuối cùng đã vơi đi mà mùa màng mới vẫn còn ở phía trước. Bởi vậy, ngay từ nhan đề, tác giả đã mở ra một không gian đời sống chất chứa thiếu thốn. Cái đói bước vào tác phẩm từ hình ảnh “nồi cơm độn toàn khoai sắn”. Bữa cơm – vốn là nơi người ta tìm thấy sự sum vầy và bình yên – giờ đây lại trở thành dấu hiệu của một cuộc sống chật vật. Lời bà nghẹn ngào: “Sắp hết gạo rồi, các cháu ráng chịu khổ một chút” khiến người đọc không khỏi chùng lòng. Đó không chỉ là lời nói về cái ăn mà còn là tiếng lòng của một người già đã gần cuối cuộc đời nhưng vẫn phải vật lộn với những thiếu thốn tưởng như không thể cùng cực hơn.

Đặc biệt, quá khứ của bà khiến nỗi nghèo trong tác phẩm trở nên sâu hơn. Thuở nhỏ, bà từng trải qua những ngày “ngay cả khoai sắn cũng không có mà ăn”. Đến khi gần tám mươi tuổi, cuộc đời vẫn chưa thôi thử thách. Một đời người dường như khép lại trong vòng tròn của đói nghèo. Khi nhân vật “tôi” nhớ đến nạn đói năm 1945 từ bài học lịch sử, lịch sử bỗng không còn nằm trên trang sách. Nó sống dậy trong lời kể của bà, trong những nếp nhăn trên khuôn mặt bà, trong bữa cơm đạm bạc của gia đình. Cách kết nối giữa kí ức cá nhân và lịch sử dân tộc đã khiến câu chuyện nhỏ trở nên có chiều sâu, để người đọc hiểu rằng phía sau mỗi trang lịch sử đôi khi là biết bao cuộc đời bình dị đã âm thầm đi qua đau khổ.

Nhưng nếu chỉ có cái đói, Mùa giáp hạt sẽ là một câu chuyện buồn. Điều làm nên vẻ đẹp của tác phẩm chính là trong tận cùng thiếu thốn, tình người vẫn nảy mầm. Khi gạo trong chum hết sạch, bà phải tất tưởi mang rá sang nhà hàng xóm vay gạo. Một người bà đã gần tám mươi vẫn phải chạy vạy từng bữa ăn cho cháu. Hình ảnh ấy khiến người đọc thương bà bởi tuổi tác không cho phép bà được yếu mềm, hoàn cảnh buộc bà phải tiếp tục gánh vác. Và rồi giữa lúc “gạo trong chum cũng đã vơi cạn”, bà hàng xóm vẫn vui vẻ cho vay mấy bát gạo, lại cho thêm khúc cá đồng kho mặn. Một chút gạo, một khúc cá nhỏ, nhưng đó là ánh sáng của lòng nhân hậu giữa những ngày tối tăm. Trong cái nghèo, người ta có thể chẳng có gì nhiều để cho nhau, nhưng vẫn có thể trao nhau sự tử tế.

Cái đói được nhà văn miêu tả bằng những hình ảnh rất đời thường mà ám ảnh. Bà cháu phải ăn cháo rau má với muối lạc, “ba phần gạo, đến bảy phần là rau má thái nhỏ”. Con số ấy lạnh lùng như một phép tính nhưng lại chứa cả vị đắng của cuộc sống. “Nuốt thìa cháo nóng vào lòng rồi mà cổ họng vẫn còn đắng đót.” Cái đắng ấy dường như không chỉ nằm ở rau má mà còn nằm trong hoàn cảnh. Đứa em nôn thốc, nôn tháo vì không quen ăn, bà lập tức bỏ đũa, lật đật nhóm bếp nấu cơm cho em. Chính trong khoảnh khắc ấy, hình tượng người bà trở nên đẹp đẽ nhất. Bà có thể chịu đói, nhưng không thể đứng nhìn cháu đói. Bà chấp nhận phần khổ về mình để dành phần tốt hơn cho những đứa trẻ.

Đằng sau những bữa ăn thiếu thốn là một người bà đang âm thầm kiệt sức. Những đêm bà thao thức, trở mình, thở dài là những đêm của hàng trăm nỗi lo. Chủ nợ đã đánh tiếng, gạo đã hết, cái nghèo bủa vây, bà ngày càng “gầy sọp đi”, “khóe mắt hốc hác”, “da dẻ xuống sắc vàng vọt”. Nhà văn không trực tiếp nói bà đau khổ đến nhường nào; ông để thân thể bà tự kể câu chuyện ấy. Mỗi nét hốc hác là một dấu vết của tháng năm. Mỗi tiếng thở dài là một mảnh đời lặng lẽ rơi xuống trong đêm.

Đau đớn hơn, bà phải bán con nghé non – tài sản có giá trị nhất trong nhà. Khi người đàn ông dắt con nghé ra khỏi cổng, hai đứa trẻ chạy theo khóc nức nở. Con nghé ra đi mang theo một phần tuổi thơ của chúng. Nhưng bà không còn lựa chọn nào khác. Số tiền bán nghé chỉ vừa đủ trả nợ và mua thêm chút gạo. Cái nghèo hiện lên thật khắc nghiệt: nó buộc con người phải bán đi những gì mình yêu quý nhất chỉ để đổi lấy sự sống.

Và rồi, tất cả đau thương dường như lắng lại trong một bữa tối. Bà nhường cơm trắng cho cháu, còn mình ăn củ chuối luộc chấm nước mắm. Bà cười bảo: “Bà thích ăn củ chuối hơn”. Một câu nói giản dị mà khiến lòng người nghẹn lại. Bà đang nói dối, nhưng đó là một lời nói dối của tình yêu. Bà không muốn cháu thương mình, không muốn cháu nhường phần cơm cho mình. Bà chọn cách giấu cái đói sau nụ cười.

Cảm động hơn nữa là nhân vật “tôi” đã hiểu. Em đáp rằng mình cũng thích ăn củ chuối hơn ăn cơm. Hai bà cháu cùng nói một lời không thật, nhưng lại cùng chia sẻ một sự thật sâu sắc nhất: họ thương nhau. Người cháu đã trưởng thành trong chính những ngày thiếu thốn ấy. Nếu bà dạy cháu bằng tình yêu thì cháu cũng đang đáp lại bằng sự tinh tế của một trái tim biết yêu thương.

Kết thúc tác phẩm là hình ảnh bà ôm hai đứa cháu “côi cút” vào lòng, đôi mắt rơm rớm nước. Cái ôm ấy giống như một mái nhà. Ngoài kia có thể là đói nghèo, nợ nần, mất mát, nhưng trong vòng tay bà, những đứa trẻ vẫn có một nơi để thuộc về.

Với ngôi kể thứ nhất giàu tính hồi ức, ngôn ngữ mộc mạc, hình ảnh chân thực và cách xây dựng cảm xúc tinh tế, Phan Đức Lộc đã biến Mùa giáp hạt thành một bản nhạc buồn mà ấm. Tác phẩm khiến người đọc nhận ra rằng có những thứ càng nghèo lại càng quý: một bát cơm sẻ đôi, một khúc cá cho thêm, một lời nói dối vì thương, một vòng tay ôm trong đêm.

Mùa giáp hạt khép lại nhưng mùa ấy dường như vẫn còn ở lại trong ký ức. Bởi sau tất cả, điều khiến con người nhớ nhất về những tháng ngày cơ cực không phải là mình đã thiếu bao nhiêu hạt gạo, mà là trong những ngày thiếu thốn nhất, đã có một người thương mình đến mức sẵn sàng nhận về phần đắng nhất của cuộc đời.

