Viết bài văn phân tích tản văn Về giữa khu vườn của mẹ (Bích Thủy)

Mở bài Dẫn dắt: Đặt vấn đề về tình mẫu tử và chốn bình yên của mỗi con người trong cuộc đời (nhà, quê hương, hay một góc vườn thân thương).

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý

Mở bài

Dẫn dắt: Đặt vấn đề về tình mẫu tử và chốn bình yên của mỗi con người trong cuộc đời (nhà, quê hương, hay một góc vườn thân thương).

Giới thiệu tác phẩm và tác giả: Giới thiệu tản văn "Về giữa khu vườn của mẹ" của tác giả Bích Thủy.

Đánh giá khái quát: Tác phẩm là một bức tranh thiên nhiên quyện hòa với tình mẫu tử tha thiết, qua đó khơi gợi sự bình yên và bến đỗ tinh thần thiêng liêng của đứa con xa xứ.

Thân bài

1. Vẻ đẹp của khu vườn và hình ảnh người mẹ tảo tần

Đặc điểm khu vườn:

Nhỏ bé nhưng tươi tốt, tràn đầy sức sống: giàn bầu, giàn mướp trái sai lúc lỉu, vạt cải xanh um, hoa ớt hoa cà lung linh, khóm hoa thắm tươi...

Cây cối mang tâm hồn, biết cảm nhận tình yêu của mẹ: "biết reo cười, trò chuyện", "thương mẹ mà lớn nhanh".

Hình ảnh người mẹ:

Cần cù, chăm chỉ: Sáng ra làm cỏ, chiều tưới nước, bón phân.

Gửi gắm nỗi niềm: Khi con cái lớn lên đi xa, bao thương nhớ mẹ đều gửi gắm, san sẻ vào cỏ cây, hoa lá.

Tấm lòng nhân hậu, vị tha: Niềm vui đơn sơ của mẹ là thấy vườn cây tươi tốt và luôn "trông ngóng con cháu về chơi".

2. Cảm xúc và trải nghiệm của đứa con khi trở về

Sự thư thái, gột rửa tâm hồn:

Trải nghiệm múc gàu nước giếng mát lạnh xua tan cái nắng nóng, bụi bặm và áp lực nơi "phố thị ồn ào".

Không gian êm đềm dưới bóng râm và hương thơm thoang thoảng của giàn hoa thiên lý.

Sự gắn kết tình thân:

Tặng mẹ chiếc áo mới, thủ thủi tâm sự những vui buồn cuộc sống.

Thưởng thức bữa cơm quê giản dị nhưng chan chứa ân tình.

Cảm nhận về khu vườn – Bến đỗ bình yên:

Khu vườn là nơi lưu giữ tuổi thơ êm đềm bên mẹ và "những loài cây hiền lành".

Khu vườn là biểu tượng cho sự chờ đợi vô điều kiện của mẹ; nơi con luôn tìm thấy sự an trú dù ngoài kia có bao nhiêu "sóng gió".

3. Đánh giá đặc sắc nghệ thuật của tản văn

Thể loại: Tản văn ngắn gọn, nhẹ nhàng, chất chứa chất thơ và giàu sức gợi.

Ngôn ngữ và hình ảnh: Chi tiết giản dị, gần gũi với đời sống nông thôn Việt Nam (nước giếng, hoa thiên lý, giàn mướp, bữa cơm quê).

Biện pháp nghệ thuật:

Sử dụng các từ láy giàu hình ảnh (lúc lỉu, xanh um, thắm tươi, rạng rỡ, thoang thoảng...).

Biện pháp nhân hóa làm cho cây cối có tâm hồn, biết thấu hiểu lòng người.

Giọng điệu: Trầm lắng, sâu lắng, tha thiết, giàu cảm xúc.

Kết bài

Khái quát giá trị nội dung: Tản văn không chỉ miêu tả một khu vườn quê cụ thể mà còn vẽ nên bức tranh tâm hồn tuyệt đẹp về tình mẹ - tình mẫu tử bao la, tĩnh lặng mà sâu sắc.

Bài học / Thông điệp gửi gắm:

Nhắc nhở mỗi người về giá trị của gia đình, của tình thân và sự biết ơn đối với cha mẹ.

Hãy luôn nhớ về "khu vườn của mẹ" – bến đỗ bình yên để trở về sau những bão giông của cuộc đời.

Bài siêu ngắn Mẫu 1

Tản văn “Về giữa khu vườn của mẹ” của Bích Thủy là một nốt trầm sâu lắng, đưa người đọc trở về với những khoảng trời bình yên nhất của tâm hồn. Qua ngòi bút đong đầy tình cảm, tác giả đã khắc họa một không gian quê nhà chan chứa tình mẫu tử thiêng liêng, nơi có người mẹ tảo tần và khu vườn đong đầy thương nhớ.

Mở đầu bài văn, tác giả mở ra một khu vườn tuy nhỏ nhưng tràn đầy sức sống. Sự sống ấy không chỉ đến từ màu xanh của vạt cải, màu lung linh của hoa ớt, hoa cà hay những trái bầu, trái mướp sai lúc lỉu, mà còn đến từ bàn tay chăm sóc miệt mài của mẹ. Hình ảnh người mẹ “sáng ra làm cỏ, chiều tưới nước, bón phân” gợi lên nét đẹp lao động cần cù, nhẫn nại. Khi con cái khống lớn rồi đi xa, mẹ đã gửi gắm tất cả nỗi nhớ mong vào cỏ cây. Bằng nghệ thuật nhân hóa tinh tế, cây cối trong vườn dường như cũng mang tâm hồn, biết “reo cười, trò chuyện” và “thương mẹ mà lớn nhanh”. Cây cối trở thành những đứa con nhỏ, cùng mẹ san sẻ những ngày cô đơn.

Ở đoạn văn tiếp theo, tâm điểm của bức tranh chuyển sang cảm xúc của đứa con khi trở về. Nhắp gàu nước giếng mát lạnh, ngồi dưới giàn hoa thiên lý thoang thoảng hương thơm, đứa con như được gột rửa mọi “nắng nóng, bụi bặm” và áp lực nơi phố thị. Hành động tặng mẹ chiếc áo mới, trò chuyện vui buồn hay cùng mẹ ăn bữa cơm quê đơn sơ chính là sự gắn kết tình thân vô giá. Đối với người con, khu vườn chính là biểu tượng của sự an trú. Dù ngoài kia cuộc sống có nhiều sóng gió đến đâu, thì nơi đây vẫn luôn có mẹ chờ đợi với tình yêu vô điều kiện.

Tóm lại, bằng ngôn từ giàu hình ảnh, chất thơ cùng giọng điệu nhẹ nhàng, Bích Thủy đã khơi gợi trong lòng người đọc niềm xúc động sâu sắc về tình mẹ. Tác phẩm nhắc nhở mỗi chúng ta về giá trị của gia đình – nơi luôn dang rộng vòng tay đón ta trở về.

Bài siêu ngắn Mẫu 2

Mỗi tác phẩm tản văn thành công đều nhờ vào sự kết hợp hài hòa giữa chất trữ tình và nghệ thuật ngôn từ. Trong tản văn “Về giữa khu vườn của mẹ”, nhà văn Bích Thủy đã thể hiện tài năng quan sát tinh tế cùng giọng văn tâm tình sâu lắng để khắc họa hình tượng khu vườn quê và tình mẫu tử thiêng liêng.

Trước hết, điểm đặc sắc của bài văn nằm ở cách tác giả sử dụng hệ thống từ ngữ giàu sức gợi. Các từ láy như “lúc lỉu”, “xanh um”, “lung linh”, “thắm tươi”, “thoang thoảng” không chỉ vẽ nên một khu vườn trù phú, rực rỡ sắc màu mà còn tạo nên nhịp điệu êm đềm cho tác phẩm. Không gian ấy không đông đúc hay xa hoa, mà gần gũi với những cây chanh, gốc chuối, bụi gừng – những hình ảnh đậm chất quê hương Việt Nam. Sự tài hoa của tác giả còn thể hiện qua cách miêu tả bằng nhiều giác quan: từ thị giác (màu sắc cây trái), khứu giác (hương hoa thiên lý) đến xúc giác (cái mát lạnh của nước giếng).

Song song với nghệ thuật miêu tả là mạch cảm xúc chân thành, tự nhiên của nhân vật "tôi". Tác giả đã tạo nên sự đối lập đầy ý niệm giữa hai không gian: "phố thị ồn ào", đầy "sóng gió, bụi bặm" với "vườn của mẹ" tĩnh lặng, "bình yên nhất". Sự đối lập ấy làm nổi bật giá trị của khu vườn – nơi lưu giữ tuổi thơ êm đềm và là bến đỗ tinh thần vững chắc. Kết bài bằng hình ảnh “những vạt rau vẫn cứ xanh”, “giàn bí giàn bầu quanh năm cho trái”, tác giả khẳng định tình yêu của mẹ dành cho con là vĩnh cửu, không bao giờ vơi cạn theo thời gian.

