Viết bài văn phân tích đoạn kịch Các thầy và ông Giuốc-đanh (Mô-li-e)Mở bài Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Mô-li-e là nhà viết kịch tài ba bậc nhất của nước Pháp thế kỷ XVII, chuyên sử dụng tiếng cười châm biếm sâu cay để đả kích thói hư tật xấu của xã hội đương thời. Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn
Dàn ý Mở bài Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Mô-li-e là nhà viết kịch tài ba bậc nhất của nước Pháp thế kỷ XVII, chuyên sử dụng tiếng cười châm biếm sâu cay để đả kích thói hư tật xấu của xã hội đương thời. Trưởng giả học làm sang là một trong những kiệt tác tiêu biểu nhất của ông. Giới thiệu đoạn trích: Đoạn trích "Các thầy và ông Giuốc-đanh" (hồi II, lớp 2) khắc họa rõ nét bản chất lố lăng, hợm hĩnh của lão Giuốc-đanh qua cuộc tranh cãi dở khóc dở cười giữa các ông thầy nghệ thuật. Nêu vấn đề nghị luận: Giá trị hiện thực, nghệ thuật trào phúng đặc sắc và chân dung nhân vật ông Giuốc-đanh qua đoạn trích. Thân bài 1. Khái quát chung Hoàn cảnh: Lão Giuốc-đanh – một tay nhà giàu phất lên nhờ buôn bán, có khát vọng cuồng loạn muốn bắt chước giới quý tộc nên đã mời các thầy về dạy đủ mọi môn (nhạc, múa, kiếm thuật, triết học). Vị trí đoạn trích: Đoạn kịch diễn ra trong buổi học của lão, bắt đầu từ việc học kiếm thuật đến màn cãi vã đầy tính hài hước giữa các ông thầy. 2. Phân tích nhân vật ông Giuốc-đanh – Kẻ trưởng giả hợm hĩnh và ng u ngốc Sự cả tin và cuồng tín vào "vỏ bọc quý tộc": Lão há hốc mồm nghe thầy dạy kiếm giảng về những lý thuyết khô khan, phức tạp và tin sái cổ rằng chỉ cần biết mấy động tác múa may là "không cần dũng cảm cũng chắc chắn giết được địch thủ và không bị giết". Chi tiết này phơi bày sự thiếu hiểu biết, nhẹ dạ và đầu óc rỗng tuếch của một kẻ trọc phú học đòi làm sang. Thái độ ứng xử lúng túng, hài hước khi các thầy cãi nhau: Khi các vị "chuyên gia" (thầy múa, thầy nhạc, thầy kiếm) lao vào lăng mạ, chê bai nghệ thuật của nhau nhằm tranh giành vị trí ưu tiên và tiền bạc của lão, Giuốc-đanh không biết phân định phải trái. Lão hết can người này lại van xin người kia: "Khoan khoan, xin thầy", "Thôi! Thầy dạy kiếm ơi!", "Trời ơi, hãy dừng lại nào". Lão hoàn toàn bị động, bất lực trước những kẻ ăn bám đang thao túng mình, biến lão thành một trò hề chính hiệu. 3. Bức tranh châm biếm giới trí thức, nghệ sĩ hám danh thời phong kiến Không chỉ châm biếm Giuốc-đanh, Mô-li-e còn gióng hồi chuông châm biếm sâu cay đối với tầng lớp trí thức, nghệ sĩ lúc bấy giờ. Các ông thầy (dạy nhạc, dạy múa, dạy kiếm) tự xưng là đại diện cho nghệ thuật thanh cao, nhưng thực chất lại ích kỷ, hẹp hòi, coi trọng danh vị hão huyền và tiền bạc hơn cả nghề nghiệp. Họ sẵn sàng hạ nhục, chửi bới lẫn nhau không khác gì những kẻ vô lại chỉ để chứng minh môn nghệ thuật của mình là "ưu việt" hơn nhằm moi tiền từ ông chủ giàu có mà ng u ngốc. 4. Đặc sắc nghệ thuật kịch của Mô-li-e Nghệ thuật xây dựng nhân vật: Khắc họa tính cách nhân vật qua hành động, ngôn ngữ đối thoại sinh động, qua đó bộc lộ trọn vẹn bản chất lố lăng, ngớ ngẩn. Nghệ thuật xung đột kịch: Xung đột phát triển từ một buổi học bình thường đẩy lên cao trào là cuộc cãi vã hỗn loạn giữa các ông thầy, tạo tiếng cười sảng khoái. Ngôn ngữ kịch: Mang đậm tính khẩu ngữ, tự nhiên, giàu màu sắc hài hước, châm biếm. Kết bài Đánh giá tổng quát: Đoạn trích "Các thầy và ông Giuốc-đanh" là một bức tranh hài kịch đặc sắc, thành công trong việc phê phán căn bệnh hợm hĩnh, học đòi làm sang đang làm ô uế tầng lớp trưởng giả lúc bấy giờ. Ý nghĩa thời đại: Vở kịch vẫn giữ nguyên giá trị phê phán trong xã hội hiện đại, nhắc nhở con người ta cần sống thực tế, tránh xa thói sống giả tạo, bề ngoài, sùng bái vật chất hay danh vị hão huyền. Bài siêu ngắn Mẫu 1 Mô-li-e là bậc thầy kịch nghệ thế giới, chuyên sử dụng tiếng cười châm biếm sâu cay để đả kích thói hư tật xấu. Đoạn trích "Các thầy và ông Giuốc-đanh" (trích vở Trưởng giả học làm sang) là một minh chứng tiêu biểu, khắc họa trọn vẹn bản chất lố lăng, hợm hĩnh của gã trọc phú Giuốc-đanh qua một tình huống kịch vô cùng đặc sắc. Mở đầu đoạn trích là sự ngớ ngẩn đến tội nghiệp của lão Giuốc-đanh khi học kiếm thuật. Nghe thầy dạy kiếm giảng giải về những bí quyết đâm đòn phức tạp, lão tin sái cổ rằng chỉ cần vài động tác múa may là "không cần dũng cảm cũng chắc chắn giết được địch thủ và không bị giết". Chi tiết này phơi bày cái đầu óc rỗng tuếch, sự cuồng tín đến mức mu muội vào vỏ bọc quý tộc của một kẻ giàu lên nhờ buôn bán nhưng lạiua đòi sang trọng. Lão thèm khát danh vị đến mức sẵn sàng biến mình thành kẻ khờ để cho người ta dắt mũi. Kịch tính được đẩy lên đỉnh điểm khi các vị thầy (thầy kiếm, thầy múa, thầy nhạc) lao vào cãi vã, lăng mạ lẫn nhau nhằm tranh giành sự sủng ái và tiền bạc của lão. Trước cảnh tượng hỗn loạn ấy, phản ứng của Giuốc-đanh càng làm nổi bật nét hài hước: lão hoàn toàn bất lực, hết can ngăn người này lại van xin người kia ("Khoan khoan, xin thầy", "Thôi! Thầy dạy kiếm ơi!"). Lão không nhận ra rằng các ông thầy kia chẳng qua chỉ coi lão là "con bò sữa" để vắt kiệt tiền tài. Qua đó, Mô-li-e không chỉ giễu cợt thói trọc phú học đòi mà còn châm biếm sâu cay tầng lớp trí thức, nghệ sĩ hám danh, đánh mất phẩm giá vì đồng tiền trong xã hội đương thời. Đoạn kịch thành công rực rỡ nhờ nghệ thuật xây dựng tình huống bất ngờ, ngôn ngữ đối thoại sinh động và tính cách nhân vật sắc nét. Đoạn trích để lại tiếng cười sảng khoái nhưng cũng là bài học sâu sắc về sự lố lăng khi con người ta đánh mất chính mình vì những ảo tưởng hão huyền. Bài siêu ngắn Mẫu 2 Mô-li-e là bậc thầy kịch nghệ của nước Pháp thế kỷ XVII, nổi tiếng với những tác phẩm hài kịch mang tiếng cười châm biếm sâu cay nhằm đả kích thói hư tật xấu của tầng lớp trưởng giả hợm hĩnh. Đoạn trích "Các thầy và ông Giuốc-đanh" (trích hồi II, lớp 2 vở Trưởng giả học làm sang) là một minh chứng tiêu biểu cho nghệ thuật trào phúng đỉnh cao của ông, phơi bày trọn vẹn bản chất lố lăng, ng u ngốc của gã trọc phú Giuốc-đanh cùng sự thực dụng của tầng lớp trí thức, nghệ sĩ đương thời. Mở đầu đoạn trích là sự cả tin đến mức mu muội của lão Giuốc-đanh khi học kiếm thuật. Nghe thầy dạy kiếm giảng giải về những lý thuyết khô khan, phức tạp và những đòn thế cao siêu, lão tin sái cổ rằng chỉ cần vài động tác múa may là “không cần dũng cảm cũng chắc chắn giết được địch thủ và không bị giết”. Chi tiết này lột trần cái đầu óc rỗng tuếch, sự thèm khát danh vị quý tộc đến mức mù quáng của một kẻ giàu lên nhờ buôn bán. Lão bất chấp tất cả để học đòi làm sang, sẵn sàng biến mình thành một kẻ khờ để cho thiên hạ dắt mũi, cười cợt. Kịch tính của đoạn trích được đẩy lên đỉnh điểm khi các vị thầy (thầy kiếm, thầy múa, thầy nhạc) lao vào cãi vã, lăng mạ lẫn nhau nhằm tranh giành sự sủng ái và tiền bạc của lão chủ nhà giàu. Trước màn hỗn chiến ấy, phản ứng của Giuốc-đanh càng làm nổi bật nét hài hước đáng thương: lão hoàn toàn bất lực, hết can ngăn người này lại van xin người kia: “Khoan khoan, xin thầy.” “Thôi! Thầy dạy kiếm ơi!” “Trời ơi, hãy dừng lại nào.” Lão không hề nhận ra rằng các ông thầy tự xưng là đại diện cho nghệ thuật thanh cao kia thực chất chỉ coi lão là "con bò sữa" để vắt kiệt tiền tài. Qua đó, Mô-li-e không chỉ giễu cợt thói trọc phú học đòi mà còn châm biếm sâu cay tầng lớp trí thức, nghệ sĩ hám danh, đánh mất phẩm giá và đạo đức nghề nghiệp vì đồng tiền trong xã hội phong kiến tư sản hóa. Đoạn kịch thành công rực rỡ nhờ nghệ thuật xây dựng tình huống bất ngờ, xung đột kịch tính, ngôn ngữ đối thoại sinh động và tính cách nhân vật sắc nét. Đoạn trích để lại tiếng cười sảng khoái nhưng cũng là bài học sâu sắc, cảnh tỉnh con người ta cần sống thực tế, tránh xa thói sống giả tạo, sùng bái vật chất và danh vị hão huyền. Bài siêu ngắn Mẫu 3 Hài kịch của Mô-li-e chưa bao giờ chỉ là những tràng cười dải khờ phớt qua bề mặt, mà đằng sau đó luôn là những lát cắt nhức nhối về bản chất con người. Đoạn trích "Các thầy và ông Giuốc-đanh" (trích vở Trưởng giả học làm sang) chính là một sàn diễn thu nhỏ, nơi cái lố lăng của kẻ trọc phú học đòi gặp gỡ sự thực dụng trơ trẽn của tầng lớp "trí thức" ăn bám, tạo nên một bức tranh xã hội vừa chua chát vừa buồn cười. Nhân vật trung tâm của đoạn kịch – lão Giuốc-đanh – hiện lên như một khối mâu thuẫn nực cười giữa sự giàu có về tiền bạc và sự nghèo nàn đến tội nghiệp về trí tuệ. Khao khát được bước chân vào thế giới quý tộc đã làm lão mờ mắt, biến lão thành một thứ "con rối" dễ sai bảo trong tay bất kỳ kẻ nào biết vuốt ve lòng hợm hĩnh. Nghe thầy dạy kiếm huyên thuyên về những đòn thế phức tạp để rồi kết luận xanh rờn rằng “không cần dũng cảm cũng chắc chắn giết được địch thủ”, lão ta há hốc mồm tin sái cổ. Lão đâu biết rằng, sự tin tưởng ngây ngô ấy chính là tấm bệ phóng hoàn hảo để thiên hạ trục lợi từ cái đầu rỗng tuếch của mình. Giuốc-đanh thèm khát danh vị đến mức tự nguyện vứt bỏ cả sự tự tôn tối thiểu của một con người để chuốc lấy sự khinh miệt. Nhưng đỉnh cao nghệ thuật trào phúng của Mô-li-e trong đoạn này còn nằm ở màn "đấu khẩu" dở khóc dở cười giữa bộ ba thầy kiếm, thầy múa và thầy nhạc. Những con người tự xưng là đại diện cho nghệ thuật thanh cao, tao nhã lại sẵn sàng lao vào xâu xé, lăng mạ lẫn nhau như những kẻ chợ búa chỉ vì tranh giành địa vị ưu tiên trong lòng gã trưởng giả giàu có. Nghệ thuật trong tay họ không còn là cái đẹp để thanh lọc tâm hồn, mà đã hóa thành một thứ hàng hóa rẻ tiền để tranh giành quyền lợi và tiền bạc. Đứng giữa "tâm bão" ấy là một Giuốc-đanh bất lực đến tội nghiệp. Lão hết can ngăn người này lại van xin người kia bằng những lời lẽ khẩn khoản: "Khoan khoan, xin thầy", "Thôi! Thầy dạy kiếm ơi!", "Trời ơi, hãy dừng lại nào". Phản ứng ấy phơi bày một thực trạng bi hài: kẻ tưởng mình là ông chủ quyền lực đang bỏ tiền mua sự sang trọng, hóa ra lại hoàn toàn bất lực và trở thành trò hề cho chính những kẻ ăn bám sai khiến. Lão ngự trị trên đống tiền nhưng lại quỳ gối trước những ảo tưởng phù phiếm do chính mình dựng lên. Bằng ngòi bút châm biếm sắc bén, kết hợp tình huống kịch xung đột dồn dập cùng ngôn ngữ đối thoại vô cùng sinh động, Mô-li-e đã gióng lên một hồi chuông cảnh tỉnh sâu sắc. Đoạn trịch không chỉ là đòn chí mạng giáng vào căn bệnh hợm hĩnh, học đòi làm sang của tầng lớp trưởng giả thời phong kiến, mà còn để lại bài học vượt thời gian: con người ta một khi đánh mất đi sự chân thật và tự trọng để chạy theo những lớp vỏ bọc hào nhoáng giả tạo, thì thứ nhận lại chỉ là sự bi hài và nỗi cô độc đáng thương. Bài tham khảo Mẫu 1 Nếu văn học là tấm gương phản chiếu cuộc đời thì hài kịch của Mô-li-e là một tấm gương đặc biệt: nó khiến con người bật cười trước hình ảnh của chính mình. Đằng sau những tiếng cười tưởng như vô tư ấy là cái nhìn sắc sảo của nhà văn đối với những thói hư tật xấu đang tồn tại trong xã hội. Trưởng giả học làm sang là một tác phẩm như thế. Nhân vật ông Giuốc-đanh xuất hiện với một giấc mơ vừa ngây thơ vừa đáng cười: từ một người giàu có bình thường, ông muốn biến mình thành quý tộc bằng tiền bạc, trang phục và những lớp học “sang trọng”. Trong đoạn trích Các thầy và ông Giuốc-đanh, giấc mơ ấy được soi chiếu qua một giờ học kiếm đầy hỗn loạn, qua đó bản chất của nhân vật cũng như những nghịch lí của xã hội đương thời hiện lên rõ nét. Ngay từ đầu đoạn trích, Mô-li-e đã tạo nên một không khí hài hước bằng hàng loạt mệnh lệnh liên tiếp của thầy dạy kiếm. “Tiến lên”, “Tấn công lại”, “Nhảy lùi một bước”, “Thế thủ!”