Viết bài văn phân tích đặc điểm của thể loại hài kịch được thể hiện trong đoạn trích "Ác-pa-gông: Nào, lại cả đây để tôi ... Thằng phản chủ! Mày ăn hết của tao" (Molière, Lão hà tiện – Hài kịch của Molière)Mở bài Giới thiệu tác giả và tác phẩm: Molière là bậc thầy kịch nghệ cổ điển Pháp, nổi tiếng với các vở kịch châm biếm sâu cay. Lão hà tiện là một trong những kiệt tác tiêu biểu, khắc họa thành công thói tham lam, keo kiệt tột độ. Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn
Dàn ý Mở bài Giới thiệu tác giả và tác phẩm: Molière là bậc thầy kịch nghệ cổ điển Pháp, nổi tiếng với các vở kịch châm biếm sâu cay. Lão hà tiện là một trong những kiệt tác tiêu biểu, khắc họa thành công thói tham lam, keo kiệt tột độ. Dẫn dắt đoạn trích và vấn đề cần nghị luận: Đoạn trích (từ "Ác-pa-gông: Nào, lại cả đây để tôi..." đến "Thằng phản chủ! Mày ăn hết của tao") là phân cảnh đặc sắc thể hiện rõ nét các đặc trưng nghệ thuật của thể loại hài kịch. Khẳng định vấn đề: Đoạn trích sử dụng thành công các thủ pháp hài kịch (xung đột, ngôn ngữ, hành động, tính cách nhân vật) để vừa mang lại tiếng cười sảng khoái, vừa phê phán thói xấu trong xã hội. Thân bài 1. Khái quát chung Hoàn cảnh trong đoạn trích: Ác-pa-gông đang lẩm bẩm che giấu kho báu (hũ vàng một vạn ê-quy chôn ở vườn), vô tình bị hai con là Clê-o-nít và Ê-li-dơ bắt gặp. Từ đó dẫn đến chuỗi đối thoại dở khóc dở cười xoay quanh tiền bạc, sự nghi kỵ và chuyện hôn nhân. Thể loại hài kịch: Thể hiện qua tiếng cười trào phúng, sự lố bịch của nhân vật trung tâm và kết cấu kịch mang tính xung đột cao. 2. Phân tích các đặc điểm của thể loại hài kịch trong đoạn trích Đặc điểm 1: Xây dựng nhân vật mang tính cách điển hình (Nhân vật tính cách - Hề kịch) Bản chất keo kiệt, đa nghi tột độ: Ác-pa-gông ám ảnh bởi đồng tiền. Lão coi tủ sắt là "mồi dử trộm", chôn vàng ở vườn và luôn sống trong nỗi sợ bị hãm hại, bị "cắt cổ". Sự lố bịch trong cách ứng xử: Lão nghi ngờ chính ruột thịt của mình ("chính những đứa con rứt ruột của mình lại phản bội mình"), soi mói từng chi tiết nhỏ nhặt như dải băng thắt lưng, dây giày, tóc giả của con trai để tính toán ra số tiền lãi bị hao hụt một cách chi ly, kệch cỡm. Sự ích kỷ trong tình yêu và hôn nhân: Đỉnh điểm của sự lố bịch là việc lão định tranh cướp cô gái trẻ Ma-ri-an (người mà con trai lão yêu) làm vợ mình vì ham "ít nhiều của cải" hoặc muốn vớt vát kinh tế. Đặc điểm 2: Xung đột kịch gay cấn, mang tính trào phúng cao Xung đột giữa cha và con: Xung đột không chỉ là sự khác biệt thế hệ trong quan điểm sống, tiêu xài, mà sâu xa hơn là sự đối lập giữa một bên là lòng tham, sự bủn xỉn (Ác-pa-gông) và một bên là khát vọng tự do, hạnh phúc chính đáng (Clê-o-nít và Ê-li-dơ). Sự hiểu lầm trớ trêu (Kịch tính): Màn đối thoại vòng vo khi Clê-o-nít tưởng bố đang nói về cô Ma-ri-an với tư cách là đám cưới cho mình, nhưng hóa ra Ác-pa-gông lại tuyên bố cưới cô ấy làm vợ. Sự chưng hửng này tạo ra hiệu quả gây cười mạnh mẽ. Đặc điểm 3: Nghệ thuật ngôn ngữ và hành động mang đậm chất hài kịch Ngôn ngữ đối thoại sắc sảo, dồn dập: Lời thoại của Ác-pa-gông bộc lộ rõ sự hốt hoảng, độc đoán, vừa la lối vừa lẩm bẩm một mình. Các câu hỏi dồn dập về cô Ma-ri-an rồi bất ngờ chốt lại bằng câu "Lấy cô Ma-ri-an làm vợ" tạo cú "quay xe" bất ngờ. Hành động và cử chỉ kịch tính: Những cái lén phéng hiệu với nhau của hai anh em, tiếng kêu "Ối chao!", câu nói ngất xỉu "Con đột nhiên bị chóng mày chóng mặt..." của Clê-o-nít phản ứng lại sự quái đản của người cha hà tiện. 3. Đánh giá, mở rộng Giá trị hiện thực và nhân đạo: Tiếng cười mà Molière mang lại không chỉ để giải trí mà còn mang tính châm biếm sâu cay đối với tầng lớp trưởng giả keo kiệt, nơi đồng tiền làm tha hóa đạo đức và tình cảm gia đình. Biện pháp nghệ thuật: Thành công của đoạn trích khẳng định tài năng bậc thầy của Molière trong việc kết hợp giữa kịch tình huống, kịch tính cách và nghệ thuật ngôn từ. Kết bài Khái quát lại giá trị đoạn trích: Đoạn trích từ Lão hà tiện là một minh chứng sinh động cho nghệ thuật viết hài kịch của Molière với những đặc trưng nổi bật về nhân vật, xung đột và ngôn ngữ. Ý nghĩa đọng lại: Qua bức chân dung lố bịch của Ác-pa-gông, tác phẩm vẫn giữ nguyên giá trị phê phán sâu sắc đối với những căn bệnh xã hội muôn thuở liên quan đến lòng tham và tiền bạc trong đời sống con người. Bài siêu ngắn Mẫu 1 Molière là bậc thầy của sân khấu hài kịch cổ điển Pháp, nổi tiếng với biệt tài khắc họa những thói hư tật xấu qua các nhân vật điển hình. Đoạn trích trong vở Lão hà tiện là một minh chứng xuất sắc cho nghệ thuật xây dựng nhân vật tính cách, đặc biệt qua chân dung lão Ác-pa-gông – kẻ bị đồng tiền tha hóa hoàn toàn. Đầu tiên, bản chất keo kiệt và đa nghi tột độ của Ác-pa-gông được bộc lộ ngay từ không gian sống đến tâm lý. Lão xem kho báu (hũ vàng một vạn ê-quy) là sinh mệnh, luôn sống trong nỗi sợ hãi bị trộm cắp hay bị "cắt cổ". Sự bủn xỉn ấy biến lão thành một kẻ hoang tưởng, sẵn sàng nghi ngờ cả những đứa con ruột thịt do chính mình rứt ruột đẻ ra là "kẻ thù" muốn hãm hại mình. Tiếp theo, sự lố bịch của nhân vật này còn đẩy lên đỉnh điểm qua cách lão soi mói đời tư của con trai. Thay vì quan tâm đến cảm xúc hay tuổi trẻ của con, Ác-pa-gông lại đo đếm tình cảm bằng những con số vô hồn: từ dải băng thắt lưng, dây giày cho đến mái tóc giả. Lão tính toán chi li từng khoản lãi suất bị mất đi vì sự chưng diện của con trai, biến tình phụ tử thành những giao dịch tiền tệ lạnh lẽo. Cuối cùng, sự ích kỷ và mù quáng vì tiền bạc của lão Ác-pa-gông bộc lộ trọn vẹn qua bi hài kịch tình ái. Đứng trước một đám cưới trẻ trung, tốt đẹp như Ma-ri-an, lão không vun đắp cho con trai mà nhẫn tâm tranh giành để mưu cầu lợi ích cá nhân, bất chấp sự bẽ bàng và đau đớn của người thân. Qua đoạn trích, Molière đã thành công rực rỡ trong việc khắc họa một nhân vật tính cách độc đáo. Tiếng cười hài hước nhưng chua chát bật lên từ Ác-pa-gông không chỉ vạch trần bản chất bủn xỉn mà còn mang ý nghĩa phê phán sâu sắc về sức mạnh hủy diệt của đồng tiền đối với đạo đức con người. Bài siêu ngắn Mẫu 2 Hài kịch của Molière luôn hấp dẫn độc giả nhờ hệ thống xung đột gay cấn và nghệ thuật trào phúng đỉnh cao. Đoạn trích Lão hà tiện không chỉ khắc họa thành công một tính cách keo kiệt cực đoan mà còn khéo léo đan cài những tình huống xung đột dở khóc dở cười, mang lại giá trị nghệ thuật sâu sắc. Trước hết, xung đột kịch trong đoạn trích xoay quanh sự đối lập gay gắt giữa hai thế hệ: một bên là người cha hà tiện, độc đoán (Ác-pa-gông), một bên là những người con khao khát hạnh phúc và tự do chính đáng (Clê-o-nít và Ê-li-dơ). Xung đột này không chỉ dừng lại ở cách nhìn nhận về lối sống, cách ăn mặc tiêu xài mà sâu xa hơn là sự va đập giữa tình người ấm áp với sự lạnh lẽo của đồng tiền. Bên cạnh đó, tài năng của Molière còn nằm ở nghệ thuật tạo dựng tình huống hiểu lầm đầy kịch tính. Màn đối thoại vòng vo, úp mở giữa cha con Clê-o-nít về cô gái Ma-ri-an là một đỉnh cao của hài kịch tình huống. Người đọc, người xem không khỏi bật cười trước sự ngỡ ngàng, chưng hửng đến tột độ của người con trai khi phát hiện ra người bố ích kỷ của mình lại chính là tình địch muốn cưới cô gái trẻ làm vợ. Đồng thời, ngòi bút châm biếm của tác giả còn được thể hiện qua hệ thống ngôn ngữ và cử chỉ linh hoạt. Lời thoại của Ác-pa-gông lúc thì hốt hoảng lẩm bẩm, khi lại đon đả dò xét rồi bất ngờ gầm lên giận dữ. Phản ứng của Clê-o-nít với cơn chóng mặt đột ngột chính là đòn bẩy hoàn hảo để tô đậm sự quái đản, lố bịch nơi người cha. Qua các thủ pháp xung đột kịch tinh tế và tình huống trào phúng đặc sắc, đoạn trích Lão hà tiện đã mang lại cho người đọc những tiếng cười sảng khoái. Đồng thời, qua đó tác giả gửi gắm bài học nhân sinh thấm thía về sự tha hóa của con người trong xã hội kim tiền. Bài siêu ngắn Mẫu 3 Đọc đoạn trích Lão hà tiện của Molière, người đọc không chỉ ấn tượng bởi nghệ thuật trào phúng đặc sắc của thể loại hài kịch mà còn suy ngẫm sâu sắc về hiện thực xã hội. Đằng sau tiếng cười châm biếm là những thông điệp nhân đạo và giá trị phê phán mang tính thời đại. Thứ nhất, đoạn trích là bản án nghiêm khắc giáng vào thói tham lam, keo kiệt – một căn bệnh trầm kha của giai cấp trưởng giả đương thời. Dưới ngòi bút sắc sảo của Molière, nhân vật Ác-pa-gông hiện lên với sự biến chất toàn diện. Đồng tiền đã cướp đi của lão tình cảm thiêng liêng nhất, biến một người cha thành kẻ đa nghi, ích kỷ, luôn coi con cái và những người xung quanh là mối đe dọa cần đề phòng. Thứ hai, giá trị nhân đạo của tác phẩm nằm ở sự cảm thông sâu sắc dành cho những người trẻ tuổi trong xã hội cũ. Clê-o-nít và Ê-li-dơ là hiện thân của khát vọng hạnh phúc, tình yêu chân chính và quyền được sống tự do. Họ trở thành nạn nhân đáng thương trước sự bòn rút, kìm kẹp và sự ích kỷ tột cùng của người cha độc tài. Sự bất lực của người con trước một ông bố hà tiện chính là tiếng kêu cứu cho những quyền lợi cá nhân bị chà đạp. Cuối cùng, tiếng cười mà Molière tạo ra không mang tính dễ dãi, nông cạn mà là tiếng cười thanh lọc. Lật tẩy bản chất lố bịch của lão Ác-pa-gông, tác giả đồng thời cảnh tỉnh con người về sức mạnh cá cám dỗ của vật chất, nhắc nhở chúng ta không để đồng tiền làm lu mờ đạo lý và tình nghĩa gia đình. Khép lại đoạn trích Lão hà tiện, hình ảnh lão Ác-pa-gông vẫn còn nguyên giá trị châm biếm trong đời sống hiện đại. Tác phẩm khẳng định tài năng kiệt xuất của Molière trong sứ mệnh dùng tiếng cười để thức tỉnh con người và bảo vệ những giá trị nhân