Bài tham khảo Mẫu 8

Có những tình yêu không bao giờ gọi tên mình. Nó không rực rỡ như ánh mặt trời, không ồn ào như những lời thề, chỉ âm thầm hiện diện trong một bữa cơm, một lần nhường nhịn, một tiếng thở dài lúc đêm sâu. Tình bà trong Mùa giáp hạt của Phan Đức Lộc chính là một tình yêu như thế. Nhà văn không viết về một người bà phi thường giữa những biến cố lớn lao mà viết về một người bà rất đỗi bình thường: già nua, nghèo khó, quanh năm lo toan. Nhưng chính trong cái bình thường ấy lại tỏa sáng một vẻ đẹp khiến người đọc không thể không xúc động. Qua câu chuyện về những ngày giáp hạt, tác giả đã đặt cạnh nhau hai gam màu tưởng đối lập: màu xám của đói nghèo và ánh sáng ấm áp của tình thân.

Ngay từ những dòng đầu, tác phẩm đã đưa người đọc vào một không gian mang đầy hơi thở của làng quê. Mùa giáp hạt về, nồi cơm không còn trắng, mà “độn toàn khoai sắn”. Đó là một hình ảnh rất nhỏ nhưng đủ gợi ra cả một cuộc sống thiếu thốn. Người bà nghẹn ngào nói với cháu rằng gạo sắp hết. Câu nói ấy như một tiếng gió thổi qua căn nhà nghèo, nhẹ mà lạnh. Đối với trẻ nhỏ, hết gạo có thể chỉ là một điều đáng sợ trong vài ngày; nhưng với bà, đó là một bài toán sinh tồn. Bà phải tính từng bữa, từng nắm gạo, từng khoản nợ.

Điều khiến người đọc đau lòng là bà đã sống trong cảnh ấy gần như suốt đời. Bà kể về tuổi thơ của mình, khi đến mùa giáp hạt “ngay cả khoai sắn cũng không có mà ăn”. Quá khứ và hiện tại soi chiếu vào nhau. Những gì bà từng trải qua tưởng đã trở thành chuyện của một thời xa xôi, vậy mà nó lại quay về ngay trong tuổi già. Khi nhân vật “tôi” liên tưởng đến nạn đói năm 1945, bài học lịch sử bỗng trở nên sống động. Nạn đói không còn là những con số hay những trang sách mà là một ký ức có hình dáng, có giọng nói, có một người bà đang ngồi trước mặt.

Từ đó, người đọc càng thấu hiểu vì sao bà luôn thương cháu đến thế. Khi gạo hết, bà mang rá đi vay. Bà hàng xóm cũng nghèo nhưng vẫn cho vay và cho thêm cá. Tác giả đã rất tinh tế khi đặt hai người phụ nữ nghèo cạnh nhau: họ không giàu có, nhưng họ biết chia sẻ. Chính trong hoàn cảnh thiếu thốn nhất, tình làng nghĩa xóm lại trở nên quý giá. Nếu gạo là thứ giúp người ta sống qua một bữa thì tình người là thứ giúp người ta có thêm sức mạnh để bước tiếp.

Những ngày sau đó là những ngày mà mỗi bữa ăn trở thành một cuộc chiến nhỏ. Cháo rau má, muối lạc, ba phần gạo bảy phần rau – những chi tiết ấy gợi lên sự chắt chiu đến xót xa. Người đọc gần như có thể hình dung màu xanh của rau má, nghe được tiếng thìa chạm vào bát và cảm nhận vị đắng còn đọng lại trong cổ họng. Nhưng giữa cái đắng ấy, tình bà lại hiện lên ngọt ngào. Khi đứa cháu nhỏ nôn vì không ăn được, bà lập tức nấu cơm cho em. Bà không tính toán rằng nhà chỉ còn ít gạo. Bà chỉ biết rằng cháu đang khó chịu và cần một bữa cơm.

Tình thương ấy khiến bà phải trả giá bằng chính sức khỏe của mình. Những đêm mất ngủ, bà trở mình, thở dài. Bà lo nợ, lo gạo, lo đàn cháu. Không một lời than vãn, nhưng cơ thể bà ngày một héo hon. “Gầy sọp đi”, “khóe mắt hốc hác”, “da dẻ xuống sắc vàng vọt” – đó là những nét vẽ khiến chân dung người bà trở nên ám ảnh. Thời gian đã lấy đi tuổi trẻ của bà, còn nghèo đói lấy đi cả sức lực cuối cùng. Nhưng điều kỳ lạ là càng yếu đuối về thể xác, tình yêu trong bà càng trở nên mạnh mẽ.

Con nghé non là tài sản quý giá nhất trong nhà cũng không thể giữ lại. Bà bán nó để trả nợ và mua gạo. Hai đứa trẻ chạy theo khóc. Trong tiếng khóc ấy có sự tiếc nuối, có sự bất lực và cả một nỗi buồn mà có lẽ khi ấy chúng chưa thể gọi tên. Con nghé bị dắt đi, còn bà đứng lại với căn nhà nghèo. Một tài sản mất đi, nhưng gánh nặng của bà chỉ nhẹ được một chút.

Sau tất cả, bữa cơm cuối cùng mới thực sự khiến trái tim người đọc rung lên. Bà nhường cơm trắng cho cháu, còn mình ăn củ chuối luộc. Bà cười bảo thích ăn củ chuối hơn. Nụ cười ấy có lẽ là nụ cười buồn nhất tác phẩm. Bà muốn giấu cái đói bằng một câu nói vui. Bà muốn biến sự hi sinh thành một sở thích bình thường để cháu không phải bận lòng.

Nhưng nhân vật “tôi” đã nhận ra tất cả. Em nói: “Cháu cũng thích ăn củ chuối hơn ăn cơm.” Câu nói khiến đoạn văn trở nên đẹp một cách lạ lùng. Đứa cháu đã hiểu được ngôn ngữ không lời của bà. Em không tranh phần cơm với bà, cũng không nói những lời thương cảm khiến bà buồn. Em lựa chọn cách yêu thương giống như bà: âm thầm và nhường nhịn.

Hai bà cháu đều giả vờ, nhưng chính sự giả vờ ấy lại làm hiện lên một sự thật đẹp đẽ. Bà nói mình thích củ chuối vì thương cháu. Cháu nói mình thích củ chuối vì thương bà. Tình yêu thương đã tạo nên một thế giới riêng, nơi người ta sẵn sàng nhận phần thiệt về mình để người mình yêu được vui.

Cái ôm cuối cùng của bà dành cho hai đứa cháu côi cút là hình ảnh có sức ám ảnh đặc biệt. Bà ôm cháu, đôi mắt rơm rớm nước. Có lẽ bà khóc vì thương cháu, cũng có thể vì thương mình, thương một cuộc đời dài quá nhiều nhọc nhằn. Nhưng dù nước mắt mang ý nghĩa nào, cái ôm ấy vẫn là nơi tình yêu thương kết tinh.

Về nghệ thuật, tác phẩm thành công bởi cách kể chuyện chân thành, ngôi kể thứ nhất giàu tính hồi tưởng, ngôn ngữ giản dị và đặc biệt là nghệ thuật chọn chi tiết. Không có hình ảnh cầu kỳ, tác giả chỉ sử dụng những vật rất quen thuộc của đời sống nông thôn: chum gạo, rá vay gạo, rau má, muối lạc, con nghé, củ chuối. Nhưng chính những hình ảnh ấy lại tạo nên chiều sâu cho câu chuyện.

Đọc Mùa giáp hạt, ta hiểu rằng đôi khi văn chương không cần đưa con người đến những chân trời xa xôi. Chỉ cần trở về với căn bếp nghèo, nơi có một người bà đang lặng lẽ nhường cơm cho cháu, văn chương cũng có thể chạm đến nơi sâu nhất của trái tim.

Và có lẽ, sau khi trang sách khép lại, điều còn ở lại không phải là vị đắng của rau má hay vị nhạt của củ chuối, mà là vị ngọt của tình thân – thứ vị ngọt có thể làm dịu đi cả một mùa giáp hạt của đời người.