… Những câu nói ngắn, dồn dập cứ nối nhau như nhịp của một cuộc chiến thực sự. Nhưng người đang học lại là ông Giuốc-đanh – một người chẳng có vẻ gì là một kiếm sĩ. Sự đối lập giữa vẻ nghiêm trang của người dạy và sự vụng về của người học lập tức tạo ra tiếng cười. Ông Giuốc-đanh học kiếm nhưng mục đích sâu xa lại không phải để chiến đấu. Ông học vì muốn chứng minh rằng mình là người thuộc giới thượng lưu. Chính điều ấy khiến giờ học trở thành một màn trình diễn hơn là quá trình tiếp thu tri thức. Những tư thế kiếm, những thế thứ ba, thế thứ tư đối với ông giống như những món đồ trang sức. Càng có nhiều thứ để khoe, ông càng cảm thấy mình gần với giới quý tộc hơn. Mô-li-e đặc biệt thành công khi để nhân vật tự bộc lộ sự ngây ngô thông qua lời đối thoại. Thầy dạy kiếm nói rằng bí quyết của kiếm thuật chỉ gồm “Đâm trúng và đừng bị đâm trúng”. Một chân lí quá đơn giản lại được khoác lên vẻ huyền bí của một “bí quyết”. Ông Giuốc-đanh lập tức tin tưởng. Khi hỏi rằng không cần dũng cảm mà vẫn có thể giết địch thủ và không bị giết, ông vô tình để lộ sự ngờ nghệch của mình. Một người muốn trở thành quý tộc nhưng lại không hiểu rằng phẩm chất con người không thể được hình thành bằng những công thức máy móc. Ở đây, tiếng cười mang sắc thái vừa vui nhộn vừa chua chát. Ông Giuốc-đanh không phải một kẻ xấu xa theo kiểu cố ý làm hại người khác. Ông đáng cười bởi sự phù phiếm, bởi niềm tin mù quáng vào những giá trị bề ngoài. Tiền bạc khiến ông tưởng rằng mọi thứ đều có thể mua được, kể cả danh phận và sự sang trọng. Nhưng càng bỏ tiền để “học làm sang”, ông càng cho thấy mình chưa hiểu bản chất của chữ “sang”. Nếu ông Giuốc-đanh là đối tượng của tiếng cười về thói háo danh thì các ông thầy lại trở thành đối tượng của tiếng cười về bệnh hơn thua và sự hẹp hòi. Thầy dạy kiếm tự đề cao nghề của mình, cho rằng kiếm thuật có giá trị cao hơn “các khoa vô ích khác”. Chỉ một câu nói ấy đã đủ châm ngòi cho cuộc tranh cãi. Thầy múa không chịu nhịn, thầy nhạc cũng lập tức lên tiếng bảo vệ âm nhạc. Những người vốn được thuê để dạy học lại nhanh chóng biến giờ học thành một cuộc đấu khẩu. Điều hài hước nằm ở chỗ ai cũng nhân danh “sự ưu việt” của môn học mình. Người nào cũng muốn mình đứng trên người khác. Thế nhưng, càng tranh cãi, họ càng tự hạ thấp mình. Một người dạy kiếm mà sẵn sàng gây gổ, một người dạy múa buông lời chế giễu, một người dạy nhạc đứng giữa cuộc ẩu đả. Cái gọi là “tri thức” bỗng trở thành chiếc mặt nạ mỏng manh che giấu lòng tự ái và thói háo thắng. Đỉnh điểm của tiếng cười là khi ông Giuốc-đanh trở thành người can ngăn. Hết “Thôi!”, “Khoan khoan, xin thầy”, đến “Tôi can”, “Tôi van mà…”, những lời nói ấy cho thấy ông hoàn toàn bất lực trước cuộc xung đột. Người tưởng mình là chủ lại không thể điều khiển nổi những người mình thuê. Người bỏ tiền để học lại trở thành nhân vật yếu thế nhất trên sân khấu. Hình ảnh ấy vừa buồn cười vừa có sức mỉa mai sâu sắc. Qua cách xây dựng tình huống, Mô-li-e còn tạo ra một nghịch lí rất thú vị: càng muốn trở nên “sang”, con người càng dễ trở nên “lố”. Ông Giuốc-đanh muốn bước lên một tầng lớp cao hơn nhưng lại không biết rằng sự cao quý đích thực không nằm trong thanh kiếm, điệu múa hay những lời nói khoa trương. Các ông thầy cũng vậy. Họ có thể dạy những điều tưởng như cao siêu, nhưng chính cách ứng xử của họ lại tố cáo sự thiếu văn hóa. Nghệ thuật hài kịch của Mô-li-e được thể hiện rất rõ qua đoạn trích. Nhà văn xây dựng tình huống có tính đối lập cao, sử dụng lời thoại linh hoạt, ngắn gọn và giàu kịch tính. Các nhân vật liên tục đối đáp, công kích rồi chuyển sang đe dọa. Nhịp điệu tăng dần khiến tiếng cười được đẩy lên cao trào. Đặc biệt, sự kết hợp giữa lời thoại và hành động sân khấu làm cho nhân vật hiện lên sinh động. Chỉ cần tưởng tượng cảnh thầy dạy kiếm “đâm lão hai ba nhát” trong khi ông Giuốc-đanh hoảng hốt kêu “Hở”, người đọc cũng có thể hình dung rõ vẻ hài hước của sân khấu. Đằng sau tiếng cười ấy là một bài học về cách nhìn nhận giá trị con người. Không có bộ quần áo nào có thể biến một người thành quý tộc; không có vài động tác kiếm thuật nào có thể làm nên bản lĩnh; cũng không có những lời khoe khoang nào có thể thay thế tri thức chân chính. Con người chỉ thực sự trở nên đáng trọng khi có hiểu biết, nhân cách và sự tự ý thức về chính mình. Đoạn trích Các thầy và ông Giuốc-đanh vì thế không chỉ là một màn hài vui nhộn mà còn là một lát cắt sắc sảo về xã hội. Mô-li-e khiến ta cười trước một ông trưởng giả vụng về, cười trước những ông thầy háo thắng, nhưng sau tiếng cười ấy lại là sự suy ngẫm về căn bệnh muôn đời của con người: thích được người khác công nhận hơn là thực sự trở nên tốt đẹp. Và chính khi tiếng cười khép lại, ý nghĩa của vở kịch mới mở ra – nhẹ nhàng mà sâu cay. Bài tham khảo Mẫu 2 Mô-li-e từng dùng sân khấu hài kịch như một chiếc kính phóng đại để soi rõ những nghịch lí của con người. Dưới ngòi bút của ông, cái đáng cười không bao giờ chỉ là một trò vui đơn thuần; phía sau mỗi tiếng cười thường là một thói xấu, một nghịch lí hoặc một sự giả tạo cần được nhận diện. Trưởng giả học làm sang là một tác phẩm tiêu biểu cho nghệ thuật ấy. Qua ông Giuốc-đanh – một người giàu có nhưng luôn khát khao được công nhận là quý tộc – Mô-li-e đã phê phán thói háo danh và sính hình thức. Đoạn trích Các thầy và ông Giuốc-đanh đặc biệt thành công khi biến một giờ học kiếm thành một màn kịch náo loạn, qua đó làm nổi bật sự lố bịch của cả người học lẫn người dạy. Trước hết, ông Giuốc-đanh hiện lên là một nhân vật có nhu cầu rất lớn về việc khẳng định địa vị nhưng lại thiếu khả năng nhận thức giá trị thực sự. Ông học kiếm không phải vì yêu thích võ thuật hay muốn rèn luyện sức khỏe mà vì muốn tiến gần hơn đến hình ảnh quý tộc mà mình tưởng tượng. Vì thế, ông tiếp nhận mọi lời của thầy dạy kiếm với thái độ gần như tuyệt đối tin tưởng. Những mệnh lệnh liên tiếp như “Tiến lên”, “Tấn công lại”, “Nhảy lùi một bước”, “Thế thủ!” tạo nên một chuỗi hành động dồn dập, trong đó ông Giuốc-đanh giống như một con rối đang cố gắng thực hiện những động tác mà bản thân không hiểu hết ý nghĩa. Cái hài ở đây được tạo nên bởi sự chênh lệch giữa vẻ nghiêm trọng của sự việc và sự ngớ ngẩn trong bản chất của nó. Thầy dạy kiếm nói về kỹ thuật bằng giọng đầy quyền uy. Ông Giuốc-đanh chăm chú nghe như thể đang tiếp nhận một chân lí lớn lao. Nhưng “bí quyết” của kiếm thuật lại được tóm gọn trong câu: “Đâm trúng và đừng bị đâm trúng”. Câu nói vừa có vẻ uyên bác vừa hiển nhiên đến mức buồn cười. Mô-li-e đã rất tinh tế khi để sự ngây thơ của ông Giuốc-đanh tự tạo ra tiếng cười mà không cần người kể chuyện trực tiếp bình luận. Đáng chú ý hơn là câu hỏi của ông: “Vậy, theo cách đó, một người, không cần dũng cảm, cũng chắc chắn giết được địch thủ và không bị giết à?”. Câu hỏi tưởng như nghiêm túc nhưng lại bộc lộ rõ cách suy nghĩ máy móc của nhân vật. Ông muốn tìm một công thức có thể bảo đảm chiến thắng, một thứ kỹ năng giúp con người đạt được kết quả mà không cần phẩm chất bên trong. Qua đó, Mô-li-e không chỉ cười một người trưởng giả mà còn châm biếm tâm lí muốn có danh tiếng, quyền lực và vẻ ngoài của người khác mà không muốn trải qua quá trình rèn luyện thực sự. Nếu ông Giuốc-đanh là đối tượng của tiếng cười về sự học đòi thì các ông thầy lại là đối tượng của tiếng cười về bệnh tự cao. Thầy dạy kiếm vừa chứng minh vài động tác đã vội kết luận rằng môn kiếm thuật của mình cao quý hơn “khoa vũ, khoa nhạc”. Một câu nói tưởng như vô thưởng vô phạt lại lập tức khiến hai người còn lại phản ứng. Thầy múa bảo vệ vũ đạo, thầy nhạc bảo vệ âm nhạc. Không ai chịu nhường ai. Từ đây, Mô-li-e tạo ra một nghịch lí có tính châm biếm mạnh mẽ: những người được gọi là “thầy” lại cư xử chẳng khác nào những kẻ nóng nảy ngoài đường phố. Họ dùng lời lẽ miệt thị nhau: “Nhãi con láo xược”, “Đồ vũ phu thô bỉ”, rồi liên tục đe dọa sẽ “giần cho một trận”. Họ dạy người khác về nghệ thuật, nhưng lại không thể thực hành điều căn bản nhất của văn hóa ứng xử: biết tôn trọng người khác. Sự đối lập ấy khiến tiếng cười trở nên sâu cay. Bề ngoài, họ đều mang dáng vẻ của những người có chuyên môn. Nhưng chỉ cần chạm vào lòng tự ái nghề nghiệp, lớp vỏ ấy lập tức rơi xuống. Khi ấy, cái còn lại là sự hiếu thắng và ích kỉ. Mô-li-e qua đó phê phán một căn bệnh khá phổ biến: biến tri thức thành phương tiện để chứng minh mình hơn người thay vì dùng tri thức để hoàn thiện bản thân. Trong cuộc tranh cãi ấy, ông Giuốc-đanh lại trở thành nhân vật trung tâm theo một cách đặc biệt. Ông không phải người chủ động gây ra xung đột, nhưng lại là người phải liên tục can ngăn: “Thôi!”, “Khoan khoan, xin thầy”, “Tôi can”, “Tôi van mà…”. Chuỗi lời thoại này vừa tạo nhịp điệu hài hước vừa khắc họa rõ sự bất lực của nhân vật. Ông muốn bước vào thế giới của những người “sang trọng”, nhưng cuối cùng lại bị cuốn vào một cảnh tượng chẳng hề sang trọng chút nào. Đây chính là nghệ thuật tạo nghịch lí rất tài tình của Mô-li-e. Ông Giuốc-đanh muốn học những thứ được xem là cao quý, nhưng càng học càng lộ ra vẻ quê kệch. Các ông thầy vốn đại diện cho nghệ thuật và tri thức, nhưng càng tranh luận càng trở nên thô lỗ. Những điều tưởng như nâng con người lên lại trở thành nguyên nhân khiến họ tự phơi bày sự thấp kém. Tiếng cười vì thế không chỉ hướng vào một cá nhân mà lan rộng đến cả những biểu hiện giả tạo trong xã hội. Nghệ thuật xây dựng kịch của Mô-li-e thể hiện rõ qua kết cấu đối thoại. Không có những lời miêu tả dài dòng, tính cách nhân vật được bộc lộ trực tiếp qua lời nói, hành động và phản ứng. Lời thoại ngắn, nhanh, có tính đối đáp cao khiến xung đột liên tục được đẩy lên. Những chỉ dẫn sân khấu như “đâm lão hai ba nhát”, “nói với thầy múa”, “tôi van mà…” góp phần làm cho cảnh diễn trở nên sống động. Đặc biệt, việc tăng dần mức độ từ tranh luận đến chửi mắng, từ chửi mắng đến đe dọa đã tạo nên cao trào tự nhiên cho tiếng cười. Có thể nói, Mô-li-e đã dựng nên một thế giới mà trong đó mỗi nhân vật đều mang một “chiếc mặt nạ”: ông Giuốc-đanh khoác chiếc mặt nạ quý tộc, thầy dạy kiếm khoác chiếc mặt nạ của sự uyên bác, thầy múa và thầy nhạc khoác chiếc mặt nạ của những người bảo vệ nghệ thuật. Nhưng chỉ qua vài lời đối thoại và hành động, tất cả những chiếc mặt nạ ấy đều rơi xuống. Đằng sau vẻ sang trọng là sự phù phiếm; đằng sau vẻ uyên bác là sự tự cao; đằng sau danh nghĩa người thầy là lòng hiếu thắng. Bởi vậy, tiếng cười trong đoạn trích không dừng lại ở sự giải trí. Nó mang sức mạnh nhận thức. Mô-li-e nhắc con người rằng đừng nhầm lẫn giữa vẻ ngoài và giá trị thực, giữa danh xưng và phẩm chất, giữa việc sở hữu kiến thức với việc thực sự có văn hóa. Một người có thể mặc đẹp, học nhiều thứ, giao du với người giàu sang, nhưng nếu bên trong vẫn rỗng tuếch và luôn khao khát được người khác ngưỡng mộ thì sự “sang trọng” ấy chỉ là một lớp vỏ. Đoạn trích Các thầy và ông Giuốc-đanh vì thế vừa giàu tính giải trí vừa chứa đựng giá trị phê phán sâu sắc. Qua một giờ học kiếm tưởng như bình thường, Mô-li-e đã dựng nên cả một sân khấu của sự háo danh, tự phụ và giả tạo. Tiếng cười bật lên trước dáng vẻ vụng về của ông Giuốc-đanh, trước những cuộc đấu khẩu của các ông thầy, nhưng cuối cùng lại hướng người đọc về một câu hỏi nghiêm túc: con người muốn được nhìn nhận là ai, hay thực sự muốn trở thành người như thế nào? Chính câu hỏi ấy khiến tiếng cười của Mô-li-e vượt qua thời đại và vẫn còn nguyên sức lay động. Bài tham khảo Mẫu 3 Có những tiếng cười vừa cất lên đã tan vào không khí, nhưng cũng có những tiếng cười càng vang xa càng khiến con người phải lặng im suy ngẫm. Hài kịch của Mô-li-e thuộc về kiểu tiếng cười thứ hai. Ông không dựng lên những trò vui chỉ để mua vui; phía sau mỗi dáng vẻ lố bịch, mỗi câu nói ngô nghê, mỗi cuộc cãi vã tưởng như vụn vặt lại là một lát cắt sắc bén của đời sống. Trong Trưởng giả học làm sang, Mô-li-e hướng ngòi bút vào một căn bệnh đáng cười mà cũng đáng suy ngẫm: con người đánh mất mình vì quá khát khao một địa vị không thuộc về mình. Đoạn trích Các thầy và ông Giuốc-đanh là một màn hài tiêu biểu. Qua một giờ học kiếm và cuộc tranh cãi giữa các ông thầy, tác giả không chỉ khắc họa chân dung ông Giuốc-đanh mà còn phơi bày sự rỗng tuếch phía sau những vẻ ngoài tưởng như sang trọng, uyên bác. Ông Giuốc-đanh xuất thân là một người giàu có nhưng không thuộc giới quý tộc. Tiền bạc đem lại cho ông cuộc sống sung túc, song lại không thể đem đến thứ mà ông khao khát nhất: một danh phận quý tộc. Chính từ khoảng trống ấy nảy sinh một giấc mộng vừa đáng thương vừa nực cười. Ông muốn học nhạc, học múa, học kiếm, mặc những bộ quần áo cầu kì, kết giao với giới thượng lưu. Điều đáng nói là ông không tìm đến tri thức vì nhu cầu hoàn thiện bản thân mà tìm đến nó như một thứ “phụ kiện” để trang trí cho địa vị tưởng tượng của mình. Với ông, học không phải để biết mà để được nhìn nhận là người biết; học kiếm không phải để rèn luyện mà để có dáng vẻ của một quý ông. Bởi thế, ngay trong giờ học kiếm, sự ngây ngô của ông đã trở thành nguồn phát sinh tiếng cười. Thầy dạy kiếm liên tục đưa ra những mệnh lệnh: “Tiến lên”, “Tấn công lại”, “Nhảy lùi một bước”, “Thế thủ!”