văn cao đẹp. Bài tham khảo Mẫu 1 Có những tiếng cười vang lên để mua vui, nhưng cũng có những tiếng cười khiến con người sau khi cười xong phải lặng đi mà suy ngẫm. Hài kịch của Molière thuộc về kiểu tiếng cười thứ hai. Đằng sau những đối thoại tưởng như vụn vặt, những tình huống tưởng như oái oăm, nhà văn luôn đặt vào đó một cái nhìn sắc sảo về bản chất con người và những căn bệnh của xã hội. Lão hà tiện là một minh chứng tiêu biểu. Qua đoạn trích từ lời độc thoại của Ác-pa-gông về một vạn êquy cho đến cuộc đối thoại về chuyện hôn nhân, Molière đã vận dụng tài tình những đặc trưng của hài kịch để biến thói hà tiện thành một nguồn cười vừa sinh động, vừa cay đắng, đồng thời phơi bày bi kịch của một con người đã để đồng tiền chiếm lĩnh toàn bộ tâm hồn. Trước hết, sức hấp dẫn của đoạn trích được tạo nên từ một nhân vật hài kịch có tính cách nổi bật và được đẩy đến mức cực đoan. Ác-pa-gông không đơn thuần là một người tiết kiệm mà là kẻ sống trong nỗi ám ảnh thường trực về tiền bạc. Có một vạn êquy trong tay nhưng hắn vẫn luôn than thở về sự khốn khó của thời buổi. Thậm chí, khi vô tình nói ra bí mật mình chôn tiền sau vườn, hắn lập tức hoảng hốt vì sợ người khác nghe thấy. Hắn vừa muốn nói, vừa muốn giấu; vừa giàu có, vừa luôn tưởng mình sắp mất tất cả. Chính sự mâu thuẫn ấy đã tạo ra một kiểu nhân vật rất đặc trưng của hài kịch: càng nghiêm túc với nỗi ám ảnh của mình, nhân vật càng trở nên đáng cười. Đặc biệt, Molière đã khai thác rất thành công nghệ thuật phóng đại. Thói hà tiện của Ác-pa-gông được đẩy tới mức phi lí. Hắn soi xét từng bộ quần áo của con trai, từ tóc giả đến dải băng, dây giày; không phải vì quan tâm đến cách ăn mặc mà bởi trong mắt hắn, tất cả đều quy đổi được thành tiền. Hai chục pixtôn cho tóc giả và dải băng lập tức được Ác-pa-gông tính thành khoản lợi tức có thể sinh ra mỗi năm. Cách suy nghĩ ấy khiến nhân vật trở nên nực cười: với hắn, mọi thứ trên đời đều có thể biến thành một phép tính về tiền. Tình cảm gia đình, vẻ đẹp, hạnh phúc hay phẩm giá dường như đều phải đứng sau lợi nhuận. Tiếng cười vì thế không chỉ bật ra từ sự keo kiệt mà còn từ sự nghèo nàn đáng thương của một tâm hồn bị vật chất hóa. Không chỉ có nhân vật, tình huống kịch trớ trêu cũng là yếu tố làm nên đặc trưng hài kịch của đoạn trích. Đầu tiên là tình huống Ác-pa-gông vô tình để lộ bí mật về số tiền rồi lập tức tìm cách dò xét hai người con. Những câu hỏi liên tiếp như “Các con có nghe thấy...?”, “Cái gì kia ạ?” tạo nên một cuộc đối đáp vừa căng thẳng vừa hài hước. Ác-pa-gông càng cố che giấu thì bí mật lại càng lộ rõ. Hắn càng tỏ ra cảnh giác thì càng khiến khán giả nhìn thấy sự sợ hãi lố bịch của một kẻ giàu có nhưng lúc nào cũng sống như người sắp mất trắng. Tình huống hài còn được đẩy lên cao trào ở câu chuyện hôn nhân. Cleante và Elise cùng muốn nói với cha về người mình yêu, trong khi Ác-pa-gông cũng chuẩn bị thông báo chuyện cưới xin. Khán giả có thể dự đoán rằng cuộc trò chuyện sẽ dẫn tới xung đột, nhưng điều bất ngờ là Ác-pa-gông lại muốn cưới Marian – chính người con trai Cleante yêu. Sự trùng hợp ấy tạo nên một nghịch cảnh đầy tiếng cười. Câu hỏi “Ai? Cha, cha ấy à?” thể hiện rõ sự sửng sốt của Cleante, còn câu trả lời dứt khoát “Phải, tao, tao, tao, tao!” lại làm bật lên tính độc đoán, ích kỉ của Ác-pa-gông. Trong hài kịch, cái đáng cười thường xuất hiện khi nhân vật tự đẩy mình vào một hoàn cảnh trái khoáy; và Ác-pa-gông chính là kiểu nhân vật như vậy. Một nét đặc sắc khác là nghệ thuật đối thoại. Molière không kể lại tính cách nhân vật bằng lời người dẫn chuyện mà để tính cách tự bộc lộ qua lời ăn tiếng nói. Ác-pa-gông nói dồn dập, liên tục hỏi, liên tục nghi ngờ, liên tục phủ nhận. Những câu nói ngắn, những tiếng kêu, những từ ngữ lặp lại khiến nhịp kịch trở nên nhanh và sống động. Đặc biệt, những lời thoại của các nhân vật đối lập nhau về mục đích: Cleante và Elise mong muốn được nói về tình yêu và hôn nhân, còn Ác-pa-gông chỉ quan tâm đến tiền bạc và những cuộc hôn nhân có lợi cho mình. Chính sự lệch pha trong đối thoại đã tạo nên xung đột và tiếng cười. Đi sâu hơn, có thể thấy tiếng cười hài kịch trong đoạn trích luôn đi cùng tiếng cười phê phán. Ác-pa-gông đáng cười vì hắn quá hà tiện, nhưng sau tiếng cười ấy là một câu hỏi nghiêm túc: con người sẽ còn lại gì nếu tiền bạc trở thành thước đo duy nhất của cuộc sống? Một người cha đáng lẽ phải là chỗ dựa cho con cái lại nghi ngờ con, can thiệp thô bạo vào hạnh phúc của con và tính toán chuyện hôn nhân như một cuộc đầu tư. Hắn có tiền nhưng thiếu lòng tin; có gia đình nhưng thiếu tình thân; có khả năng hưởng thụ cuộc sống nhưng lại tự biến mình thành kẻ khổ sở vì sợ mất của. Như vậy, cái đáng cười đồng thời cũng là cái đáng thương và đáng phê phán. Bằng sự kết hợp hài hòa giữa nhân vật điển hình, tính cách phóng đại, tình huống bất ngờ, mâu thuẫn kịch, ngôn ngữ đối thoại linh hoạt và tiếng cười châm biếm, Molière đã làm nên sức sống đặc biệt cho đoạn trích Lão hà tiện. Ác-pa-gông khiến người đọc bật cười bởi sự keo kiệt đến phi lí, nhưng càng cười, ta càng nhận ra phía sau hình hài lố bịch ấy là một lời cảnh tỉnh sâu sắc. Đồng tiền vốn chỉ là phương tiện của cuộc sống, nhưng khi bị đặt lên vị trí tối thượng, nó có thể biến con người thành tù nhân của chính lòng tham. Và đó chính là sức mạnh của hài kịch Molière: khiến người ta cười trước một con người, rồi từ tiếng cười ấy nhận ra một phần những yếu đuối có thể tồn tại trong chính con người. Bài tham khảo Mẫu 2 Nếu bi kịch khiến con người rơi nước mắt trước những đổ vỡ thì hài kịch nhiều khi lại khiến người ta bật cười trước chính những điều đáng lẽ phải khiến con người xấu hổ. Tiếng cười ấy tưởng nhẹ nhàng nhưng có sức xuyên thấu mạnh mẽ, bởi nó không chỉ hướng vào một cá nhân mà còn soi chiếu cả một kiểu người, một lối sống, một căn bệnh tinh thần. Molière – bậc thầy của sân khấu hài kịch Pháp – đã làm được điều đó trong Lão hà tiện. Đoạn trích xoay quanh Ác-pa-gông, từ chuyện giấu một vạn êquy đến việc tính toán chuyện hôn nhân cho con, là một bức tranh đặc sắc về nghệ thuật hài kịch: ở đó, tiếng cười được tạo nên từ sự đối lập, nghịch lí, phóng đại và những cuộc đối thoại đầy kịch tính, qua đó phơi bày một tâm hồn đã bị lòng tham làm méo mó. Ngay từ những dòng đầu, Ác-pa-gông đã xuất hiện trong một hoàn cảnh hết sức đặc biệt. Hắn có một số tiền lớn nhưng lại không cảm thấy giàu có. Trái lại, hắn sống trong tâm trạng bất an, luôn sợ bị trộm, sợ người khác biết, sợ ngay cả những người thân nhất của mình. Hắn chôn tiền sau vườn vì không tin tủ sắt, rồi lại vô tình tiết lộ bí mật trong lúc lẩm bẩm. Khi nhận ra Cleante và Elise có thể đã nghe thấy, hắn lập tức chuyển sang dò hỏi. Chuỗi câu hỏi và câu trả lời liên tiếp tạo ra một tình huống hiểu lầm và che giấu rất điển hình của hài kịch. Khán giả biết điều Ác-pa-gông đang cố giấu, trong khi chính hắn lại không biết mình đã tự phơi bày điều đó. Khoảng cách giữa điều nhân vật nghĩ và điều khán giả biết chính là một trong những nguồn gốc quan trọng của tiếng cười sân khấu. Ác-pa-gông càng nói càng tự bộc lộ bản chất. Hắn luôn miệng phủ nhận việc mình có tiền, nhưng càng phủ nhận lại càng khiến người khác nhận ra hắn giàu có. Hắn nói về một vạn êquy như một giả định, nhưng những lời nói liên tục lại cho thấy đó chính là nỗi ám ảnh sâu kín nhất. Nghệ thuật hài kịch ở đây nằm trong nghịch lí tâm lí: nhân vật muốn che giấu bản chất nhưng chính lời nói lại phản bội hắn. Molière không cần trực tiếp tuyên bố “Ác-pa-gông là người hà tiện”; chỉ cần để hắn nói, người đọc đã có thể nhận ra điều ấy một cách rõ ràng. Nếu lòng tham là trung tâm tính cách thì sự phóng đại là phương thức nghệ thuật khiến lòng tham ấy trở nên nực cười. Ác-pa-gông có thể tính toán giá trị của từng dải băng, từng sợi dây giày, từng bộ tóc giả. Hắn không nhìn thấy vẻ đẹp hay cá tính của con trai mà chỉ nhìn thấy những khoản tiền có thể tiết kiệm. Khi nói số tiền mua tóc giả và dải băng có thể đem đầu tư để sinh lời, hắn đã biến đời sống thành một cuốn sổ kế toán. Chính ở đây, Molière tạo nên một tiếng cười vừa sắc vừa đắng: một người có thể giàu về vật chất nhưng nghèo đến mức đáng thương trong đời sống tinh thần. Tình huống hôn nhân tiếp tục làm cho chất hài được đẩy lên một tầng cao hơn. Hai người con muốn nói về chuyện tình cảm của mình, nhưng Ác-pa-gông lại chủ động tuyên bố những dự định hoàn toàn trái ngược. Điều đáng nói là hắn không hề hỏi con muốn gì. Với hắn, hôn nhân không phải là nơi tình yêu tìm thấy sự đồng điệu mà là một cuộc sắp đặt có tính toán. Hắn muốn gả con gái cho Anxem, con trai cho một góa phụ, còn bản thân lại muốn cưới Marian. Mọi mối quan hệ đều bị hắn biến thành những phép tính. Khi Cleante sững sờ trước việc cha cưới Marian, tiếng cười bật ra từ sự trớ trêu của hoàn cảnh: người cha và người con vô tình trở thành đối thủ trong tình yêu. Ngôn ngữ của đoạn trích cũng mang đậm dấu ấn sân khấu. Đó là những câu thoại ngắn, liên tiếp, nhiều câu hỏi và cảm thán. Nhịp đối thoại thay đổi nhanh theo tâm trạng nhân vật. Khi sợ lộ tiền, Ác-pa-gông nói trong trạng thái cảnh giác; khi bị con nghi ngờ, hắn nổi giận; khi nói về tiền, giọng hắn trở nên say sưa; khi tuyên bố cưới Marian, hắn lại vô cùng quyết đoán. Đặc biệt, việc sử dụng những lời nói riêng, những chỉ dẫn sân khấu như “nói riêng”, “nói nhỏ”, “trông thấy...” giúp người đọc hình dung rõ hành động và tâm lí nhân vật. Đây là yếu tố làm cho văn bản không chỉ được đọc mà còn có thể được