Bài tham khảo Mẫu 9

Nếu cuộc đời được dệt nên từ những mùa, có lẽ mỗi con người đều mang trong mình một mùa không thể quên. Có mùa của tuổi thơ trong veo, mùa của những ước mơ, mùa của chia xa; và cũng có mùa được nhớ bằng những bữa cơm ít gạo, bằng tiếng thở dài của người thân trong đêm. Với nhân vật “tôi” trong Mùa giáp hạt của Phan Đức Lộc, đó chính là mùa giáp hạt – một mùa của thiếu thốn nhưng cũng là mùa mà tình yêu thương hiện lên rõ ràng nhất. Qua dòng hồi tưởng nhẹ nhàng mà thấm sâu, tác giả đã biến một câu chuyện gia đình thành một khúc trữ tình về tình bà cháu, tình làng nghĩa xóm và vẻ đẹp của con người khi đứng trước nghịch cảnh.

“Mùa giáp hạt” – chỉ bốn tiếng thôi mà gợi ra biết bao nỗi niềm. Đó là khoảng thời gian đồng ruộng chưa kịp cho mùa mới, chum gạo trong nhà đã vơi, con người phải sống bằng những gì còn sót lại của vụ mùa trước. Chính cái tên ấy đã mang trong mình dự cảm về một câu chuyện buồn. Và quả thực, những dòng đầu tiên của tác phẩm đã đưa người đọc đến với “nồi cơm độn toàn khoai sắn”. Cái nghèo không xuất hiện dưới hình hài dữ dội mà len vào căn bếp, ngồi bên mâm cơm và hiện diện trong ánh mắt của người bà.

Bà nói với cháu rằng hãy “ráng chịu khổ một chút”. Câu nói nghe tưởng nhẹ nhàng nhưng lại chứa cả một trời thương xót. Người bà đã gần tám mươi, đáng lẽ ở tuổi ấy phải được nghỉ ngơi, được con cháu phụng dưỡng, vậy mà bà vẫn phải lo từng bữa ăn. Đằng sau dáng bà là cả một đời người đã đi qua nghèo khó. Bà từng kể rằng khi còn bé, đến mùa giáp hạt, ngay cả khoai sắn cũng không có. Câu chuyện của bà khiến nhân vật “tôi” nhớ đến nạn đói năm 1945. Khoảng cách giữa lịch sử và hiện tại bỗng được xóa nhòa. Nạn đói năm nào không còn là một câu chuyện xa xưa mà như đang trở lại trong một căn nhà nghèo, trong một bát cơm độn, trong lời kể của người đã từng sống qua nó.

Nhưng điều đáng quý nhất là nhà văn không để người đọc chìm mãi trong màu xám của nghèo đói. Giữa cái khắc nghiệt ấy, một tia sáng của tình làng nghĩa xóm xuất hiện. Khi gạo hết, bà phải mang rá sang nhà bên vay. Bà hàng xóm dù nhà mình cũng chẳng dư dả vẫn cho bà vay và còn gửi thêm khúc cá đồng. Một khúc cá nhỏ nhưng chứa đựng cả một tấm lòng. Có lẽ người nghèo hiểu người nghèo hơn ai hết. Họ biết một bát gạo trong lúc đói có giá trị đến nhường nào, nên sự sẻ chia của họ càng trở nên đáng quý.

Rồi những bữa cháo rau má xuất hiện. Ba phần gạo, bảy phần rau. Con số ấy khiến người đọc hình dung được cái đói đang hiện hữu cụ thể ra sao. Gạo ít đến mức phải kéo dài bằng rau. Nhưng cái nghèo không làm bà trở nên khô cằn. Khi đứa cháu nhỏ nôn vì không ăn được cháo, bà lập tức bỏ đũa, nhóm bếp nấu cơm. Nước mắt bà trào ra vì thương cháu. Có một nghịch lý đẹp đẽ trong hình tượng người bà: càng thiếu thốn, bà càng cho đi; càng đói, bà càng nhường; càng mệt mỏi, bà càng cố gắng.

Những đêm bà không ngủ được là những đoạn văn có sức gợi buồn sâu sắc. Trong bóng tối, tiếng thở dài của bà vang lên. Bà không kể hết những gì mình lo, nhưng nhân vật “tôi” hiểu rằng phía sau tiếng thở dài ấy là hàng trăm nỗi nghĩ suy. Nợ nần, gạo ăn, tương lai của cháu… tất cả dồn lên đôi vai già nua. Người bà không khóc trước mặt cháu, chỉ âm thầm thức trong đêm. Có những nỗi đau càng im lặng càng khiến người khác thương.

Cái nghèo rồi buộc bà phải bán con nghé non. Hình ảnh người đàn ông lẳng lặng dắt con nghé ra khỏi cổng có một vẻ lạnh lùng đến đau đớn. Hai đứa trẻ chạy theo khóc. Một tài sản biến mất, một niềm vui tuổi thơ cũng biến mất. Nhưng bà phải chấp nhận bởi số tiền ấy chỉ đủ trả nợ và mua thêm gạo. Cuộc đời đôi khi khắc nghiệt đến mức con người phải đổi những gì mình yêu quý nhất lấy những ngày sống tiếp.

Sau tất cả, hình ảnh củ chuối luộc xuất hiện như một nốt nhạc trầm nhất. Bà nhường cơm trắng cho cháu, còn mình ăn củ chuối. Bà bảo rằng mình thích ăn củ chuối hơn. Nếu đọc bằng lý trí, đó chỉ là một câu nói. Nhưng nếu đọc bằng trái tim, đó là cả một đời hi sinh được giấu trong một nụ cười.

Củ chuối ở đây không còn là một món ăn. Nó là biểu tượng của sự nhường nhịn. Bà nhận phần đắng để cháu được nhận phần ngọt. Bà chọn cái nghèo về vật chất để cháu có một chút đủ đầy. Và điều tuyệt vời là đứa cháu đã hiểu. Em nói rằng mình cũng thích củ chuối hơn. Một câu nói ngây thơ mà sâu sắc. Em không muốn bà biết rằng mình đang thương bà. Em muốn bà được vui. Đó chính là khoảnh khắc tình yêu thương trở thành sự đồng điệu giữa hai tâm hồn.

Hình ảnh cuối cùng – bà ôm hai đứa cháu nhỏ côi cút, đôi mắt rơm rớm nước – giống như một khoảng lặng rất dài. Không còn lời kể, không còn những con số về gạo, không còn những món nợ. Chỉ còn vòng tay của bà và hai đứa cháu. Vòng tay ấy như muốn gom hết những nhọc nhằn của cuộc đời vào lòng mình để che chở cho những đứa trẻ.

Tác phẩm thành công nhờ nghệ thuật kể chuyện giản dị mà tinh tế. Ngôi kể thứ nhất khiến hồi ức trở nên gần gũi, chân thành. Những chi tiết đời thường được lựa chọn chính xác, giàu sức gợi. Đặc biệt, tác giả sử dụng nhiều hình ảnh mang tính biểu tượng: chum gạo cạn gợi sự thiếu thốn, con nghé gợi mất mát, củ chuối gợi sự hi sinh, vòng tay gợi tình thân. Nhờ vậy, câu chuyện tuy nhỏ bé nhưng mở ra những suy ngẫm lớn về con người.

Mùa giáp hạt không chỉ kể về một mùa đói. Đó là mùa mà nhân vật “tôi” học được cách thương người; là mùa mà tình làng nghĩa xóm trở nên ấm áp; là mùa mà người bà hiện lên đẹp nhất trong sự hi sinh thầm lặng. Tác phẩm nhắc chúng ta rằng trong đời sống, có những thứ tưởng rất nhỏ nhưng lại có thể nâng đỡ một con người: một bát gạo cho vay, một khúc cá cho thêm, một phần cơm nhường lại, một lời nói dối vì thương.