. Hàng loạt động tác nối tiếp nhau tạo nên một không khí khẩn trương như thể đang diễn ra một trận chiến thực sự. Thế nhưng, người học lại không hề có bản lĩnh của một kiếm sĩ. Ông Giuốc-đanh chỉ chăm chú làm theo, vừa vụng về vừa háo hức. Khoảng cách giữa sự nghiêm trang của người thầy và sự ngờ nghệch của học trò đã tạo nên một nghịch lí sân khấu vô cùng hài hước. Mô-li-e càng làm tiếng cười sâu hơn khi để ông Giuốc-đanh tin tưởng tuyệt đối vào những lời giảng tưởng như uyên bác. Thầy dạy kiếm tuyên bố: “Tất cả bí quyết của kiếm thuật chỉ gồm có hai điều: Đâm trúng và đừng bị đâm trúng”. Câu nói nghe có vẻ như một chân lí cao siêu nhưng thực chất lại đơn giản đến mức hiển nhiên. Chính sự đơn giản ấy khi được khoác lên chiếc áo “bí quyết” lại trở thành một trò hề. Điều đáng cười nhất là ông Giuốc-đanh hoàn toàn không nhận ra sự vô lí ấy. Ông tiếp nhận nó bằng vẻ nghiêm túc của một người vừa khám phá được điều kỳ diệu. Câu hỏi của ông: “Một người, không cần dũng cảm, cũng chắc chắn giết được địch thủ và không bị giết à?” càng làm nổi bật bản chất nhân vật. Ông muốn có một công thức hoàn hảo để đạt được chiến thắng mà không cần đến phẩm chất bên trong. Cũng như trong hành trình “học làm sang”, ông muốn trở thành quý tộc mà không cần một quá trình tự rèn luyện về nhân cách, tri thức hay văn hóa. Đây chính là tầng nghĩa sâu sắc của tiếng cười. Mô-li-e không chỉ cười một người dốt mà cười cả một tâm lí: muốn sở hữu cái vẻ ngoài của giá trị mà không chịu đi đến tận cùng bản chất của giá trị ấy. Nếu ông Giuốc-đanh đáng cười vì háo danh thì các ông thầy lại đáng cười vì háo thắng. Sau khi tự đề cao kiếm thuật, thầy dạy kiếm lập tức đụng chạm đến lòng tự ái của thầy múa và thầy nhạc. Từ đó, một cuộc tranh luận nhanh chóng biến thành cuộc đấu khẩu. Thầy kiếm cho rằng môn của mình cao quý hơn; thầy múa bảo vệ vũ đạo; thầy nhạc khẳng định sự ưu việt của âm nhạc. Mỗi người đều muốn kéo môn học của mình lên vị trí cao nhất. Điều đáng chú ý là những con người vốn được thuê để truyền đạt văn hóa lại không thể hiện được sự văn hóa trong cách ứng xử. Họ dùng những lời lẽ miệt thị: “Nhãi con láo xược”, “Đồ vũ phu thô bỉ”, rồi đe dọa nhau bằng những hành động bạo lực. Sự tương phản giữa danh nghĩa và hành vi tạo nên một nghịch lí đầy sức châm biếm. Họ dạy nghệ thuật nhưng lại thiếu nghệ thuật sống; dạy người khác nhưng không tự giáo dục được mình. Càng cố chứng minh mình cao quý, họ càng tự làm lộ vẻ thấp kém. Trong cuộc tranh cãi ấy, ông Giuốc-đanh lại rơi vào một vị thế đặc biệt. Ông là người bỏ tiền thuê thầy, là chủ nhà, nhưng cuối cùng lại trở thành người yếu thế nhất. Ông liên tục kêu lên: “Thôi!”, “Khoan khoan, xin thầy”, “Tôi can”, “Tôi van mà…”. Những lời cầu xin dồn dập vừa tạo tiếng cười vừa khiến nhân vật trở nên đáng thương. Ông muốn bước vào thế giới quý tộc, muốn được sống giữa những con người “cao sang”, nhưng thứ ông nhận được lại là một cuộc hỗn chiến ngớ ngẩn ngay trong nhà mình. Cái tài của Mô-li-e nằm ở chỗ ông không cần trực tiếp lên án. Nhân vật tự nói, tự hành động, tự bộc lộ sự lố bịch. Tiếng cười vì thế bật ra một cách tự nhiên. Những câu thoại ngắn, liên tiếp, đối đáp nhanh làm nhịp kịch tăng dần. Từ giảng dạy đến khoe khoang, từ khoe khoang đến tranh luận, từ tranh luận đến xúc phạm, từ xúc phạm đến đe dọa – tất cả tạo thành một đường dây kịch tính chặt chẽ. Những chỉ dẫn sân khấu cũng góp phần biến lời nói thành hành động, khiến người đọc có thể hình dung một sân khấu đang chuyển động không ngừng. Đằng sau màn hài ấy là một quan niệm sâu sắc về giá trị con người. Mô-li-e dường như muốn nói rằng không thể dùng tiền bạc để mua lấy phẩm giá, không thể dùng trang phục để tạo nên khí chất, cũng không thể dùng những danh xưng bên ngoài để thay thế cho tri thức và nhân cách. Sự sang trọng đích thực không nằm ở việc người khác gọi ta bằng danh hiệu gì mà nằm ở cách ta sống, cách ta ứng xử và những giá trị ta tạo dựng. Đoạn trích Các thầy và ông Giuốc-đanh vì thế giống như một tấm gương soi vào căn bệnh háo danh của con người. Ông Giuốc-đanh khiến ta bật cười vì ông quá nghiêm túc với một giấc mộng phù phiếm; các ông thầy khiến ta bật cười vì họ quá kiêu hãnh với những điều đáng lẽ phải được dùng để phục vụ con người. Nhưng sau cùng, tiếng cười ấy không chỉ dành cho họ. Nó còn nhắc mỗi chúng ta biết tỉnh táo trước những lớp vỏ hào nhoáng, bởi đôi khi con người càng cố chứng minh mình “sang trọng” bao nhiêu lại càng dễ để lộ sự trống rỗng bấy nhiêu. Chính sức mạnh phê phán mà vẫn giàu tính nhân văn ấy đã làm nên sức sống lâu bền cho nghệ thuật hài kịch của Mô-li-e. Bài tham khảo Mẫu 4 Sân khấu hài kịch đôi khi giống như một chiếc gương cong: nó không phản chiếu con người theo cách bình thường mà phóng đại những đường nét vốn đã tồn tại trong đời sống. Một chút kiêu ngạo được phóng thành sự huênh hoang, một chút háo danh biến thành sự lố bịch, một cuộc tranh luận nhỏ trở thành một trận đấu khẩu náo loạn. Chính trong chiếc gương ấy, Mô-li-e đã đặt nhân vật ông Giuốc-đanh của Trưởng giả học làm sang. Ông giàu có nhưng thiếu hiểu biết, có tiền nhưng thiếu địa vị mà mình mong muốn, vì thế luôn tìm cách khoác lên mình những dấu hiệu của giới quý tộc. Đoạn Các thầy và ông Giuốc-đanh là một bức tranh hài đặc sắc, nơi tiếng cười được tạo nên từ sự đối lập giữa cái mà nhân vật tưởng mình đang có và con người thật sự của mình. Điều đầu tiên gây ấn tượng là nhịp điệu của cảnh kịch. Thầy dạy kiếm không ngừng ra lệnh: “Tiến lên”, “Tấn công lại”, “Nhảy lùi một bước”, “Thế thủ!”. Những câu nói ngắn, sắc và dồn dập khiến sân khấu như rung lên bởi những chuyển động liên tiếp. Nhưng càng nhiều mệnh lệnh, người đọc càng cảm nhận rõ sự khôi hài của tình huống. Bởi người học không phải một kiếm sĩ thực thụ mà là ông Giuốc-đanh – một trưởng giả đang học kiếm chủ yếu vì muốn có vẻ ngoài của một người quý tộc. Ở đây, Mô-li-e đã sử dụng rất thành công thủ pháp đối lập. Một bên là thầy dạy kiếm với giọng điệu đầy uy quyền, vẻ mặt nghiêm túc và những thuật ngữ chuyên môn; một bên là ông Giuốc-đanh ngơ ngác, vụng về nhưng lại vô cùng tự tin. Hai thế giới ấy đặt cạnh nhau tạo thành tiếng cười. Người đọc biết rằng những điều đang diễn ra không hề vĩ đại như ông Giuốc-đanh tưởng tượng, nhưng chính ông lại không nhận ra điều đó. Sự ngây thơ ấy đặc biệt thể hiện trong đoạn thầy dạy kiếm giải thích “bí quyết” của kiếm thuật. “Đâm trúng và đừng bị đâm trúng” vốn là điều quá hiển nhiên, vậy mà được trình bày như một chân lí tối cao. Nếu người học có chút hiểu biết, có lẽ ông đã nhận ra sự đơn giản đến mức hài hước của lời giải thích. Nhưng ông Giuốc-đanh lại lập tức tin tưởng. Ông còn đặt câu hỏi liệu một người “không cần dũng cảm” vẫn có thể thắng hay không. Câu hỏi ấy khiến nhân vật trở nên đặc biệt đáng cười: ông muốn tìm kiếm một phương pháp biến mình thành người tài giỏi mà không cần phải có bản lĩnh thực sự. Có thể nói, ông Giuốc-đanh là hiện thân của sự nhầm lẫn giữa hình thức và bản chất. Ông nghĩ rằng biết một vài thế kiếm là có thể trở thành quý ông; mặc một bộ lễ phục đẹp là có thể trở thành quý tộc; giao du với người giàu sang là có thể bước vào giới thượng lưu. Nhưng con người không thể thay đổi bản chất chỉ bằng những lớp áo bên ngoài. Chính vì không hiểu điều đó, ông càng cố gắng “làm sang” lại càng trở nên hài hước. Nếu ông Giuốc-đanh tạo tiếng cười bằng sự ngây ngô thì ba ông thầy lại tạo tiếng cười bằng sự kiêu căng. Thầy dạy kiếm sau khi chứng minh vài động tác đã vội khẳng định rằng kiếm thuật cao quý hơn các môn khác. Lời khoe khoang ấy chẳng khác nào một viên đá nhỏ ném xuống mặt hồ, nhưng nó lập tức tạo ra những vòng sóng dữ dội. Thầy múa phản ứng, thầy nhạc phản ứng. Ai cũng muốn bảo vệ “lãnh địa” của mình. Cuộc tranh luận càng lúc càng trở nên phi lí. Những người thầy không còn nói về giá trị của âm nhạc, múa hay kiếm mà chuyển sang công kích cá nhân. Những lời như “Nhãi con láo xược”, “Đồ vũ phu thô bỉ” làm lộ rõ sự nóng nảy. Họ tranh luận về nghệ thuật nhưng lại không có nghệ thuật trong lời nói. Họ nói về cái đẹp nhưng lại hành xử thô bạo. Họ tự nhận môn của mình cao quý nhưng chính bản thân lại không thể hiện sự cao quý ấy. Đây là một nghịch lí có giá trị châm biếm sâu sắc. Mô-li-e dường như muốn đặt câu hỏi: tri thức sẽ có ý nghĩa gì nếu nó không làm con người trở nên tốt đẹp hơn? Một người có thể thuộc lòng những thế kiếm, biết những điệu múa, hiểu âm nhạc, nhưng nếu vẫn nóng nảy, tự cao và coi thường người khác thì những kiến thức ấy chỉ là lớp vỏ. Qua đó, tiếng cười của Mô-li-e vượt khỏi câu chuyện về một giờ học để chạm tới vấn đề rộng hơn của đời sống: sự khác biệt giữa “có kiến thức” và “có văn hóa”. Trong cảnh kịch, ông Giuốc-đanh còn trở thành một điểm nhấn hài đặc biệt. Khi các thầy lao vào tranh cãi, ông liên tục can ngăn: “Thôi!”, “Khoan khoan, xin thầy”, “Tôi can”, “Tôi van mà…”. Những lời ấy xuất hiện dồn dập khiến người đọc gần như có thể nghe thấy giọng nói hoảng hốt của nhân vật trên sân khấu. Ông là người thuê họ nhưng không điều khiển được họ. Ông muốn có một giờ học để nâng mình lên nhưng cuối cùng lại chứng kiến một cuộc hỗn chiến khiến mình trở thành người đáng thương nhất. Nghệ thuật đối thoại của Mô-li-e vì thế đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Nhà viết kịch không cần dùng những lời bình luận dài để nói rằng ông Giuốc-đanh ngốc nghếch hay các ông thầy hiếu thắng. Ông chỉ cần để họ nói. Chính lời nói đã tố cáo nhân vật. Chính hành động đã bóc trần bản chất. Chính sự chuyển biến nhanh chóng của cuộc đối thoại đã tạo nên tiếng cười. Đặc biệt, sự kết hợp giữa lời thoại và động tác sân khấu khiến cảnh kịch có sức sống mạnh mẽ. Những nhát kiếm, những tư thế tấn công, những tiếng gọi, lời van xin, những câu chửi mắng liên tiếp tạo thành một màn diễn vừa sôi động vừa phi lí. Cái tài của Mô-li-e là khiến người đọc không chỉ hiểu cái hài bằng lí trí mà còn gần như nhìn thấy nó bằng trí tưởng tượng. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở tiếng cười, Các thầy và ông Giuốc-đanh sẽ không thể trở thành một đoạn kịch có giá trị lâu bền. Điều khiến tác phẩm sống mãi chính là chiều sâu phía sau tiếng cười. Mô-li-e phê phán những con người chạy theo danh vọng mà quên mất giá trị thật của mình; phê phán những kẻ lấy tri thức làm công cụ khoe khoang; đồng thời nhắc nhở rằng sự cao quý không thể được tạo nên bằng tiền bạc, trang phục hay danh xưng. Khép lại đoạn kịch, người đọc vẫn có thể hình dung ông Giuốc-đanh đứng giữa sân khấu, vừa vụng về vừa hoảng hốt, còn các ông thầy thì không ngừng tranh cãi. Cảnh tượng ấy buồn cười, nhưng tiếng cười không hề nhẹ nhõm. Nó giống như một nụ cười có dư âm, khiến ta tự hỏi liệu trong cuộc sống, có khi nào con người cũng vô tình chạy theo những “chiếc áo” của danh vọng mà quên mất việc làm giàu cho chính tâm hồn mình. Đó chính là chiều sâu nhân văn trong nghệ thuật hài kịch của Mô-li-e. Bài tham khảo Mẫu 5 Trong nghệ thuật, tiếng cười đôi khi là một hình thức của sự tỉnh thức. Khi con người cười trước một kẻ háo danh, một kẻ giả hiểu biết hay một cuộc tranh cãi vô nghĩa, cũng là lúc con người nhận ra những nghịch lí đang tồn tại quanh mình. Mô-li-e là bậc thầy của kiểu tiếng cười ấy. Ông không tìm kiếm cái hài ở những chuyện xa lạ mà phát hiện nó ngay trong những thói quen, dục vọng và nhược điểm rất đời thường của con người. Trưởng giả học làm sang là một tác phẩm tiêu biểu. Trong đoạn trích Các thầy và ông Giuốc-đanh, một giờ học kiếm đã trở thành chiếc kính phóng đại, làm hiện rõ một ông trưởng giả mê danh, những ông thầy tự phụ và cả một thế giới nơi con người quá coi trọng vẻ ngoài hơn giá trị thực. Điểm xuất phát của tiếng cười là ông Giuốc-đanh. Ông có tiền nhưng không có địa vị mà mình khao khát. Chính sự thiếu hụt ấy khiến ông tìm cách bù đắp bằng những dấu hiệu của sự sang trọng. Ông học đủ thứ, từ nhạc, múa đến kiếm thuật, nhưng cái ông thực sự muốn sở hữu không phải kiến thức mà là cảm giác được thuộc về một tầng lớp khác. Đây là điểm khiến nhân vật trở nên đặc biệt hài hước: ông không hiểu giá trị của tri thức nhưng lại vô cùng say mê hình thức của tri thức. Trong giờ học kiếm, điều đó được thể hiện rõ qua cách ông tiếp nhận lời dạy. Thầy dạy kiếm liên tục chỉ dẫn những tư thế phức tạp: tay phải thế nào, chân phải đặt ra sao, mắt nhìn thế nào, tiến lên hay lùi lại. Một chuỗi mệnh lệnh nối tiếp tạo nên không khí đầy vẻ chuyên môn. Thế nhưng, phía sau vẻ nghiêm túc ấy là một nghịch lí: người học không thực sự hiểu mình đang học gì. Ông chỉ cố gắng làm đúng những động tác mà thầy yêu cầu, bởi bản thân việc học đã khiến ông cảm thấy mình đang bước gần hơn tới thế giới quý tộc. Mô-li-e đặc biệt tài tình khi để ông Giuốc-đanh bị thuyết phục bởi một thứ kiến thức vừa đơn giản vừa được phóng đại. Thầy dạy kiếm nói rằng bí quyết của kiếm thuật là “Đâm trúng và đừng bị đâm trúng”. Câu nói tưởng như sâu sắc nhưng thực chất chỉ diễn đạt điều hiển nhiên. Tuy nhiên, với ông Giuốc-đanh, đó lại là một phát hiện quan trọng. Ông lập tức hỏi về khả năng chiến thắng mà không cần dũng cảm. Câu hỏi ấy là một trong những điểm hài sâu sắc nhất của đoạn trích, bởi nó cho thấy ông muốn biến một phẩm chất tinh thần thành một kỹ thuật có thể học cấp tốc. Đằng sau sự ngây thơ ấy là một nhận thức sai lệch về giá trị con người. Bản lĩnh không thể thay thế bằng động tác; trí tuệ không thể thay thế bằng vài thuật ngữ; phẩm chất không thể thay thế bằng danh xưng. Nhưng ông Giuốc-đanh lại tin rằng chỉ cần học những thứ mà quý tộc học, mặc những gì quý tộc mặc, giao du với những người quý tộc quen thì mình sẽ trở thành quý tộc. Mô-li-e đã biến sự nhầm lẫn ấy thành nguồn tiếng cười, đồng thời gửi vào đó một lời phê phán xã hội sắc bén. Tuy nhiên, nếu chỉ có ông Giuốc-đanh, tiếng cười của đoạn trích chưa đạt đến độ phong phú. Mô-li-e còn đặt bên cạnh ông ba người thầy, mỗi người đại diện cho một kiểu tự phụ. Thầy dạy kiếm vừa có cơ hội là lập tức khẳng định sự ưu việt của môn mình. Theo ông, kiếm thuật cao quý hơn các môn khác. Đây chính là mồi lửa châm ngòi cho cuộc xung đột. Thầy múa không chịu nhún nhường. Thầy nhạc cũng lên tiếng bảo vệ âm nhạc. Điều đáng nói là cuộc tranh luận nhanh chóng rời xa nội dung chuyên môn. Không ai còn thực sự phân tích giá trị của nghệ thuật; họ chỉ muốn chứng minh mình hơn người khác. Những lời lẽ miệt thị xuất hiện liên tiếp. “Nhãi con láo xược”, “Đồ vũ phu thô bỉ” – những cách xưng hô