diễn, qua đó phát huy đặc trưng của nghệ thuật sân khấu. Điều sâu sắc nhất của đoạn trích chính là tiếng cười không dừng lại ở sự giải trí mà hướng tới phê phán xã hội. Molière đã đặt đồng tiền vào vị trí trung tâm để cho thấy sức mạnh tha hóa của nó. Ác-pa-gông không còn sống như một người cha, mà sống như một kẻ canh giữ tài sản. Hắn nghi ngờ con cái, tiết kiệm đến cực đoan và sẵn sàng hi sinh hạnh phúc của người thân để bảo vệ lợi ích vật chất. Càng cố giữ tiền, hắn càng đánh mất sự bình yên; càng muốn kiểm soát mọi người, hắn càng trở nên cô độc. Vì thế, tiếng cười dành cho Ác-pa-gông thực chất là một lời cảnh tỉnh đối với con người: đừng để những gì mình sở hữu cuối cùng lại sở hữu chính mình. Qua đoạn trích, những đặc trưng tiêu biểu của hài kịch được thể hiện rõ nét: nhân vật có tính cách nổi bật, nghệ thuật phóng đại, tình huống trớ trêu, mâu thuẫn gay gắt, đối thoại sinh động và tiếng cười châm biếm giàu ý nghĩa. Molière đã khiến Ác-pa-gông trở thành một hình tượng sân khấu bất hủ. Hắn khiến ta cười bởi sự keo kiệt, nhưng cũng khiến ta suy nghĩ bởi phía sau lớp vỏ hài hước ấy là một sự thật nghiêm khắc: khi con người biến tiền bạc thành mục đích tối cao, họ có thể đánh mất tình yêu, tình thân và cuối cùng là chính phẩm giá của mình. Đó cũng là lúc tiếng cười hài kịch vượt khỏi sân khấu để trở thành một lời nhắc nhở lâu dài về cách con người nên sống. Bài tham khảo Mẫu 3 Trong nghệ thuật, có những tiếng cười chỉ thoảng qua như một cơn gió, nhưng cũng có tiếng cười càng vang càng khiến người ta thấy phía sau nó là một khoảng tối của đời sống. Hài kịch Molière thuộc về tiếng cười như thế. Nhà viết kịch không chỉ tìm kiếm những cảnh ngộ gây cười mà còn tìm ra trong đó những nghịch lí của con người để phơi bày, chế giễu và cảnh tỉnh. Đoạn trích trong Lão hà tiện là một lát cắt đặc sắc của nghệ thuật ấy. Qua nhân vật Ác-pa-gông, Molière đã dựng lên một thế giới trong đó tiền bạc len vào từng câu nói, từng suy nghĩ, từng mối quan hệ, để rồi từ đó tạo nên một chuỗi tình huống vừa hài hước vừa chua chát. Trước hết, đoạn trích gây ấn tượng bởi cách xây dựng nhân vật hài kịch bằng một nét tính cách trung tâm được khắc họa đến mức cực đoan. Ác-pa-gông là một lão già giàu có nhưng luôn sống trong nỗi sợ mất tiền. Hắn chôn một vạn êquy ở sau vườn, không tin vào tủ sắt, luôn nghĩ đến kẻ trộm và thậm chí nghi ngờ cả những người thân trong gia đình. Điều nghịch lí là càng có nhiều tiền, hắn càng bất an. Tiền đáng lẽ phải đem đến sự sung túc lại trở thành nguyên nhân khiến hắn không bao giờ được sống thanh thản. Đây chính là hạt nhân tạo nên chất hài của nhân vật: Ác-pa-gông có rất nhiều tiền nhưng lại sống như người nghèo khổ nhất thế gian. Molière đặc biệt thành công khi để Ác-pa-gông tự phơi bày cái đáng cười của mình qua lời nói. Khi phát hiện các con có thể đã nghe thấy bí mật, hắn liên tục hỏi dò. Những câu hỏi dồn dập “Các con có nghe thấy...?”, “Cái gì kia?”, “Thế nào?” cho thấy một tâm trạng vừa lo lắng vừa đa nghi. Càng cố che giấu, hắn càng để lộ. Càng muốn chứng minh rằng mình không có một vạn êquy, hắn càng nói đi nói lại về số tiền ấy. Đây là kiểu hài kịch dựa trên sự tự tố cáo: nhân vật không cần ai vạch trần, bởi chính sự ám ảnh của mình đã khiến hắn trở thành một “lời thú tội sống”. Chất hài còn được tạo ra từ nghệ thuật phóng đại. Trong thế giới của Ác-pa-gông, dường như không có thứ gì thoát khỏi sự tính toán. Bộ quần áo của Cleante khiến hắn nổi giận; tóc giả, dải băng, dây giày đều được quy đổi thành tiền và lợi nhuận. Một chi tiết nhỏ trong sinh hoạt đời thường qua lăng kính của Ác-pa-gông lập tức biến thành một vấn đề kinh tế. Hắn thậm chí tính toán số tiền có thể sinh lời nếu không dùng để mua những thứ ấy. Sự tính toán quá mức ấy tạo nên một chân dung hài hước nhưng đồng thời cũng rất đáng sợ: lòng tham đã làm biến dạng cách nhìn của con người về thế giới. Ác-pa-gông không còn nhìn con trai bằng tình yêu của một người cha mà nhìn con như một kẻ đang tiêu tiền của mình. Một trong những đặc trưng nổi bật nhất của hài kịch được thể hiện rõ trong tình huống hôn nhân đầy nghịch lí. Cleante và Elise muốn thưa với cha chuyện hôn nhân, còn Ác-pa-gông cũng định nói với các con về việc ấy. Tưởng rằng đây sẽ là cuộc trò chuyện giữa những người thân, nhưng nó nhanh chóng trở thành một cuộc đối đầu. Ác-pa-gông không quan tâm con yêu ai mà chỉ quan tâm mình muốn sắp đặt thế nào. Cao trào xuất hiện khi hắn tuyên bố sẽ lấy Marian – cô gái mà Cleante yêu. Câu hỏi kinh ngạc của Cleante “Ai? Cha, cha ấy à?” như một tiếng bật cười giữa sân khấu. Sự trớ trêu nằm ở chỗ một người cha lại vô tình trở thành đối thủ của chính con trai mình. Tình huống ấy vừa phi lí vừa hợp lí, bởi nó hoàn toàn phù hợp với bản chất ích kỉ, độc đoán của Ác-pa-gông. Mâu thuẫn kịch cũng được Molière xây dựng rất tự nhiên mà gay gắt. Một bên là những người trẻ tuổi khao khát tình yêu và quyền lựa chọn hạnh phúc; một bên là người cha bị ám ảnh bởi tiền bạc và quyền lực gia đình. Cleante và Elise muốn sống theo tình cảm của mình, còn Ác-pa-gông muốn mọi người phải tuân theo ý hắn. Vì vậy, những cuộc đối thoại tưởng như bình thường thực chất đều chứa đựng xung đột. Cái hài không làm cho mâu thuẫn biến mất mà ngược lại, khiến mâu thuẫn hiện lên rõ hơn. Khán giả vừa cười trước những hành động lố bịch của Ác-pa-gông vừa hồi hộp chờ xem cuộc đối đầu giữa cha và con sẽ đi đến đâu. Đáng chú ý, ngôn ngữ đối thoại mang tính sân khấu cao đã góp phần làm nên sức sống của đoạn trích. Các nhân vật không nói những lời dài dòng mà liên tục hỏi, đáp, phản bác, ngắt lời nhau. Ác-pa-gông có những câu nói đột ngột, gay gắt, những tiếng kêu đầy nghi ngờ. Trong khi đó, Cleante và Elise thường cố gắng giải thích hoặc tránh làm cha nổi giận. Sự khác biệt về cách nói khiến tính cách nhân vật hiện lên tự nhiên. Những chỉ dẫn như “nói riêng”, “nói nhỏ”, “trông thấy...” còn tạo ra nhiều tầng thông tin: khán giả biết điều nhân vật nghĩ, điều nhân vật nói và điều nhân vật muốn che giấu. Chính sự chênh lệch ấy làm tăng tính hài hước. Tuy nhiên, giá trị lớn nhất của đoạn trích không nằm ở việc khiến người đọc bật cười mà ở chiều sâu phê phán ẩn sau tiếng cười. Molière đã dùng Ác-pa-gông để đả kích thói tham lam, keo kiệt và lối sống đặt vật chất lên trên con người. Ác-pa-gông tưởng mình đang sở hữu tiền bạc, nhưng thực ra chính tiền bạc đang điều khiển hắn. Hắn giữ tiền đến mức không dám sống, giữ của đến mức không còn tin người, giữ quyền lực đến mức phá vỡ hạnh phúc của con cái. Bi kịch của hắn vì thế được biểu hiện bằng hình thức hài kịch: càng giàu vật chất, hắn càng nghèo nàn tình cảm; càng muốn giữ tất cả, hắn càng đánh mất những điều đáng quý nhất. Có thể khẳng định, đoạn trích Lão hà tiện là một minh chứng đặc sắc cho sức mạnh của hài kịch Molière. Bằng nghệ thuật xây dựng nhân vật điển hình, phóng đại tính cách, tạo tình huống trớ trêu, tổ chức mâu thuẫn gay gắt và sử dụng đối thoại linh hoạt, nhà văn đã tạo nên một thế giới sân khấu đầy tiếng cười. Nhưng đó không phải tiếng cười vô nghĩa. Nó giống như một lưỡi dao được bọc trong nhung: mềm mại ở bề mặt nhưng sắc bén ở chiều sâu. Khép lại đoạn trích, người đọc không chỉ nhớ một Ác-pa-gông keo kiệt đến nực cười mà còn nhận ra một chân lí giản dị mà thấm thía: tiền bạc chỉ có giá trị khi phục vụ con người; một khi con người trở thành kẻ phục dịch cho đồng tiền, sự giàu có cũng không thể đem lại hạnh phúc. Chính chiều sâu tư tưởng ấy đã giúp tiếng cười của Molière vượt qua giới hạn của một sân khấu thế kỉ XVII để vẫn còn vang vọng trong đời sống con người hôm nay. Bài tham khảo Mẫu 4 Trong khu vườn nghệ thuật của sân khấu cổ điển Pháp, Molière đứng sừng sững như một bậc thầy tối cao của tiếng cười châm biếm, nơi mỗi nhân vật sinh ra không chỉ để giải trí mà còn để soi rọi những góc khuất tối tăm nhất của bản ngã con người. Đoạn trích mở đầu bằng tiếng lẩm bẩm đầy hoang tưởng của Ác-pa-gông giữa chốn không người bên hũ vàng chôn giấu chính là một nét vẽ thiên tài như thế. Tác giả đã dựng lên bức chân dung của một kẻ bị đồng tiền hóa kiếp, nơi nhân tính phai mờ, chỉ còn trơ trọi lại sự bủn xỉn, đa nghi đến mức lố bịch và bệnh hoạn. Ngay từ những nhịp điệu đầu tiên của văn bản, tâm lý của Ác-pa-gông đã bộc lộ trọn vẹn sự lệch lạc đến tận cùng. Đối với lão, kho báu một vạn ê-quy không đơn thuần là tài sản tích lũy, mà nó đã trở thành một thứ sinh mệnh thứ hai, một chủ nhân thực sự đang ngự trị trên cả tâm hồn lão. Lão sợ hãi tủ sắt, sợ hãi ánh mắt của người đời, và đỉnh điểm của sự hoang tưởng ấy là việc lão dám quy chụp, xem chính những đứa con ruột thịt do mình dứt ruột đẻ ra là "kẻ thù", là những tên phản chủ chực chờ cắt cổ mình. Sợi dây liên kết thiêng liêng nhất của huyết thống đã bị bóp nghẹt dưới sức nặng lạnh lẽo của những thỏi vàng chôn dưới đất sâu. Sự tha hóa ấy không diễn ra qua một cuộc cách mạng đẫm máu, mà nó gặm nhấm tâm hồn con người từ từ, lặng lẽ bằng thứ quyền lực vô hình nhưng tàn độc của vật chất. Không dừng lại ở sự hoang tưởng mang tính bản năng, ngòi bút của Molière tiếp tục khoét sâu vào sự quái đản của lão qua cách đối đãi với con trai. Trong cái nhìn của một kẻ hà tiện, tuổi trẻ, sự hào hoa hay khát vọng sống của đứa con không phải là nét đẹp cần trân trọng, mà lại là một cái gai trong mắt, là biểu hiện của sự "ăn cắp", sự hoang phí tội lỗi. Lão tính toán từng dải băng thắt lưng, từng đôi giày, thậm chí quy đổi cả mái tóc giả ra những con số lãi suất nhỏ nhặt, chi