Có lẽ vì thế, khi nghĩ về Mùa giáp hạt, ta không chỉ nghĩ về cái đói. Ta nghĩ về một vòng tay. Một vòng tay của người bà đã ôm lấy tuổi thơ, ôm lấy những ngày khốn khó và giữ lại trong lòng người cháu một miền ký ức không thể phai mờ. Bởi sau cùng, thứ giúp con người đi qua những mùa khắc nghiệt nhất không phải lúc nào cũng là cơm gạo, mà nhiều khi chính là tình yêu thương – thứ ánh sáng âm thầm nhưng đủ sức sưởi ấm cả một đời người.

Bài tham khảo Mẫu 10

Gấp lại trang tản văn "Mùa giáp hạt" của Phan Đức Lộc, trong tâm hồn người đọc vẫn ngân lên một khúc ca vừa đượm buồn, xót xa, lại vừa lấp lánh thứ ánh sáng dịu ngọt của tình thân. Giữa cái nền xám xịt, lạnh lẽo của một thời đói kém, tác phẩm hiện lên như một bức tranh thơ mộng nhưng đẫm lệ về tình bà cháu – nơi sự hy sinh thầm lặng và hơi ấm của tình người đã hóa giải mọi giông bão nghiệt ngã của cuộc đời.

Bức tranh mùa giáp hạt được nhà văn vẽ bằng những nét bút trầm mặc, thấm đượm vị đắng đót của cơ cực. Đó là không gian ngột ngạt của nồi cơm chỉ toàn khoai sắn độn, là cái chum gạo trống trơn đáy đòi hỏi sự bẽ bàng, tất tưởi của những bước chân đi vay mượn. Nỗi nhọc nhằn ấy cứa sâu vào tâm hồn qua bát cháo rau má đắng nghét cổ họng, khiến đứa trẻ ngây thơ nôn thốc nôn tháo trong sự bất lực đến quặn thắt của người bà. Đỉnh điểm của bi kịch ấy là khoảnh khắc con nghé non – tài sản vô giá duy nhất – phải dắt ra khỏi cổng dưới ánh mắt òa khóc tức tửi của lũ trẻ. Nợ nần bủa vây, gương mặt người bà ngày một gầy sọp, hốc hác, và những đêm dài thao thức thở dài trở mình đã vắt kiệt cả tuổi già còm cõi trong tiếng thở dài thao thiết với gió sương.

Thế nhưng, chính trong sự tột cùng của bĩ cực ấy, vẻ đẹp lung linh, thơ mộng của tình bà cháu mới thực sự tỏa rạng như đóa sen hồng mọc lên từ bùn nhơ. Bà nhường trọn phần cơm trắng hiếm hoi cho đàn cháu nhỏ côi cút, còn bản thân mình lặng lẽ nuốt nghẹn củ chuối luộc chấm nước mắm với lời che giấu xót xa: "Bà ăn cơm giờ vẫn còn no lắm". Và ở cái tuổi ngây thơ chưa kịp định hình thế giới, nhân vật "tôi" bỗng chốc trưởng thành, thấu cảm sâu sắc nỗi lòng của bà bằng một câu nói dối đẫm tình thương: "Cháu cũng thích ăn củ chuối hơn ăn cơm". Khoảnh khắc hai đứa cháu được ôm trọn vào lồng ngực gầy gò, khi đôi mắt bà lại rơm rớm những giọt lệ ngân ngấn, ranh giới giữa tủi hờn và yêu thương bỗng nhòe đi trong ánh sáng nhiệm màu của tình mẫu tử. Đó là sự cứu rỗi tuyệt đối, là minh chứng cho thấy tình yêu thương có thể sưởi ấm cả những mùa đông khắc nghiệt nhất của đói khát.

Phan Đức Lộc, bằng ngòi bút đậm chất trữ tình, nên thơ và sự tinh tế trong nghệ thuật miêu tả tâm lý, đã chạm đến tầng sâu kín nhất của cảm xúc con người. "Mùa giáp hạt" không chỉ là trang ký ức đau thương về một thời đã qua, mà còn là một bài thơ bằng văn xuôi ca ngợi vẻ đẹp bất tử của tình thân. Tác phẩm đánh thức lòng biết ơn, sự trân trọng đối với những hy sinh thầm lặng của thế hệ đi trước, đồng thời khẳng định rằng tình cảm gia đình chính là điểm tựa kiên cố và thơ mộng nhất giúp tâm hồn con người vượt qua mọi giông bão cuộc đời.

Bài tham khảo Mẫu 11

Đọc tản văn "Mùa giáp hạt" của Phan Đức Lộc, ta như lạc vào một cõi không gian trầm lắng, bảng lảng khói chiều của làng quê Việt Nam xưa. Ở nơi cái đói nghèo bủa vây những mảnh đời bất hạnh ấy, ánh sáng thơ mộng của tình làng nghĩa xóm lại bùng lên rực rỡ, sưởi ấm lòng người và ngân lên như một bản giao hưởng ngọt ngào của đạo lý "tối lửa tắt đèn có nhau".

Hoàn cảnh ngặt nghèo của gia đình nhân vật "tôi" là một nét chạm khắc sắc lạnh nhưng cũng đầy da diết về hiện thực khốn khó. Mùa giáp hạt về không mang theo sự sinh sôi của cỏ cây, mà mang theo hơi thở nặng nề của đói khát. Chum gạo cạn khô, nồi cơm độn khoai sắn không đủ đắp đổi qua ngày, buộc người bà phải gạt bỏ tự tôn, tất tưởi mang chiếc rá tre sang nhà hàng xóm để cầu cứu. Cả không gian trĩu nặng áp lực từ những khoản nợ nần ngoài chợ, từ tiếng thở dài trằn trọc thâu đêm của người phụ nữ già nua, gầy sọp và hốc hác vì lo toan.

Chính trong khoảnh khắc bế tắc và tủi hổ nhất ấy, tình làng nghĩa xóm hiện lên như một phép màu giản dị mà vô cùng cao quý, thơ mộng đến lạ kỳ. Dù gia đình người hàng xóm cũng đang đối diện với cảnh ngộ túng quấn, chiếc chum gạo nhà họ cũng vơi cạn chẳng kém gì, nhưng họ vẫn không một chút đắn đo, niềm nở sẻ chia mấy bát gạo cùng khúc cá đồng kho mặn. Hành động ấy vượt qua giới hạn của sự tương trợ thông thường; nó là sự đồng cảm sâu thẳm giữa những kiếp người cùng khổ, là tấm lòng "lá rách ít đùm lá rách nhiều" thấm đẫm tình người. Bát gạo vay mượn không chỉ nuôi sống cái dạ dày đang cồn cào vì đói, mà còn vực dậy niềm tin, thắp lên ngọn lửa hy vọng lung linh trong căn nhà nhỏ đang chao đảo trước bão dông cuộc đời.

Bằng giọng văn da diết, đượm buồn nhưng ẩn chứa một nội lực lãng mạn, sâu lắng, Phan Đức Lộc đã thành công trong việc khắc họa bức tranh chân thực mà nên thơ về nông thôn Việt Nam một thời. Tác phẩm không chỉ khơi gợi lòng trắc ẩn trước những nỗi đau của quá khứ, mà còn gửi gắm một thông điệp nhân văn sâu sắc về sự gắn kết cộng đồng. Trong mọi hoàn cảnh ngặt nghèo nhất, tình người và sự sẻ chia luôn là thứ tài sản quý giá nhất, đủ sức hóa giải mọi khổ đau, đưa con người bước qua những năm tháng giông bão bằng đôi cánh của lòng nhân ái.