ấy làm cho hình ảnh các ông thầy trở nên nhỏ bé đến mức đáng cười. Mâu thuẫn ở đây chính là một thủ pháp châm biếm đầy hiệu quả: những người đại diện cho tri thức lại hành xử thiếu văn hóa. Họ được gọi là “thầy”, nhưng lời nói và hành động lại không có gì đáng để học. Họ có chuyên môn nhưng thiếu sự điềm tĩnh; có kiến thức nhưng thiếu khả năng tôn trọng người khác. Qua đó, Mô-li-e đặt ra một vấn đề có tính khái quát: tri thức chỉ thật sự có giá trị khi nó góp phần làm nên nhân cách. Đáng chú ý là ông Giuốc-đanh, người ban đầu tưởng như là trung tâm quyền lực của căn phòng, cuối cùng lại trở thành người bất lực nhất. Ông liên tục phải kêu gọi: “Thôi!”, “Khoan khoan, xin thầy”, “Tôi can”, “Tôi van mà…”. Những câu thoại ấy khiến nhịp kịch càng thêm dồn dập. Ông muốn trở thành một quý ông quyền quý nhưng lại không thể khiến những người làm thuê cho mình nghe lời. Cái quyền lực mà ông tưởng mình có hóa ra chỉ là ảo tưởng. Chính ở đây, nghệ thuật hài kịch của Mô-li-e đạt tới độ sắc sảo. Ông tạo ra những nghịch lí liên tiếp: người muốn trở nên sang trọng lại càng trở nên lố bịch; người dạy nghệ thuật lại ứng xử thô bạo; người bỏ tiền thuê thầy lại không thể kiểm soát những người thầy; những môn học đáng lẽ làm con người văn minh hơn lại trở thành nguyên nhân của một cuộc cãi vã thiếu văn hóa. Về nghệ thuật, thành công nổi bật của đoạn trích nằm ở hệ thống đối thoại. Mô-li-e không giải thích dài dòng về tính cách nhân vật mà để tính cách tự bật ra qua lời nói. Thầy dạy kiếm nói bằng giọng tự tin và khoe khoang. Thầy múa, thầy nhạc phản ứng bằng những câu đáp nhanh, sắc. Ông Giuốc-đanh liên tục can ngăn. Nhờ vậy, mỗi nhân vật có một giọng nói riêng. Đối thoại không chỉ truyền tải thông tin mà còn trực tiếp tạo ra xung đột. Bên cạnh đó, các động tác sân khấu cũng giữ vai trò quan trọng. Những tư thế kiếm, những nhát đâm, sự giằng co bằng lời nói và hành động tạo nên một cảnh tượng giàu tính trình diễn. Đặc biệt, sự tăng cấp của xung đột từ tranh luận đến chửi mắng rồi đe dọa khiến tiếng cười được đẩy lên từng tầng. Đó là nghệ thuật tạo tiếng cười bằng nhịp điệu, bằng hành động và bằng sự phóng đại. Nhưng điều đáng quý nhất ở Mô-li-e là ông không biến tiếng cười thành sự chế giễu vô nghĩa. Ông cười để con người nhận ra mình. Ông Giuốc-đanh đáng cười bởi ông muốn trở thành một người khác đến mức quên mất giá trị của chính mình. Các ông thầy đáng cười bởi họ quá say mê chứng minh mình đúng đến mức đánh mất sự đúng đắn trong cách ứng xử. Những nhân vật ấy, xét cho cùng, đều mắc một căn bệnh chung: quá quan tâm đến việc mình xuất hiện như thế nào trước người khác. Vì vậy, Các thầy và ông Giuốc-đanh không chỉ là một màn hài sân khấu mà còn là một bài học về sự tỉnh táo trước danh vọng và hình thức. Con người có thể học nhiều điều, mặc những bộ trang phục đẹp, bước vào những không gian sang trọng, nhưng không thứ gì trong số đó tự động làm nên giá trị của họ. Sự sang trọng đích thực phải bắt đầu từ bên trong: từ hiểu biết, nhân cách, lòng tự trọng và cách đối xử với người khác. Khép lại đoạn kịch, tiếng cười vẫn còn vang lên từ cảnh ông Giuốc-đanh cuống quýt can ngăn các ông thầy. Nhưng đó không phải tiếng cười đơn giản. Nó giống một hồi chuông nhỏ đánh thức con người khỏi những ảo tưởng về vẻ ngoài. Bằng tài năng xây dựng tình huống, nghệ thuật đối thoại sắc bén và khả năng tạo nghịch lí sân khấu đặc biệt, Mô-li-e đã biến một cảnh học kiếm thành một bức tranh xã hội thu nhỏ. Qua đó, ông nhắc nhở rằng: khi con người chỉ chăm chăm khoác lên mình vẻ hào nhoáng mà quên bồi đắp giá trị bên trong, chính vẻ hào nhoáng ấy sẽ trở thành chiếc mặt nạ làm lộ rõ sự trống rỗng. Và có lẽ đó chính là lý do tiếng cười của Mô-li-e, dù đã đi qua nhiều thế kỉ, vẫn còn sức lay động người đọc hôm nay. Bài tham khảo Mẫu 6 Hài kịch của Mô-li-e tựa như một tấm gương soi chiếu đa chiều, nơi những thói hư tật xấu của con người hiện lên với tất cả sự trần trụi, bi hài. Đặt dưới ngòi bút trào phúng sắc sảo ấy, đoạn trích "Các thầy và ông Giuốc-đanh" (trích hồi II, lớp 2 vở Trưởng giả học làm sang) không chỉ là một lát cắt sinh động về sự ngớ ngẩn của một gã trọc phú thèm khát danh vị, mà còn là bản cáo trạng đanh thép về sự suy đồi đạo đức của tầng lớp trí thức, nghệ sĩ đương thời. Qua đoạn kịch, Mô-li-e đã khéo léo bóc trần thứ ánh hào quang giả tạo của xã hội tư sản bước đầu hình thành, để lại cho hậu thế những tràng cười vừa sảng khoái vừa nhức nhối, đắng cay. Nhân vật trung tâm của đoạn kịch – lão Giuốc-đanh – hiện lên như một tượng đài của sự hợm hĩnh và khờ khạo. Sinh ra trong một gia đình buôn bán giàu có, lẽ ra lão phải yên phận với gốc gác lao động của mình. Thế nhưng, con virus cuồng tín mang tên "quý tộc" đã gặm nhấm tâm can, biến lão thành một thứ sinh thể lố lăng, kệch cỡm. Sự u muội ấy bộc lộ rõ nhất qua màn học kiếm thuật. Khi nghe thầy dạy kiếm huyên thuyên về những lý thuyết cao siêu để đi đến kết luận xanh rờn rằng “không cần dũng cảm cũng chắc chắn giết được địch thủ”, lão ta há hốc mồm tin sái cổ. Lão nào có hay biết rằng, sự tin tưởng ngây ngô đến tội nghiệp ấy chính là chiếc chìa khóa mở toang cánh cửa cho thiên hạ trục lợi trên cái đầu rỗng tuếch của mình. Giuốc-đanh thèm khát danh vị đến độ sẵn sàng tự vứt bỏ tôn nghiêm, tự nguyện biến mình thành con rối mua vui cho đời. Nhưng đỉnh cao nghệ thuật trào phúng của Mô-li-e không dừng lại ở chân dung của gã trưởng giả lố lăng, mà được đẩy lên cao trào qua màn "đấu khẩu" dở khóc dở cười giữa bộ ba thầy kiếm, thầy múa và thầy nhạc. Những con người tự xưng là sứ giả của cái đẹp, của nghệ thuật thanh cao, tao nhã lại sẵn sàng lột bỏ lớp mặt nạ văn minh để lao vào xâu xé, lăng mạ lẫn nhau như những kẻ chợ búa vô lại. Chỉ vì tranh giành vị trí ưu tiên và cái túi tiền không đáy của ông chủ Giuốc-đanh, họ sẵn sàng giẫm đạp lên phẩm giá nghề nghiệp. Nghệ thuật trong tay họ không còn là nhịp cầu nối tâm hồn với thiên tính thiện, mà đã thoái hóa thành một thứ hàng hóa rẻ tiền, một thứ công cụ tranh giành quyền lợi trơ trẽn. Đứng giữa "tâm bão" hỗn loạn ấy là một Giuốc-đanh bất lực, luống cuống đến tội nghiệp. Lão hết can ngăn người này lại van xin người kia bằng những lời lẽ khẩn khoản, rụt rè: “Khoan khoan, xin thầy”, “Thôi! Thầy dạy kiếm ơi!”, “Trời ơi, hãy dừng lại nào”. Khoảnh khắc ấy phơi bày một nghịch lý bi hài: kẻ tưởng chừng đang đứng trên đỉnh cao quyền lực nhờ đồng tiền, kẻ nắm quyền ban phát ân huệ cho các nghệ sĩ, hóa ra lại hoàn toàn bất lực, lọt thỏm giữa những vòng vây lợi ích. Lão ngự trị trên đống vàng ngọc nhưng lại quỳ rạp trước những ảo tưởng phù phiếm do chính sự ngu dốt của mình nuôi dưỡng. Các ông thầy coi lão là con bò sữa để vắt kiệt, còn lão thì xem họ là tấm vé thông hành đưa lão bước chân vào thế giới thượng lưu tưởng tượng. Đoạn trích "Các thầy và ông Giuốc-đanh" là một kiệt tác của nghệ thuật kịch bản Tây Âu thế kỷ XVII. Bằng tình huống kịch xung đột dồn dập, ngôn ngữ đối thoại sinh động cùng ngòi bút châm biếm sâu cay, Mô-li-e đã gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh về thói học đòi, sùng bái vật chất và danh vị hão huyền. Giá trị nhân sinh của đoạn kịch vẫn vẹn nguyên đến tận hôm nay, nhắc nhở con người ta bài học về sự tỉnh táo: đánh mất bản ngã và gốc gác chân thực của chính mình để chạy theo những lớp vỏ bọc hào nhoáng giả tạo, suy cho cùng chỉ là một bi kịch đội lốt hài kịch. Bài tham khảo Mẫu 7 Trong khu vườn rộng lớn của văn chương, nếu bi kịch thường gieo xuống lòng người những giọt nước mắt thì hài kịch lại có một cách riêng để khiến con người nhìn thấy chính mình: đó là tiếng cười. Có những tiếng cười nhẹ như một cơn gió thoảng, vừa chạm môi đã tan biến; nhưng cũng có những tiếng cười ngân lên, trong trẻo mà cay đắng, khiến sau phút bật cười, ta bỗng thấy lòng mình lắng lại. Hài kịch của Mô-li-e thuộc về những tiếng cười như thế. Ông cười cái giả dối để bảo vệ cái chân thật, cười sự phù phiếm để đánh thức con người khỏi những ảo tưởng về chính mình. Trong Trưởng giả học làm sang, hình ảnh ông Giuốc-đanh hiện lên như một nét biếm họa đặc biệt: một người có tiền nhưng khát danh, có đủ điều kiện sống sung túc nhưng lại luôn mơ tưởng đến một thế giới không thuộc về mình. Đoạn trích Các thầy và ông Giuốc-đanh chính là một màn hài sinh động, nơi những ảo tưởng ấy va vào đời sống và vỡ ra thành những tiếng cười vừa hóm hỉnh vừa sâu cay. Ông Giuốc-đanh bước vào thế giới của những “người sang” bằng một tâm thế rất đặc biệt. Ông không thiếu tiền, nhưng lại thiếu cảm giác được thừa nhận. Bởi thế, ông tìm đến nhạc, múa, kiếm thuật, trang phục và những mối quan hệ thượng lưu như thể tìm kiếm những chiếc chìa khóa mở cánh cửa bước vào một thế giới khác. Nhưng đáng tiếc, ông chỉ nhìn thấy cái vỏ của sự sang trọng. Ông tưởng rằng một bộ quần áo đẹp có thể đem lại phong thái quý tộc, một vài thế kiếm có thể tạo nên bản lĩnh, một vài lời nói hoa mĩ có thể biến mình thành người uyên bác. Chính sự nhầm lẫn giữa hình thức và bản chất ấy đã trở thành mạch ngầm tạo nên tiếng cười của toàn bộ đoạn kịch. Trong giờ học kiếm, ông Giuốc-đanh hiện ra vừa ngộ nghĩnh vừa đáng thương. Trước những lời chỉ dẫn liên tiếp của thầy dạy kiếm: “Tiến lên”, “Tấn công lại”, “Nhảy lùi một bước”, “Thế thủ!”, ông ngoan ngoãn làm theo. Trên sân khấu, những mệnh lệnh nối nhau như những nhịp trống dồn dập. Người thầy nghiêm trang, người học trò cố gắng tỏ ra thành thạo; nhưng càng nghiêm trang bao nhiêu, cảnh tượng càng buồn cười bấy nhiêu. Bởi người ta không nhìn thấy một kiếm sĩ đang rèn luyện, mà nhìn thấy một ông trưởng giả đang cố khoác lên mình dáng vẻ của một con người mà ông chưa bao giờ thực sự trở thành. Tiếng cười càng ngân xa khi thầy dạy kiếm đưa ra “bí quyết” của môn học: “Đâm trúng và đừng bị đâm trúng”. Một chân lí hiển nhiên được khoác lên mình chiếc áo của tri thức cao siêu. Và điều đáng nói nhất là ông Giuốc-đanh tin tưởng hoàn toàn. Ông còn ngây thơ hỏi liệu một người “không cần dũng cảm” có thể giết được đối thủ mà không bị giết hay không. Câu hỏi tưởng như ngây ngô ấy lại hé mở một tầng ý nghĩa sâu sắc: ông luôn muốn tìm một con đường tắt đến với giá trị. Ông muốn có dáng vẻ của người dũng cảm mà không cần trải qua thử thách; muốn có phong thái quý tộc mà không cần nuôi dưỡng nhân cách; muốn có vẻ uyên bác mà không cần thực sự hiểu biết. Mô-li-e đã không cần một lời bình luận gay gắt nào. Chỉ một câu hỏi của nhân vật cũng đủ để tự phơi bày sự nông cạn của chính mình. Đó là nghệ thuật châm biếm tinh tế: nhà văn không đứng trên cao để phán xét mà để nhân vật tự bước ra ánh sáng, tự bộc lộ sự lố bịch qua từng lời nói, từng cử chỉ. Càng muốn chứng minh mình hiểu biết, ông Giuốc-đanh càng để lộ sự ngây ngô. Càng muốn trở nên sang trọng, ông càng trở nên vụng về. Cái hài vì thế không nằm ở một hành động riêng lẻ mà nằm trong khoảng cách mênh mông giữa ước muốn và thực tại. Nhưng bức tranh hài của Mô-li-e không chỉ có một mình ông Giuốc-đanh. Ba ông thầy xuất hiện và làm cho sân khấu như một khu vườn đang yên bỗng nổi gió. Thầy dạy kiếm tự hào về môn học của mình, cho rằng kiếm thuật cao quý hơn múa và nhạc. Một lời khoe khoang nhỏ lập tức chạm vào lòng tự ái của những người còn lại. Thầy múa lên tiếng. Thầy nhạc phản bác. Những lời đối đáp bắt đầu sắc hơn, nhanh hơn, gay gắt hơn. Và chẳng bao lâu, một giờ học đã biến thành một cuộc đấu khẩu. Đáng cười thay, những người đang tranh cãi lại chính là những người được gọi là “thầy”. Họ vốn phải là những người đem nghệ thuật và tri thức đến cho người khác, vậy mà lại dùng những lời lẽ đầy khinh miệt: “Nhãi con láo xược”, “Đồ vũ phu thô bỉ”. Họ nói về cái đẹp nhưng lời nói không đẹp; họ đề cao nghệ thuật nhưng hành xử thiếu nghệ thuật; họ muốn chứng minh mình cao quý nhưng lại tự kéo mình xuống bằng sự nóng nảy và hiếu thắng. Nghịch lí ấy chính là một trong những mũi nhọn châm biếm sắc bén nhất của Mô-li-e. Trong cơn tranh cãi, ông Giuốc-đanh trở thành người đứng giữa. Ông liên tục kêu lên: “Thôi!”, “Khoan khoan, xin thầy”, “Tôi can”, “Tôi van mà…”. Những lời van xin ngắt quãng ấy tạo nên một nhịp điệu vừa khẩn thiết vừa hài hước. Người tưởng mình là chủ nhân của tất cả lại không thể điều khiển nổi những người mình thuê. Người bỏ tiền để học sự sang trọng cuối cùng lại bị đặt giữa một cảnh tượng chẳng hề sang trọng. Hình ảnh ấy như một nét vẽ cuối cùng hoàn thiện bức chân dung biếm họa về ông Giuốc-đanh. Nghệ thuật của Mô-li-e còn nằm ở khả năng tạo tiếng cười bằng chính nhịp điệu của sân khấu. Những câu thoại ngắn, dồn dập; những lời đáp bật ra gần như không có khoảng nghỉ; những chỉ dẫn hành động như “đâm lão hai ba nhát”, “tiến lên”, “nhảy lùi một bước” khiến cảnh kịch chuyển động không ngừng. Người đọc không chỉ đọc một câu chuyện mà như được đứng bên sân khấu, chứng kiến một màn diễn náo nhiệt. Tiếng cười vì thế không chỉ đến từ nội dung mà còn được tạo nên bởi hình thức biểu hiện. Đằng sau tất cả, Mô-li-e gửi đến người đọc một suy ngẫm đẹp mà buồn về giá trị con người. Sang trọng không phải là