Tản văn của Bích Thủy tuy ngắn gọn nhưng giàu giá trị biểu cảm nhờ nghệ thuật ngôn từ điêu luyện. Tác phẩm không chỉ mang lại thẩm mỹ về mặt văn chương mà còn chạm đến những nhịp đập chân thành nhất trong trái tim người đọc.

Bài siêu ngắn Mẫu 3

Trong dòng chảy hối hả của cuộc sống hiện đại, con người ta dễ bị cuốn vào những lo toan, vất vả nơi phố thị. Tản văn “Về giữa khu vườn của mẹ” của Bích Thủy xuất hiện như một khoảng lặng đắt giá, thức tỉnh người đọc về giá trị của điểm tựa tinh thần và tình mẫu tử bao la.

Hình ảnh khu vườn trong tản văn không đơn thuần là một mảnh đất trồng cây, mà là hiện thân cho tấm lòng nâng niu, chờ đợi của người mẹ. Mẹ dồn hết tâm tư vào việc chăm sóc giàn bầu, giàn mướp, khóm hoa chỉ để tìm kiếm niềm vui đơn sơ và “trông ngóng con cháu về chơi”. Mỗi nhành cây, ngọn cỏ trong vườn đều thấm đượm mồ hôi và nỗi nhớ của mẹ. Đó chính là không gian nuôi dưỡng tâm hồn, lưu giữ tuổi thơ êm đềm của đứa con trước khi bước ra đời đối mặt với sóng gió.

Điểm tựa ấy càng trở nên rõ nét khi người con trở về sau những bận rộn. Cảm giác trút bỏ mọi áp lực khi bước chân vào vườn, múc gàu nước giếng hay ngồi bên mẹ ăn bữa cơm quê chan chứa ân tình đã chạm đến chiều sâu cảm xúc. Nơi phố thị có thể cho con sự phồn hoa, nhưng chỉ có khu vườn của mẹ mới cho con sự bình yên tuyệt đối. Sự trở về ấy không chỉ để nghỉ ngơi, mà còn là hành trình đi tìm lại sự cân bằng, giúp con nhận ra điều gì là quan trọng nhất trong cuộc đời.

Qua câu chuyện nhỏ về khu vườn, Bích Thủy đã gửi gắm một thông điệp nhân văn sâu sắc. Bài văn là lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng thấm đía về đạo làm con: hãy biết trân trọng những khoảnh khắc bên cha mẹ và luôn nhớ rằng, giữa thế giới đầy biến động, gia đình vẫn là bến đỗ bình yên nhất.

Bài tham khảo Mẫu 1

Có những nơi trong cuộc đời, chỉ cần nhắm mắt lại, ta vẫn có thể nhìn thấy rõ từng sắc màu, ngửi thấy từng hương thơm và nghe được cả nhịp đập yêu thương của ký ức. Với Bích Thủy, nơi ấy chính là khu vườn của mẹ – một khoảng xanh bình dị nhưng chất chứa biết bao yêu thương, đợi chờ và nỗi nhớ. Tản văn Về giữa khu vườn của mẹ vì thế không chỉ là câu chuyện về một khu vườn quê, mà còn là khúc tâm tình sâu lắng về tình mẫu tử và cội nguồn của mỗi con người.

Mở đầu tác phẩm là hình ảnh khu vườn nhỏ bé nhưng đầy sức sống: "Vườn của mẹ nhỏ nhưng đẹp lắm". Chỉ một câu văn giản dị mà gợi ra cả một không gian thân thương của làng quê Việt Nam. Trong khu vườn ấy có giàn bầu, giàn mướp, có vạt cải xanh um, có bụi gừng, gốc chuối, có những khóm hoa nở rạng rỡ quanh năm. Tất cả hiện lên như một bức tranh đồng quê thanh bình, tươi non và tràn đầy hơi thở của sự sống.

Nhưng khu vườn ấy đẹp không chỉ bởi cây cối xanh tươi, mà còn bởi nó được nuôi dưỡng bằng tình yêu thương của người mẹ. Khi "con cái lớn lên đứa nào cũng đi xa", mẹ gửi tất cả nỗi nhớ nhung vào từng luống rau, từng cành hoa. Những công việc lặng lẽ như "làm cỏ", "tưới nước", "bón phân" ngày ngày lặp lại không đơn thuần là chăm sóc cây trái mà còn là cách mẹ khỏa lấp khoảng trống trong lòng mình. Mỗi chiếc lá, mỗi nụ hoa dường như cũng thấm đẫm tình mẫu tử, trở thành những đứa con nhỏ để mẹ nâng niu, chăm sóc.

Nghệ thuật nhân hóa được sử dụng thật tinh tế khi tác giả viết: "từng chiếc lá nụ hoa như cũng biết reo cười, trò chuyện". Cây cối trong vườn bỗng mang linh hồn, biết sẻ chia cùng mẹ niềm vui và nỗi nhớ. Đọc những câu văn ấy, ta chợt nhận ra rằng tình yêu thương có sức mạnh kỳ diệu biết bao. Chính tình yêu của mẹ đã khiến khu vườn trở nên có hồn, khiến từng mầm cây cũng mang hơi ấm của con người.

Ẩn sau khu vườn xanh ấy là chân dung của người mẹ Việt Nam tảo tần, giàu đức hi sinh. Mẹ chẳng mong cầu điều gì lớn lao, niềm hạnh phúc của mẹ chỉ là nhìn cây trái tốt tươi và ngóng chờ đàn con trở về. Nụ cười của mẹ là "niềm hạnh phúc đơn sơ" nhưng lại khiến lòng người nhói lên bởi sự thiêng liêng và cảm động. Tình mẹ vốn vậy, âm thầm như dòng sông, lặng lẽ chảy qua năm tháng mà nuôi dưỡng cả cuộc đời con.

Đối với người con, khu vườn của mẹ còn là nơi bình yên nhất giữa những bão giông cuộc đời. Ngoài kia là phố thị ồn ào, là những lo toan và tất bật, nhưng chỉ cần trở về khu vườn nhỏ, múc gàu nước giếng rửa mặt, ngồi dưới giàn thiên lý và nghe mẹ kể chuyện, mọi mệt mỏi dường như tan biến. Khu vườn trở thành điểm tựa tinh thần, là nơi chữa lành những tổn thương của cuộc sống.

Có lẽ, giá trị lớn nhất của tản văn nằm ở ý nghĩa biểu tượng của khu vườn. Đó không chỉ là mảnh đất mẹ vun trồng mà còn là biểu tượng của quê hương, của mái nhà và tình thân gia đình. Những luống rau vẫn xanh, những giàn bầu vẫn cho trái như tình mẹ vẫn mãi đầy vơi, không bao giờ cạn kiệt. Dù con đi đến đâu, nơi ấy vẫn có một người mẹ lặng lẽ chờ đợi, vẫn có một khu vườn xanh ngát dang rộng vòng tay đón con trở về.

Bằng giọng văn nhẹ nhàng, giàu chất trữ tình và ngôn ngữ mộc mạc mà tinh tế, Bích Thủy đã chạm đến miền sâu thẳm nhất trong tâm hồn người đọc. Về giữa khu vườn của mẹ khép lại nhưng dư âm của nó vẫn còn ngân mãi, nhắc nhở mỗi người hãy biết yêu thương mẹ, trân trọng gia đình và gìn giữ những giá trị bình dị của cội nguồn. Bởi giữa cuộc đời rộng lớn, điều khiến con người cảm thấy bình yên nhất vẫn luôn là được trở về trong vòng tay mẹ, trở về với khu vườn ngập tràn yêu thương ấy.

Bài tham khảo Mẫu 2

Trong hành trình đời người, ai cũng có một miền ký ức để thương, một chốn bình yên để nhớ. Đó có thể là mái nhà đơn sơ, con đường làng phủ đầy nắng, hay chỉ là một khu vườn nhỏ nơi mẹ vẫn ngày ngày chăm bón. Đọc tản văn Về giữa khu vườn của mẹ của Bích Thủy, ta như chạm vào một khoảng trời ký ức dịu dàng, nơi tình mẫu tử hiện lên xanh mát như màu lá, ngọt lành như hương hoa và bền bỉ như nhịp đợi chờ của mẹ suốt một đời.