Bài tham khảo Mẫu 12

Khép lại những trang tản văn "Mùa giáp hạt" của Phan Đức Lộc, tâm hồn người đọc như vương vấn một nỗi ám ảnh khôn nguôi, hòa quyện giữa đớn đau của hiện thực và vẻ đẹp thơ mộng của tình thân. Tác phẩm không chỉ là sự hoài niệm về một thời kỳ cơ cực trong quá khứ, mà còn là một bản hòa tấu tinh tế về sự tha hóa của hoàn cảnh đối với đời sống con người, đồng thời tôn vinh bản lĩnh, sự kiêu hãnh và ánh sáng lung linh của tình yêu thương trong nghịch cảnh.

Bức tranh mùa giáp hạt được mở ra bằng những nốt trầm đau thương, đánh trực diện vào thị giác và xúc giác của người đọc. Đó là nạn đói năm 1945 được tái hiện qua lời kể ám ảnh, nối tiếp bằng thực tại bẽ bàng của nồi cơm độn khoai sắn và bát cháo rau má đắng đót cổ họng khiến đứa trẻ nôn thốc nôn tháo. Cái nghèo hiện hình qua từng chi tiết đầy sức nặng: chum gạo trống trơn, con nghé non – tài sản lớn nhất đời người – phải dắt đi bán để trả nợ trong tiếng khóc ngút ngàn, và thân hình ngày một gầy sọp, hốc hác của người bà. Nỗi đau của cái đói không chỉ hành hạ thể xác, mà nó còn gặm nhấm tinh thần, biến những khoảnh khắc đáng lẽ ra phải yên bình của tuổi già thành chuỗi ngày thao thức, trằn trọc với hàng trăm nỗi lo toan trĩu nặng trên đôi vai còm cõi.

Dưới ngòi bút tinh tế, đậm chất thơ của tác giả, nỗi đau ấy không hề mang màu sắc bi lụy mà được thăng hoa bởi lòng nhân ái và sự hy sinh cao cả. Khoảnh khắc người bà nhường phần cơm trắng cho cháu để ăn củ chuối luộc chấm nước mắm, cùng lời nói dối ngây thơ nhưng đượm buồn của người cháu "Cháu cũng thích ăn củ chuối hơn ăn cơm", đã cấu thành nên một tượng đài bất tử về tình yêu thương gia đình. Đó là sự thấu cảm tận cùng, là nỗ lực bao bọc nhau trong tột cùng khốn khó, khiến người đọc phải rơi nước mắt trước sự cao cả của những con người bình dị, để rồi từ đó thấy tâm hồn mình được gột rửa, trở nên trong trẻo và hướng thiện hơn.

"Mùa giáp hạt" vì thế vượt lên trên khuôn khổ của một câu chuyện nhỏ để trở thành một bài học nhân sinh sâu sắc, một áng văn chương giàu chất thơ và triết lý. Tác phẩm buộc thế hệ hôm nay – những người đang sống trong đủ đầy – phải dừng lại để lắng nghe tiếng vọng của thời gian, để trân trọng từng hạt gạo mồ hôi, và quan trọng hơn hết là thấu hiểu giá trị của tình người, sự gắn kết ruột thịt trước những thăng trầm của cõi người mênh mông.

Bài tham khảo Mẫu 13

Trong ký ức của mỗi con người, có những điều tưởng đã rất xa nhưng chỉ cần một mùi hương, một âm thanh hay một hình ảnh quen thuộc cũng đủ khiến cả miền quá khứ bất chợt trở về. Có thể đó là tiếng bếp lửa reo trong chiều đông, là mùi cơm mới từ căn bếp nhỏ, là bóng dáng một người thân đã già đi theo năm tháng. Với nhân vật “tôi” trong tản văn Mùa giáp hạt của Phan Đức Lộc, ký ức trở về từ những ngày đói nghèo bên người bà. Nhưng điều kỳ lạ là khi nhớ về một mùa từng chất chứa biết bao thiếu thốn, nhân vật không chỉ nhớ cái đói. Điều ở lại sâu nhất là hình bóng người bà – một con người đã dành phần đời còn lại để chở che cho những đứa cháu bằng một tình yêu lặng lẽ đến nao lòng. Bởi thế, Mùa giáp hạt không chỉ là câu chuyện về một gia đình nghèo, mà là một trang văn đẹp về sức mạnh của tình thân trước sự khắc nghiệt của cuộc sống.

Ngay từ nhan đề, tác phẩm đã mở ra một thế giới của những ngày chông chênh. “Giáp hạt” là khoảng thời gian giữa hai mùa thu hoạch, khi cái cũ đã cạn mà cái mới chưa kịp đến. Đó là một khoảng trống của mùa màng, nhưng cũng là một khoảng trống đầy lo âu trong đời sống con người. Trong tác phẩm, mùa giáp hạt hiện lên bằng “nồi cơm độn toàn khoai sắn”, bằng lời bà nghẹn ngào báo rằng “sắp hết gạo”. Chỉ vài hình ảnh đơn sơ, nhà văn đã khiến cái nghèo trở nên hữu hình. Nó không đứng ngoài cánh cửa mà ngồi ngay bên mâm cơm, len vào tiếng nói, ánh mắt và cả giấc ngủ của những con người trong gia đình.

Đặc biệt, cái nghèo của hiện tại còn được soi chiếu bởi quá khứ của người bà. Khi nghe bà kể về tuổi thơ “ngay cả khoai sắn cũng không có mà ăn”, nhân vật “tôi” nhớ đến nạn đói năm 1945 từng được học trong tiết Lịch sử. Chi tiết ấy có ý nghĩa đặc biệt. Một bài học vốn thuộc về quá khứ bỗng bước ra khỏi trang sách để hiện hữu trong cuộc đời một con người. Lịch sử không còn là những con số khô khan mà trở thành một đời bà với biết bao đói khát. Qua đó, tác giả khiến người đọc nhận ra rằng phía sau những biến cố lớn của dân tộc luôn là vô số phận người nhỏ bé đã âm thầm chịu đựng và mang theo những vết thương của thời đại.

Nhưng điều làm nên chiều sâu của Mùa giáp hạt không phải chỉ là nỗi nghèo. Phan Đức Lộc dường như cố tình đặt tình yêu thương vào nơi khắc nghiệt nhất để làm nổi bật ánh sáng của nó. Khi gạo trong chum hết sạch, bà phải mang rá sang nhà hàng xóm vay. Một người đã gần tám mươi tuổi vẫn phải tất tưởi chạy vạy vì miếng ăn của cháu. Hình ảnh ấy vừa gợi thương vừa gợi kính trọng. Bà không có nhiều tiền, không có tài sản, nhưng có một trách nhiệm lớn lao: phải giữ cho những đứa trẻ bên mình được sống.

Và rồi tình làng nghĩa xóm xuất hiện. Bà hàng xóm, dù gạo trong nhà cũng chẳng còn bao nhiêu, vẫn cho vay mấy bát gạo và gửi thêm một khúc cá đồng kho mặn. Một khúc cá nhỏ bé mà có thể làm ấm cả một căn bếp. Bởi trong lúc thiếu thốn, người ta không cho nhau những thứ dư thừa; họ cho nhau từ chính phần ít ỏi của mình. Vì thế, giá trị của sự sẻ chia không nằm ở vật chất lớn hay nhỏ, mà nằm ở tấm lòng của người trao.

Cái đói sau đó hiện lên rõ ràng hơn qua những bữa cháo rau má. “Ba phần gạo, đến bảy phần là rau má thái nhỏ” – một sự chênh lệch tưởng chỉ là con số nhưng lại khiến người đọc cảm thấy cái đói đang bủa vây đến mức nào. Vị cháo “đắng đót” không chỉ là vị của rau mà dường như còn là vị của hoàn cảnh. Thế nhưng, giữa bát cháo nghèo ấy lại có một tình yêu vô cùng giàu có. Khi đứa em nôn thốc vì không ăn được, bà lập tức bỏ đũa, nhóm bếp nấu cơm. Bà không nghĩ đến số gạo ít ỏi, cũng chẳng nghĩ đến phần ăn của mình. Trước mắt bà chỉ có đứa cháu đang đói.