khoác lên mình những dấu hiệu của sang trọng. Hiểu biết không phải là nói ra những thuật ngữ khó hiểu. Có tri thức cũng chưa chắc đã có văn hóa. Và giàu có càng không đồng nghĩa với cao quý. Giá trị đích thực chỉ có thể được tạo nên từ sự tự nhận thức, nhân cách và quá trình bồi đắp từ bên trong. Có lẽ vì thế mà khi tiếng cười của đoạn kịch lắng xuống, hình ảnh ông Giuốc-đanh vẫn còn đứng lại trong tâm trí người đọc. Ông đáng cười, nhưng cũng đáng thương. Ông giống như một người đứng trước cánh cửa của thế giới hào nhoáng, cứ tưởng chỉ cần mặc một chiếc áo đẹp là có thể bước qua. Nhưng cánh cửa ấy không mở bằng tiền bạc hay những lớp vỏ phù phiếm. Nó chỉ mở khi con người thực sự hiểu mình là ai và biết làm cho tâm hồn mình trở nên đẹp đẽ. Bằng một màn hài tưởng nhẹ nhàng mà sâu sắc, Mô-li-e đã khiến tiếng cười trở thành một ngọn đèn soi vào những ảo tưởng của con người. Và ánh sáng ấy, dù đã trải qua nhiều thế kỉ, vẫn chưa hề nhạt đi. Bài tham khảo Mẫu 8 Văn chương có khi là một dòng sông êm đềm đưa con người đi qua những miền cảm xúc, có khi lại là một tấm gương khiến ta bất ngờ nhận ra khuôn mặt thật của chính mình. Với Mô-li-e, sân khấu hài kịch chính là một tấm gương như thế. Ông không dựng nên tiếng cười từ những điều xa xôi mà tìm thấy nó trong những ham muốn rất đời thường của con người: ham được ngưỡng mộ, ham được sang trọng, ham được hơn người. Trong Trưởng giả học làm sang, ông Giuốc-đanh là một nhân vật bước ra từ chính những ham muốn ấy. Ông có tiền nhưng thiếu danh, có khát vọng đổi đời nhưng lại chọn một con đường đầy ảo tưởng: học cách bắt chước tầng lớp quý tộc. Đoạn Các thầy và ông Giuốc-đanh là một bức tranh sân khấu đặc sắc, nơi tiếng cười nở ra từ những điều tưởng nhỏ bé nhưng lại chạm tới một vấn đề lớn: con người sẽ trở nên thế nào khi quá say mê chiếc bóng của chính mình? Ông Giuốc-đanh giống như một người đứng trước một khu vườn hoa rực rỡ nhưng chỉ chú ý đến màu sắc bên ngoài mà không biết hương thơm đến từ đâu. Ông nhìn thấy những dấu hiệu của tầng lớp quý tộc và muốn mang tất cả về cho mình. Ông học nhạc, học múa, học kiếm; ông mặc quần áo mới; ông tìm cách kết giao với giới thượng lưu. Nhưng trong hành trình ấy, điều ông thiếu nhất lại chính là sự tự nhận thức. Ông không hiểu rằng cái sang trọng mà ông khao khát không nằm trong những động tác được sao chép, mà nằm trong một nền tảng văn hóa và nhân cách được bồi đắp lâu dài. Bởi vậy, cảnh học kiếm trở thành một sân khấu thu nhỏ của cả giấc mộng “học làm sang”. Thầy dạy kiếm liên tục ra lệnh, từng động tác được chỉ dẫn tỉ mỉ. “Tiến lên”, “Tấn công lại”, “Nhảy lùi một bước”, “Thế thủ!” – những câu nói ngắn gọn nối nhau làm cảnh diễn trở nên rộn ràng. Ông Giuốc-đanh cố gắng làm theo tất cả. Ông chăm chú đến mức người đọc có thể hình dung một dáng người vừa vụng về vừa đầy tự hào đang cố gắng chứng minh rằng mình cũng có thể trở thành một quý ông thực thụ. Nhưng chính ở đó, cái hài xuất hiện. Ông càng nghiêm túc, người đọc càng bật cười. Bởi sự nghiêm túc của ông đặt vào một mục đích phù phiếm khiến nó trở thành nghịch lí. Ông tưởng rằng chỉ cần học được vài thế kiếm là mình đã tiến gần tới giới quý tộc. Ông không nhận ra rằng sự cao quý không thể học thuộc như một bài học. Đặc biệt, lời giải thích của thầy dạy kiếm về “bí quyết” môn võ càng làm nổi bật sự ngây ngô của ông. “Đâm trúng và đừng bị đâm trúng” – một câu nói đơn giản đến mức gần như không cần giải thích – lại được ông tiếp nhận như một chân lí. Rồi ông hỏi liệu không cần dũng cảm mà vẫn có thể giết đối thủ hay không. Câu hỏi ấy giống như một chiếc gương trong chiếc gương: càng nhìn vào, người đọc càng thấy rõ con người thật của nhân vật. Ông không chỉ thiếu hiểu biết mà còn muốn tìm một công thức giúp mình có được vẻ ngoài của người tài giỏi mà không phải trải qua những thử thách tạo nên tài năng. Đằng sau tiếng cười là một chút xót xa. Bởi ông Giuốc-đanh không phải người hoàn toàn xấu. Ông chỉ quá khát khao được công nhận. Có lẽ sâu trong lòng, ông sợ rằng tiền bạc không đủ để khiến người khác coi trọng mình. Vì vậy, ông cố khoác lên mình những dấu hiệu của tầng lớp mà ông ngưỡng mộ. Bi kịch nhỏ của ông chính là không biết rằng con người càng chạy theo ánh mắt của người khác càng dễ đánh mất ánh nhìn dành cho chính mình. Nếu ông Giuốc-đanh là một người đang chạy theo cái bóng của sự sang trọng thì các ông thầy lại là những người chạy theo cái bóng của sự hơn thua. Thầy dạy kiếm vừa có dịp đã đề cao môn của mình. Thầy múa và thầy nhạc không chịu nhường. Những lời nói ban đầu còn mang dáng vẻ tranh luận nhanh chóng chuyển thành công kích. “Nhãi con láo xược”, “Đồ vũ phu thô bỉ” – những lời lẽ ấy làm bầu không khí vốn dành cho nghệ thuật trở nên thô ráp. Sự đối lập này làm nên một vẻ đẹp châm biếm đặc biệt. Những người dạy nghệ thuật lại không thể ứng xử một cách nghệ thuật. Những người muốn bảo vệ cái đẹp lại dùng lời lẽ xấu xí. Những người tự xem mình là cao quý lại dễ dàng nổi nóng chỉ vì một lời động chạm. Qua đó, Mô-li-e dường như nhắc nhở rằng kiến thức chỉ là một phần của con người; nếu tri thức không đi cùng nhân cách thì nó có thể trở thành thứ trang sức rỗng. Và giữa cuộc tranh cãi ấy, ông Giuốc-đanh cứ nhỏ bé dần. Ông liên tục can ngăn: “Thôi!”, “Khoan khoan, xin thầy”, “Tôi can”, “Tôi van mà…”. Cứ mỗi lời van xin được thốt ra, vẻ oai vệ mà ông cố xây dựng lại như rơi xuống thêm một chút. Ông muốn trở thành một người quyền quý nhưng lại bất lực trước chính những người đang ở trong nhà mình. Đây là một trong những khoảnh khắc hài mà người đọc vừa cười vừa cảm thấy có chút thương. Mô-li-e quả thực là bậc thầy của nghệ thuật đối thoại. Nhân vật không cần người kể chuyện đứng ra giới thiệu. Họ tự bộc lộ qua từng câu nói. Thầy kiếm hiện lên tự phụ, thầy múa và thầy nhạc hiện lên hiếu thắng, còn ông Giuốc-đanh hiện lên ngây thơ và háo danh. Những câu thoại ngắn, liên tiếp làm nhịp kịch như những bước chân chạy nhanh dần về phía cao trào. Những hành động như đâm kiếm, tiến lên, lùi lại, can ngăn khiến sân khấu trở nên sống động như một bức tranh đang chuyển động. Điều khiến đoạn trích vượt khỏi giới hạn của một màn hài chính là sức sống của vấn đề mà nó đặt ra. Thói háo danh, tâm lí sính hình thức, sự tự phụ và ham muốn được người khác công nhận chưa bao giờ chỉ tồn tại trong một thời đại. Con người ở bất cứ thời nào cũng có thể bị cuốn vào những chiếc bóng của danh vọng. Và khi ấy, câu chuyện của ông Giuốc-đanh lại trở nên gần gũi một cách bất ngờ. Khép lại đoạn kịch, tiếng cười vẫn còn vang. Nhưng đó là tiếng cười có dư âm, giống như tiếng chuông khẽ ngân trong buổi chiều yên tĩnh. Ta cười ông Giuốc-đanh vì ông vụng về, cười các ông thầy vì họ hiếu thắng, nhưng rồi bất chợt nhận ra điều đáng sợ nhất không phải là một con người muốn trở nên sang trọng, mà là khi con người quên mất giá trị thật của mình để chạy theo ánh mắt của thiên hạ. Với tài năng hài kịch xuất chúng, Mô-li-e đã khiến một giờ học kiếm trở thành một bài học lớn về cách làm người. Và đó chính là vẻ đẹp sâu xa của tiếng cười trong văn chương: cười để rồi hiểu, hiểu để rồi biết sống chân thành hơn với chính mình. Bài tham khảo Mẫu 9 Có lẽ trong cuộc đời mỗi con người đều tồn tại một khoảng trời của những ước mơ. Có những ước mơ nâng ta lên, khiến ta trở nên tốt đẹp hơn; nhưng cũng có những ước mơ, nếu bị phủ lên bởi lòng háo danh và sự mê muội, lại biến thành một chiếc bóng khiến con người chạy mãi mà không bao giờ chạm tới chính mình. Ông Giuốc-đanh trong Trưởng giả học làm sang của Mô-li-e là một con người như thế. Ông có tiền, có khát vọng, có một niềm say mê mãnh liệt với cái gọi là “sang trọng”, nhưng lại không hiểu rằng vẻ đẹp đích thực của con người không thể mua bằng tiền hay học thuộc bằng vài động tác. Đoạn trích Các thầy và ông Giuốc-đanh đã biến giấc mộng ấy thành một màn hài đầy sinh động, để từ tiếng cười bật ra trên sân khấu, người đọc nhận thấy phía sau đó là một bài học sâu sắc về giá trị của con người. Ông Giuốc-đanh bước vào giờ học kiếm với tâm thế của một người đang mở cánh cửa bước vào một thế giới mới. Những thế kiếm, những tư thế, những lời chỉ dẫn của thầy dạy kiếm đối với ông không đơn thuần là kiến thức. Chúng là những dấu hiệu của một đời sống mà ông ngưỡng mộ. Vì thế, ông chăm chú làm theo từng lời. “Tiến lên”, “Tấn công lại”, “Nhảy lùi một bước”, “Thế thủ!” – những mệnh lệnh liên tiếp khiến sân khấu chuyển động. Nhưng trong chuyển động ấy, người đọc không thấy bóng dáng một kiếm sĩ thực sự mà chỉ thấy một ông trưởng giả đang say sưa đóng vai quý tộc. Chính sự “đóng vai” ấy làm nên cái hài. Ông Giuốc-đanh không nhận ra rằng mình đang diễn. Ông tưởng lớp vỏ đã là bản chất. Ông tưởng vài thế kiếm có thể làm nên khí chất, giống như ông từng tưởng một bộ quần áo có thể thay đổi địa vị của mình. Đó là một ảo tưởng vừa buồn cười vừa đáng thương. Mô-li-e không hề cần dùng những lời gay gắt để tố cáo nhân vật. Ông chỉ để nhân vật nói. Và chỉ một câu hỏi của ông Giuốc-đanh cũng đủ làm chiếc màn che rơi xuống. Khi nghe thầy dạy kiếm nói bí quyết chỉ là “Đâm trúng và đừng bị đâm trúng”, ông hỏi liệu một người không cần dũng cảm vẫn có thể thắng hay không. Câu hỏi ấy như một nốt nhạc ngây thơ nhưng lại vang rất xa. Nó cho thấy ông luôn tìm kiếm những con đường tắt. Ông muốn có vẻ dũng cảm mà không cần dũng cảm; muốn có vẻ hiểu biết mà không cần hiểu biết; muốn có dáng vẻ quý tộc mà không cần trở thành một con người cao quý. Và có lẽ đây chính là điểm khiến nhân vật trở nên sâu sắc hơn một hình tượng hài đơn thuần. Đằng sau cái cười là một nỗi khát khao được công nhận. Ông sợ mình chỉ là một người giàu có bình thường nên luôn muốn khoác lên mình những dấu hiệu của một thế giới cao hơn. Nhưng càng chạy theo ánh sáng bên ngoài, ông càng xa ánh sáng bên trong. Càng cố làm người khác ngưỡng mộ, ông càng để lộ sự thiếu tự tin của chính mình. Trong bức tranh ấy, các ông thầy xuất hiện như những mảng màu đối lập. Họ đại diện cho những lĩnh vực nghệ thuật khác nhau, nhưng thay vì cùng nhau làm cho con người trở nên đẹp hơn, họ lại tranh giành xem môn nào “cao quý” hơn. Thầy dạy kiếm tự hào về kiếm thuật. Thầy múa không chịu lép vế. Thầy nhạc cũng lên tiếng bảo vệ âm nhạc. Những lời nói ban đầu giống như những viên sỏi nhỏ, nhưng càng ném qua ném lại, chúng càng tạo thành một cơn mưa đá của sự tự ái. Cuộc tranh cãi trở nên hài hước bởi nó hoàn toàn mất đi lí trí. Người ta không còn bàn về nghệ thuật mà chỉ chăm chăm bảo vệ cái tôi. Những lời “Nhãi con láo xược”, “Đồ vũ phu thô bỉ” khiến người đọc bật cười vì sự trái ngược giữa vị trí của nhân vật và cách hành xử của họ. Họ là thầy, nhưng lời nói chẳng mang vẻ của người thầy. Họ dạy nghệ thuật, nhưng hành động chẳng có chút nghệ thuật nào. Họ muốn chứng minh môn học của mình cao quý nhưng chính họ lại trở thành những người làm cho nghệ thuật mất đi vẻ đẹp. Đặc biệt, Mô-li-e đặt ông Giuốc-đanh vào giữa cuộc hỗn loạn ấy để tiếng cười được đẩy lên cao nhất. Ông liên tục can ngăn: “Thôi!”, “Khoan khoan, xin thầy”, “Tôi can”, “Tôi van mà…”. Mỗi lời van xin giống như một bước trượt khỏi chiếc bục danh vọng mà ông đã cố trèo lên. Người muốn trở thành quý tộc lại phải van xin những ông thầy của mình. Người muốn được xem là quyền quý lại không có đủ quyền lực để giữ cho căn phòng của mình yên tĩnh. Đó là một nghịch lí tuyệt đẹp của nghệ thuật hài kịch: nhân vật càng muốn giữ vẻ nghiêm trang, sân khấu càng làm họ lộ ra vẻ lố bịch. Mô-li-e hiểu rất rõ sức mạnh của sự phóng đại. Ông không chỉ kể rằng các nhân vật tranh cãi mà để họ tranh cãi đến mức gần như đánh nhau. Ông không chỉ nói rằng ông Giuốc-đanh ngây ngô mà để chính những câu hỏi của ông chứng minh điều đó. Ông không nói các ông thầy hiếu thắng mà để họ tự biến giờ học thành một cuộc chiến. Nghệ thuật đối thoại vì vậy trở thành linh hồn của đoạn trích. Những câu thoại ngắn, sắc, nối tiếp nhau tạo nhịp điệu nhanh. Những lời gọi, lời đáp, lời đe dọa, lời van xin liên tục thay đổi khiến cảnh kịch luôn ở trạng thái căng mà vui. Bên cạnh ngôn ngữ, hành động sân khấu cũng góp phần tạo nên tiếng cười: động tác kiếm, bước tiến, bước lùi, những nhát đâm, những cử chỉ can ngăn. Tất cả hòa vào nhau như một vũ điệu hỗn loạn, trong đó mỗi nhân vật vô tình tự biến mình thành một diễn viên của trò hề. Nhưng dưới lớp ánh sáng vui nhộn của sân khấu là một thông điệp không hề nhẹ nhàng. Mô-li-e phê phán thói sính hình thức, bệnh háo danh và sự tự phụ. Ông nhắc con người rằng không thể dùng những thứ bên ngoài để mua lấy giá trị bên trong. Một bộ quần áo không tạo nên khí chất. Một danh hiệu không tạo nên nhân cách. Một vài kiến thức không tạo nên văn hóa. Và một người được gọi là “thầy” cũng chưa chắc đã thực sự là người đáng để học theo. Có lẽ bởi vậy, tiếng cười của Mô-li-e giống như một cơn gió đi qua căn phòng kín. Nó làm rung những tấm rèm của ảo tưởng, để ánh sáng chiếu vào những góc khuất của lòng người. Ta cười ông Giuốc-đanh, nhưng rồi cũng có thể bắt gặp đâu đó trong mình một chút khát khao được công nhận. Ta cười các ông thầy, nhưng rồi cũng có thể nhận ra trong cuộc sống, đôi khi con người vẫn tranh hơn thua chỉ để bảo vệ cái tôi. Đoạn trích Các thầy và ông Giuốc-đanh vì thế không chỉ là một màn hài vui nhộn mà còn là một bài học đẹp về sự tỉnh thức. Mô-li-e đã dùng tiếng cười để đưa con người trở về với giá trị thật của mình. Sau những tiếng “Thôi!”, “Tôi can”, “Tôi van mà…” và những cuộc đấu khẩu náo nhiệt, điều còn đọng lại không phải chỉ là sự buồn cười mà là một câu hỏi lặng lẽ: giữa một thế giới đầy những lớp áo của danh vọng, con người có đủ tỉnh táo để nhận ra vẻ đẹp chân thật nằm ở đâu? Có lẽ đó chính là nơi tiếng cười của Mô-li-e gặp gỡ vẻ đẹp của văn chương – cười mà không hời hợt, châm biếm mà không lạnh lùng, và sau cùng vẫn hướng con người về phía một cách sống chân thành, có giá trị hơn. Bài tham khảo Mẫu 10 Trong văn học, có những nhân vật khiến người đọc rơi nước mắt bởi số phận, có những nhân vật khiến người đọc khâm phục bởi phẩm chất, nhưng cũng có những nhân vật khiến ta bật cười ngay từ khoảnh khắc họ xuất hiện. Ông Giuốc-đanh của Mô-li-e thuộc về kiểu nhân vật ấy. Thế nhưng, nếu chỉ nhìn ông như một kẻ ngốc nghếch để cười, ta sẽ bỏ qua tầng sâu nhất trong nghệ thuật của nhà viết kịch Pháp. Bởi đằng sau dáng vẻ vụng về, những câu hỏi ngây ngô và khát vọng làm sang đến mức lố bịch là một con người đang cố tìm kiếm sự thừa nhận của xã hội. Chính vì thế, tiếng cười trong Trưởng giả học làm sang vừa sắc bén vừa có dư vị nhân sinh. Đoạn trích Các thầy và ông Giuốc-đanh đã cho thấy rõ tài năng của Mô-li-e khi biến một giờ học tưởng như bình thường thành một màn hài đầy nghịch lí, qua đó phơi bày khoảng cách giữa cái con người muốn trở thành và con người thực sự là. Điều đặc biệt ở ông Giuốc-đanh là ông không thiếu tiền, nhưng lại thiếu một thứ mà tiền không thể mua được ngay lập tức: vị thế xã hội. Ông giàu lên từ buôn bán, nhưng trong tâm trí vẫn tồn tại mặc cảm về nguồn gốc của mình. Ông muốn bước vào giới quý tộc, muốn được người khác nhìn mình bằng ánh mắt kính trọng. Vì thế, ông bắt đầu học mọi thứ mà ông tưởng là dấu hiệu của sự cao sang. Nhưng nghịch lí nằm ở chỗ: ông học rất nhiều mà càng học càng bộc lộ sự thiếu hiểu biết. Ông tiếp xúc với nghệ thuật nhưng không hiểu bản chất của nghệ thuật; tiếp xúc với tri thức nhưng chỉ nhìn thấy hình thức của tri thức. Giờ học kiếm là một minh chứng. Thầy dạy kiếm liên tục đưa ra hàng loạt mệnh lệnh: “Tiến lên”, “Tấn công lại”, “Nhảy lùi một bước”, “Thế thủ!”. Cảnh học diễn ra với vẻ nghiêm túc của một buổi huấn luyện quân sự. Nhưng đặt trong hoàn cảnh của ông Giuốc-đanh, sự nghiêm túc ấy lại trở thành hài hước. Ông thực hiện các động tác không phải vì hiểu chiến thuật mà vì tin rằng càng thành thạo những thứ này, ông càng giống một quý ông thượng lưu. Mô-li-e đã rất tinh tế khi không trực tiếp nói ông Giuốc-đanh ngu dốt. Ông để nhân vật tự chứng minh điều đó. Khi nghe thầy dạy kiếm nói rằng bí quyết của kiếm thuật là “Đâm trúng và đừng bị đâm trúng”, ông tiếp nhận bằng vẻ nghiêm túc. Rồi ông hỏi liệu một người “không cần dũng cảm” vẫn có thể giết địch thủ mà không bị giết hay không. Câu hỏi ấy chứa đựng cả một cách tư duy: ông muốn có kết quả của phẩm chất mà không cần trải qua quá trình hình thành phẩm chất. Muốn dũng cảm nhưng không muốn đối mặt với nguy hiểm. Muốn uyên bác nhưng không muốn học thật sự. Muốn sang trọng nhưng không muốn xây dựng một nhân cách tương xứng. Đó chính là nghịch lí trung tâm của nhân vật. Và chính nghịch lí ấy khiến tiếng cười của Mô-li-e không chỉ là tiếng cười chế giễu mà còn là tiếng cười nhận thức. Ông Giuốc-đanh tưởng rằng “học” đồng nghĩa với “có”. Nhưng tri thức không phải một chiếc áo có thể khoác lên người. Nhân cách cũng không phải một bộ lễ phục có thể đặt may. Những điều ấy phải được hình thành từ bên trong, qua thời gian, qua trải nghiệm và tự rèn luyện. Vì không hiểu điều đó, ông biến việc học thành một cuộc trình diễn. Mỗi môn học trở thành một thứ huy hiệu để ông gắn lên bộ ngực trưởng giả của mình. Nhưng Mô-li-e không chỉ châm biếm người học. Ba ông thầy cũng trở thành đối tượng của tiếng cười. Thầy dạy kiếm, sau khi thể hiện vài động tác, đã lập tức đề cao môn của mình và xem thường các môn khác. Chỉ một lời khoe khoang đã chạm vào lòng tự ái của thầy múa và thầy nhạc. Cuộc tranh luận nhanh chóng biến thành cuộc đấu khẩu. Ở đây, nhà viết kịch tạo ra một nghịch lí đặc biệt: những người dạy nghệ thuật lại không biết nghệ thuật ứng xử. Họ có thể nói về kiếm thuật, âm nhạc, vũ đạo, nhưng lại không biết kiềm chế cái tôi. Họ tự nhận mình đại diện cho những giá trị cao quý nhưng sẵn sàng dùng những lời lẽ thấp kém để hạ nhục nhau. “Nhãi con láo xược”, “Đồ vũ phu thô bỉ” – những câu nói ấy không chỉ làm bật lên tiếng cười mà còn bóc trần sự giả tạo của những người quá tự hào về chuyên môn của mình. Đáng chú ý, cuộc tranh cãi không thực sự xuất phát từ vấn đề chuyên môn. Không ai muốn tìm hiểu xem âm nhạc, vũ đạo hay kiếm thuật có giá trị gì; họ chỉ muốn chứng minh “môn của tôi” hơn “môn của anh”. Nghệ thuật bị biến thành phương tiện của cái tôi. Tri thức không còn để khai mở tâm hồn mà trở thành vũ khí để giành vị trí. Đây chính là điểm khiến tiếng cười của Mô-li-e có sức phê phán mạnh. Giữa cuộc tranh cãi ấy, ông Giuốc-đanh liên tục can ngăn. “Thôi!”, “Khoan khoan, xin thầy”, “Tôi can”, “Tôi van mà…”. Chuỗi lời thoại ấy tạo nên một nhịp hài đặc biệt. Người muốn trở thành quý tộc cuối cùng lại phải đứng giữa một cuộc ẩu đả và van xin những người thầy của mình. Vẻ quyền quý mà ông cố dựng lên bỗng sụp đổ chỉ bằng vài câu thoại. Càng cố làm sang, ông càng lộ ra sự bất lực. Nghệ thuật kịch của Mô-li-e ở đây đặc biệt tinh luyện. Nhân vật được xây dựng chủ yếu bằng đối thoại và hành động. Không cần một người kể chuyện giải thích dài dòng, chỉ qua vài câu nói, tính cách từng người đã hiện rõ. Nhịp đối thoại nhanh dần khiến xung đột tăng cấp tự nhiên: từ dạy học đến khoe khoang, từ khoe khoang đến tranh luận, từ tranh luận đến xúc phạm và cuối cùng là đe dọa. Những động tác kiếm đi cùng lời thoại càng khiến tiếng cười có tính sân khấu rõ rệt. Tuy nhiên, điều đáng nhớ nhất vẫn là chiều sâu nhân sinh phía sau màn hài. Ông Giuốc-đanh đáng cười, nhưng cũng có phần đáng thương. Ông muốn được xã hội công nhận, nhưng lại chọn một con đường sai lầm để tìm kiếm sự công nhận ấy. Các ông thầy cũng đáng cười vì họ quá say mê bảo vệ cái tôi. Tất cả đều bị mắc kẹt trong nhu cầu chứng minh mình là ai trước người khác. Có lẽ vì thế, đoạn kịch không chỉ đặt ra câu hỏi “Ai đáng cười?” mà còn gợi ra một câu hỏi lớn hơn: Điều gì thực sự làm nên giá trị của một con người? Không phải bộ quần áo, không phải danh xưng, không phải những lời khoe khoang. Giá trị ấy nằm trong tri thức chân chính, nhân cách và cách con người đối xử với thế giới quanh mình. Tiếng cười của Mô-li-e vì vậy giống như một mũi kim nhỏ xuyên qua lớp vải hào nhoáng của đời sống. Nó không phá hủy con người mà làm rách chiếc mặt nạ để con người nhìn thấy mình. Và sau khi cười ông Giuốc-đanh, có lẽ người đọc cũng nên tự hỏi: trong cuộc sống, liệu có khi nào ta cũng quá mải mê trở thành hình ảnh mà người khác mong muốn, đến mức quên mất việc trở thành phiên bản tốt đẹp nhất của chính mình? Bài tham khảo Mẫu 11 Nếu phải tìm một từ để nói về thế giới hài kịch của Mô-li-e, có lẽ đó là “nghịch lí”. Con người càng muốn tỏ ra nghiêm túc lại càng dễ trở nên buồn cười; càng muốn chứng minh mình hiểu biết lại càng phơi bày sự nông cạn; càng cố khoác lên mình vẻ cao quý lại càng để lộ sự tầm thường. Trong Trưởng giả học làm sang, những nghịch lí ấy tập trung quanh ông Giuốc-đanh – một người giàu có nhưng luôn khát khao được bước qua ranh giới giai cấp bằng những phương tiện bên ngoài. Đoạn trích Các thầy và ông Giuốc-đanh là một trong những cảnh tiêu biểu nhất cho nghệ thuật ấy. Chỉ bằng một giờ học kiếm và một cuộc tranh cãi giữa các ông thầy, Mô-li-e đã dựng lên cả một thế giới thu nhỏ, nơi con người mải mê chạy theo danh nghĩa mà quên mất bản chất. Điều đáng chú ý là ông Giuốc-đanh không hoàn toàn vô tri. Ông biết mình muốn gì. Ông muốn được xem là quý tộc. Chính xác hơn, ông muốn được người khác nhìn nhận như một quý tộc. Đây là sự khác biệt quan trọng. Nếu một người muốn học vì yêu tri thức, việc học hướng vào bên trong. Còn với ông Giuốc-đanh, việc học hướng ra bên ngoài. Ông quan tâm đến ánh mắt của người khác hơn là sự thay đổi của chính mình. Vì vậy, kiếm thuật đối với ông không phải là một nghệ thuật chiến đấu mà là một biểu tượng xã hội. Ông muốn học nó bởi quý tộc học nó. Ông không cần hiểu sâu; ông chỉ cần có thể nói rằng mình đang học. Và Mô-li-e đã biến điều đó thành một cảnh tượng sân khấu đầy hài hước. Hàng loạt mệnh lệnh của thầy dạy kiếm được tung ra liên tiếp: “Tiến lên”, “Tấn công lại”, “Nhảy lùi một bước”, “Thế thủ!”. Người đọc có cảm giác như đang chứng kiến một cuộc đấu thực sự. Nhưng càng nhiều động tác, sự khôi hài càng tăng. Bởi đối tượng của bài học không phải một chiến binh mà là một trưởng giả đang cố gắng bắt chước dáng vẻ của một chiến binh. Cái hài nằm trong khoảng cách giữa hành động và ý nghĩa của hành động. Một động tác kiếm có thể rất nghiêm túc trong chiến đấu, nhưng khi nó được thực hiện chủ yếu để làm đẹp cho hình ảnh cá nhân, nó trở thành trò diễn. Ông Giuốc-đanh không học kiếm để trở thành người có bản lĩnh; ông học kiếm để trở thành người “trông có vẻ” bản lĩnh. Đỉnh cao của sự phi lí nằm ở lời giải thích của thầy dạy kiếm: “Đâm trúng và đừng bị đâm trúng”. Câu nói vốn chỉ là một điều hiển nhiên lại được trình bày như bí quyết của cả một môn võ. Nhưng ông Giuốc-đanh không phản biện. Ông tin. Hơn thế, ông còn suy luận từ đó rằng chỉ cần biết kỹ thuật thì “không cần dũng cảm” vẫn có thể giết địch thủ mà không bị giết. Câu hỏi ấy là một lát cắt rất sâu vào tâm lí nhân vật. Ông luôn muốn có một công thức. Một công thức để làm sang. Một công thức để trở nên hiểu biết. Một công thức để có bản lĩnh. Ông không nhận ra rằng những giá trị lớn của con người không thể giản lược thành những động tác có thể học thuộc. Mô-li-e vì vậy đã đặt “học” đối diện với “hiểu”. Ông Giuốc-đanh có thể học các thế kiếm, nhưng không hiểu bản chất của việc rèn luyện. Ông có thể học lời nói, nhưng không hiểu văn hóa. Ông có thể học cách ăn mặc, nhưng không hiểu phong thái. Bi kịch hài hước của nhân vật là ông không nhận ra khoảng cách ấy. Đến khi các ông thầy tranh cãi, thế giới hài kịch lại mở thêm một lớp nghĩa. Thầy dạy kiếm đề cao kiếm thuật. Thầy múa phản bác. Thầy nhạc cũng không chịu nhường. Một cuộc tranh luận chuyên môn vốn có thể là cơ hội để trao đổi, nhưng trong tay những con người quá đề cao cái tôi, nó biến thành cuộc chiến giành vị trí. Những câu chửi mắng xuất hiện liên tiếp. Người này gọi người kia là “nhãi con”, người kia đáp lại bằng “đồ vũ phu”. Những con người tự nhận mình là đại diện cho nghệ thuật lại hành xử như những kẻ thiếu kiềm chế. Đây là một nghịch lí có sức châm biếm mạnh: họ có thể dạy nghệ thuật nhưng chưa chắc đã có nghệ thuật sống. Càng tranh cãi, họ càng tự phủ nhận điều mình muốn chứng minh. Thầy kiếm muốn chứng minh kiếm thuật cao quý nhưng lại hành xử thô bạo. Thầy múa muốn bảo vệ vũ đạo nhưng lại dùng lời lẽ thiếu văn hóa. Thầy nhạc muốn bảo vệ âm nhạc nhưng cũng bị cuốn vào cuộc hơn thua. Không ai thực sự chiến thắng, bởi tất cả đều đã trở thành đối tượng của tiếng cười. Trong khi đó, ông Giuốc-đanh – người bỏ tiền thuê họ – lại phải liên tục van xin: “Thôi!”, “Tôi can”, “Tôi van mà…”. Đây là một nghịch lí khác. Quyền lực kinh tế của ông không giúp ông có quyền lực tinh thần. Tiền có thể thuê thầy, nhưng không thể khiến người khác trở nên văn minh theo ý mình. Ông có thể mua bài học, nhưng không thể mua được sự hiểu biết. Nghệ thuật của Mô-li-e ở đây nằm ở việc để tiếng cười tự sinh ra từ tình huống. Không có một lời bình luận trực tiếp nào về sự lố bịch của nhân vật. Chính hành động, lời nói và sự tương phản giữa các nhân vật làm nên tất cả. Đối thoại ngắn, tốc độ nhanh, nhịp điệu tăng dần. Các câu thoại giống như những viên đá ném qua lại, mỗi viên lại khiến xung đột lớn thêm. Khi những lời nói không đủ sức giải quyết mâu thuẫn, hành động đe dọa xuất hiện. Sân khấu vì thế trở nên náo động. Nhưng sự náo động ấy thực chất lại là một hình ảnh thu nhỏ của một xã hội nơi con người quá ám ảnh với địa vị. Ai cũng muốn mình ở trên người khác. Ông Giuốc-đanh muốn đứng cao hơn tầng lớp của mình. Các ông thầy muốn đứng cao hơn đồng nghiệp. Mỗi người đều cố nâng mình lên bằng cách hạ thấp người khác. Và đó chính là điều khiến họ cùng trở nên nhỏ bé. Bởi vậy, đoạn kịch không chỉ phê phán một ông trưởng giả ngốc nghếch hay một nhóm người thầy hiếu thắng. Mô-li-e đang chạm vào một căn bệnh tinh thần rộng hơn: bệnh sống bằng ánh mắt của người khác. Khi giá trị bản thân phụ thuộc quá nhiều vào sự công nhận bên ngoài, con người rất dễ biến mình thành một vai diễn. Ông Giuốc-đanh là một “diễn viên” như