Khu vườn trong trang viết của Bích Thủy không rộng lớn, cũng chẳng có những loài cây quý hiếm. Đó chỉ là khu vườn quê mộc mạc với giàn bầu, giàn mướp, hàng cà, luống rau, gốc chuối, bụi gừng... Những hình ảnh giản dị ấy lại mang vẻ đẹp rất đỗi thân thương bởi chúng gắn với đời sống của người mẹ thôn quê. Khu vườn hiện lên đầy màu sắc: màu xanh của rau cải, màu vàng của nắng, sắc rực rỡ của những khóm hoa. Đó là vẻ đẹp của sự sống, của sự sum suê, trù phú được kết tinh từ đôi bàn tay tần tảo của mẹ.

Nhưng đằng sau bức tranh thiên nhiên ấy là một nỗi niềm sâu kín. Con cái lớn lên, mỗi đứa một phương trời, để lại người mẹ già với khoảng sân vắng lặng. Mẹ đem nỗi nhớ thương gửi vào cây lá. Có lẽ vì thế mà khu vườn luôn xanh tốt, bởi nó được tưới tắm bằng tình yêu và nỗi đợi chờ. Mỗi cành cây, mỗi khóm hoa đều thấp thoáng bóng dáng của mẹ – một người mẹ cả đời sống vì con.

Đọc những dòng văn ấy, ta không khỏi xúc động trước sự hi sinh lặng lẽ của người mẹ. Mẹ không nói ra nỗi nhớ, không than thở cô đơn, chỉ âm thầm chăm chút khu vườn và chờ đợi. Sự chờ đợi ấy giống như những mùa cây kết trái, lặng lẽ mà bền bỉ, giản dị mà thiêng liêng. Trong cuộc đời này, có lẽ chẳng ai kiên nhẫn đợi ta như mẹ, cũng chẳng nơi đâu luôn rộng mở vòng tay như mái nhà của mẹ.

Đối với người con, khu vườn ấy chính là miền bình yên của tâm hồn. Giữa những bộn bề của cuộc sống hiện đại, con người đôi khi trở nên mỏi mệt, lạc lõng. Khi ấy, ký ức về khu vườn, về gàu nước giếng mát lành, về hương hoa thiên lý thoang thoảng lại hiện về như một lời gọi dịu dàng của quê hương. Đó là nơi cất giữ tuổi thơ, nơi lưu giữ hình bóng mẹ và cũng là nơi giúp con người tìm lại sự bình yên sau những bão giông.

Hình ảnh khu vườn trong tác phẩm còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Nó là biểu tượng của cội nguồn, của tình thân và của tình mẫu tử bất diệt. Những vạt rau vẫn xanh, những khóm hoa vẫn nở cũng giống như tình mẹ vẫn âm thầm hiện hữu trong từng bước trưởng thành của con. Dù thời gian có trôi đi, dù con người có đi xa đến đâu, tình mẹ vẫn như khu vườn ấy – lặng lẽ, bao dung và luôn chờ đợi.

Tản văn của Bích Thủy không có những câu chữ cầu kỳ, nhưng chính sự giản dị ấy lại mang đến sức lay động lớn lao. Giọng văn nhẹ nhàng, sâu lắng như lời thủ thỉ từ trái tim đã khơi dậy trong mỗi người đọc niềm thương nhớ về mẹ, về quê hương và những điều bình dị từng đi qua trong cuộc đời.

Khép lại trang văn, hình ảnh khu vườn của mẹ vẫn còn xanh mãi trong tâm trí người đọc. Đó không chỉ là khu vườn của riêng tác giả mà còn là khu vườn trong ký ức của biết bao người con xa quê. Bởi ở nơi ấy có bóng dáng của mẹ, có tuổi thơ, có yêu thương và có một bến đỗ bình yên để mỗi người tìm về sau mọi nhọc nhằn của cuộc sống. Và có lẽ, hạnh phúc lớn nhất của đời người chính là khi vẫn còn một khu vườn, còn một người mẹ để ta trở về yêu thương.

Bài tham khảo Mẫu 3

Trong nhịp sống gấp gáp và đầy biến động của thời đại, con người thường có xu hướng tìm về những khoảng lặng để chữa lành tâm hồn. Tản văn “Về giữa khu vườn của mẹ” của Bích Thủy chính là một khoảng lặng như thế. Không hào nhoáng hay đao to búa lớn, bài văn dịu dàng dắt tay người đọc bước vào một mảnh vườn quê tràn ngập sắc màu, nơi tình mẫu tử thiêng liêng được chắt chiu qua từng mầm cây, ngọn cỏ.

Tác phẩm mở ra bằng một ấn tượng thẩm mỹ đầy ấm áp: khu vườn của mẹ tuy khiêm nhường về diện tích nhưng lại vô cùng trù phú, tươi tốt. Cái tươi tốt ấy không phải do tự nhiên ban tặng, mà là kết tinh từ giọt mồ hôi tảo tần và tấm lòng bao la của người mẹ. Khi những đứa con trưởng thành và cất cánh bay xa, bao nỗi niềm mong nhớ, thương yêu mẹ lại trút cả vào đất đai. Bằng việc miêu tả nhịp sinh hoạt êm đềm “sáng làm cỏ, chiều tưới nước, bón phân”, Bích Thủy đã khắc họa thành công một dung mạo người mẹ Việt Nam điển hình: nhẫn nại, vị tha và giàu tình yêu thương. Bằng phép nhân hóa đầy tinh tế, cây cối trong vườn như được thổi vào một linh hồn: biết “reo cười, trò chuyện”, biết “thương mẹ mà lớn nhanh”. Chúng không chỉ là thực vật, mà đã trở thành những đứa con tinh thần, tri kỷ cùng mẹ sẻ chia những tháng ngày cô đơn trống trải.

Đoạn văn tiếp theo chuyển dòng cảm xúc sang góc nhìn của người con khi tìm về bến đỗ. Tác giả đã bắt trọn từng khoảnh khắc thức tỉnh của giác quan: cội nguồn mát lành của gàu nước giếng như gột rửa sạch sẽ những bụi bặn, va đập gay gắt nơi “phố thị ồn ào”. Ngồi dưới bóng râm tràn ngập hương hoa thiên lý, việc trao tặng mẹ chiếc áo mới hay tỉ tê những câu chuyện vui buồn chính là sự giao thoa tuyệt đẹp giữa hai thế hệ. Giữa thế giới ngoài kia đầy biến động và "sóng gió", khu vườn của mẹ hiện lên như một cõi an trú vĩnh hằng. Nơi ấy không chỉ lưu giữ ký Naissance tuổi thơ êm đềm bên "những loài cây hiền lành", mà còn là nơi khẳng định một sự thật vĩnh cửu: luôn có một người mẹ kiên nhẫn chờ đợi con trở về bên bữa cơm quê chan chứa tình người.

Tóm lại, qua ngôn từ giàu hình ảnh, nhịp điệu thong thả cùng chiều sâu cảm xúc, Bích Thủy không chỉ vẽ nên bức tranh thiên nhiên làng quê thanh bình mà còn dựng lên một đài kỷ niệm tình mẫu tử trong tâm khảm mỗi người. Tác phẩm khép lại nhưng dư âm về một "khu vườn đong đầy yêu thương" vẫn còn đọng lại sâu xé, nhắc nhở chúng ta về giá trị vô giá của gia đình.

Bài tham khảo Mẫu 4

Sức hấp dẫn của tản văn không chỉ nằm ở cốt truyện hay sự kiện, mà chủ yếu đến từ chất trữ tình và sự điêu luyện trong cách tổ chức ngôn từ. Ở “Về giữa khu vườn của mẹ”, nhà văn Bích Thủy đã chứng tỏ một ngòi bút tài hoa khi lồng ghép nghệ thuật miêu tả tinh tế với những chiêm nghiệm nhân sinh sâu sắc qua sự đối lập không gian nghệ thuật.

Trước hết, thế giới nghệ thuật của tản văn được tạo dựng bởi một hệ thống ngôn từ cực kỳ đắt giá. Tác giả sử dụng dàn từ láy giàu chất hội họa và âm thanh như “lúc lỉu”, “xanh um”, “lung linh”, “thắm tươi”, “thoang thoảng” để phác họa nên một không gian căng tràn sức sống. Bức tranh ấy được lắp ghép từ những mảnh ghép rất đỗi bình dị của làng quê Việt Nam: giàn bầu, giàn mướp, vạt cải, khóm hoa thiên lý hay gốc chuối, bụi gừng. Đặc biệt, tác giả đã huy động tối đa các giác quan để cảm nhận: từ thị giác ngập tràn sắc xanh, sắc vàng đến khứu giác ướp hương hoa, rồi xúc giác đón nhận cái mát lạnh xua tan cái nóng bức. Cây cối qua ngòi bút Bích Thủy không đứng yên vô hồn mà vận động, tương tác với con người, phản chiếu tâm tư người trồng.