Có lẽ chính ở đây, vẻ đẹp của nhân vật người bà đạt đến độ cảm động nhất. Bà không phải một nhân vật được lý tưởng hóa bằng những lời ca ngợi. Bà chỉ là một người già nghèo khó, nhưng tình yêu của bà khiến những hành động bình thường trở nên phi thường. Bà thức trắng đêm vì nợ nần và cơm gạo. Bà ngày một “gầy sọp đi”, “khóe mắt hốc hác”, “da dẻ vàng vọt”. Thân thể bà dần kiệt quệ, nhưng tình thương thì không. Càng nhìn thấy bà yếu đi, người đọc càng cảm nhận được sức mạnh tinh thần của bà.

Đỉnh điểm của bi kịch là việc bà phải bán con nghé non – tài sản quý giá nhất trong nhà. Hai đứa trẻ chạy theo khóc nức nở khi con nghé bị dắt đi. Đó là một cảnh rất buồn, bởi cái nghèo đã buộc con người phải đánh đổi. Bà bán đi một phần tài sản để đổi lấy những ngày sống tiếp. Nhưng điều đau đớn nhất là số tiền ấy cũng chỉ đủ trả nợ và mua thêm một ít gạo. Cái nghèo hiện ra như một vòng tròn khép kín: có được một chút thì lại mất đi một thứ khác.

Nếu con nghé là hình ảnh của mất mát thì củ chuối luộc lại là hình ảnh của sự hi sinh. Trong bữa tối, bà nhường cơm trắng cho cháu, còn mình ăn củ chuối chấm nước mắm. Bà cười và nói mình thích ăn củ chuối. Người đọc biết bà đang nói dối. Nhưng đó là một lời nói dối đẹp đẽ bởi nó được sinh ra từ tình yêu. Bà muốn cháu ăn no mà không phải áy náy. Bà giấu đi cái đói của mình sau một nụ cười.

Đáng quý hơn, người cháu đã hiểu được điều ấy. Em nói rằng mình cũng thích ăn củ chuối. Hai bà cháu cùng “nói dối” để dành phần tốt cho người kia. Trong khoảnh khắc ấy, tình yêu thương không còn là sự cho đi một chiều. Nó đã trở thành sự thấu hiểu và đáp lại. Đứa trẻ đã bước qua ranh giới của tuổi thơ để biết rằng yêu thương đôi khi là biết giả vờ không cần thứ mình thực sự mong muốn.

Và rồi cái ôm cuối cùng của bà dành cho hai đứa cháu côi cút, cùng đôi mắt rơm rớm nước, trở thành điểm kết tinh cảm xúc của toàn bộ tác phẩm. Bà không thể cho cháu một cuộc sống sung túc. Bà không thể khiến những món nợ biến mất. Bà cũng không thể níu con nghé trở về. Nhưng bà có thể trao cho cháu điều quý giá nhất: cảm giác được yêu thương và chở che.

Về nghệ thuật, sức hấp dẫn của tác phẩm trước hết nằm ở lối kể chuyện tự nhiên, chân thành. Ngôi kể thứ nhất khiến câu chuyện mang sắc thái của một hồi ức, vì thế cảm xúc không xa cách mà gần như được truyền trực tiếp từ trái tim người kể đến người đọc. Hệ thống chi tiết đều nhỏ bé, bình dị nhưng được sắp đặt có dụng ý: chum gạo, rá vay gạo, cháo rau má, con nghé, củ chuối, tiếng thở dài, giọt nước mắt. Mỗi chi tiết như một mảnh ghép làm nên chân dung người bà và thế giới tình cảm của tác phẩm.

Mùa giáp hạt vì thế khiến người đọc hiểu rằng nghèo đói có thể làm vơi đi hạt gạo trong chum, làm trống đi căn bếp, làm người bà gầy sọp; nhưng nó không thể lấy đi tình thương. Ngược lại, chính trong hoàn cảnh thiếu thốn, tình yêu thương lại hiện lên rõ nhất, trong trẻo nhất.

Khép lại tác phẩm, hình ảnh người bà vẫn như một đốm lửa nhỏ trong căn bếp nghèo. Bà không làm cuộc đời đổi khác bằng những điều lớn lao. Bà chỉ lặng lẽ nhường một bát cơm, giấu một cơn đói, thức một đêm dài, ôm những đứa cháu vào lòng. Nhưng đôi khi, chính những điều nhỏ bé ấy lại là thứ nâng đỡ một con người suốt cả cuộc đời. Và có lẽ, điều đẹp nhất mà Mùa giáp hạt để lại chính là niềm tin rằng: dẫu cuộc đời có thể bắt con người đi qua những mùa khắc nghiệt, tình yêu thương vẫn đủ sức giữ lại hơi ấm cho một mái nhà.

Bài tham khảo Mẫu 14

Có những ký ức không mang màu sắc rực rỡ nhưng lại không bao giờ phai. Chúng nằm sâu trong tâm trí như một vệt nắng cũ, tưởng đã khuất sau những năm tháng trưởng thành nhưng chỉ cần chạm nhẹ là bỗng sáng lên. Với nhân vật “tôi” trong Mùa giáp hạt của Phan Đức Lộc, ký ức ấy là những ngày tháng nghèo khó bên người bà. Một bữa cơm độn khoai, một bát cháo rau má, một con nghé bị bán, một củ chuối luộc… tất cả tưởng như chỉ là những mảnh vụn của đời sống. Nhưng dưới ngòi bút giàu cảm xúc của tác giả, những mảnh vụn ấy kết thành một bức tranh đầy ám ảnh về cái nghèo và đẹp đẽ về tình thân. Tác phẩm khiến ta hiểu rằng có những người không để lại cho con cháu tài sản lớn lao, nhưng lại trao cho chúng một ký ức đủ ấm để mang theo suốt cuộc đời.

“Mùa giáp hạt” là một nhan đề giàu sức gợi. Nó không chỉ gọi tên một khoảng thời gian của mùa màng mà còn gợi nên trạng thái thiếu hụt của con người. Hạt gạo cũ đã gần hết, mùa mới còn chưa tới; giữa hai mùa vụ là một khoảng chờ đợi dài và đầy bất an. Trong khoảng chờ đợi ấy, con người phải học cách sống bằng những gì ít ỏi nhất. Bởi vậy, ngay khi câu chuyện bắt đầu, người đọc đã bắt gặp “nồi cơm độn toàn khoai sắn”. Hình ảnh ấy giản dị đến mức gần như không cần bình luận. Nó tự mình nói lên sự nghèo khó.

Nhưng điều đáng chú ý là tác giả không nhìn cái nghèo bằng ánh mắt lạnh lùng. Cái nghèo được nhìn qua đôi mắt của một đứa cháu thương bà. Vì thế, mỗi chi tiết đều mang theo cảm xúc. Khi bà nói “Sắp hết gạo rồi”, nhân vật “tôi” không chỉ nghe một thông tin về bữa ăn. Em bắt đầu nghe thấy tiếng lo âu trong giọng bà. Khi bà kể rằng tuổi thơ của mình từng không có cả khoai sắn để ăn, em liên tưởng đến nạn đói năm 1945. Từ đó, người đọc cũng bắt đầu nhìn người bà không chỉ như một nhân vật trong gia đình mà như một chứng nhân của một thời đại.

Một đời người của bà dường như được đặt giữa hai đầu của cái đói: tuổi thơ đói khát và tuổi già vẫn cơ cực. Nhưng điều đáng ngạc nhiên là trong cuộc đời ấy, bà vẫn giữ được một trái tim mềm mại. Bà đi vay gạo. Bà hàng xóm cho vay dù nhà mình cũng khó khăn. Những bát gạo ít ỏi và khúc cá đồng trở thành biểu tượng cho thứ tài sản mà người nghèo vẫn có thể sở hữu: lòng nhân hậu.