thế. Ông diễn vai quý tộc, nhưng khán giả lại nhìn thấy một trưởng giả. Các ông thầy cũng diễn vai những người có tri thức, nhưng lời nói và hành động lại tố cáo họ. Sân khấu của Mô-li-e vì vậy trở thành nơi những chiếc mặt nạ lần lượt rơi xuống. Và có lẽ đó là sức mạnh đẹp nhất của hài kịch: nó không cần khóc để nói về nỗi đau của con người. Nó chỉ cần khiến con người bật cười trước chính mình. Sau tiếng cười, nếu người đọc biết dừng lại, họ sẽ nhận ra một điều giản dị: con người không trở nên cao quý bằng cách đứng trên người khác, mà bằng cách làm cho chính mình tốt đẹp hơn. Đoạn Các thầy và ông Giuốc-đanh vì thế không chỉ là một cảnh kịch vui. Nó là một cuộc giải phẫu nhẹ nhàng mà sắc bén đối với lòng háo danh, sự tự phụ và ảo tưởng về giá trị bản thân. Mô-li-e đã khiến sân khấu trở thành một chiếc gương. Trong chiếc gương ấy, ông Giuốc-đanh nhìn thấy một người đang cố trở thành người khác; các ông thầy nhìn thấy những cái tôi đang tranh giành nhau. Và người đọc, sau khi cười, có thể cũng nhìn thấy một phần của đời sống con người trong đó. Bài tham khảo Mẫu 12 Có những con người cả đời đi tìm một chiếc chìa khóa để mở cánh cửa bước vào thế giới mà mình ngưỡng mộ. Ông Giuốc-đanh cũng vậy. Cánh cửa ấy đối với ông là cánh cửa của giới quý tộc, nơi ông tin rằng con người được sống trong ánh sáng của danh vọng, trang phục, nghệ thuật và những mối giao du cao sang. Ông có tiền nhưng vẫn cảm thấy mình đứng bên ngoài. Vì thế, ông bắt đầu học cách “làm sang”. Nhưng càng bước đi trên con đường ấy, ông càng xa khỏi điều mình mong muốn. Càng cố tỏ ra quý phái, ông càng trở thành một nhân vật hài hước. Đằng sau tiếng cười mà Mô-li-e tạo nên trong Trưởng giả học làm sang là một câu chuyện buồn về sự lầm tưởng giữa giá trị và vẻ ngoài. Đoạn trích Các thầy và ông Giuốc-đanh chính là một trong những nơi tiếng cười ấy đạt đến độ sắc sảo nhất. Giờ học kiếm mở ra như một màn trình diễn. Thầy dạy kiếm đứng đó, nghiêm trang, liên tục chỉ dẫn: chân phải thế nào, tay đặt ra sao, mắt nhìn hướng nào, khi nào tiến, khi nào lùi. Những lời “Tiến lên”, “Tấn công lại”, “Nhảy lùi một bước”, “Thế thủ!” nối tiếp nhau khiến cảnh diễn đầy chuyển động. Nhưng đằng sau vẻ nghiêm túc ấy là một sự thật rất đơn giản: ông Giuốc-đanh không thực sự hiểu điều mình đang làm. Ông học kiếm bởi ông muốn mang trên mình dáng vẻ của một người quý phái. Trong mắt ông, những thế kiếm giống như những nét vẽ trên một bức chân dung mà ông đang cố tự họa. Ông không hỏi mình có thực sự phù hợp với điều đó không; ông chỉ muốn người khác nhìn thấy ở mình một hình ảnh khác. Chính khoảng cách giữa mong muốn và thực tại đã làm nên tiếng cười. Cái tài của Mô-li-e là biến sự ngây ngô ấy thành một thứ tiếng cười rất tự nhiên. Ông không hề nói: “Giuốc-đanh là người dốt”. Ông chỉ để nhân vật hỏi. Khi thầy dạy kiếm nói bí quyết chỉ gồm “Đâm trúng và đừng bị đâm trúng”, ông lập tức tin tưởng. Khi ông hỏi liệu không cần dũng cảm mà vẫn có thể thắng hay không, người đọc gần như không thể không bật cười. Nhưng nếu chỉ cười, ta sẽ không thấy hết chiều sâu của câu hỏi ấy. Ông Giuốc-đanh đang tìm kiếm một điều mà rất nhiều con người từng tìm kiếm: một con đường ngắn để có được những thành quả lớn. Ông muốn có vẻ đẹp của phẩm chất mà không trải qua hành trình tạo nên phẩm chất. Ông muốn có sự kính trọng mà không hiểu rằng sự kính trọng phải được gây dựng bằng giá trị thực. Ông muốn trở thành một người khác thay vì học cách trở thành chính mình ở một phiên bản tốt hơn. Bởi vậy, tiếng cười ở đây có một chút buồn. Ta cười một con người vì ông không hiểu mình, nhưng chính sự không hiểu ấy lại khiến ông trở thành một nhân vật đáng thương. Có lẽ ông Giuốc-đanh không hẳn muốn lừa dối ai. Ông chỉ đang tự lừa dối chính mình bằng một giấc mơ quá lớn và một nhận thức quá nhỏ. Nếu ông Giuốc-đanh là một người mê đắm vẻ ngoài của tri thức thì các ông thầy lại là những người mê đắm vẻ ngoài của chính nghề nghiệp mình. Thầy dạy kiếm tự hào về môn của mình đến mức cho rằng kiếm thuật cao quý hơn các môn khác. Một câu nói tưởng như chỉ là sự khoe khoang nhanh chóng biến thành mồi lửa cho cuộc tranh cãi. Thầy múa không chịu nhường. Thầy nhạc cũng lên tiếng. Những người vốn có nhiệm vụ dạy nghệ thuật bắt đầu dùng chính nghệ thuật như một lí do để tranh giành vị thế. Họ không còn nói về giá trị của môn học mà chỉ muốn chứng minh mình hơn người khác. Những câu chửi mắng xuất hiện: “Nhãi con láo xược”, “Đồ vũ phu thô bỉ”. Cảnh tượng ấy vừa buồn cười vừa cay đắng. Bởi lẽ, nghệ thuật đáng lẽ phải làm tâm hồn con người tinh tế hơn. Tri thức đáng lẽ phải khiến con người biết khiêm nhường hơn. Nhưng ở đây, nghệ thuật lại trở thành chiếc thang để cái tôi leo lên, tri thức trở thành vũ khí để người này công kích người kia. Nghịch lí ấy làm cho tiếng cười của Mô-li-e có sức nặng. Đặc biệt, ông Giuốc-đanh bị đẩy vào giữa cuộc tranh cãi. Ông liên tục kêu “Thôi!”, “Khoan khoan, xin thầy”, “Tôi can”, “Tôi van mà…”. Có thể hình dung một ông trưởng giả đang cuống quýt giữa những người thầy mà chính ông thuê về. Cảnh tượng ấy chẳng khác nào một vở kịch nhỏ nằm trong một vở kịch lớn: người muốn học cách trở nên sang trọng lại đang chứng kiến một cuộc ứng xử hoàn toàn không sang trọng. Càng can ngăn, ông càng lộ vẻ bất lực. Càng muốn giữ thể diện, ông càng trở nên đáng cười. Đây là nghệ thuật “đẩy nhân vật vào nghịch cảnh” của Mô-li-e. Nhà văn không cần kể rằng ông Giuốc-đanh lố bịch; chỉ cần đặt ông giữa cuộc tranh cãi, mọi thứ tự nói lên. Đối thoại chính là linh hồn của cảnh kịch. Mỗi nhân vật có một giọng điệu riêng, nhưng tất cả đều bị cuốn vào nhịp điệu gấp gáp của xung đột. Lời nói ngắn, liên tục, đôi khi cắt ngang nhau. Những câu châm chọc làm mâu thuẫn nóng lên. Những lời đe dọa đẩy nó đến gần hành động. Còn những lời van xin của ông Giuốc-đanh lại làm dịu đi mà đồng thời cũng khiến tình huống thêm buồn cười. Bên cạnh ngôn ngữ, hành động sân khấu tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt. Những động tác kiếm, bước tiến, bước lùi, những nhát đâm và những cử chỉ can ngăn khiến đoạn kịch có tính trình diễn cao. Người đọc gần như có thể nghe tiếng chân, nhìn thấy thanh kiếm và cảm nhận được sự hỗn loạn đang lan ra trên sân khấu. Đây chính là nơi tài năng của Mô-li-e được thể hiện rõ: ông viết kịch bằng cả ngôn từ lẫn chuyển động. Nhưng phía sau những chuyển động ấy là một câu hỏi đứng yên: con người thực sự cần gì để trở nên đáng trọng? Mô-li-e dường như đã trả lời bằng chính số phận hài hước của ông Giuốc-đanh. Không phải tiền bạc. Không phải danh xưng. Không phải những bộ quần áo. Cũng không phải những kiến thức được học chỉ để khoe. Điều làm nên giá trị con người là khả năng hiểu mình, biết mình thiếu gì, biết học hỏi vì nhu cầu hoàn thiện chứ không phải vì nhu cầu phô trương. Có lẽ điều khiến nhân vật ông Giuốc-đanh sống lâu trong tâm trí người đọc chính là ở chỗ ông không hoàn toàn xa lạ. Trong mỗi thời đại, con người vẫn có thể bị cuốn vào những thứ hào nhoáng, vẫn có thể muốn được nhìn nhận hơn là muốn thực sự trở nên tốt đẹp. Vì vậy, tiếng cười của Mô-li-e không bị thời gian làm cũ. Nó vẫn có thể chạm đến người đọc hôm nay bởi nó không chỉ cười một con người của thế kỉ XVII; nó cười một kiểu tâm lí có thể xuất hiện ở bất cứ thời đại nào. Đoạn Các thầy và ông Giuốc-đanh vì thế giống như một cánh cửa nhỏ mở vào một căn phòng lớn của đời sống. Bên trong căn phòng ấy có một ông trưởng giả đang cố khoác lên mình vẻ quý tộc, có những ông thầy đang tranh nhau chứng minh mình cao quý, và có một tiếng cười vang lên từ sự đối lập giữa điều con người muốn tỏ ra với điều họ thực sự là. Tiếng cười ấy ban đầu khiến ta thích thú, sau đó khiến ta suy nghĩ, rồi cuối cùng để lại một khoảng lặng. Trong khoảng lặng ấy, bài học của Mô-li-e trở nên giản dị mà đẹp đẽ: đừng dành cả đời để khoác lên mình một hình ảnh khiến người khác ngưỡng mộ; hãy dành thời gian làm cho con người bên trong mình trở nên xứng đáng với sự trân trọng. Bởi mọi chiếc áo đều có thể cởi bỏ, mọi danh xưng đều có thể mất đi, nhưng phẩm chất của một con người mới là thứ ở lại lâu nhất. Và chính khi tiếng cười của Mô-li-e đưa ta trở về với nhận thức ấy, hài kịch không còn chỉ là trò vui trên sân khấu mà đã trở thành một hình thức của trí tuệ và lòng nhân ái. Bài tham khảo Mẫu 13 Người ta có thể dùng tiền để mua một bộ quần áo sang trọng, thuê một người thầy giỏi, bước vào những căn phòng xa hoa; nhưng không ai có thể dùng tiền để mua ngay lập tức sự hiểu biết và phẩm giá. Khoảng cách giữa “có vẻ sang trọng” và “thực sự cao quý” chính là khoảng cách mà Molière đã khai thác đầy tài tình trong Trưởng giả học làm sang. Qua đoạn trích “Các thầy và ông Giuốc-đanh”, nhà viết hài kịch đã dựng nên một bức tranh vừa buồn cười vừa cay đắng về một con người bị ám ảnh bởi khát vọng đổi đời bằng vẻ bề ngoài. Giuốc-đanh là một nhân vật đặc biệt bởi ông vừa là người gây cười, vừa là người bị tiếng cười vây quanh. Ông có tiền nhưng thiếu nền tảng văn hóa; có khát vọng nhưng không biết cách thực hiện khát vọng ấy; muốn trở thành người sang trọng nhưng lại chỉ biết học những biểu hiện bên ngoài của sự sang trọng. Chính nghịch lí đó khiến nhân vật trở thành một hình tượng hài kịch điển hình. Trong đoạn trích, Molière trước hết đặt Giuốc-đanh vào tình huống học đấu kiếm. Những câu mệnh lệnh liên tục của thầy dạy đấu kiếm tạo nên nhịp điệu nhanh, mạnh và đầy tính sân khấu: “Tiến lên”, “Tấn công lại”, “Nhảy lùi một bước”, “Thế thủ!”. Giuốc-đanh làm theo một cách nghiêm túc. Nhưng càng nghiêm túc, ông càng buồn cười, bởi khán giả nhận ra sự chênh lệch giữa hình ảnh mà ông muốn tạo ra và con người thực sự của ông. Cái tài của Molière là không cần trực tiếp nói rằng Giuốc-đanh ngu dốt. Ông để chính lời nói và hành động của nhân vật tự chứng minh điều ấy. Khi người thầy tuyên bố bí quyết đấu kiếm là “Đâm trúng và đừng bị đâm trúng”, Giuốc-đanh đón nhận như một chân lí cao siêu. Khi ông tiếp tục đặt câu hỏi về lòng can đảm, người đọc càng thấy rõ sự hạn chế trong nhận thức của nhân vật. Giuốc-đanh không hiểu bản chất của môn học mà chỉ say mê cảm giác mình đang được học một thứ “cao quý”. Đây chính là điểm sâu sắc nhất của đoạn trích: Molière không chỉ chế giễu một cá nhân mà còn phê phán tâm lí sùng bái hình thức. Giuốc-đanh tin rằng nếu giới quý tộc biết đấu kiếm thì ông cũng phải học đấu kiếm; nếu họ biết nhảy múa, ông phải học nhảy múa; nếu họ nói những lời bóng bẩy, ông cũng phải học cách nói như vậy. Ông nhìn cuộc đời qua những dấu hiệu bên ngoài và tưởng rằng chỉ cần sao chép những dấu hiệu ấy là có thể thay đổi bản chất của mình. Nhưng con người không thể trở nên cao quý bằng cách bắt chước. Cái sang có thể được nhìn thấy bằng mắt, nhưng cái cao quý phải được cảm nhận bằng nhân cách. Chính vì thế, cuộc tranh cãi giữa các ông thầy càng làm tư tưởng của tác phẩm nổi bật. Ba người thầy – ba lĩnh vực nghệ thuật – lẽ ra phải cùng nhau giúp Giuốc-đanh mở rộng hiểu biết. Thế nhưng họ lại lao vào cuộc tranh giành hơn thua. Thầy dạy đấu kiếm đề cao nghề của mình, coi thường âm nhạc và khiêu vũ; những người khác cũng đáp trả bằng thái độ không kém phần gay gắt. Những lời xúc phạm như “Nhãi con láo xược”, “Đồ vũ phu thô bỉ” khiến hình ảnh những người thầy trở nên lố bịch. Đây là một lớp châm biếm rất tinh tế. Molière không chỉ cười kẻ thiếu hiểu biết mà còn cười cả những người tự nhận mình có hiểu biết. Bởi nếu tri thức không đi cùng văn hóa ứng xử, nó cũng có thể biến thành một thứ phù phiếm. Một người có thể biết rất nhiều điều nhưng vẫn nhỏ nhen, kiêu ngạo và ích kỉ. Vì vậy, sự cao quý của con người không thể đo bằng số lượng kiến thức mà còn phải được kiểm chứng qua cách họ đối xử với người khác. Đáng thương nhất trong cảnh ấy lại chính là Giuốc-đanh. Ông liên tục can ngăn: “Thôi!”, “Khoan khoan, xin thầy”, “Tôi can”, “Tôi van mà…”. Những tiếng kêu ấy vang lên như những nỗ lực tuyệt vọng nhằm cứu vãn trật tự. Nhưng không ai nghe ông. Người bỏ tiền ra học lại trở thành người bất lực nhất trong chính buổi học của mình. Molière đã tạo nên một nghịch cảnh sân khấu đầy tiếng cười: Giuốc-đanh muốn dùng giáo dục để bước lên một thế giới cao hơn, nhưng cuối cùng lại bị chính những “người thầy” biến thành trò hề. Chi tiết thầy dạy đấu kiếm đâm Giuốc-đanh hai, ba lần trong lúc hô “Thế thủ!” chính là nét chấm phá cuối cùng hoàn thiện bức tranh hài kịch. Một bài học về phòng thủ lại khiến người học bị đâm; một người muốn trở nên quý phái lại trở thành nhân vật lố bịch; một không gian đáng lẽ dành cho tri thức lại biến thành nơi tranh giành và hỗn loạn. Molière đã sử dụng nghệ thuật đối lập để biến cái nghiêm túc thành cái hài hước, biến điều tưởng như cao quý thành một màn trình diễn đầy nghịch lí. Tuy nhiên, giá trị của đoạn trích không dừng lại ở tiếng cười. Sau lớp vỏ hài hước là một quan niệm nhân sinh sâu sắc: con người không thể dùng hình thức để thay thế bản chất. Danh hiệu không làm nên phẩm giá. Quần áo không tạo nên nhân cách. Những bài học thuộc lòng