ly đến mức lạnh người. Ác-pa-gông đã biến tình phụ tử thành một thứ sổ sách kế toán khô khốc, nơi con người chỉ còn là những khoản chi tiêu cần phải cắt giảm, kiểm soát và kìm kẹp. Chân dung ấy càng trở nên méo mó, kệch cỡm hơn khi bước vào lĩnh vực tình ái và hôn nhân. Đối mặt với một đám cưới trẻ trung, trong sáng hiện thân qua bóng hình cô Ma-ri-an, một người bình thường sẽ thấy ở đó mùa xuân và hy vọng, nhưng Ác-pa-gông lại nhìn thấy một cơ hội để vun vén, để chiếm đoạt và vớt vát kinh tế cho bản thân. Lão sẵn sàng cướp đoạt hạnh phúc của chính con trai mình, bất chấp sự bẽ bàng, đau đớn hay những giọt nước mắt nghẹn ngào của thế hệ trẻ. Sự ích kỷ tột độ ấy đã đẩy nhân vật lún sâu vào một tấn bi hài kịch, nơi lão tự biến mình thành một gã hề thảm hại ngay chính giữa gia đình của mình. Khép lại đoạn trích, Molière không chỉ để lại một nhân vật tính cách điển hình sắc sảo, mà còn gióng lên một hồi chuông cảnh tỉnh sâu sắc về nhân thế. Ác-pa-gông mãi mãi là một tượng đài bất tử của tiếng cười trào phúng, nơi con người tự giam mình trong chiếc lồng sắt của lòng tham, để rồi đánh rơi tất cả những gì ấm áp, chân thực và thiêng liêng nhất của cuộc đời. Bài tham khảo Mẫu 5 Khảo sát cấu trúc của một vở hài kịch đích thực, người ta luôn tìm kiếm ở đó thứ xung đột được nén chặt như lò xo, chực chờ thời gian để bung tỏa thành những tràng cười sảng khoái nhưng không kém phần cay đắng. Đoạn trích trong Lão hà tiện của Molière chính là một mẫu mực hoàn hảo cho nghệ thuật điều phối xung đột kịch, nơi nhà văn khéo léo đan cài giữa nghịch lý tâm lý và sự lắt léo của tình huống để vạch trần bản chất ngổn ngang của một xã hội bị đồng tiền chi phối. Xung đột cốt lõi mở ra ngay từ khoảng cách không thể khỏa lấp giữa hai thế hệ trong cùng một mái nhà. Một bên là Ác-pa-gông – hiện thân của sự độc đoán, keo kiệt, kẻ luôn quy vạn vật về giá trị tiền tệ; bên kia là Clê-o-nít và Ê-li-dơ – những người trẻ tuổi đang khao khát được sống, được yêu và tìm kiếm một bầu không khí tự do, ấm áp. Sự va đập giữa hai thế hệ ấy không chỉ đơn thuần là sự bất đồng về cách ăn mặc, tiêu xài hay nếp sống, mà sâu xa hơn, đó là cuộc đối đầu sinh tử giữa khát vọng nhân bản cao đẹp và sự bần cùng hóa đạo đức do lòng tham gây ra. Bậc thầy Molière đã đẩy sự căng thẳng ấy lên một nấc thang mới bằng nghệ thuật tạo dựng tình huống hiểu lầm đỉnh cao. Màn đối thoại vòng vo, úp mở giữa cha con Clê-o-nít về cô gái Ma-ri-an là một kiệt tác của sự châm biếm tình huống. Người xem như bị cuốn vào một trò chơi ú tim đầy kịch tính, nơi đứa con trai ngây thơ tưởng rằng mình đang thưa chuyện về hạnh phúc tương lai, để rồi từng bước rơi vào cái bẫy ngôn từ do chính người cha giăng sẵn. Khoảnh khắc Clê-o-nít chết lặng, ngỡ ngàng nhận ra người bố ích kỷ của mình lại chính là tình địch muốn tranh đoạt người yêu, và sự bàng hoàng thốt lên tiếng kêu chóng mặt, là một đòn bẩy nghệ thuật tuyệt mỹ. Nó vừa tạo ra tiếng cười bất ngờ, vừa xoáy sâu vào sự phi lý đến cùng cực của nhân vật người cha. Không dừng lại ở đó, hệ thống ngôn ngữ và hành động kịch trong đoạn văn được cấu tứ vô cùng nhịp nhàng, linh hoạt như một bản nhạc trào phúng đa âm sắc. Lời thoại của Ác-pa-gông lúc thì hốt hoảng tự thú, khi lại hách dịch dò xét, để rồi chốt hạ bằng một tuyên bố tỉnh bơ nhưng tàn nhẫn đến gai người. Những cử chỉ lén lút hiệu qua lại của hai anh em, tiếng thở dài ngao ngán, hay dáng điệu lấm lét đề phòng tạo nên một bức tranh sinh động về không khí ngột ngạt của một gia đình trị vì bởi lòng tham. Tác giả không dùng những lời mắng mỏ đao to búa lớn, mà dùng chính sự lố bịch tự nhiên của nhân vật để phơi bày toàn bộ sự trơ trẽn ấy ra ánh sáng. Bằng tài năng kiệt xuất, Molière đã biến những mâu thuẫn sinh hoạt gia đình thành một bức tranh xã hội mang tầm vóc khái quát lớn. Tiếng cười bật lên từ đoạn trích không chỉ mang tính giải trí bề nổi, mà còn là thứ tiếng cười thanh lọc, buộc con người phải nhìn nhận lại những lệch lạc trong chuẩn mực đạo đức, để từ đó trân trọng hơn những giá trị nhân văn bền vững giữa cuộc đời. Bài tham khảo Mẫu 6 Khi gấp trang sách lại sau khi thưởng thức đoạn trích Lão hà tiện của Molière, thứ đọng lại trong tâm trí độc giả không chỉ là dư âm của những tràng cười giòn giã trước sự lố bịch của nhân vật trung tâm, mà còn là một nỗi day dứt, trăn trở sâu xa về tình trạng tha hóa của con người trong thế giới kim tiền. Đằng sau lớp vỏ bọc hài hước, trào phúng ấy là cả một hệ thống giá trị nhân đạo và tư tưởng phê phán vô cùng sâu sắc, vượt qua giới hạn thời gian của thế kỷ XVII để vang vọng mãi đến muôn đời. Trước hết, đoạn trích sừng sững dựng lên như một bản án nghiêm khắc, không khoan nhượng giáng vào căn bệnh tham lam và keo kiệt cực đoan của giai cấp trưởng giả đương thời. Dưới lăng kính giải phẫu sắc sảo của Molière, Ác-pa-gông không đơn thuần là một kẻ bủn xỉn thông thường, mà là hiện thân của một tâm hồn đã bị đồng tiền đục khoét đến tận gốc rễ. Đồng tiền trong tay lão không còn là phương tiện trao đổi phục vụ cuộc sống, mà đã trở thành một thứ thần linh tàn bạo, cướp đi của lão khả năng yêu thương, sự tin cậy và cả lòng trắc ẩn tối thiểu của một con người. Lão nhìn đâu cũng thấy kẻ trộm, nhìn ai cũng thấy kẻ thù, tự giam mình trong cỗ cũi kiên cố bằng sự đa nghi và ích kỷ. Sự mỉa mai cay đắng nhất nằm ở chỗ, kẻ sở hữu khối tài sản kết xù ấy lại là kẻ nghèo đói nhất, khốn cùng nhất về mặt tình cảm trên thế gian này. Song hành với tiếng châm biếm đanh thép ấy là tấm lòng nhân đạo ấm áp mà tác giả dành cho những nạn nhân khốn khổ của chế độ phụ quyền độc đoán – những người trẻ tuổi như Clê-o-nít và Ê-li-dơ. Họ là hiện thân của sức sống tự nhiên, của khát vọng yêu đương trong sáng và quyền được mưu cầu hạnh phúc chính đáng. Thế nhưng, trong chính ngôi nhà của mình, họ lại bị đối xử như những kẻ ăn bám, những phần tử phá hoại cần phải được kiểm soát gắt gao. Sự bất lực đến tột cùng của Clê-o-nít trước một người cha quái đản, hay những giọt nước mắt nghẹn ngào của Ê-li-dơ chính là tiếng kêu cứu thiết tha cho những quyền lợi con người bị chà đạp dưới gót giày của vật chất. Molière đứng về phía tuổi trẻ, phía tình yêu chân chính và lẽ phải tự nhiên để chống lại thứ đạo đức giả hiệu, lạnh lùng của thế giới người lớn. Đặc biệt hơn cả, tiếng cười mà Molière khơi gợi không mang sắc thái dung tục hay dễ dãi, mà là thứ tiếng cười khai sáng và thanh lọc tâm hồn. Bằng việc phơi bày sự trơ trẽn, lố bịch của Ác-pa-gông đến tận cùng cực, tác giả không chỉ đánh vào thói hư tật xấu của cá nhân, mà còn gửi gắm một thông điệp nhân sinh vô cùng vĩnh cửu: khi con người tôn thờ vật chất và biến nó thành thước đo duy nhất của phẩm giá, họ sẽ tự đánh mất chính mình và biến cuộc đời thành một tấn bi kịch nực cười. Đoạn trích Lão hà tiện vì thế vẫn giữ nguyên vẹn sức sống trường tồn trong nền văn học nhân loại. Nó như một tấm gương soi chiếu muôn đời, nhắc nhở chúng ta về sự cần thiết phải giữ gìn tâm hồn trong sáng, bảo vệ tình nghĩa gia đình và những giá trị nhân văn cao đẹp trước sự cám dỗ bủa vây của cuộc đời thực dụng. Bài tham khảo Mẫu 7 Có những tiếng cười chỉ lướt qua trên môi rồi tan vào khoảng không, nhưng cũng có những tiếng cười càng ngân lên càng khiến lòng người lắng lại. Tiếng cười trong hài kịch của Molière thuộc về vế sau: vừa hóm hỉnh, sắc sảo, vừa ẩn chứa một nỗi day dứt về con người. Đọc đoạn trích Lão hà tiện, ta bắt gặp một thế giới tưởng như ngập tràn những chuyện trào lộng: một lão già có cả một vạn êquy nhưng lúc nào cũng sợ mất của, một người cha nghi ngờ chính con mình, một cuộc trò chuyện về hôn nhân bất ngờ biến thành cuộc đối đầu giữa cha và con. Nhưng dưới lớp áo của tiếng cười, Molière đã đặt vào đó một cái nhìn sâu sắc về sức mạnh ghê gớm của đồng tiền khi nó xâm chiếm tâm hồn con người. Qua đoạn trích, những đặc trưng tiêu biểu của hài kịch được thể hiện sinh động và giàu sức ám ảnh. Trước hết, hài kịch thường xây dựng một nhân vật có nét tính cách nổi bật, được đẩy tới mức cực đoan, và Ác-pa-gông chính là một hình tượng như thế. Nếu sự tiết kiệm là một phẩm chất có thể đem lại trật tự cho cuộc sống thì ở Ác-pa-gông, nó đã biến thành căn bệnh. Hắn không chỉ yêu tiền mà gần như sống, thở và suy nghĩ bằng tiền. Có một vạn êquy, hắn vẫn sợ hãi như thể mình đang đứng bên bờ phá sản. Hắn không tin tủ sắt, không tin người ngoài, rồi cuối cùng ngay cả những đứa con ruột cũng trở thành đối tượng để hắn nghi ngờ. Một con người càng giàu lại càng bất an – nghịch lí ấy tự thân đã chứa đựng chất hài. Đặc biệt, Molière đã dùng nghệ thuật phóng đại để biến lòng tham của Ác-pa-gông thành một chiếc gương méo, qua đó phản chiếu một căn bệnh của con người. Hắn tính toán đến từng dải băng, dây giày, bộ tóc giả của con trai. Trong đôi mắt ấy, dường như chẳng còn tồn tại vẻ đẹp hay sự trẻ trung của tuổi trẻ; tất cả đều chỉ còn là những con số có thể đem đầu tư để sinh lời. Hai chục pixtôn mua tóc giả và dải băng cũng trở thành một khoản lợi tức. Cách suy nghĩ ấy khiến người đọc bật cười, nhưng càng cười càng thấy xót xa: Ác-pa-gông giàu tiền nhưng nghèo đến đáng thương về tâm hồn. Đồng tiền đã làm đôi mắt hắn mất đi khả năng nhìn thấy những giá trị không thể quy đổi bằng tiền. Bên cạnh nhân vật, tình huống kịch trớ trêu là một nguồn tạo tiếng cười quan trọng. Ác-pa-gông vô tình để lộ bí mật về số tiền chôn trong vườn rồi lập tức hoảng hốt dò xét hai con. Hắn hỏi liên tiếp, còn Cleante và Elise lần lượt trả lời. Điều hài hước nằm ở khoảng cách giữa