Sâu sắc hơn, tác phẩm xây dựng thành công sự đối lập gay gắt giữa hai không gian mang ý nghĩa biểu tượng. Một bên là "phố thị ồn ào" với đầy biến động, "sóng gió", chật chội và những lo toan vất vả; một bên là "khu vườn của mẹ" tĩnh lặng, trong lành, chan chứa tình yêu thương và sự bao dung vô bờ bến. Sự tương phản này làm nổi bật khát vọng được trở về của con người hiện đại. Khu vườn không chỉ là diện tích đất trồng cây, mà là một khoảng trời kỷ niệm, là nơi xoa dịu những tổn thương tổn mà đường đời va đập. Hình ảnh khép lại bài văn với những giàn bí giàn bầu quanh năm cho trái đã khẳng định tính vĩnh hằng của tình mẹ – một nguồn tài nguyên tình cảm không bao giờ vơi cạn.

Nghệ thuật tản văn của Bích Thủy vừa giàu tính tạo hình, vừa chan chứa chất thơ. Qua đó, tác giả không chỉ thành công trong việc khắc họa không gian quê nhà mà còn chạm đến những tầng cảm xúc sâu kín nhất của người đọc, khiến mỗi người tự soi rọi lại hành trình trở về của chính mình.

Bài tham khảo Mẫu 5

Mỗi tác phẩm văn học chân chính luôn mang trong mình một thông điệp nhân sinh có khả năng thức tỉnh con người. Tản văn “Về giữa khu vườn của mẹ” của Bích Thủy không dừng lại ở việc miêu tả cảnh vật quê hương, mà đã nâng tầm thành một cuộc đối thoại nội tâm sâu sắc về điểm tựa tinh thần của con người giữa thế giới hiện đại đầy bão giông.

Khu vườn trong tản văn hiện lên như một biểu tượng nghệ thuật đa tầng nghĩa. Ở tầng nghĩa thực, đó là không gian lao động miệt mài của mẹ với cây trái xanh tươi. Nhưng ở tầng nghĩa sâu xa hơn, khu vườn chính là sự hiện thân của tâm hồn người mẹ. Mẹ đã gieo xuống đất không chỉ mầm cây, mà gieo cả sự kiên nhẫn, nỗi mong nhớ và tình yêu bao la dành cho con cái. Mỗi chiếc lá reo cười, mỗi trái bầu lúc lỉu đều là nhân chứng cho tình cảm thầm lặng ấy. Trong cái nhìn của Bích Thủy, thiên nhiên thiên lành nơi vườn mẹ đã trở thành một môi trường sinh thái tâm hồn, nuôi dưỡng và chở che cho đứa con từ thuở ngây thơ cho đến khi đã nếm trải bao đắng chát của cuộc đời.

Hành trình trở về của nhân vật "tôi" vì thế mang ý nghĩa của một cuộc quay về cội nguồn để tự chữa lành. Bước chân vào vườn mẹ, trút bỏ những bộn bề, múc gàu nước giếng hay nhấp một ngụm trà dưới giàn thiên lý không chỉ là nghỉ ngơi cơ thể, mà là quá trình gột rửa tâm trí. Bữa cơm quê đơn sơ "chan chứa ân tình" chính là sợi dây nối liền con người với những giá trị nền tảng cốt lõi nhất. Tác giả đã khéo léo chỉ ra rằng: giữa thế giới vật chất lung linh nhưng đầy biến động ngoài kia, sự yên bình thực sự không nằm ở những điều cao xa, mà hiện diện ngay trong sự chờ đợi vô điều kiện của mẹ, trong mùi hương mộc mạc của hoa vườn nhà.

Bằng giọng văn tự sự kết hợp trữ tình tha thiết, Bích Thủy đã gửi đến người đọc một triết lý nhân sinh nhẹ nhàng nhưng thấm đía. Tản văn giống như một lời nhắc nhở êm ái: dù có đi xa đến đâu, dù có bay cao thế nào trên bầu trời danh vọng, hãy luôn nhớ rằng mình có một "khu vườn của mẹ" – một bến đỗ an lành nhất để quay về mỗi khi mỏi chân.

Bài tham khảo Mẫu 6

Có những miền ký ức không nằm trên bản đồ địa lí mà hiện hữu trong sâu thẳm tâm hồn con người. Đó có thể là một con sông tuổi nhỏ, một mái nhà cũ, hay đơn giản chỉ là khu vườn của mẹ – nơi cất giữ những tháng ngày bình yên nhất của đời người. Đọc tản văn Về giữa khu vườn của mẹ của Bích Thủy, ta như bước vào một miền xanh dịu mát của yêu thương, nơi từng cành cây, ngọn cỏ đều thấm đẫm hơi ấm của tình mẫu tử và nỗi đợi chờ lặng lẽ của mẹ.

Ngay từ những dòng đầu tiên, tác giả đã mở ra trước mắt người đọc một khu vườn quê nhỏ bé mà tràn đầy sức sống: giàn bầu, giàn mướp sai trĩu quả, những vạt rau xanh um, hàng ớt, hàng cà lung linh trong nắng, những khóm hoa luôn rạng rỡ sắc màu. Đó là những hình ảnh vô cùng đỗi bình dị, thân thuộc của làng quê Việt Nam. Nhưng dưới ngòi bút giàu cảm xúc của Bích Thủy, khu vườn ấy không còn là một khoảng không gian vô tri mà trở thành một thế giới có linh hồn, có nhịp thở riêng.

Cây cối trong vườn dường như mang tâm hồn của con người. "Từng chiếc lá, nụ hoa như cũng biết reo cười, trò chuyện." Biện pháp nhân hóa khiến khu vườn trở nên sống động và gần gũi biết bao. Ta có cảm giác mỗi cành cây đều đang lớn lên bằng tình yêu của mẹ, mỗi sắc hoa đều mang theo niềm mong nhớ của một người đã đi gần hết cuộc đời mà trái tim vẫn đau đáu hướng về đàn con ở phương xa.

Ẩn sau khu vườn xanh tươi ấy là hình ảnh người mẹ tảo tần, nhẫn nại và giàu đức hi sinh. Khi "con cái lớn lên đứa nào cũng đi xa", mẹ không giữ con bằng lời níu kéo, chỉ lặng lẽ gửi nỗi nhớ của mình vào từng gốc cây, từng luống rau. Điệp từ "mẹ ra vườn" được lặp lại như nhịp đi đều đặn của thời gian, như vòng quay quen thuộc của cuộc đời mẹ. Ngày nối ngày, mẹ làm cỏ, tưới nước, bón phân, âm thầm chăm chút cho khu vườn cũng giống như năm tháng trước kia mẹ từng nâng niu, chở che cho đàn con khôn lớn.

Đọc những dòng văn ấy, ta chợt nhận ra: người mẹ trong tác phẩm cũng giống như đất. Đất lặng lẽ đón lấy mọi nắng mưa để cây cối xanh tươi; mẹ lặng lẽ nhận về mọi nhọc nhằn để con được trưởng thành. Mẹ không cần được báo đáp, cũng chẳng mong cầu điều gì lớn lao. Niềm vui của mẹ chỉ đơn giản là được nhìn thấy cây trái tốt tươi và ngóng đợi một ngày con cháu trở về.

Nếu khu vườn là nơi mẹ gửi gắm nỗi nhớ thì đối với người con, đó lại là miền bình yên của tâm hồn. Giữa phố thị xô bồ, con người dễ bị cuốn vào vòng quay tất bật của cuộc sống mà quên đi những giá trị giản dị. Chỉ khi trở về, múc gàu nước giếng mát lành rửa mặt, ngồi dưới giàn thiên lí thơm ngát, nghe mẹ kể những câu chuyện đời thường, người con mới tìm lại được cảm giác an yên đã mất.

Câu văn: "Dù ngoài kia có sóng gió bao nhiêu thì với tôi, vườn của mẹ vẫn là nơi bình yên nhất" mang ý nghĩa như một lời khẳng định đầy xúc động. Bởi trong hành trình đời người, dù đi xa đến đâu, con người vẫn luôn cần một nơi để trở về, một bến đỗ cho tâm hồn sau những mỏi mệt của cuộc sống. Và với mỗi người, nơi ấy thường bắt đầu từ hình bóng của mẹ.

Hình ảnh khu vườn cuối tác phẩm mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Những vạt rau vẫn xanh, những giàn bầu vẫn cho trái, những khóm hoa vẫn ngát hương như tình mẹ vẫn mãi đầy vơi theo năm tháng. Thời gian có thể làm đổi thay nhiều thứ, nhưng không thể làm phai nhạt tình yêu thương và sự đợi chờ của mẹ.