không đồng nghĩa với tri thức. Và việc bắt chước người khác cũng không thể khiến ta trở thành phiên bản tốt đẹp hơn nếu bên trong không có sự thay đổi thực sự. Có lẽ vì thế mà Giuốc-đanh vẫn sống động sau hàng trăm năm. Ông không chỉ là một nhân vật của sân khấu Pháp thế kỉ XVII mà còn là biểu tượng cho một kiểu người luôn khao khát được nhìn nhận qua ánh mắt của thiên hạ. Tiếng cười dành cho ông vì thế vừa sắc bén vừa nhân văn. Ta cười một người tưởng mình đang bước lên nhưng thực ra lại đang tự làm mình nhỏ bé; đồng thời, qua ông, ta cũng được nhắc nhở rằng trên hành trình trưởng thành, điều quan trọng nhất không phải là học cách khiến người khác nghĩ mình cao quý, mà là thật sự trở thành một con người có hiểu biết, có nhân cách và có giá trị. Khép lại đoạn trích, tiếng “Thế thủ!” vẫn còn vang lên như một âm thanh hài hước của sân khấu. Nhưng phía sau âm thanh ấy là một câu hỏi nghiêm túc dành cho mỗi con người: ta đang sống để trở thành chính mình, hay chỉ đang cố gắng khoác lên mình hình ảnh mà người khác muốn nhìn thấy? Chính câu hỏi ấy làm nên sức sống lâu bền của tiếng cười Molière – một tiếng cười tưởng nhẹ mà sâu, tưởng vui mà buộc con người phải lặng đi để nghĩ về chính mình. Bài tham khảo Mẫu 14 Có những con người đi suốt cuộc đời để tìm kiếm một cánh cửa dẫn mình đến thế giới mà họ hằng mơ ước. Với Giuốc-đanh, cánh cửa ấy mang tên “quý tộc”. Ông đứng bên ngoài thế giới sang trọng và nhìn vào bằng đôi mắt đầy ngưỡng vọng. Ông muốn bước qua cánh cửa ấy, muốn được người khác nhìn mình bằng ánh mắt kính nể, muốn trên người mình có dấu vết của một cuộc đời cao sang. Nhưng trớ trêu thay, càng cố khoác lên mình vẻ quý phái, ông càng để lộ sự vụng về và ngây ngô. Đó chính là nghịch lí làm nên tiếng cười đặc sắc trong đoạn trích “Các thầy và ông Giuốc-đanh” của Molière. Giuốc-đanh không phải một con người xấu xa. Ông có tiền, có khát vọng và có mong muốn được nâng mình lên khỏi vị trí vốn có. Nhưng sai lầm của ông nằm ở chỗ ông tin rằng phẩm giá có thể mua bằng tiền, tri thức có thể thuê bằng tiền, còn sự sang trọng có thể mặc lên người như một bộ quần áo mới. Bởi thế, ông thuê thầy dạy nhạc, dạy múa, dạy đấu kiếm. Mỗi người thầy giống như một chiếc chìa khóa mà ông tin có thể mở cánh cửa bước vào thế giới quý tộc. Thế nhưng, những chiếc chìa khóa ấy càng xoay, cánh cửa càng trở nên xa xôi. Trong giờ học đấu kiếm, Giuốc-đanh hiện lên vừa đáng cười vừa đáng thương. Ông chăm chú nghe những lời chỉ dẫn và cố gắng làm theo từng động tác. “Tiến lên”, “Tấn công lại”, “Nhảy lùi một bước”, “Thế thủ!” – những câu mệnh lệnh liên tiếp vang lên như nhịp trống. Người thầy biến bài học thành một chuỗi động tác máy móc, còn Giuốc-đanh thì hăm hở nhập vai một kiếm sĩ. Nhưng chính sự nghiêm túc quá mức của ông lại khiến người xem bật cười. Đặc biệt, câu nói “Đâm trúng và đừng bị đâm trúng” là một trong những điểm sáng của nghệ thuật hài kịch. Một điều vốn hiển nhiên được khoác lên vẻ uyên bác, khiến Giuốc-đanh tưởng mình vừa được tiếp nhận một chân lí lớn lao. Molière đã dùng chính sự ngây thơ ấy để soi chiếu bản chất của nhân vật. Giuốc-đanh không thiếu tiền, nhưng thiếu khả năng phân biệt đâu là tri thức thật, đâu là lời nói rỗng. Ông không biết rằng có những điều càng được nói bằng vẻ nghiêm trọng thì đôi khi lại càng trở nên nực cười. Đáng chú ý hơn, khi Giuốc-đanh hỏi liệu một người không có lòng can đảm có thể giết kẻ thù mà không bị giết hay không, người đọc vừa cười vừa nhận ra sự non nớt của ông. Câu hỏi ấy giống như một khe nứt nhỏ làm lộ ra cả khoảng trống lớn bên trong nhân vật. Ông học đấu kiếm nhưng không hiểu ý nghĩa của việc học. Ông muốn trở thành người quý phái nhưng không hiểu bản chất của phẩm chất quý phái. Ông chạy theo hình thức mà quên mất rằng cái đẹp đích thực bao giờ cũng cần một nền tảng tinh thần. Thế rồi cuộc tranh cãi giữa các ông thầy xảy ra. Những người đáng lẽ phải mang đến cho Giuốc-đanh vẻ đẹp của nghệ thuật lại tự biến mình thành những kẻ tranh giành, hơn thua. Người dạy đấu kiếm coi thường âm nhạc và khiêu vũ; những người kia cũng không chịu nhường bước. Từ tranh luận, họ chuyển sang xúc phạm nhau. “Nhãi con láo xược”, “Đồ vũ phu thô bỉ” – những lời lẽ ấy làm sân khấu như rung lên bởi một cơn bão nhỏ. Cảnh tượng ấy có sức châm biếm mạnh mẽ bởi nó làm đảo ngược những gì người ta vẫn tưởng tượng về nghệ thuật và văn hóa. Những người mang danh “thầy” lại không thể ứng xử có văn hóa. Họ dạy người khác cách trở nên lịch lãm nhưng chính mình lại đánh mất sự lịch lãm trong một cuộc tranh cãi. Qua đó, Molière cho thấy tri thức không nằm ở danh xưng; văn hóa không nằm trong nghề nghiệp; còn sự cao quý không nằm ở việc người ta tự nhận mình thuộc về tầng lớp nào. Giữa cuộc hỗn loạn ấy, Giuốc-đanh liên tục kêu lên: “Thôi!”, “Khoan khoan, xin thầy”, “Tôi can”, “Tôi van mà…”. Những câu nói ngắn ngủi như những cánh tay nhỏ bé cố níu lấy một chiếc thuyền đang trôi khỏi bến. Nhưng càng cố ngăn cản, ông càng trở nên bất lực. Cả căn phòng dường như không còn thuộc về ông nữa, dù ông là người bỏ tiền thuê tất cả những con người ấy. Nghịch lí ấy khiến tiếng cười bật ra tự nhiên mà chua chát. Và rồi, thầy dạy đấu kiếm “đâm” Giuốc-đanh vài lần trong khi vẫn hô “Thế thủ!”. Đây là một chi tiết sân khấu cực kì đắt giá. Chỉ bằng một hành động, Molière đã biến bài học thành trò hề. Người học chưa kịp trở thành kiếm sĩ đã trở thành đối tượng bị chính bài học của mình làm cho khốn đốn. Cái “sang” mà Giuốc-đanh đang theo đuổi bỗng hiện ra như một chiếc mặt nạ: càng cố giữ, càng dễ rơi. Nhưng đằng sau những tràng cười ấy là một suy tư không hề nhẹ nhàng. Molière dường như muốn nói rằng con người chỉ thật sự cao quý khi biết xây dựng giá trị từ bên trong. Một bộ quần áo đẹp không làm nên nhân cách. Một vài câu nói bóng bẩy không tạo ra tri thức. Một danh xưng sang trọng cũng không thể thay thế phẩm giá. Nếu bên trong vẫn là sự rỗng tuếch, thì mọi lớp vỏ bên ngoài chỉ giống như ánh sáng phản chiếu trên mặt nước: lung linh trong khoảnh khắc nhưng không thể làm sâu thêm dòng sông. Bởi vậy, Giuốc-đanh khiến người đọc bật cười nhưng không thể chỉ cười rồi quên. Trong dáng vẻ vụng về của ông có bóng dáng của một căn bệnh muôn thuở: bệnh chạy theo cái nhìn của người khác. Khi con người quá khao khát được công nhận, họ dễ đánh mất khả năng nhìn nhận chính mình. Và đôi khi, điều đáng sợ nhất không phải là chúng ta chưa đủ sang trọng, mà là chúng ta không nhận ra mình đang dùng những thứ bên ngoài để che lấp một khoảng trống bên trong. Tiếng cười của Molière vì thế không phải tiếng cười lạnh lùng. Nó giống một chiếc gương được đặt trước mặt con người. Trong gương ấy, Giuốc-đanh nhìn thấy mình; còn chúng ta, biết đâu cũng bắt gặp một thoáng hình bóng của chính mình. Để rồi sau tiếng cười, ta hiểu rằng con đường đi tới giá trị đích thực không phải là khoác lên người một chiếc áo mới, mà là âm thầm làm cho tâm hồn mình trở nên đẹp hơn mỗi ngày. Bài tham khảo Mẫu 15 Trong kho tàng hài kịch thế giới, Mô-li-e là một trong những nhà viết kịch xuất sắc nhất khi ông dùng tiếng cười như một thứ ánh sáng soi thẳng vào những thói hư tật xấu của con người và xã hội. Tiếng cười trong sáng tác của ông không chỉ để mua vui mà còn có sức chất vấn, cảnh tỉnh. Trưởng giả học làm sang là một minh chứng tiêu biểu. Qua nhân vật ông Giuốc-đanh – một người giàu có nhưng mê muội chạy theo danh vọng quý tộc – Mô-li-e đã dựng nên một chân dung vừa nực cười vừa đáng thương. Đặc biệt, trong đoạn trích Các thầy và ông Giuốc-đanh, nhà viết kịch đã tạo nên một màn hài đặc sắc, nơi sự khoe khoang, dốt nát và háo danh của nhân vật chính được phơi bày qua những cuộc tranh cãi đầy lố bịch giữa các ông thầy. Trước hết, tiếng cười bật lên từ chính sự ngờ nghệch của ông Giuốc-đanh trong giờ học kiếm. Ông tìm đến những người thầy không phải vì thực sự muốn rèn luyện hay nâng cao hiểu biết, mà chủ yếu vì muốn có thêm một dấu hiệu của tầng lớp quý tộc. Đối với ông, học kiếm, học múa, học nhạc đều trở thành những món trang sức để tô điểm cho giấc mộng đổi đời về địa vị. Chính vì vậy, khi thầy dạy kiếm liên tục ra lệnh: “Thăng người”, “Tiến lên”, “Tấn công lại”, “Nhảy lùi một bước”, ông cứ thế làm theo mà chẳng hề hiểu bản chất của môn học. Những động tác liên tiếp, những mệnh lệnh ngắn và dồn dập khiến sân khấu trở nên náo loạn. Cái hài không chỉ nằm ở những động tác vụng về của người học mà còn nằm ở sự nghiêm túc thái quá của cả một quá trình chẳng đem lại ý nghĩa thực chất nào. Đáng cười hơn, ông Giuốc-đanh còn dễ dàng tin vào những lời giải thích đầy vẻ uyên bác của thầy dạy kiếm. Người thầy khẳng định bí quyết kiếm thuật chỉ gồm hai điều: “Đâm trúng và đừng bị đâm trúng”. Đây vốn là một cách nói gần như hiển nhiên, nhưng được trình bày bằng giọng điệu đầy tính khoa học khiến ông Giuốc-đanh tưởng rằng mình vừa khám phá một chân lý cao siêu. Khi ông hỏi liệu “một người, không cần dũng cảm, cũng chắc chắn giết được địch thủ và không bị giết” hay không, câu hỏi ấy càng làm lộ rõ sự ngây ngô. Ông muốn học cách trở thành một con người “thượng lưu”, nhưng lại không hiểu rằng sự cao quý không thể được tạo ra chỉ bằng vài động tác kiếm thuật. Qua nhân vật này, Mô-li-e châm biếm sâu sắc tâm lí sính hình thức. Ông Giuốc-đanh luôn khao khát được người khác nhìn nhận mình như một quý tộc, nhưng càng cố tỏ ra sang trọng, ông càng trở nên lố bịch. Ông không có kiến thức thực sự nhưng lại muốn chứng minh mình là người hiểu biết. Ông không có bản lĩnh quý tộc nhưng lại muốn khoác lên mình những biểu hiện bên ngoài của quý tộc. Khoảng cách giữa cái mà ông tưởng mình đang trở thành và con người thật của ông chính là nguồn gốc của tiếng cười. Không dừng lại ở việc chế giễu ông Giuốc-đanh, Mô-li-e còn xây dựng một tình huống hài đặc sắc thông qua cuộc tranh cãi giữa các ông thầy. Sau khi khoe rằng kiếm thuật cao quý hơn “khoa vũ, khoa nhạc”, thầy dạy kiếm lập tức chạm vào lòng tự ái nghề nghiệp của thầy múa và thầy nhạc. Từ một cuộc trò chuyện bình thường, các nhân vật nhanh chóng lao vào tranh cãi. Người cho rằng kiếm thuật là cao quý nhất, người đề cao âm nhạc, người lại bảo vệ vũ đạo. Những lời lẽ như “Đồ nỡm đeo yếm”, “Đồ vũ phu thô bỉ”, “Nhãi con láo xược” liên tiếp xuất hiện, khiến cuộc đối thoại ngày càng căng thẳng. Điều đáng nói là nguyên nhân của cuộc xung đột lại vô cùng nhỏ nhặt. Không ai chịu nhường ai bởi mỗi người đều muốn khẳng định nghề nghiệp của mình là quan trọng nhất. Chính sự tuyệt đối hóa cái riêng đã biến những người được xem là “thầy dạy” thành những kẻ háo thắng, hẹp hòi. Họ đáng lẽ phải là những người truyền đạt tri thức, giúp con người trở nên văn minh hơn, nhưng cuối cùng lại hành xử thiếu văn hóa ngay trước mắt học trò. Nghịch lí ấy tạo nên một tiếng cười chua chát: những người dạy người khác cách sống lại không biết cách ứng xử với nhau. Đặc biệt, vai trò của ông Giuốc-đanh trong cuộc tranh cãi cũng rất đáng chú ý. Ông trở thành người đứng giữa, liên tục van xin: “Thôi!”, “Khoan khoan, xin thầy”, “Tôi can”, “Tôi van mà…”. Những lời cầu cứu liên tiếp khiến hình ảnh một người đàn ông giàu có, luôn muốn chứng tỏ quyền lực và đẳng cấp, trở nên nhỏ bé và bất lực. Ông muốn học để trở thành người sang trọng nhưng lại không thể kiểm soát nổi những người thầy của mình. Sân khấu vì thế càng lúc càng hỗn loạn, và chính sự hỗn loạn ấy lại làm nổi bật bản chất hài hước của tình huống. Thành công của đoạn trích còn nằm ở nghệ thuật xây dựng đối thoại. Mô-li-e sử dụng những câu thoại ngắn, nhanh, có tính đối đáp cao. Nhịp thoại liên tục được đẩy lên, từ giảng giải đến tranh luận, từ tranh luận đến xúc phạm, từ xúc phạm đến đe dọa. Cùng với lời thoại là những chỉ dẫn sân khấu như “đâm lão hai ba nhát”, “nói với thầy múa”, “tôi can”, “tôi van mà…”. Sự kết hợp giữa ngôn ngữ và hành động khiến nhân vật không chỉ được nghe mà còn được “nhìn thấy” trong những tư thế, cử chỉ đầy tính hài. Qua đoạn trích, Mô-li-e đã tạo nên một bức tranh biếm họa về căn bệnh háo danh, sính hình thức và sự rỗng tuếch giả tri thức. Ông Giuốc-đanh đáng cười vì muốn dùng tiền bạc và những lớp vỏ bên ngoài để mua lấy một địa vị mà bản thân không thực sự có. Các ông thầy cũng đáng cười vì biến tri thức thành công cụ để tranh hơn thua. Đằng sau tiếng cười là một lời nhắc nhở có ý nghĩa: giá trị của con người không nằm ở bộ quần áo họ mặc, những danh xưng họ khoác lên mình hay những kiến thức họ cố phô trương, mà nằm ở phẩm chất, hiểu biết và cách ứng xử thực sự. Bằng tài năng tạo dựng tình huống, xây dựng nhân vật và điều khiển nhịp điệu sân khấu, Mô-li-e đã biến một giờ học kiếm thành một màn hài sống động. Tiếng cười vang lên nhưng không nhẹ tênh; nó khiến người đọc nhận ra những nghịch lí của con người. Có lẽ vì thế mà sau nhiều thế kỉ, ông Giuốc-đanh vẫn bước ra sân khấu với dáng vẻ vụng về, ngây ngô và đáng cười, để nhắc chúng ta rằng: khi con người quá mải mê chạy theo vẻ hào nhoáng bên ngoài, đôi khi chính họ lại trở thành trò cười cho thiên hạ.
|






Danh sách bình luận