điều Ác-pa-gông muốn giấu và điều hắn đã tự mình nói ra. Hắn càng cố bịt kín bí mật, bí mật càng hiện rõ. Hắn càng nghi ngờ người khác, khán giả càng thấy rõ sự hoang tưởng của hắn. Đó là kiểu hài kịch trong đó nhân vật tự biến mình thành đối tượng gây cười. Nếu tình huống giấu tiền tạo nên tiếng cười của sự đa nghi thì câu chuyện hôn nhân lại đưa tiếng cười lên đến cao trào. Cleante và Elise muốn nói với cha về chuyện tình cảm, nhưng Ác-pa-gông cũng chuẩn bị nói về chuyện hôn nhân. Những tưởng cuộc trò chuyện sẽ mở ra một sự đồng thuận, nào ngờ nó lại dẫn đến một nghịch cảnh oái oăm: Ác-pa-gông muốn cưới Marian – chính cô gái mà Cleante yêu. Câu hỏi sửng sốt “Ai? Cha, cha ấy à?” như một tiếng sét phá vỡ mọi ảo tưởng. Đằng sau sự hài hước là một sự thật cay đắng: người cha đã không còn nhìn hôn nhân như nơi con người tìm đến tình yêu và hạnh phúc, mà coi đó là một cuộc sắp đặt phục vụ cho ý muốn của bản thân. Đặc trưng hài kịch còn thể hiện rõ qua nghệ thuật đối thoại. Molière để nhân vật tự nói, tự bộc lộ mình thay vì dùng lời người kể chuyện để giải thích. Những câu hỏi liên tiếp, những lời đáp ngắn, những tiếng kêu, những sự lặp lại khiến nhịp kịch lúc nào cũng chuyển động. Ác-pa-gông khi thì thì thầm, khi thì nghi ngờ, khi lại nổi giận; Cleante và Elise luôn phải dè dặt trước sự độc đoán của cha. Đặc biệt, câu “Phải, tao, tao, tao, tao!” không chỉ tạo tiếng cười mà còn làm bật lên cái tôi phình to, sự ngang ngược và quyền lực gia trưởng của nhân vật. Qua ngôn ngữ, tính cách không được miêu tả mà như tự bước ra khỏi trang giấy. Tuy nhiên, điều khiến hài kịch của Molière có sức sống lâu bền chính là tiếng cười luôn hướng tới một ý nghĩa phê phán. Ác-pa-gông đáng cười, nhưng hắn cũng đáng suy ngẫm. Hắn có tài sản mà không có bình yên; có con cái mà không có niềm tin; có quyền lực trong gia đình nhưng lại không có hạnh phúc. Hắn tưởng mình đang sở hữu tiền bạc, nhưng thực chất chính tiền bạc đã sở hữu hắn. Đó là nghịch lí sâu sắc nhất của nhân vật. Molière vì thế không chỉ chế giễu một ông già hà tiện mà còn cảnh tỉnh con người trước sức mạnh tha hóa của vật chất. Qua đoạn trích, có thể thấy Molière đã vận dụng tài tình những đặc điểm của hài kịch: xây dựng nhân vật có tính cách điển hình, phóng đại cái đáng cười, tạo tình huống trớ trêu, tổ chức mâu thuẫn gay gắt, sử dụng đối thoại linh hoạt và gửi gắm tiếng cười châm biếm giàu ý nghĩa. Ác-pa-gông khiến ta bật cười bởi sự keo kiệt đến phi lí, nhưng sau tiếng cười ấy là một khoảng lặng. Bởi đôi khi điều đáng sợ nhất không phải là con người không có tiền, mà là khi con người có tiền rồi lại đánh mất khả năng yêu thương. Tiếng cười của Molière vì thế không khép lại ở sân khấu; nó còn vang vọng như một lời nhắc nhở: hãy làm chủ vật chất, đừng để vật chất trở thành người chủ của tâm hồn. Bài tham khảo Mẫu 8 Nếu văn chương là tấm gương soi vào đời sống thì hài kịch là một tấm gương đặc biệt: nó không phản chiếu con người bằng những đường nét nguyên vẹn mà thường phóng đại, bóp méo một nét tính cách nào đó để cái đáng cười hiện ra rõ hơn. Molière đã sử dụng chiếc gương ấy với một tài năng đặc biệt. Trong Lão hà tiện, Ác-pa-gông hiện lên như một cái bóng khổng lồ của lòng tham: tiền bạc phủ lên mọi suy nghĩ, len vào mọi cuộc trò chuyện, thậm chí chen vào cả tình yêu và quan hệ gia đình. Đoạn trích vì thế không chỉ là một màn hài kịch giàu tiếng cười mà còn là một bức tranh châm biếm sắc bén về con người khi bị vật chất chi phối. Ấn tượng đầu tiên về Ác-pa-gông là một nhân vật được xây dựng trên sự tương phản và nghịch lí. Hắn có tiền nhưng sống trong nỗi sợ mất tiền; có gia đình nhưng luôn nghi ngờ người thân; muốn con cái hạnh phúc nhưng lại tự mình quyết định số phận của chúng. Chính những nghịch lí ấy tạo thành linh hồn của tiếng cười. Người đọc không cười vì Ác-pa-gông nghèo mà cười vì hắn giàu đến mức có thể sống sung túc nhưng lại tự biến mình thành một kẻ lúc nào cũng lo sợ, bất an. Đáng chú ý nhất là cảnh Ác-pa-gông nói về một vạn êquy. Hắn vô tình tiết lộ số tiền mình chôn dưới vườn rồi lập tức hoảng hốt khi phát hiện các con có thể đã nghe thấy. Hắn liên tục hỏi, liên tục phủ nhận, liên tục tìm cách chữa cháy cho lời nói của mình. Càng nói, hắn càng tự bộc lộ. Đây là một thủ pháp rất đặc trưng của hài kịch: nhân vật càng cố bảo vệ hình ảnh của mình thì càng làm lộ bản chất đáng cười. Sự hoảng loạn của Ác-pa-gông không phải sự hoảng loạn của một người bị đe dọa tính mạng mà là của một kẻ sợ người khác biết mình có tiền. Chỉ riêng sự đảo ngược ấy đã đủ làm nên một nghịch cảnh hài hước. Molière còn đặc biệt thành công trong việc phóng đại tính cách. Ác-pa-gông không dừng lại ở việc tiết kiệm mà biến mọi sinh hoạt thành một bài toán lợi nhuận. Bộ tóc giả, dải băng, dây giày của Cleante đều khiến hắn xót xa. Hắn không nhìn thấy một người con đang tuổi trẻ muốn ăn mặc đẹp; hắn chỉ nhìn thấy số tiền đã bị “phung phí”. Đáng cười nhất là hắn có thể tính chính xác khoản lợi tức mà số tiền ấy sẽ đem lại nếu được đầu tư. Trong đầu Ác-pa-gông, tình cảm dường như đã bị thay thế bằng phép tính. Mỗi đồng tiền đều có “tiếng nói”, còn những giá trị tinh thần lại trở nên câm lặng. Từ đó, Molière đưa người đọc đến với tình huống hôn nhân đầy bất ngờ. Hai người con vừa muốn thưa chuyện tình cảm với cha thì Ác-pa-gông cũng nói về hôn nhân. Sự trùng hợp ấy tưởng như mở ra cơ hội để các nhân vật thấu hiểu nhau, nhưng lại bất ngờ biến thành một nút thắt. Ác-pa-gông muốn cưới Marian – cô gái Cleante yêu. Người con trai vốn định tìm sự đồng thuận của cha giờ lại phải đối diện với cha như một đối thủ. Sự trớ trêu ấy khiến tình huống vừa buồn cười vừa căng thẳng. Khán giả cười trước sự oái oăm của hoàn cảnh, đồng thời nhận ra sự độc đoán đến vô lí của một người cha đã đặt cái tôi lên trên hạnh phúc của con. Không thể không nhắc đến ngôn ngữ đối thoại giàu tính sân khấu. Đoạn trích hầu như được đẩy đi bằng lời thoại. Nhân vật này vừa dứt lời, nhân vật khác đã đáp lại. Câu hỏi nối tiếp câu hỏi, lời phủ nhận nối tiếp lời phủ nhận, khiến nhịp kịch nhanh như những nhịp gõ liên hồi. Những lời nói của Ác-pa-gông nhiều khi không chỉ mang nghĩa trực tiếp mà còn bộc lộ cả một thế giới tâm lí. Khi hắn hỏi các con có nghe thấy gì không, phía sau câu hỏi là nỗi sợ mất tiền. Khi hắn trách Cleante ăn mặc xa hoa, phía sau lời trách là sự tiếc của. Khi hắn quyết định chuyện hôn nhân, phía sau đó là ý thức muốn kiểm soát cuộc đời người khác. Đặc biệt, sự đối lập giữa các nhân vật làm cho tiếng cười trở nên có chiều sâu. Cleante và Elise hướng tới tình yêu, tuổi trẻ và quyền được lựa chọn hạnh phúc; Ác-pa-gông lại hướng tới tiền bạc, lợi ích và quyền lực. Một bên là thế giới của con tim, một bên là thế giới của những con số. Một bên muốn sống, một bên muốn tính toán. Chính sự va chạm giữa hai thế giới ấy đã tạo nên xung đột kịch. Và cũng chính từ xung đột ấy, Molière gửi vào tiếng cười một tư tưởng nhân văn: con người không thể tìm thấy hạnh phúc nếu chỉ biết sống bằng lợi ích vật chất. Vì thế, tiếng cười trong Lão hà tiện không hề nông cạn. Nó có sức mạnh của một lời phê phán. Ác-pa-gông đáng cười vì hắn keo kiệt, nhưng đáng sợ hơn là hắn đã để lòng tham làm biến đổi cả cách nhìn về con người. Với hắn, con cái có thể là những kẻ trộm tiền; hôn nhân có thể là một cuộc mặc cả; quần áo có thể là khoản đầu tư bị lãng phí. Khi đồng tiền trở thành thước đo duy nhất, tình thân cũng bị định giá, tình yêu cũng bị tính toán và con người cũng bị biến thành công cụ. Có thể nói, bằng sự kết hợp giữa nghịch lí, phóng đại, tình huống bất ngờ, xung đột kịch, đối thoại sắc sảo và tiếng cười châm biếm, Molière đã tạo nên một đoạn hài kịch giàu giá trị nghệ thuật và tư tưởng. Ác-pa-gông là một nhân vật khiến người ta cười, nhưng không phải tiếng cười hời hợt. Đó là tiếng cười có chiều sâu của sự nhận thức. Khép lại trang văn, ta vẫn có thể hình dung một lão già đang ôm chặt túi tiền của mình giữa căn nhà rộng lớn, nhưng quanh hắn lại là một khoảng trống lạnh lẽo. Và có lẽ, đó mới là nghịch lí cay đắng nhất: người tưởng mình giữ được nhiều nhất lại có thể là người đánh mất nhiều nhất. Bài tham khảo Mẫu 9 Có lẽ không có gì gần gũi với con người hơn tiếng cười. Nhưng trong nghệ thuật, tiếng cười không phải lúc nào cũng chỉ là niềm vui. Có khi nó là một ngọn đèn soi vào những góc khuất của tâm hồn, có khi là một lưỡi dao mềm mại mà sắc bén cắt qua lớp vỏ giả dối của cuộc đời. Hài kịch Molière chính là nghệ thuật của tiếng cười như thế. Đọc đoạn trích Lão hà tiện, người đọc có thể bật cười trước sự đa nghi, keo kiệt và những tính toán đến vụn vặt của Ác-pa-gông, nhưng sau đó lại chợt nhận ra một sự thật không mấy vui vẻ: khi con người đặt đồng tiền lên trên tất cả, chính họ sẽ trở thành nô lệ của thứ mình tưởng rằng đang sở hữu. Trước hết, Molière đã tạo dựng một chân dung hài kịch độc đáo thông qua việc khắc họa Ác-pa-gông bằng một nét tính cách nổi trội: lòng hà tiện. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở việc miêu tả một người keo kiệt, nhân vật sẽ khó có sức sống. Nhà viết kịch đã đẩy nét tính cách ấy đến tận cùng, để nó chi phối toàn bộ đời sống của nhân vật. Ác-pa-gông có một vạn êquy nhưng vẫn không ngừng lo lắng. Hắn chôn tiền, sợ tủ sắt, sợ trộm, sợ người khác biết, thậm chí sợ chính con cái biết. Tiền không đem lại cho hắn sự tự do mà ngược lại, trói hắn trong một chiếc lồng vô hình. Đây chính là nghịch lí trung tâm tạo nên tiếng cười. Một người giàu lại sống như người nghèo. Một người có gia đình lại không dám tin người thân. Một người cha lại nhìn con bằng ánh mắt của một kẻ đang đứng trước nguy cơ bị lấy mất tài sản. Ác-pa-gông tưởng mình đang bảo vệ của cải, nhưng thực ra hắn đang bảo vệ nỗi sợ của chính mình. Càng ôm chặt tiền, hắn càng bất an. Càng muốn giữ tiền, hắn càng mất đi sự bình yên. Tiếng cười vì vậy vừa có vẻ tinh nghịch vừa mang sắc thái chua chát. Để làm nổi bật sự phi lí ấy, Molière sử dụng nghệ thuật phóng đại như một thủ pháp chủ đạo. Ác-pa-gông có thể biến một bộ tóc giả, vài dải băng hay những đôi dây giày thành một vấn đề tài chính. Hắn tính toán số tiền có thể đem gửi và số lãi có thể thu được với sự say mê đáng kinh ngạc. Đối với hắn, một đồng tiền không bao giờ chỉ là một đồng tiền; nó luôn có khả năng sinh ra một đồng tiền khác. Cách suy nghĩ ấy tạo nên một chân dung vừa nực cười vừa đáng thương. Bởi khi mọi thứ đều được quy đổi thành tiền, con người sẽ không còn khả năng cảm nhận vẻ đẹp của những điều không thể định giá. Tình huống kịch cũng được tổ chức hết sức khéo léo. Ác-pa-gông vô tình tiết lộ bí mật về số tiền rồi lập tức tìm cách thăm dò hai người con. Sự lúng túng của hắn tạo ra một chuỗi đối thoại ngắn và dồn dập. Người đọc biết hắn đang sợ điều gì, trong khi hắn lại cố chứng minh rằng chẳng có gì đáng sợ. Cái hài được nảy sinh từ chính sự chênh lệch ấy. Đó là một trong những ưu thế của sân khấu: nhân vật có thể không biết mình đang trở nên nực cười, nhưng khán giả thì nhìn thấy rất rõ. Nếu cảnh giấu tiền tạo nên tiếng cười của sự đa nghi thì chuyện hôn nhân lại tạo nên một nút thắt giàu kịch tính. Cleante và Elise muốn thưa chuyện với cha, nhưng Ác-pa-gông lại có kế hoạch riêng. Khi hắn tuyên bố muốn cưới Marian, người con trai lập tức rơi vào trạng thái kinh ngạc. Tình yêu vốn là thế giới của những rung động trong trẻo bỗng bị kéo vào vòng xoáy của quyền lực và tính toán. Người cha không hề biết hoặc không quan tâm đến tình cảm của con. Hắn muốn quyết định tất cả chỉ bằng ý chí của mình. Chính sự va chạm giữa khát vọng tình yêu của tuổi trẻ và quyền lực áp đặt của người cha đã tạo nên tiếng cười đồng thời làm sâu sắc thêm mâu thuẫn kịch. Một yếu tố không thể thiếu của hài kịch là ngôn ngữ sân khấu giàu nhịp điệu. Đoạn trích không có những lời kể dài mà chủ yếu được tạo dựng bằng những cuộc đối thoại liên tục. Câu hỏi, câu trả lời, lời phủ nhận, lời trách móc và những tiếng kêu cảm thán nối tiếp nhau. Đặc biệt, những lời thoại ngắn của Cleante và Elise càng làm nổi bật sự thao thao bất tuyệt của Ác-pa-gông. Câu “Phải, tao, tao, tao, tao!” giống như một tiếng đóng dấu lên quyết định độc đoán của nhân vật. Ngôn ngữ ấy vừa gây cười vừa giúp tính cách nhân vật hiện lên sắc nét. Điều đáng quý nhất là tiếng cười trong đoạn trích luôn mang sức nặng của sự phê phán. Molière không cười một cá nhân để mua vui đơn thuần. Ông cười vào một lối sống, một quan niệm, một căn bệnh của xã hội: sự tôn thờ tiền bạc. Ác-pa-gông không chỉ là một ông già keo kiệt; hắn là hình ảnh của một con người đã để vật chất làm lu mờ tình cảm. Đáng lẽ tiền bạc phải phục vụ cuộc sống, nhưng ở đây cuộc sống lại bị biến thành phương tiện để bảo vệ tiền bạc. Đáng lẽ gia đình phải là nơi con người tìm thấy sự tin cậy, nhưng Ác-pa-gông lại biến ngôi nhà thành nơi luôn phải cảnh giác. Bởi vậy, tiếng cười của Molière có một chiều sâu nhân văn đặc biệt. Ta cười Ác-pa-gông, nhưng đồng thời cũng được nhắc nhở về chính những giới hạn của con người. Tham lam, ích kỉ, vụ lợi có thể bắt đầu từ những điều rất nhỏ, nhưng nếu không biết dừng lại, chúng có thể dần chiếm lĩnh cả tâm hồn. Khi ấy, con người vẫn có thể sở hữu rất nhiều thứ mà lại không còn sở hữu được niềm vui sống. Với nghệ thuật xây dựng nhân vật điển hình, phóng đại tính cách, tạo dựng nghịch cảnh, tổ chức xung đột, sử dụng đối thoại sắc bén và kết hợp tiếng cười với ý nghĩa phê phán, Molière đã biến đoạn trích Lão hà tiện thành một bức tranh hài kịch giàu sức sống. Ác-pa-gông bước ra từ trang kịch với dáng vẻ lố bịch của một con người ôm chặt tiền bạc, nhưng phía sau hình hài ấy lại là một lời cảnh tỉnh sâu xa. Tiếng cười khép lại mà dư âm vẫn còn ở lại: con người có thể nghèo vì thiếu tiền, nhưng còn đáng sợ hơn khi trở nên nghèo nàn tình cảm chỉ vì quá say mê tiền bạc. Đó chính là lúc hài kịch vượt khỏi giới hạn của tiếng cười để chạm đến chiều sâu của văn chương và lòng người. Bài tham khảo Mẫu 10 Có những nhân vật sinh ra từ trang sách nhưng lại vượt qua giới hạn của thời gian, trở thành biểu tượng muôn đời cho một thói xấu của nhân loại. Ác-pa-gông trong kiệt tác Lão hà tiện của đại văn hào Molière chính là một hình mẫu như thế. Khép lại đoạn mở đầu đầy kịch tính ấy, khi tiếng lẩm bẩm hoang tưởng vang lên bên hũ vàng chôn giấu trong vườn, người đọc ngỡ như đang lắng nghe bản giao hưởng méo mó của một tâm hồn đã bị đồng tiền bóp nghẹt, nơi nhân tính phai mờ và chỉ còn trơ trọi lại sự bủn xỉn đến gai người. Dưới lăng kính mổ xẻ sắc sảo của Molière, căn bệnh keo kiệt của Ác-pa-gông đã vượt qua ranh giới của một thói quen sinh hoạt tầm thường để hóa thành một dạng bệnh lý tâm thần độc đoán. Đối với lão, kho báu một vạn ê-quy không còn là phương tiện mưu sinh, mà nó đã trở thành vị thần tối cao ngự trị trên cả sinh mạng và trí óc. Lão sợ hãi tủ sắt, sợ hãi bóng đêm, và cay đắng thay, lão sợ hãi cả chính những đứa con do mình rứt ruột đẻ ra. Sự đa nghi bệnh hoạn đã biến những giọt máu ruột thịt thành "kẻ thù", thành những tên phản chủ chực chờ cắt cổ mình. Sợi dây liên kết thiêng liêng của tình gia đình đã bị đứt gãy hoàn toàn dưới sức nặng lạnh lẽo, vô tri của những thỏi vàng chôn sâu dưới đất. Không dừng lại ở sự hoang tưởng nội tâm, nỗi ám ảnh về tiền bạc ấy còn vươn những xúc tu lạnh lẽo để bóp nghẹt cả quyền sống tối thiểu của thế hệ trẻ. Trong mắt một kẻ hà tiện, sự hào hoa, tuổi trẻ hay những nét đẹp thanh xuân của con trai Clê-o-nít không phải là niềm tự hào, mà là hiện thân của sự hoang phí tội lỗi. Lão soi mói từng dải băng thắt lưng, từng đôi giày, thậm chí quy đổi cả mái tóc giả ra từng xu tiền lãi nhỏ nhặt với một sự chi ly đến rợn ngợp. Ác-pa-gông đã biến tình phụ tử thành một sổ sách kế toán khô khốc, nơi con người chỉ còn là những khoản chi tiêu cần phải kiểm soát, cắt gọt và bóp nghẹt không thương tiếc. Đỉnh điểm của bi hài kịch ấy là khi lòng tham và sự ích kỷ bước chân vào lãnh địa thiêng liêng của tình yêu và hôn nhân. Đối mặt với một đám cưới trẻ trung, trong sáng qua bóng hình cô Ma-ri-an, lão không vun đắp cho con trai mà nhẫn tâm chớp lấy cơ hội để chiếm đoạt cho riêng mình, hòng "vớt vát" chút lợi ích kinh tế. Lão đạp đổ mọi luân thường đạo lý, bất chấp sự bẽ bàng và giọt nước mắt nghẹn ngào của những đứa con. Ác-pa-gông tự giam mình trong chiếc lồng sắt của vật chất, để rồi tự biến bản thân thành một gã hề thảm hại, đáng thương ngay chính giữa mái ấm của mình. Bài tham khảo Mẫu 11 Khảo sát cấu trúc của một vở hài kịch đích thực, người ta luôn tìm kiếm ở đó thứ xung đột được nén chặt như chiếc lò xo, chực chờ thời gian để bung tỏa thành những tràng cười sảng khoái nhưng không kém phần cay đắng. Đoạn trích trong Lão hà tiện chính là một mẫu mực hoàn hảo cho nghệ thuật điều phối xung đột kịch của Molière, nơi nhà văn khéo léo đan cài giữa nghịch lý tâm lý và sự lắt léo của tình huống để vạch trần bản chất ngổn ngang của một xã hội bị vật chất tha hóa. Xung đột cốt lõi mở ra ngay từ khoảng cách không thể khỏa lấp giữa hai thế hệ trong cùng một mái nhà. Một bên là Ác-pa-gông – hiện thân của sự độc đoán, keo kiệt, kẻ luôn quy vạn vật về giá trị tiền tệ; bên kia là Clê-o-nít và Ê-li-dơ – những con người trẻ tuổi đang khao khát được sống, được yêu và tìm kiếm một bầu không khí tự do, ấm áp. Sự va đập giữa hai thế hệ ấy không chỉ đơn thuần là sự bất đồng về lối sống hay cách ăn mặc, mà sâu xa hơn, đó là cuộc đối đầu sinh tử giữa khát vọng nhân bản cao đẹp và sự bần cùng hóa đạo đức do lòng tham gây ra. Bậc thầy Molière đã đẩy sự căng thẳng ấy lên một nấc thang mới bằng nghệ thuật tạo dựng tình huống hiểu lầm đầy tinh tế. Màn đối thoại vòng vo, úp mở giữa hai cha con về cô gái Ma-ri-an là một kiệt tác của sự châm biếm tình huống. Người xem như bị cuốn vào một trò chơi ú tim đầy kịch tính, nơi đứa con trai ngây thơ tưởng rằng mình đang thưa chuyện về hạnh phúc tương lai, để rồi từng bước sa chân vào cái bẫy ngôn từ do chính người cha giăng sẵn. Khoảnh khắc Clê-o-nít chết lặng, ngỡ ngàng nhận ra người bố ích kỷ của mình lại chính là tình địch muốn tranh đoạt người yêu, và tiếng kêu chóng mặt đầy bất lực của anh, chính là đòn bẩy nghệ thuật tuyệt mỹ. Nó vừa tạo ra tiếng cười bất ngờ, vừa xoáy sâu vào sự phi lý đến cùng cực của nhân vật người cha. Không dừng lại ở đó, hệ thống ngôn ngữ và hành động kịch trong đoạn văn được cấu tứ vô cùng nhịp nhàng, linh hoạt như một bản nhạc trào phúng đa âm sắc. Lời thoại của Ác-pa-gông lúc thì hốt hoảng tự thú, khi lại hách dịch dò xét, để rồi chốt hạ bằng một tuyên bố tỉnh bơ nhưng tàn nhẫn đến gai người. Những cử chỉ lén lút hiệu qua lại của hai anh em, tiếng thở dài ngao ngán, hay dáng điệu lấm lét đề phòng tạo nên một bức tranh sinh động về không khí ngột ngạt của một gia đình trị vì bởi lòng tham. Tác giả không dùng những lời mắng mỏ đao to búa lớn, mà dùng chính sự lố bịch tự nhiên của nhân vật để phơi bày toàn bộ sự trơ trẽn ấy ra ánh sáng. Bài tham khảo Mẫu 12 Khi gấp trang sách lại sau khi thưởng thức đoạn trích Lão hà tiện của Molière, thứ đọng lại trong tâm trí độc giả không chỉ là dư âm của những tràng cười giòn giã trước sự lố bịch của nhân vật trung tâm, mà còn là một nỗi day dứt, trăn trở sâu xa về tình trạng tha hóa của con người trong thế giới thực dụng. Đằng sau lớp vỏ bọc hài hước, trào phúng ấy là cả một hệ thống giá trị nhân đạo và tư tưởng phê phán vô cùng sâu sắc, vượt qua giới hạn thời gian để vang vọng mãi đến muôn đời. Trước hết, đoạn trích sừng sững dựng lên như một bản án nghiêm khắc, không khoan nhượng giáng vào căn bệnh tham lam và keo kiệt cực đoan. Dưới lăng kính giải phẫu sắc sảo của Molière, Ác-pa-gông không đơn thuần là một kẻ bủn xỉn thông thường, mà là hiện thân của một tâm hồn đã bị đồng tiền đục khoét đến tận gốc rễ. Đồng tiền trong tay lão không còn là phương tiện trao đổi phục vụ cuộc sống, mà đã trở thành một thứ thần linh tàn bạo, cướp đi của lão khả năng yêu thương, sự tin cậy và cả lòng trắc ẩn tối thiểu. Lão nhìn đâu cũng thấy kẻ trộm, nhìn ai cũng thấy kẻ thù, tự giam mình trong cỗ cũi kiên cố bằng sự đa nghi và ích kỷ. Sự mỉa mai cay đắng nhất nằm ở chỗ, kẻ sở hữu khối tài sản kết xù ấy lại là kẻ nghèo đói nhất, khốn cùng nhất về mặt tình cảm trên thế gian này. Song hành với tiếng châm biếm đanh thép ấy là tấm lòng nhân đạo ấm áp mà tác giả dành cho những nạn nhân khốn khổ của chế độ phụ quyền độc đoán – những người trẻ tuổi như Clê-o-nít và Ê-li-dơ. Họ là hiện thân của sức sống tự nhiên, của khát vọng yêu đương trong sáng và quyền được mưu cầu hạnh phúc chính đáng. Thế nhưng, trong chính ngôi nhà của mình, họ lại bị đối xử như những kẻ ăn bám, những phần tử phá hoại cần phải được kiểm soát gắt gao. Sự bất lực đến tột cùng của Clê-o-nít trước một người cha quái đản, hay những giọt nước mắt nghẹn ngào của Ê-li-dơ chính là tiếng kêu cứu thiết tha cho những quyền lợi con người bị chà đạp dưới gót giày của vật chất. Molière đứng về phía tuổi trẻ, phía tình yêu chân chính và lẽ phải tự nhiên để chống lại thứ đạo đức giả hiệu, lạnh lùng của thế giới người lớn. Đặc biệt hơn cả, tiếng cười mà Molière khơi gợi không mang sắc thái dung tục hay dễ dãi, mà là thứ tiếng cười khai sáng và thanh lọc tâm hồn. Bằng việc phơi bày sự trơ trẽn, lố bịch của Ác-pa-gông đến tận cùng cực, tác giả không chỉ đánh vào thói hư tật xấu của cá nhân, mà còn gửi gắm một thông điệp nhân sinh vô cùng vĩnh cửu: khi con người tôn thờ vật chất và biến nó thành thước đo duy nhất của phẩm giá, họ sẽ tự đánh mất chính mình và biến cuộc đời thành một tấn bi kịch nực cười. Bài tham khảo Mẫu 13 Trong dòng chảy của văn học, tiếng cười đôi khi là hình thức dịu dàng nhất để nói những điều nghiêm khắc. Con người có thể khước từ một lời phê phán trực tiếp, nhưng rất khó làm ngơ trước hình ảnh chính mình bị phản chiếu trong một tiếng cười. Molière đã hiểu rất rõ sức mạnh ấy. Với Lão hà tiện, ông dựng nên Ác-pa-gông như một chiếc gương phóng đại: qua một lão già chỉ biết đến tiền, nhà văn soi vào lòng tham, sự ích kỉ, thói thực dụng và cả những biến dạng của tình thân khi vật chất trở thành thước đo tối cao. Đoạn trích vì vậy vừa là một màn hài kịch sinh động, vừa là một bài học thấm thía về cách con người đối diện với tiền bạc và chính mình. Trước hết, đặc trưng hài kịch được thể hiện ở một nhân vật có tính cách nhất quán nhưng được đẩy đến giới hạn. Ác-pa-gông không chỉ keo kiệt ở hành động mà keo kiệt trong cả cách nhìn thế giới. Hắn có tiền mà không dám hưởng; có gia đình mà không dám tin; có con cái mà luôn nghi ngờ chúng đang tìm cách lấy tiền của mình. Khi một vạn êquy được nhắc tới, hắn lập tức hoảng sợ. Hắn tưởng rằng tài sản là thứ giúp con người an toàn, nhưng nghịch lí thay, chính tài sản lại khiến hắn sống trong bất an. Đây là một cách xây dựng nhân vật rất đặc trưng của hài kịch: đẩy một nét tính cách vốn có trong đời sống đến mức cực đoan để cái phi lí hiện lên bằng tiếng cười. Từ tính cách ấy, Molière tạo nên hàng loạt hành động và lời nói mang tính tự phơi bày. Ác-pa-gông lỡ miệng nói ra chuyện chôn tiền rồi ngay lập tức tìm cách dò xét các con. Hắn hỏi chúng đã đến lâu chưa, có nghe thấy gì không, rồi lại cố giải thích rằng mình chỉ đang nói chuyện giả định. Cái đáng cười không phải chỉ là việc hắn sợ mất tiền, mà là cách hắn tự biến nỗi sợ ấy thành một màn trình diễn. Hắn càng cố tỏ ra bình tĩnh thì càng lộ vẻ hoảng hốt. Nhân vật không bị người khác vạch mặt; chính những lời nói của hắn đã làm việc ấy. Một nét đặc sắc nữa là nghệ thuật phóng đại kết hợp với sự tương phản. Ác-pa-gông nhìn một bộ quần áo của Cleante như nhìn thấy một kho vàng đang bị tiêu phí. Hắn tính toán tiền mua tóc giả, dải băng và cả những món phụ kiện nhỏ nhặt. Sự tính toán ấy vừa phi lí vừa buồn cười. Nhưng nó cũng cho thấy một tâm hồn đã bị tiền bạc chiếm chỗ. Với Ác-pa-gông, thế giới không còn lung linh bởi màu sắc của tuổi trẻ, tình yêu hay cái đẹp; thế giới chỉ còn những khoản thu và khoản chi. Chính vì vậy, tiếng cười ở đây có một lớp nghĩa đặc biệt: ta cười vào sự keo kiệt, nhưng đồng thời cũng thương cho một con người đã tự làm khô cằn tâm hồn mình. Đỉnh điểm của nghệ thuật hài kịch nằm ở tình huống hôn nhân. Hai người con muốn nói chuyện riêng với cha, nhưng cha cũng có chuyện muốn nói với họ. Cùng là “hôn nhân”, nhưng hai thế hệ lại mang trong lòng những ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Với Cleante và Elise, đó là chuyện của tình yêu và tương lai. Với Ác-pa-gông, đó là chuyện của quyền quyết định và sự sắp đặt. Khi hắn tuyên bố sẽ lấy Marian, người mà Cleante yêu, mâu thuẫn lập tức trở thành một tình thế trớ trêu đến mức gần như phi lí. Người cha – thay vì nâng đỡ tình yêu của con – lại trở thành người cạnh tranh với con trên chính con đường tình cảm. Ở đây, mâu thuẫn kịch được nâng lên thành mâu thuẫn giữa hai quan niệm sống. Một phía là tuổi trẻ với khát vọng được tự lựa chọn; phía kia là quyền lực gia trưởng bị ám ảnh bởi lợi ích. Nhờ vậy, tiếng cười không còn là tiếng cười của một vài câu nói dí dỏm mà trở thành tiếng cười trước một trật tự gia đình bất hợp lí. Người đọc cười vì tình huống quá oái oăm, nhưng cũng thấy nhói lòng vì tình yêu của những người trẻ bị biến thành một vấn đề mà người khác có quyền quyết định thay. Không khí hài kịch còn được tạo nên bởi ngôn ngữ đối thoại có nhịp điệu nhanh và sắc. Các câu hỏi liên tiếp, những lời đáp ngắn, những tiếng kêu bất ngờ khiến cảnh kịch như một cuộc tung hứng. Đặc biệt, những câu nói của Ác-pa-gông thường có sự chuyển đổi đột ngột: từ giả vờ bình thản sang nghi ngờ, từ than thở sang trách móc, từ nói chuyện tiền bạc sang quyết định hôn nhân. Chính những bước chuyển bất ngờ ấy tạo ra nhịp điệu linh hoạt cho sân khấu. Người đọc không chỉ hiểu nhân vật mà gần như có thể nhìn thấy nhân vật đang đi lại, cau có, giật mình và nổi giận trước mắt mình. Tuy nhiên, chiều sâu của đoạn trích nằm ở ý nghĩa phê phán phía sau tiếng cười. Molière đã đặt một câu hỏi lớn: điều gì xảy ra khi con người để tiền bạc trở thành trung tâm của đời sống? Câu trả lời được thể hiện qua Ác-pa-gông. Hắn mất niềm tin vào người thân, mất khả năng cảm nhận hạnh phúc, mất cả sự bình yên. Hắn không thực sự sở hữu tiền bạc, bởi tâm trí hắn lúc nào cũng bị tiền bạc chiếm giữ. Đó là một nghịch lí vừa hài hước vừa bi thương. Có lẽ vì vậy mà Ác-pa-gông không chỉ đáng cười mà còn đáng sợ: hắn cho thấy một con người có thể tự đánh mất mình mà không hề nhận ra. Qua đoạn trích, Molière đã chứng minh rằng hài kịch không phải là nghệ thuật của tiếng cười hời hợt. Nó có thể bắt đầu từ một câu nói, một hành động, một tình huống trớ trêu nhưng cuối cùng lại chạm đến những vấn đề lớn của đời sống. Ác-pa-gông là một lão già hà tiện, nhưng phía sau nhân vật ấy là cả một lời cảnh tỉnh về lòng tham và chủ nghĩa vật chất. Tiền bạc có thể xây nên những ngôi nhà rộng, nhưng không thể tự mình tạo nên hơi ấm của một mái ấm; có thể mua được nhiều thứ, nhưng không thể mua lại tình yêu đã mất. Bởi vậy, sức sống của Lão hà tiện không chỉ nằm ở những tiếng cười vang lên trên sân khấu mà còn nằm ở dư âm sau khi tiếng cười ấy tắt. Molière khiến chúng ta cười trước một con người tưởng như rất xa mình, rồi chợt nhận ra đâu đó trong đời sống, lòng tham và sự ích kỉ vẫn có thể xuất hiện dưới nhiều hình hài khác nhau. Hài kịch, khi đạt tới đỉnh cao của nghệ thuật, không chỉ khiến con người cười trước cái xấu; nó khiến con người muốn trở nên tốt đẹp hơn sau khi đã cười. Và đó chính là vẻ đẹp sâu xa nhất của tiếng cười Molière trong Lão hà tiện. Bài tham khảo Mẫu 14 Có những nhân vật văn học khiến người đọc thương, có những nhân vật khiến người đọc giận, và cũng có những nhân vật khiến ta vừa cười vừa thấy trong lòng dấy lên một nỗi ngậm ngùi khó gọi thành tên. Ác-pa-gông trong Lão hà tiện của Molière là một nhân vật như vậy. Hắn bước vào sân khấu với một chiếc bóng khổng lồ mang tên “tiền bạc”, để rồi từ đó mọi lời nói, hành động đều trở nên méo mó. Đoạn trích không chỉ hấp dẫn bởi những màn đối thoại dí dỏm mà còn cho thấy bản chất của hài kịch: lấy cái đáng cười làm điểm xuất phát để khám phá cái đáng suy ngẫm trong đời sống. Qua nhân vật Ác-pa-gông, Molière đã khiến tiếng cười trở thành một phương thức nhận thức con người vô cùng sắc bén. Trước hết, nghịch lí là linh hồn của tiếng cười trong đoạn trích. Ác-pa-gông có một vạn êquy nhưng lại luôn cảm thấy mình đang sống trong một thời buổi khốn khổ. Hắn không tận hưởng sự giàu có mà chỉ lo giữ gìn nó. Hắn không tin tủ sắt, không tin người ngoài, rồi không tin cả những