Tản văn của Bích Thủy không có những câu chữ cầu kì mà thấm đẫm chất thơ và chất đời. Giọng văn nhẹ nhàng, sâu lắng, ngôn từ mộc mạc nhưng giàu sức gợi đã đánh thức trong lòng người đọc bao miền thương nhớ. Để rồi khi khép lại trang văn, ta chợt thấy lòng mình dịu xuống, thấy nhớ mẹ hơn, nhớ mái nhà xưa hơn và hiểu rằng: hạnh phúc lớn nhất của đời người đôi khi chỉ là còn một khu vườn xanh và còn một người mẹ âm thầm chờ ta trở về.

Bài tham khảo Mẫu 7

Có những tình yêu không rực rỡ như ánh mặt trời, không dữ dội như sóng biển, mà lặng lẽ như mạch nước ngầm chảy sâu trong lòng đất. Tình mẹ chính là thứ tình cảm như thế. Đọc tản văn Về giữa khu vườn của mẹ của Bích Thủy, ta không chỉ bắt gặp hình ảnh một khu vườn quê thanh bình mà còn cảm nhận được nhịp đập dịu dàng của tình mẫu tử – thứ tình cảm âm thầm mà bền bỉ, giản dị mà thiêng liêng.

Khu vườn của mẹ hiện lên bằng những nét chấm phá đầy chất thơ. Không gian ấy ngập tràn màu xanh của sự sống: màu xanh của rau cải, của giàn bí, giàn bầu, của những bụi gừng, gốc chuối cuối vườn. Xen giữa sắc xanh ấy là những chùm hoa lung linh trong nắng, là hương thiên lí thoang thoảng trong gió chiều. Tất cả hòa quyện tạo nên một bức tranh quê vừa mộc mạc vừa thơ mộng.

Nhưng điều làm nên vẻ đẹp của khu vườn không chỉ là cây cối tốt tươi mà chính là tình yêu của người mẹ. Con cái đã trưởng thành, mỗi đứa một phương trời, chỉ còn mẹ ở lại với khu vườn và nỗi nhớ. Nỗi nhớ ấy không được cất thành lời mà lặng lẽ gửi vào từng gốc cây, từng cánh hoa.

Có lẽ vì thế mà khu vườn trong trang văn không còn là một không gian vật chất đơn thuần. Nó trở thành một thực thể sống, biết "reo cười", biết "trò chuyện". Nghệ thuật nhân hóa khiến thiên nhiên như mang linh hồn của mẹ. Cây cối cũng biết thương mẹ, cũng lớn nhanh như muốn bù đắp phần nào khoảng trống trong lòng người đã dành cả đời cho con.

Đọc tác phẩm, ta không khỏi xúc động trước hình ảnh người mẹ Việt Nam muôn đời. Mẹ hiện lên với nụ cười hiền hậu, với niềm vui thật đỗi giản đơn: nhìn cây trái tốt tươi và chờ con cháu trở về. Sự chờ đợi ấy khiến người đọc liên tưởng đến hình ảnh những cánh cò trong ca dao, lặng lẽ bay qua bao mùa mưa nắng vì đàn con bé nhỏ. Tình mẹ trong tác phẩm vì thế mang vẻ đẹp của sự hi sinh âm thầm và lòng bao dung vô bờ bến.

Đặc biệt, khu vườn còn là nơi lưu giữ tuổi thơ và cội nguồn của người con. Đó là nơi có giếng nước trong veo, có bóng râm dịu mát, có bữa cơm quê chan chứa nghĩa tình. Giữa cuộc sống hiện đại đầy tất bật, con người càng thấm thía giá trị của những điều bình dị ấy. Bởi càng trưởng thành, người ta càng hiểu rằng điều quý giá nhất không phải những vinh quang ngoài kia mà chính là nơi luôn có người chờ đợi mình trở về.

Câu văn cuối tác phẩm mang dư vị bâng khuâng và ám ảnh: "Như vườn mẹ vẫn luôn đong đầy yêu thương chờ đợi đàn con cháu ở xa trở về..." Dấu ba chấm như kéo dài mãi niềm mong ngóng của mẹ. Phải chăng cuộc đời của những người mẹ vốn là những tháng năm đợi chờ? Chờ con lớn, chờ con thành công và rồi lại chờ những bước chân trở về sau bao bão giông của cuộc sống.

Bằng giọng văn thủ thỉ, đậm chất trữ tình cùng ngôn ngữ giàu hình ảnh, Bích Thủy đã biến khu vườn nhỏ bé thành biểu tượng của tình mẫu tử và quê hương. Tác phẩm khiến người đọc nhận ra rằng: trên hành trình dài rộng của cuộc đời, dù đi đến đâu, trong sâu thẳm tâm hồn mỗi người vẫn luôn tồn tại một khu vườn xanh – nơi có bóng dáng của mẹ, có tuổi thơ và có một miền bình yên không gì có thể thay thế.

Khép lại trang văn, lòng người đọc chợt lắng lại trong một nỗi niềm man mác. Bởi ai rồi cũng sẽ lớn lên, cũng sẽ đi xa, nhưng phía sau mỗi bước chân vẫn luôn có một người mẹ và một khu vườn lặng lẽ đợi chờ. Và có lẽ, hạnh phúc lớn nhất của đời người chính là khi còn có thể trở về, ngồi bên mẹ giữa khu vườn thân thuộc, để nghe hương hoa thoảng qua và cảm nhận tình yêu thương vẫn âm thầm nở hoa trong từng nhịp sống.

Bài tham khảo Mẫu 8

Có những tác phẩm văn chương không đến bằng sự gân guốc hay gai góc, mà chạm vào lòng người bằng một làn hương nhẹ bước qua chốn bình yên. Tản văn “Về giữa khu vườn của mẹ” của Bích Thủy chính là một khoảng không gian ngập tràn thi chất như thế – nơi ngôn từ đơm hoa, thả mình vào thế giới tràn ngập sắc màu và tình yêu thương dịu ngọt của mẹ.

Khu vườn của mẹ hiện lên qua trang văn không chỉ là mảnh đất nhỏ rợp bóng mầm xanh, mà là một thiên đường thu nhỏ được chắt chiu từ muôn vạn giọt tình thương. Nhẹ nhàng và kiên nhẫn, bàn tay mẹ vun xới từng vạt rau húng, chăm sóc từng giàn bầu, giàn mướp. Để rồi, như một phép màu của lòng trắc ẩn, cây cối đáp lại tình mẹ bằng những xôn xao rất đỗi con người: lá hoa biết “reo cười, trò chuyện”, những cành chanh, gốc chuối cũng “thương mẹ mà lớn nhanh”. Nghệ thuật nhân hóa mềm mại ấy khiến khu vườn không còn là cảnh vật vô tri, mà biến thành một sinh thể mang tâm hồn. Khi những đứa con tung cánh giữa bầu trời bao la, mẹ thả nỗi nhớ ngóng chênh chao vào chồi non mộc mạc, lấy niềm vui tươi tốt của hoa lá làm nụ cười hiền hậu chờ mong.

Khi bước chân người con tìm đường trở lại, văn bản bỗng chìm vào một khoảng lặng dịu êm của những giác quan. Gàu nước giếng mát lành múc lên từ lòng đất mẹ như một giọt sương trong lành gột rửa mọi bụi bặm, xua đi những chói chang, nồng gắt của phố thị phồn hoa. Bức tranh thêm phần lãng mạn khi bóng râm thiên lý thả từng vạt hương thoang thoảng, chứng kiến giây phút con ngồi bên mẹ, dịu dàng trao tấm áo mới và thỏ thủi kể chuyện đời. Nơi đây, trong căn bếp nhỏ cùng bữa cơm quê đậm đà ân tình, mọi giông bão ngoài kia đều dừng bước trước hiên nhà.

Bằng thứ ngôn ngữ thơ mộng, tròn trịa và giàu sức gợi, Bích Thủy đã vẽ nên một bến đỗ lung linh cho tâm hồn. “Về giữa khu vườn của mẹ” không chỉ là một thiên tản văn đẹp, mà còn là một tiếng chuông ngân trong trẻo, thức tỉnh chúng ta tìm về với suối nguồn vĩnh cửu của tình mẫu tử.

Bài tham khảo Mẫu 9

Nếu cuộc đời là một chuỗi những chuyến đi mải miết thì khu vườn của mẹ chính là khoảng trời cổ tích dừng chân. Qua lăng kính lãng mạn và đầy chất thơ của Bích Thủy, tản văn “Về giữa khu vườn của mẹ” hiện lên tựa một bức tranh thủy mạc ngập tràn ánh sáng, nơi tình mẫu tử hòa quyện cùng từng hơi thở của thiên nhiên thanh thuần.