Trong văn chương, những hình ảnh nhỏ bé đôi khi có sức nặng hơn những lời lẽ lớn lao. Một rá gạo vay, một khúc cá cho thêm cũng đủ làm hiện lên cả một cộng đồng làng quê nơi con người biết dựa vào nhau để tồn tại. Nếu cái đói khiến con người phải chắt chiu từng hạt gạo thì tình thương khiến họ biết chia sẻ cả những hạt gạo cuối cùng.

Nhưng mùa giáp hạt vẫn tiếp tục thử thách gia đình bà. Bữa cháo rau má với “ba phần gạo, bảy phần rau” là hình ảnh khiến cái đói trở nên cụ thể. Đó không còn là khái niệm mà là thứ có thể nếm được bằng đầu lưỡi, có thể cảm nhận bằng cổ họng. “Đắng đót” là vị của rau má nhưng cũng là vị của những tháng ngày cơ cực.

Thế nhưng, ngay trong bát cháo ấy, tình bà lại hiện lên như một dòng nước trong. Đứa em nôn vì không ăn được, bà lập tức nấu cơm. Bà thương cháu đến mức quên cả sự thiếu thốn của gia đình. Tình yêu ấy không tính toán. Nó giống như bản năng tự nhiên của một người mẹ, người bà: thấy người mình yêu đau thì mình đau hơn.

Đáng thương nhất là những đêm bà không ngủ. Nhà văn không miêu tả bà khóc lóc hay than thở. Chỉ có “tiếng thở dài trầm buồn, mỏi mệt”. Một tiếng thở dài đôi khi chứa nhiều hơn một lời than. Nó chứa những món nợ, những bữa ăn ngày mai, những lo lắng không biết nói cùng ai. Người bà ngày càng gầy sọp, đôi mắt hốc hác, làn da vàng vọt. Cái nghèo đã trở thành dấu vết trên cơ thể bà.

Rồi con nghé non bị bán đi. Chi tiết ấy khiến câu chuyện chạm đến một tầng sâu khác: cái nghèo không chỉ lấy đi cái ăn, nó còn lấy đi những gì thân thuộc. Hai đứa trẻ chạy theo con nghé khóc nức nở. Chúng khóc cho con nghé, nhưng có lẽ cũng khóc cho một tuổi thơ đang bị cái nghèo làm cho ngắn lại. Người bà chắc hẳn cũng đau, nhưng bà không có quyền lựa chọn. Số tiền bán nghé chỉ đủ trả nợ và mua thêm gạo. Sự sống đôi khi nghiệt ngã đến mức muốn tồn tại, người ta phải chấp nhận mất đi một phần niềm vui.

Nhưng nếu cảnh bán nghé khiến người đọc đau thì cảnh bà ăn củ chuối lại khiến người đọc lặng đi. Bà nhường cơm trắng cho cháu rồi nói mình thích củ chuối hơn. Đó là khoảnh khắc mà tình yêu thương trở thành một nghệ thuật của sự giấu mình. Bà không muốn cháu biết mình đang đói. Bà muốn giữ cho bữa cơm của cháu được trọn vẹn.

Và người cháu đã hiểu. Em cũng nói rằng mình thích củ chuối hơn. Câu nói ấy thật trẻ con mà cũng thật trưởng thành. Đứa trẻ đã biết dùng chính lời nói dối yêu thương của bà để đáp lại bà. Không ai muốn người kia phải chịu thiệt. Không ai muốn người kia phải đau lòng. Trong cái nghèo, họ chia sẻ với nhau không chỉ bữa ăn mà cả cách che giấu nỗi đau.

Đôi mắt bà rơm rớm nước khi ôm hai đứa cháu là hình ảnh khiến câu chuyện đạt đến chiều sâu cảm xúc. Có lẽ bà khóc vì thương cháu. Có lẽ bà khóc vì cuộc đời mình. Có lẽ bà khóc vì nhận ra những đứa trẻ đã hiểu được sự hi sinh của mình. Không cần xác định chính xác, bởi nước mắt ấy chứa tất cả.

Điều đặc sắc của Mùa giáp hạt còn nằm ở cách tác giả kể chuyện. Không có những câu văn quá cầu kỳ, nhưng ngôn ngữ giàu sức gợi và hình ảnh rất đời. Nhà văn để sự vật tự cất tiếng: chum gạo cạn, bát cháo đắng, con nghé rời cổng, củ chuối nằm trên mâm cơm. Chính sự giản dị ấy khiến cảm xúc trở nên thật hơn. Ngôi kể thứ nhất cũng giúp câu chuyện mang vẻ đẹp của một hồi ức, nơi hiện tại nhìn về quá khứ bằng đôi mắt đã trưởng thành.

Nếu phải tìm một hình ảnh có sức khái quát nhất cho toàn bộ tác phẩm, có lẽ đó là củ chuối luộc. Nó là thức ăn của những ngày thiếu thốn, nhưng trong tác phẩm lại trở thành dấu hiệu của tình yêu. Bà ăn củ chuối để cháu được ăn cơm. Cháu nói mình thích củ chuối để bà không phải nhường phần. Một củ chuối nhỏ bé đã trở thành nơi gặp gỡ của hai tấm lòng.

Bởi vậy, Mùa giáp hạt không khép lại trong màu xám của đói nghèo. Nó khép lại bằng một thứ ánh sáng dịu dàng hơn: ánh sáng của tình thân. Tác phẩm nhắc chúng ta biết ơn những người đã từng âm thầm đứng phía sau mình, biết trân trọng một bữa cơm đủ đầy và biết nhìn thấy những hi sinh thường bị che khuất bởi hai chữ “gia đình”.

Có thể mùa giáp hạt rồi cũng sẽ qua. Gạo rồi sẽ đầy chum, mùa màng rồi sẽ xanh trở lại, con người rồi sẽ bước sang những ngày đủ đầy hơn. Nhưng có những điều của mùa ấy sẽ không bao giờ mất đi. Đó là tiếng thở dài của người bà, là ánh mắt rơm rớm nước, là vòng tay ôm những đứa cháu nhỏ. Và đó cũng là bài học mà văn chương để lại: đôi khi, điều quý giá nhất con người trao cho nhau không phải là thứ nằm trên mâm cơm, mà là tình yêu đã âm thầm đặt vào từng phần cơm mình nhường lại.

Bài tham khảo Mẫu 15

Trong dòng chảy của văn học, có những trang viết không cần đến những biến cố quá lớn lao vẫn đủ sức khiến người đọc lặng đi bởi chúng chạm vào những điều gần gũi nhất của đời sống: một bữa cơm đạm bạc, một tiếng thở dài trong đêm, một dáng người già nua lặng lẽ hi sinh vì con cháu. Mùa giáp hạt của Phan Đức Lộc là một tản văn như thế. Qua câu chuyện về những ngày thiếu đói của hai đứa cháu bên người bà gần tám mươi tuổi, tác giả không chỉ tái hiện chân thực cuộc sống cơ cực mà còn làm nổi bật vẻ đẹp của tình bà cháu, tình làng nghĩa xóm và đặc biệt là sự hi sinh âm thầm, cao cả của người bà.

Ngay từ nhan đề Mùa giáp hạt, tác giả đã gợi ra một khoảng thời gian đầy ám ảnh đối với những gia đình nghèo ở nông thôn. Đó là lúc lương thực cũ đã cạn mà vụ mùa mới chưa tới, khi “nồi cơm độn toàn khoai sắn” trở thành hình ảnh quen thuộc. Với gia đình nhân vật “tôi”, cái nghèo không chỉ hiện diện trong bữa cơm mà len vào từng ngóc ngách của cuộc sống. Bà nghẹn ngào nói với đàn cháu: “Sắp hết gạo rồi, các cháu ráng chịu khổ một chút”. Câu nói ngắn ngủi nhưng chất chứa biết bao nỗi xót xa. Bà đã từng trải qua những mùa đói khủng khiếp từ thuở nhỏ, thậm chí “ngay cả khoai sắn cũng không có mà ăn”. Cuộc đời bà dường như là một hành trình dài đi qua thiếu thốn, vậy mà khi tuổi đã gần tám mươi, bà vẫn chưa thoát khỏi cảnh bần hàn. Chi tiết ấy khiến cái nghèo trong tác phẩm không còn là một hoàn cảnh nhất thời mà trở thành một nỗi ám ảnh kéo dài qua nhiều thế hệ.