người con của mình. Càng nhiều của cải, hắn càng sợ hãi. Càng muốn bảo vệ tài sản, hắn càng tự nhốt mình trong cô độc. Chính sự trái ngược giữa “có” và “sợ mất”, giữa “giàu” và “khổ”, giữa “cha” và “kẻ nghi ngờ con” đã tạo nên một hình tượng hài kịch có sức ám ảnh. Đáng chú ý là Molière không miêu tả trực tiếp Ác-pa-gông bằng những lời nhận xét dài dòng. Nhà văn để hắn tự phơi bày bản chất qua hành động và lời thoại. Khi lỡ nói về số tiền chôn trong vườn, hắn lập tức hốt hoảng. Hắn liên tục hỏi các con có nghe thấy không, rồi tìm cách giải thích rằng mình chỉ đang nói chuyện chung chung. Càng chữa cháy, hắn càng làm lộ bí mật. Cái hài vì thế xuất hiện từ một nghịch lí rất tự nhiên: người muốn che giấu nhất lại là người nói nhiều nhất về điều mình muốn giấu. Tính cách của Ác-pa-gông còn được Molière phóng đại đến mức gần như grotesque – vừa lố bịch vừa méo mó. Hắn nhìn vào quần áo của Cleante mà không thấy vẻ trẻ trung; hắn chỉ nhìn thấy tiền. Tóc giả, dải băng, dây giày đều được hắn quy ra lợi nhuận. Một bộ trang phục trở thành “vốn”; một khoản chi tiêu biến thành “lãi”. Trong tâm hồn hắn, dường như tiền bạc đã chiếm hết không gian dành cho những cảm xúc khác. Cách tư duy ấy tạo nên một tiếng cười rất đặc biệt: ta cười vì hắn quá đáng, nhưng cũng thấy buồn vì một con người đã đánh mất khả năng nhìn cuộc sống bằng những giá trị khác ngoài vật chất. Một đặc điểm quan trọng khác của hài kịch là tình huống được đẩy đến sự trớ trêu. Trong đoạn trích, chuyện hôn nhân chính là nút thắt tiêu biểu. Cleante và Elise muốn thưa với cha về việc kết hôn, nhưng Ác-pa-gông lại có một dự định riêng. Điều bất ngờ là người mà hắn muốn cưới lại chính là Marian – cô gái Cleante yêu. Từ đây, quan hệ cha con chuyển thành thế đối đầu. Một người muốn bảo vệ tình yêu, một người muốn bảo vệ quyền quyết định của mình. Tình huống ấy khiến khán giả cười bởi sự trớ trêu, nhưng đồng thời cũng cảm thấy xót xa trước một gia đình nơi tiếng nói của tình cảm bị lấn át bởi sự độc đoán. Hài kịch còn tạo tiếng cười bằng sự tương phản giữa các nhân vật. Cleante và Elise thuộc về thế giới của tuổi trẻ, tình yêu và ước vọng tự do; Ác-pa-gông lại thuộc về thế giới của tiền bạc, tính toán và quyền lực. Một bên muốn hỏi “ai là người mình yêu?”, một bên dường như chỉ hỏi “việc này có lợi gì?”. Chính sự chênh lệch ấy làm cho các cuộc đối thoại không bao giờ thực sự gặp nhau. Họ nói cùng một chủ đề nhưng đứng ở hai bờ của đời sống. Cái hài vì thế không chỉ đến từ câu nói mà còn đến từ sự bất tương hợp giữa những con người đang sống trong cùng một gia đình. Ngôn ngữ đối thoại của đoạn trích cũng góp phần tạo nên vẻ đẹp sân khấu. Những câu hỏi liên tiếp của Ác-pa-gông tạo nhịp nhanh, những câu trả lời ngắn của Cleante và Elise tạo cảm giác như đang chứng kiến một cuộc đấu khẩu trực tiếp. Các chỉ dẫn sân khấu như “nói riêng”, “nói nhỏ”, “trông thấy...” khiến người đọc hình dung được cả những điều nhân vật không nói thành lời. Nhờ đó, tính cách và tâm lí được bộc lộ tự nhiên. Ác-pa-gông không cần được giới thiệu là người đa nghi – chỉ cần nhìn cách hắn phản ứng trước ánh mắt của các con, người đọc đã hiểu. Nhưng nếu chỉ có tiếng cười, Lão hà tiện sẽ không thể trở thành một tác phẩm lớn. Điều làm nên giá trị của Molière chính là khả năng đặt tư tưởng vào bên trong tiếng cười. Ác-pa-gông là một kẻ đáng cười, nhưng hắn đồng thời là sản phẩm của một xã hội nơi đồng tiền ngày càng có sức mạnh chi phối đời sống. Khi tiền trở thành tiêu chuẩn của mọi giá trị, tình thân bị nghi ngờ, tình yêu bị cản trở, hạnh phúc bị tính toán. Ác-pa-gông vì thế vừa là cá nhân đáng trách, vừa là biểu tượng cho một kiểu sống mà Molière muốn phê phán. Sau cùng, điều khiến nhân vật này trở nên đáng nhớ không phải chỉ vì hắn hà tiện mà bởi hắn là hình ảnh của một con người bị chính thứ mình yêu quý nhất nuốt chửng. Hắn ôm chặt tiền nhưng không thể ôm lấy hạnh phúc. Hắn bảo vệ của cải nhưng đánh mất lòng tin. Hắn muốn kiểm soát cuộc đời người khác nhưng lại không kiểm soát nổi nỗi sợ trong chính mình. Bởi vậy, đoạn trích Lão hà tiện là một minh chứng thuyết phục cho sức mạnh của hài kịch. Qua nghịch lí, phóng đại, tình huống trớ trêu, đối thoại sắc sảo và mâu thuẫn kịch, Molière đã tạo nên một tiếng cười vừa rực rỡ vừa cay đắng. Cười Ác-pa-gông, ta cũng được nhắc nhở rằng giữa một thế giới đầy những giá trị vật chất, điều quý nhất vẫn là khả năng yêu thương và biết sống vì người khác. Một con người có thể đếm được từng đồng tiền mình có, nhưng không thể dùng tiền để mua lại một mái nhà có tình yêu, một gia đình có niềm tin hay một tâm hồn được bình yên. Bài tham khảo Mẫu 15 Trong kho tàng văn học thế giới, hài kịch là thể loại thường khiến người đọc bật cười trước những tình huống trớ trêu, những con người đáng cười, nhưng sau tiếng cười ấy lại là những suy ngẫm sâu sắc về xã hội và con người. Với tài năng bậc thầy của mình, Molière đã biến tiếng cười sân khấu thành một thứ vũ khí sắc bén để phê phán những thói hư tật xấu của con người đương thời. Đoạn trích trong Lão hà tiện tiêu biểu cho đặc trưng ấy khi xây dựng hình tượng Ác-pa-gông – một kẻ keo kiệt đến mức tiền bạc trở thành nỗi ám ảnh và chi phối mọi suy nghĩ, hành động của hắn. Trước hết, đặc điểm nổi bật của hài kịch trong đoạn trích là xây dựng nhân vật với một tính cách mang tính chất điển hình, được đẩy đến mức cực đoan để tạo tiếng cười. Ác-pa-gông hiện lên như một hiện thân sống động của lòng tham và sự hà tiện. Hắn có trong tay một vạn êquy nhưng vẫn luôn than thở rằng mình nghèo, luôn lo sợ người khác biết mình có tiền. Khi nghĩ rằng các con biết chuyện, hắn lập tức hoảng hốt, dò xét từng lời nói: “Các con có nghe thấy...”, rồi vội vàng phủ nhận: “Ta bảo rằng kẻ nào có được một vạn êquy trong nhà, thì thật là tốt phúc”. Sự mâu thuẫn giữa thực tế giàu có và tâm thế lúc nào cũng sợ mất tiền tạo nên một nghịch lí hài hước. Chính nghịch lí ấy khiến khán giả vừa bật cười vừa nhận ra sự đáng thương, đáng trách của một con người đã trở thành nô lệ cho đồng tiền. Tiếng cười còn được tạo nên bởi những tình huống kịch đầy trớ trêu, bất ngờ. Ác-pa-gông vô tình tiết lộ bí mật về số tiền mình chôn sau vườn, sau đó lại cuống cuồng tìm cách dò xét xem các con có nghe thấy hay không. Đặc biệt, tình huống hài đạt đến cao trào khi hai người con muốn nói chuyện hôn nhân với cha, còn Ác-pa-gông cũng có “chuyện muốn nói” về hôn nhân. Cleante và Elise tưởng rằng cha sẽ bàn chuyện cưới xin cho mình, nhưng cuối cùng lại chết sững khi biết người Ác-pa-gông muốn cưới chính là Marian – cô gái mà Cleante yêu. Câu nói “Lấy cô Marian làm vợ” cùng phản ứng “Ai? Cha, cha ấy à?” tạo nên một tình huống bất ngờ, oái oăm và giàu tính gây cười. Hài kịch thường khiến nhân vật rơi vào hoàn cảnh mà chính họ không thể lường trước, và ở đây, sự trớ trêu ấy đẩy mâu thuẫn gia đình lên cao. Bên cạnh đó, ngôn ngữ đối thoại nhanh, dồn dập, lặp lại và giàu tính khẩu ngữ là phương tiện quan trọng tạo nên tiếng cười. Những câu hỏi liên tiếp của Ác-pa-gông: “Các con có nghe thấy...?”, “Cái gì đó?”, “Các con vào đây đã lâu chưa?” cho thấy sự hoảng hốt và đa nghi đến mức buồn cười. Đặc biệt, điệp từ trong câu “Phải, tao, tao, tao, tao!” vừa thể hiện sự tức tối, vừa khắc họa cái tôi ích kỉ, độc đoán của nhân vật. Trong khi Cleante và Elise nói chuyện có phần dè dặt thì Ác-pa-gông luôn áp đảo bằng những lời trách móc, nghi ngờ. Nhịp đối thoại nhanh khiến cảnh kịch giống như một cuộc va chạm liên tục, qua đó làm bật lên xung đột giữa cha và con. Một đặc điểm quan trọng khác của hài kịch là tiếng cười gắn với nghệ thuật phóng đại và sự tương phản. Ác-pa-gông có thể tính toán đến từng sợi dây giày, bộ tóc giả của con. Hắn cho rằng số tiền dùng mua tóc giả và dải băng nếu đem đầu tư thì có thể sinh lời. Một con người có thể biến cả “dải băng”, “dây giày” thành những con số lợi nhuận rõ ràng như vậy rõ ràng đã bị tiền bạc ám ảnh đến mức phi lí. Đáng cười hơn, hắn không chỉ tiếc tiền mà còn nghi ngờ chính những đứa con ruột của mình, cho rằng chúng có thể “xoáy túi bạc” của mình. Qua đó, Molière đã phóng đại thói hà tiện để biến nó thành một căn bệnh tinh thần, đồng thời tạo ra tiếng cười châm biếm sâu cay. Đằng sau tiếng cười ấy là giá trị phê phán và nhân văn sâu sắc. Molière không đơn thuần khiến khán giả cười trước một ông già keo kiệt. Ông muốn cho thấy khi con người đặt đồng tiền lên trên tình thân, tình yêu và hạnh phúc, những giá trị thiêng liêng nhất cũng có thể bị đảo lộn. Ác-pa-gông giàu tiền nhưng nghèo tình cảm; có gia đình nhưng luôn nhìn con cái bằng ánh mắt nghi ngờ; muốn dựng vợ gả chồng cho con nhưng lại tính toán trước hết đến tiền bạc. Vì thế, tiếng cười trong đoạn trích càng lớn thì sự phê phán đối với lối sống thực dụng, ích kỉ càng sâu sắc. Có thể nói, bằng nhân vật điển hình, tình huống trớ trêu, mâu thuẫn kịch gay gắt, ngôn ngữ đối thoại sinh động, nghệ thuật phóng đại và những nghịch lí đầy sức châm biếm, Molière đã tạo nên một đoạn hài kịch đặc sắc. Tiếng cười trong Lão hà tiện không chỉ để mua vui mà còn giống như một tấm gương soi vào những góc tối của lòng người. Qua nhân vật Ác-pa-gông, nhà văn nhắc nhở mỗi chúng ta rằng tiền bạc có thể đem lại tiện nghi, nhưng nếu để nó thống trị tâm hồn, con người sẽ đánh mất những điều quý giá nhất: tình yêu, lòng tin và tình thân. Chính vì thế, tiếng cười của Molière dù ra đời từ nhiều thế kỉ trước vẫn còn nguyên sức sống và giá trị đối với con người hôm nay.
|






Danh sách bình luận