Bức tranh nghệ thuật ấy được thêu dệt bằng vô vàn sắc màu lung linh và nhịp điệu êm ả. Bích Thủy đã khéo léo dùng những từ ngữ giàu tính tạo hình như “sai lúc lỉu”, “xanh um”, “thắm tươi”, “rạng rỡ” để tô điểm cho mảnh vườn. Ở đó, hoa ớt hoa cà rực rỡ dưới nắng xô, giàn bầu giàn mướp tỏa bóng xanh đung đưa, khóm hoa quanh vườn thắm tươi như nụ cười nhân hậu của mẹ. Không gian ấy không chỉ chan hòa màu sắc mà còn vương vấn hương thơm thoang thoảng của hoa thiên lý giữa một buổi chiều êm ả. Tất cả kết hợp lại thành một giai điệu dịu dàng, đưa người đọc đắm chìm vào thế giới ngọt ngào, tách biệt hoàn toàn với thế giới bên ngoài.

Đặt trong sự tương phản đầy thi vị, tác giả đã làm nổi bật hai khoảng không gian đối lập: một "phố thị ồn ào" đầy nắng nóng, ồn ào và "sóng gió" với một "vườn của mẹ" mềm mại, bình yên và vị tha. Đứa con trở về vườn mẹ giống như một cánh chim mỏi cánh tìm về với tổ ấm xưa, nơi có "những loài cây hiền lành" và một vòng tay luôn rộng mở. Hình ảnh mẹ ngồi đó, dưới bóng râm xanh mát, đón nhận chiếc áo mới và lắng nghe những tâm sự vui buồn, đã trở thành một biểu tượng lãng mạn vô giá về sự gắn kết ruột thịt.

Bằng văn phong mượt mà, chan chứa chất thơ và giàu cảm xúc, Bích Thủy đã khắc họa một không gian đong đầy tình thương. Tác phẩm khép lại nhưng lại mở ra một khoảng không thơ mộng trong lòng người đọc – khoảng không của ký ức, của tình mẹ và của những bến đỗ bình yên nhất trong đời.

Bài tham khảo Mẫu 10

Có những miền đất ta đã đi qua, nhưng chỉ có một nơi duy nhất níu giữ trọn vẹn trái tim ta: đó là chốn tuổi thơ bên mẹ. Tản văn “Về giữa khu vườn của mẹ” của Bích Thủy chính là một bản tình ca êm dịu, ngân vang những giai điệu ngọt ngào nhất về chốn an trú tâm hồn – nơi tình mẹ bao la hóa thành sức sống của muôn cành cây, ngọn cỏ.

Dưới ngòi bút bay bổng và đầy xúc cảm của tác giả, khu vườn không đơn thuần là không gian vật lý mà đã hóa thành một cõi mộng. Nơi ấy, từng mầm cây nhỏ bé, từng giàn bí giàn bầu quanh năm đơm hoa kết trái đều mang trong mình hơi thở và tình yêu của mẹ. Người mẹ ấy đã biến nỗi cô đơn, trông ngóng con xa thành nguồn nhựa sống tưới mát cho vườn quê. Hình ảnh mẹ "cười thật hiền" giữa những khóm hoa rực rỡ tỏa hương là một khoảng khoảnh khắc tuyệt đẹp, cô đọng trọn vẹn vẻ đẹp vị tha, bao dung và giản dị của người phụ nữ Việt Nam.

Trở về với vườn mẹ là trở về với giấc mơ của tuổi thơ êm đềm. Cảm giác áp gàu nước giếng mát lạnh lên mặt, nghe cái mát lành lan qua từng thớ thịt, hay ngồi bên mẹ dưới giàn hoa thiên lý ngát hương chính là những trải nghiệm lãng mạn đến nao lòng. Nơi đây, thời gian như ngưng đọng, trút bỏ mọi muộn phiền của cuộc sống bộn bề. Bữa cơm quê chan chứa ân tình trở thành một nghi thức thiêng liêng để chữa lành, để đứa con nhận ra rằng: cho dù ngoài kia sóng gió có lớn đến đâu, thì sự chờ đợi mòn mỏi nhưng ấm áp của mẹ vẫn là điểm tựa vĩnh hằng.

Tản văn của Bích Thủy là một vần thơ trữ tình bằng văn xôi, được viết ra từ những nhịp đập chân thành nhất của trái tim. Qua những nét vẽ tinh tế và ngôn từ chau chuốt, tác phẩm đã khơi gợi trong lòng mỗi người một khát khao da diết: khát khao được quay trở về, được ôm lấy mẹ và được hòa mình vào khu vườn đong đầy yêu thương.

Bài tham khảo Mẫu 11

Trong cuộc đời mỗi con người luôn có một miền để nhớ, một chốn để thương và một nơi để trở về. Có người nhớ tiếng sóng biển, có người thương con đường làng rợp bóng tre, còn với Bích Thủy, đó là khu vườn của mẹ – khu vườn nhỏ bé nhưng đủ sức ôm ấp cả tuổi thơ, cả tình mẫu tử và những tháng năm đợi chờ. Đọc tản văn Về giữa khu vườn của mẹ, ta không chỉ nhìn thấy một khu vườn xanh mát mà còn nhận ra một khoảng trời yêu thương đang lặng lẽ tỏa bóng trong tâm hồn mỗi người.

Tác phẩm mở ra bằng hình ảnh khu vườn của mẹ với những nét chấm phá giản dị mà giàu sức gợi. Đó là giàn bầu, giàn mướp sai trĩu quả, là những vạt rau xanh um, những hàng ớt, hàng cà lung linh trong nắng, những bụi gừng, gốc chuối cuối vườn và những khóm hoa luôn rực rỡ sắc màu. Tất cả hiện lên như một bức tranh đồng quê thanh bình, trong trẻo và đầy sức sống. Nhưng điều làm nên vẻ đẹp của khu vườn không chỉ nằm ở màu xanh của cây lá mà còn ở hơi ấm của bàn tay mẹ. Mỗi chiếc lá, mỗi cánh hoa đều được nuôi lớn bằng sự chăm chút và tình yêu thương của người mẹ già.

Con cái lớn lên rồi đi xa, chỉ còn mẹ ở lại với khoảng sân vắng và khu vườn thân thuộc. Nỗi nhớ con không được cất thành lời mà âm thầm gửi vào từng luống rau, từng nhành cây. Hình ảnh "sáng mẹ ra vườn làm cỏ, chiều mẹ lại ra vườn tưới nước, bón phân" gợi lên nhịp sống chậm rãi nhưng bền bỉ của mẹ. Đó không chỉ là công việc thường ngày mà còn là cách mẹ lấp đầy khoảng trống trong lòng mình.

Phải chăng vì được nuôi dưỡng bằng tình yêu nên khu vườn cũng mang một linh hồn riêng? Tác giả viết: "từng chiếc lá nụ hoa như cũng biết reo cười, trò chuyện". Nghệ thuật nhân hóa khiến cây cối trở nên gần gũi như những người bạn tri kỉ của mẹ. Chúng biết sẻ chia niềm vui, biết lắng nghe nỗi nhớ, biết lớn lên để làm vơi đi nỗi cô đơn của người mẹ tuổi già. Đọc đến đây, ta chợt hiểu rằng: ở đâu có yêu thương, ở đó sự sống sẽ nảy nở.

Ẩn sâu sau bức tranh khu vườn là hình ảnh người mẹ Việt Nam muôn đời – tảo tần, bao dung và giàu đức hi sinh. Mẹ không mong những điều lớn lao. Hạnh phúc của mẹ chỉ là được nhìn thấy cây cối xanh tươi và được ngóng đợi con cháu trở về. Sự chờ đợi ấy khiến lòng người không khỏi nghẹn ngào. Bởi trong cuộc đời này, có lẽ chỉ có mẹ mới đủ kiên nhẫn để chờ đợi con vô điều kiện, dù con có lớn khôn, có đi xa đến đâu.

Đối với người con, khu vườn của mẹ là miền bình yên không gì có thể thay thế. Giữa cuộc sống phố thị ồn ào, giữa những bon chen và áp lực, khu vườn ấy giống như một khoảng lặng dịu dàng của tâm hồn. Chỉ cần được múc gàu nước giếng rửa mặt, được ngồi dưới giàn thiên lí thơm ngát, được nghe tiếng mẹ cười hiền, mọi mệt mỏi dường như đều tan biến.

Có lẽ, khu vườn trong tác phẩm đã vượt lên ý nghĩa của một không gian cụ thể để trở thành biểu tượng của cội nguồn. Đó là nơi lưu giữ tuổi thơ, nơi neo đậu tâm hồn và cũng là bến đỗ bình yên nhất của đời người. Những giàn bầu vẫn cho trái, những vạt rau vẫn xanh như tình mẹ vẫn âm thầm chảy mãi qua năm tháng. Thời gian có thể làm mái tóc mẹ bạc đi, nhưng không thể làm vơi cạn tình yêu thương và nỗi đợi chờ của mẹ.