Đặc biệt, tác giả đã xây dựng hình tượng người bà bằng những chi tiết đời thường nhưng giàu sức lay động. Khi gạo trong chum hết sạch, bà phải “tất tưởi mang rá sang nhà bên vay gạo”. Hình ảnh người bà già nua cầm chiếc rá đi vay từng bát gạo khiến người đọc không khỏi chạnh lòng. Nhưng giữa lúc khó khăn, tình người vẫn hiện lên thật đẹp. Bà hàng xóm dù nhà mình cũng “đã vơi cạn” vẫn niềm nở cho bà vay mấy bát gạo, thậm chí còn cho thêm khúc cá đồng kho mặn. Một chút gạo, một khúc cá tuy nhỏ bé về vật chất nhưng lại lớn lao về nghĩa tình. Trong cái khắc nghiệt của cuộc sống, chính sự sẻ chia của con người đã khiến những ngày tháng nghèo khó trở nên ấm áp hơn.

Cái đói được tác giả khắc họa bằng những hình ảnh giản dị mà ám ảnh. Để tiết kiệm gạo, bà cháu phải ăn “cháo rau má trộn với muối lạc”, trong đó “ba phần gạo, đến bảy phần là rau má thái nhỏ”. Tỉ lệ ấy không chỉ cho thấy sự thiếu thốn mà còn khiến người đọc cảm nhận được vị đắng của một cuộc sống cơ cực. “Nuốt thìa cháo nóng vào lòng rồi mà cổ họng vẫn còn đắng đót.” Cái đắng của cháo dường như hòa vào cái đắng của hoàn cảnh. Đứa em không quen ăn cháo rau má nên nôn thốc, nôn tháo. Thương cháu, bà “trào nước mắt”, lập tức bỏ đũa, nhóm bếp nấu cơm cho em. Trong khi chính mình cũng đói, bà vẫn dành phần tốt hơn cho cháu. Đó chính là vẻ đẹp lớn nhất của nhân vật người bà: luôn nhận phần thiệt thòi về mình để con cháu được đủ đầy hơn.

Sự hi sinh ấy càng trở nên cảm động trong những chi tiết về sau. Những đêm dài, bà “thở dài trầm buồn, mỏi mệt”, “thao thức trở mình mà không sao chợp mắt nổi”. Bà phải lo đủ thứ: nợ nần, cái ăn, cuộc sống của đàn cháu nhỏ. Gánh nặng cuộc đời khiến bà “gầy sọp đi”, “khóe mắt hốc hác”, “da dẻ xuống sắc vàng vọt”. Những nét ngoại hình ấy không chỉ miêu tả sự già nua mà còn khắc sâu dấu vết của nghèo đói trên thân thể con người. Đau xót nhất là khi tài sản quý giá nhất trong nhà – “con nghé non chưa tròn hai năm tuổi” – cũng phải bán đi. Hai đứa cháu chạy theo con nghé và “òa khóc nức nở”. Tiếng khóc trẻ thơ không chỉ tiếc một con vật thân thuộc mà còn là tiếng khóc trước sự nghèo khó đã lấy đi những điều bình dị nhất của tuổi thơ.

Thế nhưng, người bà vẫn không than trách. Trong bữa tối, bà nhường cơm trắng cho cháu rồi chỉ ăn “củ chuối luộc chấm nước mắm”. Khi cháu hỏi, bà lại cười và nói rằng mình “thích ăn củ chuối hơn”. Câu nói tưởng như bình thường ấy lại khiến người đọc nghẹn ngào, bởi ai cũng hiểu đó là một lời nói dối đầy yêu thương. Bà không muốn các cháu biết mình đang đói, càng không muốn chúng phải nhường phần ăn cho mình. Đến đây, hình tượng người bà hiện lên không chỉ nghèo khổ mà còn vô cùng giàu có về tình yêu thương. Bà có thể thiếu gạo, thiếu tiền, thiếu những điều kiện vật chất tối thiểu, nhưng tình yêu dành cho cháu thì chưa bao giờ vơi cạn.

Đáng quý hơn, tình yêu ấy đã được đáp lại bằng sự thấu hiểu của nhân vật “tôi”. Khi thấy bà nhường cơm, người cháu nói: “Cháu cũng thích ăn củ chuối hơn ăn cơm. Bà xem kìa, cơm trắng vẫn còn nhiều quá!”. Câu nói trẻ thơ vụng về nhưng chứa đựng một tình yêu sâu sắc. Người cháu đã lựa chọn cách nói dối giống bà để bà không phải cảm thấy mình đang hi sinh. Khoảnh khắc bà “ôm hai đứa cháu nhỏ côi cút vào lòng, đôi mắt lại rơm rớm nước” chính là điểm lắng xúc động nhất của tác phẩm. Không cần những lời lẽ lớn lao, chỉ một cái ôm, một đôi mắt rơm rớm cũng đủ nói thay tất cả tình yêu, nỗi đau và sự gắn bó của những con người cùng nương tựa vào nhau giữa nghịch cảnh.

Bên cạnh nội dung giàu giá trị nhân văn, thành công của Mùa giáp hạt còn nằm ở nghệ thuật kể chuyện tự nhiên, chân thực. Tác giả lựa chọn ngôi kể thứ nhất, để nhân vật “tôi” vừa chứng kiến, vừa cảm nhận, vừa hồi tưởng. Nhờ đó, câu chuyện mang màu sắc chân thành, gần gũi như một hồi ức được kể lại từ sâu thẳm tâm hồn. Những chi tiết nhỏ như “nồi cơm độn khoai sắn”, “khúc cá đồng kho mặn”, “cháo rau má”, “con nghé non”, “củ chuối luộc” đều là những hình ảnh rất đời thường nhưng có sức gợi lớn. Ngôn ngữ mộc mạc, giàu cảm xúc; cách miêu tả không tô vẽ, không lên gân mà để chính những sự việc giản dị tự cất tiếng nói. Đặc biệt, sự đối lập giữa cái nghèo vật chất và sự giàu có của tình yêu thương đã tạo nên chiều sâu tư tưởng cho tác phẩm.

Mùa giáp hạt vì thế không chỉ kể về một mùa đói. Đằng sau những bữa cơm thiếu thốn là câu chuyện về những con người biết yêu thương nhau trong nghịch cảnh; đằng sau củ chuối luộc là cả một đời người bà âm thầm chịu đựng; đằng sau những giọt nước mắt là sự trưởng thành trong nhận thức của một đứa cháu. Tác phẩm nhắc mỗi chúng ta biết trân trọng những bữa cơm đủ đầy, biết yêu thương những người thân luôn âm thầm hi sinh và biết cúi xuống trước những phận người còn nhiều nhọc nhằn.

Có lẽ điều khiến Mùa giáp hạt ở lại lâu trong lòng người đọc không phải chỉ là cái nghèo được kể lại, mà là hơi ấm của tình người tỏa ra từ chính nơi tưởng như lạnh lẽo nhất. Trong mùa giáp hạt, khi hạt gạo trở nên quý giá, tình yêu thương lại càng trở nên vô giá. Và hình ảnh người bà già nua ôm hai đứa cháu côi cút, đôi mắt rơm rớm nước, sẽ còn ngân lên như một lời nhắc nhở dịu dàng: con người có thể nghèo về vật chất, nhưng chỉ cần còn tình yêu thương thì cuộc đời vẫn chưa bao giờ thực sự cạn kiệt.

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
close