Bằng giọng văn thủ thỉ, nhẹ nhàng mà sâu lắng, Bích Thủy đã viết nên một khúc hát đẹp về mẹ, về quê hương và những giá trị bình dị của cuộc sống. Khép lại trang văn, người đọc bỗng thấy lòng mình chùng xuống. Bởi ai trong chúng ta rồi cũng sẽ có lúc đi xa, nhưng phía sau mỗi bước chân vẫn luôn có một khu vườn và một người mẹ lặng lẽ đợi chờ. Và có lẽ, hạnh phúc lớn nhất của đời người chính là vẫn còn một nơi để trở về, vẫn còn một vòng tay để yêu thương.

Bài tham khảo Mẫu 12

Có những tình cảm không cần gọi tên mà vẫn khiến lòng người rung động. Cũng như có những điều bình dị đến mức ta thường vô tình lãng quên, để rồi một ngày ngoảnh lại mới nhận ra đó chính là phần đẹp đẽ nhất của đời mình. Khu vườn của mẹ trong tản văn Về giữa khu vườn của mẹ của Bích Thủy là một điều giản dị như thế. Đó không chỉ là một khoảng xanh của cây cỏ mà còn là khoảng xanh của ký ức, của tình mẫu tử và của cội nguồn yêu thương.

Khu vườn hiện lên với tất cả vẻ đẹp mộc mạc của làng quê Việt Nam. Những giàn bí, giàn bầu quanh năm sai trái, những luống rau xanh non, những khóm hoa rực rỡ trong nắng chiều… Tất cả tạo nên một không gian vừa gần gũi vừa thơ mộng. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở việc miêu tả cảnh vật, tác phẩm sẽ không có sức lay động đến thế. Điều làm nên linh hồn của khu vườn chính là bóng dáng của mẹ.

Con cái đã trưởng thành, mỗi người một phương trời, còn mẹ ở lại với khu vườn nhỏ và những tháng ngày lặng lẽ. Mẹ chăm cây như chăm những đứa con của mình. Mẹ gửi vào từng luống rau nỗi nhớ, gửi vào từng nhành hoa niềm mong ngóng. Khu vườn vì thế trở thành nơi trú ngụ của tình yêu thương.

Người đọc không khỏi chạnh lòng khi nhận ra: tuổi già của mẹ đôi khi chỉ được lấp đầy bằng những niềm vui thật nhỏ bé. Mẹ vui vì cây đơm hoa kết trái, vui vì nghĩ đến ngày con cháu trở về. Hạnh phúc của mẹ giản dị đến mức khiến ta nghẹn ngào. Phải chăng, cả cuộc đời mẹ là một cuộc hành trình của sự cho đi? Khi con còn nhỏ, mẹ hi sinh tuổi xuân để nuôi con khôn lớn. Khi con trưởng thành và đi xa, mẹ lại dùng những tháng năm còn lại để đợi chờ.

Đọc tản văn, ta bỗng nhớ đến một quy luật nghiệt ngã của đời người: khi còn nhỏ, ta luôn muốn đi thật xa; nhưng khi trưởng thành, ta lại chỉ mong được trở về. Bởi sau bao sóng gió, con người mới hiểu rằng nơi bình yên nhất không phải là những thành phố rực rỡ ánh đèn, mà là mái nhà cũ có mẹ ngồi bên hiên, là khu vườn thơm mùi đất sau cơn mưa.

Câu văn: "Dù ngoài kia có sóng gió bao nhiêu thì với tôi, vườn của mẹ vẫn là nơi bình yên nhất" giống như một lời tự sự đầy xúc động. Khu vườn ấy không chỉ che chở tuổi thơ mà còn nâng đỡ tâm hồn con người trong suốt hành trình trưởng thành. Đó là nơi ta có thể buông bỏ mọi mỏi mệt, được sống thật với chính mình và được trở lại làm đứa con bé nhỏ trong vòng tay mẹ.

Những dòng cuối của tác phẩm mang dư vị man mác buồn: "Như vườn mẹ vẫn luôn đong đầy yêu thương chờ đợi đàn con cháu ở xa trở về…" Dấu ba chấm khép lại trang văn nhưng lại mở ra biết bao suy ngẫm. Có lẽ, cuộc đời của mẹ là những tháng năm chờ đợi không có điểm dừng. Mẹ chờ con lớn, chờ con thành công, rồi lại chờ những bước chân trở về.

Tản văn của Bích Thủy vì thế không chỉ là câu chuyện về một khu vườn, mà còn là lời nhắc nhở con người về giá trị của gia đình và cội nguồn. Trong vòng quay gấp gáp của cuộc sống hiện đại, đôi khi ta mải mê đi tìm những điều lớn lao mà quên mất rằng hạnh phúc thực sự lại nằm trong những điều bình dị nhất.

Khép lại tác phẩm, hình ảnh khu vườn của mẹ vẫn ở lại trong lòng người đọc như một miền ký ức xanh biếc. Đó là khu vườn của yêu thương, của đợi chờ và của những điều không bao giờ mất đi. Để rồi mỗi khi mỏi mệt giữa dòng đời rộng lớn, ta lại thèm được trở về, ngồi bên mẹ giữa khu vườn thân thuộc, nghe tiếng lá khẽ rung và nhận ra rằng: trên thế gian này, nơi bình yên nhất vẫn luôn là nơi có mẹ.

Bài tham khảo Mẫu 13

Mỗi mảnh đất quê hương khi bước vào trang văn đều mang một định mệnh riêng. Trong tản văn “Về giữa khu vườn của mẹ”, Bích Thủy không chỉ vẽ nên một không gian sinh thái thuần túy mà đã kiến tạo nên một vùng không gian tâm tưởng – nơi chứa đựng bi cảm về thời gian, sự cô đơn của người mẹ và tình mẫu tử bao la.

Sức nặng của tác phẩm nằm ở cách xây dựng hình tượng khu vườn như một sinh thể biết chia sẻ nỗi niềm. Khi đứa con lớn lên và rời xa tổ ấm, sự trống trải của người mẹ không biến thành nỗi u buồn vẩn đục, mà được gột rửa, chuyển hóa thành nguồn năng lượng nuôi dưỡng xóm vườn. Mẹ trao gửi nỗi niềm vào đất, và đất trời đáp lại bằng sự trù phú: giàn bầu lúc lỉu, vạt cải xanh um, hoa ớt hoa cà rực rỡ. Bằng thuật nhân hóa giàu chiều sâu, tác giả biến cây cối thành những “đứa con thứ hai” của mẹ – chúng biết “reo cười, trò chuyện”, biết “thương mẹ mà lớn nhanh”. Cỏ cây ở đây là tấm gương phản chiếu tâm hồn người mẹ: lặng lẽ, vị tha và căng tràn sức sống. Niềm vui của mẹ đơn sơ đến thắt lòng, chỉ là ngắm nhìn sắc hoa tươi và “trông ngóng con cháu về chơi” – một ước mơ giản dị nhưng gợi nhiều trăn trở về độ lùi thời gian và khoảng cách giữa các thế hệ.

Bên cạnh đó, văn bản thiết lập một cấu trúc không gian đa tầng đầy tính triết lý. "Phố thị ồn ào" đại diện cho không gian của sự dịch chuyển, va đập và áp lực; còn "khu vườn của mẹ" là không gian của sự ngưng đọng, chữa lành và bao dung. Khi người con "múc gàu nước giếng", cái mát lạnh ấy không chỉ xua tan cái nắng nóng cơ học, mà là sự thanh tẩy những mệt mỏi trong tâm trí. Ngồi dưới giàn hoa thiên lý, tặng mẹ chiếc áo mới, cùng mẹ ăn bữa cơm quê, đứa con đã thực hiện một hành trình quay ngược thời gian để tìm lại bản ngã nguyên sơ nhất của mình bên “những loài cây hiền lành”.

Không dùng những vần điệu khoa trương, Bích Thủy chạm tới trái tim độc giả bằng một thứ ngôn từ đằm thắm, kết tinh từ những quan sát tinh tế. Bài văn là một khoảng lặng đầy sức nặng, nhắc nhở ta rằng: thời gian có thể trôi qua, phố thị có thể đổi thay, nhưng khu vườn của mẹ vẫn luôn là một tọa độ bình yên vĩnh cửu trong tâm khảm mỗi con người.

Bài tham khảo Mẫu 14

Trong đời sống văn học, tản văn luôn có khả năng tạo ra những rung cảm thẩm mỹ đặc biệt nhờ sự kết hợp giữa cảm xúc cá nhân và những quy luật tâm lý mang tính phổ quát. Tản văn “Về giữa khu vườn của mẹ” của Bích Thủy là một minh chứng tiêu biểu cho khả năng xoa dịu và chữa lành của nghệ thuật, khi biến một câu chuyện dòng tộc, quê nhà thành một triết lý sâu sắc về hành trình tìm kiếm sự an trú của con người hiện đại.

Mở đầu tác phẩm, mạch văn được triển khai theo chiều rộng của thị giác và chiều sâu của cảm xúc. Tác giả không miêu tả khu vườn như một cảnh quan bất động, mà đặt nó trong mối quan hệ hữu cơ với người gieo trồng. Những từ ngữ gợi hình (lúc lỉu, xanh um, thắm tươi) kết hợp với các hình ảnh dân dã (chanh, chuối, gừng, hoa thiên lý) đã khắc họa nên một hệ sinh thái đầy ân tình. Khu vườn ấy chính là "bản sao tâm hồn" của mẹ. Bàn tay tảo tần "sáng làm cỏ, chiều tưới nước" không chỉ nuôi sống cây cối mà còn là cách mẹ chăm chút cho niềm hy vọng, duy trì sợi dây kết nối linh thiêng với những đứa con xa xứ.

Giá trị nhân văn của bài văn bộc lộ rõ nhất ở bước ngoặt tâm lý khi nhân vật "tôi" trở về. Sự trở về này không đơn thuần là một chuyến viếng thăm địa lý, mà là một nhu cầu giải tỏa tinh thần cấp thiết. Trước những "sóng gió", "lo toan tất bật" của cuộc đời, khu vườn hiện lên như một ốc đảo cứu rỗi. Giây phút múc gàu nước giếng mát lạnh hay lắng nghe hương thiên lý thoang thoảng là lúc mọi lớp mặt nạ gượng gùng nơi phố thị được trút bỏ. Đứa con được trở lại là đứa trẻ thơ ngây bên mẹ, được chia sẻ những vui buồn và tận hưởng bữa cơm quê "chan chứa ân tình". Tác giả đã chỉ ra một sự thật sâu sắc: sự bình yên nhất không nằm ở những điều hoành tráng, mà ẩn giấu trong sự kiên nhẫn đợi chờ và lòng vị tha vô điều kiện của người mẹ.

Tóm lại, bằng giọng văn tự sự đầm ấm, sự kết hợp tài hoa giữa miêu tả và biểu cảm, Bích Thủy đã đưa tản văn vượt qua giới hạn của một bài ghi chép cảnh vật thông thường. Tác phẩm đọng lại trong lòng người đọc như một thông điệp nhân sinh bền vững: hãy biết quay về và trân trọng khu vườn của mẹ, bởi đó chính là gốc rễ giúp cây đời của mỗi chúng ta mãi mãi xanh tươi.

Bài tham khảo Mẫu 15

Trong dòng chảy của văn học viết về tình mẫu tử và quê hương, những trang tản văn nhẹ nhàng, giàu cảm xúc luôn có sức lay động đặc biệt đối với người đọc. Tản văn Về giữa khu vườn của mẹ của Bích Thủy là một tác phẩm như thế. Không có những chi tiết cầu kỳ hay những triết lí cao siêu, tác giả chỉ khắc họa hình ảnh khu vườn nhỏ của mẹ với những hàng rau, giàn bầu, bụi gừng, khóm hoa… nhưng qua đó đã gửi gắm biết bao yêu thương, nỗi nhớ và sự trân trọng đối với mẹ – người luôn âm thầm chờ đợi con trở về.

Trước hết, tác phẩm đã tái hiện một khu vườn quê bình dị, tràn đầy sức sống. Khu vườn ấy tuy "nhỏ nhưng đẹp lắm", được tạo nên từ đôi bàn tay cần mẫn và tình yêu thương vô bờ của mẹ. Những hình ảnh "giàn bầu, giàn mướp trái sai lúc lỉu", "mấy vạt cải, rau húng cứ xanh um", "hàng ớt, hàng cà hoa lung linh trong nắng" hiện lên thật gần gũi, thân thương. Tác giả sử dụng hàng loạt hình ảnh quen thuộc của làng quê Việt Nam cùng những từ ngữ giàu sức gợi đã vẽ nên một bức tranh thiên nhiên trong trẻo, tươi mát và đầy sức sống. Khu vườn không chỉ là nơi trồng cây trái mà còn là không gian lưu giữ hơi thở của quê hương, của những tháng ngày bình yên.

Đặc biệt, khu vườn ấy còn là hiện thân của tình mẹ bao la. Khi "con cái lớn lên đứa nào cũng đi xa", mẹ đã gửi tất cả nỗi nhớ thương vào từng gốc cây, ngọn cỏ. Điệp ngữ "mẹ ra vườn" cùng các hành động "làm cỏ", "tưới nước", "bón phân" cho thấy sự chăm chút, cần mẫn và tấm lòng yêu thương của mẹ. Đó không đơn thuần là việc chăm cây mà còn là cách mẹ lấp đầy khoảng trống khi các con không còn ở bên. Mỗi chiếc lá, mỗi nụ hoa như mang theo nỗi nhớ con, mang theo niềm hi vọng được đoàn tụ. Nghệ thuật nhân hóa trong câu văn "từng chiếc lá nụ hoa như cũng biết reo cười, trò chuyện" khiến khu vườn trở nên có linh hồn, như cùng mẹ chia sẻ niềm vui, nỗi nhớ và sự chờ mong.

Qua hình ảnh khu vườn, tác giả còn khắc họa chân dung người mẹ nông thôn Việt Nam hiền hậu, giàu đức hi sinh. Mẹ không đòi hỏi điều gì lớn lao, niềm vui của mẹ chỉ là nhìn cây cối xanh tươi và "trông ngóng con cháu về chơi". Nụ cười của mẹ là "niềm hạnh phúc đơn sơ", giản dị mà khiến người đọc không khỏi xúc động. Đó là tình yêu thương vô điều kiện của người mẹ: luôn âm thầm hi sinh, luôn chờ đợi và mở rộng vòng tay đón con trở về.

Không chỉ là nơi mẹ gửi gắm yêu thương, khu vườn còn là chốn bình yên trong tâm hồn người con. Tác giả bộc bạch: "Dù ngoài kia có sóng gió bao nhiêu thì với tôi, vườn của mẹ vẫn là nơi bình yên nhất". Câu văn như một lời khẳng định đầy xúc động về giá trị của gia đình và quê hương. Giữa cuộc sống phố thị ồn ào, bon chen, con người càng khao khát tìm về những điều giản dị, thân thương. Hình ảnh người con "múc gàu nước giếng rửa mặt", "ngồi xuống bên mẹ dưới bóng râm và hương thoang thoảng của giàn hoa thiên lý" gợi nên cảm giác thanh thản, nhẹ nhõm. Khu vườn trở thành nơi xoa dịu mọi nhọc nhằn, là điểm tựa tinh thần giúp con người tìm lại chính mình sau những tất bật của cuộc đời.

Sâu xa hơn, khu vườn còn mang ý nghĩa biểu tượng. Đó không chỉ là khu vườn của riêng mẹ mà còn là biểu tượng của mái nhà, của cội nguồn và tình thân gia đình. Những "vạt rau vẫn cứ xanh", "những khóm hoa vẫn thơm ngát" giống như tình mẹ vẫn luôn bền bỉ, thủy chung, không bao giờ vơi cạn. Dù thời gian trôi đi, dù con cái trưởng thành và đi xa, tình yêu của mẹ vẫn âm thầm chờ đợi, vẫn đong đầy như khu vườn xanh tốt quanh năm.

Về nghệ thuật, tản văn gây ấn tượng bởi giọng điệu nhẹ nhàng, tha thiết, ngôn ngữ mộc mạc nhưng giàu sức gợi. Tác giả sử dụng thành công các biện pháp nhân hóa, liệt kê, kết hợp giữa miêu tả và biểu cảm, giúp cảm xúc được bộc lộ tự nhiên, chân thành. Chính sự giản dị ấy đã tạo nên sức lay động sâu xa trong lòng người đọc.

Về giữa khu vườn của mẹ không chỉ là khúc hát ngợi ca tình mẫu tử mà còn là lời nhắc nhở mỗi người hãy biết trân trọng gia đình, trân trọng những điều bình dị quanh mình. Đọc tác phẩm, ta càng thấm thía rằng giữa dòng đời nhiều biến động, luôn có một nơi bình yên mang tên quê nhà, luôn có một người mẹ âm thầm chờ đợi ta trở về. Khu vườn của mẹ vì thế không chỉ xanh màu cây lá mà còn xanh mãi trong ký ức và tâm hồn mỗi người con như biểu tượng đẹp đẽ của tình yêu thương, sự chở che và cội nguồn bất diệt.

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
close